Trong thực tế, rất nhiều người góp vốn làm ăn với bạn bè, người thân hoặc đối tác chỉ bằng một cái bắt tay, một cuộc gọi điện thoại hay vài tin nhắn Zalo. Có người góp vài chục triệu đồng, có người góp hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng nhưng hoàn toàn không lập hợp đồng góp vốn, không ký giấy biên nhận, không xác định rõ tỷ lệ lợi nhuận hay trách nhiệm của các bên.
Lúc công việc thuận lợi thì mọi người đều vui vẻ. Thế nhưng khi việc kinh doanh thua lỗ, một bên giữ toàn bộ tiền, phủ nhận việc góp vốn hoặc cho rằng đó chỉ là khoản “cho vay”, “cho mượn”, tranh chấp bắt đầu phát sinh.
Không ít người rơi vào tình huống rất lo lắng:
- “Chỉ chuyển khoản, không ký giấy thì có kiện được không?”
- “Góp vốn bằng tiền mặt nhưng chỉ có người làm chứng thì Tòa có chấp nhận không?”
- “Tin nhắn Zalo, Facebook có được xem là chứng cứ không?”
- “Không có hợp đồng góp vốn thì có mất trắng số tiền đã góp không?”
Thực tế, pháp luật không quy định mọi thỏa thuận góp vốn đều bắt buộc phải lập thành văn bản. Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp, người khởi kiện phải có nghĩa vụ chứng minh việc góp vốn thực sự đã diễn ra và chứng minh nội dung thỏa thuận giữa các bên.
Điều đó có nghĩa rằng, không có hợp đồng bằng giấy không đồng nghĩa với việc không thể khởi kiện. Nếu có các chứng cứ khác chứng minh được việc giao tiền, mục đích góp vốn và quá trình hợp tác thì Tòa án vẫn có thể xem xét bảo vệ quyền lợi của người góp vốn.
Vậy góp tiền làm ăn chung nhưng không lập văn bản có kiện được không? Cần những chứng cứ gì? Khi nào Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện?
Góp tiền làm ăn chung có bắt buộc phải lập hợp đồng bằng văn bản không?
Câu trả lời là không phải mọi trường hợp. Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền tự do thỏa thuận xác lập giao dịch dân sự bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật quy định giao dịch đó bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc phải công chứng, chứng thực.
Đối với nhiều hoạt động hợp tác kinh doanh thông thường giữa cá nhân với cá nhân, pháp luật không bắt buộc phải lập hợp đồng góp vốn bằng văn bản.
Điều này có nghĩa rằng, hai người hoàn toàn có thể thống nhất miệng về việc cùng bỏ tiền để mở quán ăn, đầu tư cửa hàng, kinh doanh online, nhập hàng bán chung hoặc đầu tư một dự án nhất định.
Tuy nhiên, không bắt buộc lập văn bản không có nghĩa là không nên lập văn bản.
Khi quan hệ làm ăn còn tốt, đa số mọi người đều tin tưởng nhau. Nhưng khi phát sinh tranh chấp, việc không có hợp đồng sẽ khiến quá trình chứng minh tại Tòa án trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Ví dụ, anh A góp 500 triệu đồng để cùng anh B mở cửa hàng vật liệu xây dựng. Hai bên chỉ thống nhất bằng lời nói, không lập giấy góp vốn. Sau hai năm kinh doanh, anh B phủ nhận việc góp vốn và cho rằng đây chỉ là khoản tiền A cho vay hoặc hỗ trợ làm ăn. Nếu A không có tài liệu chứng minh mục đích giao tiền thì việc bảo vệ quyền lợi sẽ phức tạp hơn.
Do đó, văn bản không phải điều kiện để phát sinh quan hệ góp vốn trong mọi trường hợp, nhưng lại là chứng cứ rất quan trọng nếu sau này xảy ra tranh chấp.
Không có hợp đồng góp vốn có được khởi kiện không?
Câu trả lời là có. Đây là điều nhiều người không biết. Không ít người nghĩ rằng: “Không có hợp đồng thì Tòa sẽ không nhận đơn.” Đây là quan điểm hoàn toàn sai.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, bất kỳ cá nhân, tổ chức nào khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm đều có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết.
Điều kiện quan trọng không phải là có hợp đồng bằng giấy, mà là có căn cứ chứng minh quyền lợi của mình bị xâm phạm.
Nói cách khác, nếu người góp vốn chứng minh được:
- Có việc giao tiền;
- Tiền được giao nhằm mục đích góp vốn;
- Hai bên có thỏa thuận cùng kinh doanh;
- Bên nhận tiền không thực hiện đúng cam kết hoặc chiếm giữ tiền trái thỏa thuận,
thì hoàn toàn có quyền khởi kiện.
Trong thực tiễn, rất nhiều vụ án góp vốn được giải quyết mặc dù các bên không hề lập hợp đồng. Tòa án sẽ đánh giá tổng hợp toàn bộ chứng cứ chứ không chỉ nhìn vào một tờ giấy mang tên “Hợp đồng góp vốn”. Chính vì vậy, nếu đang ở trong tình huống không có văn bản, người góp vốn cũng không nên vội kết luận rằng mình đã mất trắng số tiền.
Người góp vốn phải chứng minh những gì?
Theo nguyên tắc chứng minh trong tố tụng dân sự, người khởi kiện có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ.
Đối với tranh chấp góp vốn, thông thường cần chứng minh bốn vấn đề quan trọng.
Thứ nhất, chứng minh có việc giao tiền hoặc giao tài sản.
Đây là yếu tố đầu tiên.
Nếu không chứng minh được đã giao tiền thì rất khó để Tòa án xem xét các nội dung tiếp theo.
Thứ hai, chứng minh mục đích của việc giao tiền là góp vốn.
Đây là điểm rất quan trọng.
Có nhiều trường hợp đều là chuyển khoản 500 triệu đồng nhưng:
- Có thể là cho vay;
- Có thể là trả nợ;
- Có thể là đặt cọc;
- Có thể là tặng cho;
- Có thể là góp vốn.
Người khởi kiện phải chứng minh mục đích thực sự của khoản tiền.
Thứ ba, chứng minh nội dung thỏa thuận.
Ví dụ:
- Góp bao nhiêu tiền;
- Kinh doanh lĩnh vực gì;
- Chia lợi nhuận như thế nào;
- Ai quản lý tiền;
- Ai điều hành;
- Khi chấm dứt thì xử lý vốn ra sao.
Thứ tư, chứng minh bên còn lại đã vi phạm cam kết.
Ví dụ:
- Không chia lợi nhuận;
- Không hoàn trả vốn;
- Chiếm giữ tiền;
- Phủ nhận việc góp vốn;
- Tự ý sử dụng tiền vào mục đích khác.
Nếu chứng minh được bốn nội dung trên thì khả năng bảo vệ quyền lợi sẽ cao hơn rất nhiều.
Những chứng cứ nào Tòa án thường chấp nhận?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ có hợp đồng giấy mới là chứng cứ.
Thực tế không phải vậy.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự, chứng cứ có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ:
- Sao kê ngân hàng;
- Giấy chuyển khoản;
- Biên nhận tiền;
- Tin nhắn Zalo;
- Tin nhắn Messenger;
- Email;
- Ghi âm cuộc nói chuyện;
- Ghi hình;
- Hóa đơn mua hàng;
- Nhật ký kinh doanh;
- Sổ sách kế toán;
- Chứng từ nhập hàng;
- Chứng cứ điện tử;
- Người làm chứng;
- Biên bản họp;
- Các tài liệu khác có giá trị chứng minh.
Tòa án sẽ đánh giá tổng hợp toàn bộ chứng cứ. Không có loại chứng cứ nào mặc nhiên được coi là “đủ” hoặc “không đủ”. Điều quan trọng là các chứng cứ phải liên kết với nhau và phản ánh đúng bản chất sự việc.
Chỉ có chuyển khoản ngân hàng có đủ để thắng kiện không?
Câu trả lời là chưa chắc. Sao kê ngân hàng chỉ chứng minh rằng:
“Có việc chuyển tiền.”
Nhưng chưa chắc chứng minh được:
“Tại sao lại chuyển.”
Ví dụ:
Nội dung chuyển khoản ghi:
“Chuyển tiền.”
Hoặc:
“CK.”
Hoặc không ghi gì.
Lúc này rất khó xác định khoản tiền đó dùng để làm gì.
Ngược lại, nếu nội dung chuyển khoản ghi:
“Góp vốn mở quán.”
“Đầu tư cửa hàng.”
“Góp vốn kinh doanh.”
thì giá trị chứng minh sẽ cao hơn rất nhiều.
Do đó, chuyển khoản ngân hàng là chứng cứ quan trọng nhưng thường cần kết hợp với các chứng cứ khác.
Tin nhắn Zalo, Facebook, Email có được coi là chứng cứ không?
Câu trả lời là có. Hiện nay, dữ liệu điện tử được pháp luật công nhận là một nguồn chứng cứ.
Ví dụ:
- Hai bên nhắn tin thống nhất góp vốn;
- Xác nhận đã nhận tiền;
- Trao đổi việc chia lợi nhuận;
- Báo cáo doanh thu;
- Thừa nhận đang giữ tiền góp vốn.
Những nội dung này đều có thể trở thành chứng cứ nếu được thu thập hợp pháp.
Trong nhiều vụ án hiện nay, chính tin nhắn Zalo lại là căn cứ quan trọng nhất chứng minh có quan hệ góp vốn.
Tuy nhiên, cần lưu giữ dữ liệu gốc. Không nên chỉ chụp màn hình rồi xóa toàn bộ cuộc trò chuyện.
Khi bên nhận tiền phủ nhận việc góp vốn thì xử lý thế nào?
Đây là tình huống rất phổ biến.
Lúc đầu:
“Anh cứ chuyển tiền đi.”
Đến khi xảy ra tranh chấp:
“Tôi chưa bao giờ nhận góp vốn.”
“Khoản đó là tiền anh cho tôi vay.”
“Đó là tiền anh nhờ tôi giữ.”
Khi đó, người góp vốn cần nhanh chóng thu thập toàn bộ chứng cứ.
Bao gồm:
- Sao kê ngân hàng;
- Tin nhắn;
- Ghi âm;
- Người làm chứng;
- Hình ảnh;
- Hợp đồng mua hàng;
- Hóa đơn;
- Các tài liệu thể hiện việc cùng kinh doanh.
Càng nhiều chứng cứ khách quan thì khả năng chứng minh càng cao.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp góp vốn là bao lâu?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng thông thường là 03 năm kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Do đó, khi phát hiện bên còn lại có dấu hiệu chiếm giữ vốn, không chia lợi nhuận hoặc phủ nhận việc góp vốn thì không nên kéo dài quá lâu.
Việc để thời gian quá dài sẽ làm:
- Mất người làm chứng;
- Mất dữ liệu điện tử;
- Thất lạc chứng từ;
- Khó thu thập chứng cứ.
Làm gì để tránh mất tiền khi góp vốn làm ăn chung?
Thực tế, phần lớn tranh chấp đều có thể phòng tránh nếu các bên cẩn trọng ngay từ đầu.
Khi góp vốn nên:
- Lập hợp đồng góp vốn;
- Ghi rõ tỷ lệ góp vốn;
- Quy định cách chia lợi nhuận;
- Quy định cách xử lý lỗ;
- Quy định quyền quản lý;
- Ghi rõ thời điểm rút vốn;
- Chuyển khoản với nội dung cụ thể;
- Lưu giữ toàn bộ chứng từ;
- Không giao tiền mặt nếu không có biên nhận.
Chỉ mất vài phút lập văn bản nhưng có thể tránh được nhiều năm tranh chấp sau này.
Kết luận
Không lập hợp đồng góp vốn không đồng nghĩa với việc mất quyền khởi kiện.
Nếu người góp vốn có thể chứng minh được việc giao tiền, mục đích góp vốn, nội dung thỏa thuận và hành vi vi phạm của bên còn lại thì Tòa án vẫn có thể xem xét, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
Trong thực tế, các chứng cứ như sao kê ngân hàng, tin nhắn Zalo, email, ghi âm, lời khai người làm chứng, sổ sách kinh doanh hoặc các dữ liệu điện tử khác đều có thể có giá trị chứng minh nếu được thu thập và sử dụng đúng quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, càng thiếu văn bản thì gánh nặng chứng minh càng lớn. Vì vậy, trước khi góp vốn làm ăn với bất kỳ ai, dù là người thân, bạn bè hay đối tác lâu năm, các bên vẫn nên lập hợp đồng rõ ràng, xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ của từng người để hạn chế rủi ro.
Nếu tranh chấp đã xảy ra, hãy nhanh chóng thu thập chứng cứ và tham khảo ý kiến luật sư để lựa chọn phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp, tránh để thời gian kéo dài khiến việc chứng minh ngày càng khó khăn.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
