Trong các vụ án hình sự có nhiều người liên quan, không phải chỉ người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội mới có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Có những người không trực tiếp đánh bị hại, không trực tiếp lấy tài sản, không trực tiếp giao nhận ma túy hay tham gia đánh bạc nhưng vẫn bị Cơ quan điều tra xem xét vai trò đồng phạm vì đã cung cấp phương tiện, địa điểm, cảnh giới, chở người phạm tội hoặc thực hiện những hành vi khác tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra. Chính vì vậy, những câu hỏi như “Tôi chỉ cho bạn mượn xe thì có bị coi là đồng phạm không?”, “Tôi chỉ đi cùng chứ không tham gia thì có bị khởi tố không?”, “Tôi cho thuê nhà nhưng người thuê dùng nhà để phạm tội thì tôi có phải chịu trách nhiệm hình sự không?” xuất hiện rất thường xuyên.
Tuy nhiên, pháp luật hình sự không cho phép suy diễn rằng cứ có liên quan đến người phạm tội là đương nhiên trở thành đồng phạm. Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 quy định: “Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.” Đồng thời, những người đồng phạm bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức; trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Như vậy, yếu tố “cố ý cùng thực hiện” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi xác định trách nhiệm hình sự.
Một chiếc xe được người khác sử dụng làm phương tiện phạm tội chưa chắc khiến chủ xe trở thành đồng phạm. Một người có mặt tại hiện trường chưa chắc là người cùng thực hiện tội phạm. Một chủ nhà cho thuê nhà cũng không phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi hành vi mà người thuê thực hiện bên trong căn nhà. Ranh giới pháp lý nằm ở việc người đó có biết mục đích phạm tội và có cố ý tham gia hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm hay không.
Vậy pháp luật xác định đồng phạm như thế nào? Chỉ cho mượn xe, đi cùng hoặc cho thuê nhà trong trường hợp nào có thể bị khởi tố? Làm thế nào chứng minh mình không biết và không tham gia vào kế hoạch phạm tội? Hãy cùng Luật Công Tâm phân tích cụ thể dưới đây.
Khi nào một người bị xác định là đồng phạm trong vụ án hình sự?
Căn cứ quan trọng nhất để xác định đồng phạm là Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Theo quy định này, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Những người đồng phạm có thể giữ các vai trò khác nhau gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Do đó, không phải tất cả những người đồng phạm đều phải trực tiếp thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Một người không trực tiếp chiếm đoạt tài sản, không trực tiếp đánh bị hại nhưng cố ý cung cấp phương tiện, địa điểm hoặc tạo điều kiện khác để người phạm tội thực hiện hành vi thì vẫn có thể bị xem xét với vai trò người giúp sức.
Điểm mấu chốt nằm ở yếu tố “cố ý cùng thực hiện một tội phạm”. Nói cách khác, không thể chỉ nhìn vào kết quả khách quan rằng xe của A đã được sử dụng để gây án, B có mặt tại hiện trường hay căn nhà của C được sử dụng làm địa điểm phạm tội rồi lập tức kết luận A, B, C đều là đồng phạm. Cần làm rõ người đó nhận thức được điều gì, biết mục đích của người trực tiếp thực hiện hay không và hành vi của họ có nhằm tạo điều kiện cho tội phạm được thực hiện hay không. Nếu một người hoàn toàn không biết kế hoạch phạm tội thì về nguyên tắc sẽ thiếu yếu tố cố ý cùng thực hiện tội phạm để xác định đồng phạm.
Ví dụ, A hỏi mượn xe máy của B và nói rằng cần đi giải quyết công việc cá nhân. B vốn thường xuyên cho A mượn xe nên đồng ý giao chìa khóa mà không biết A có ý định sử dụng chiếc xe để đi cướp tài sản. Sau đó A dùng xe của B làm phương tiện gây án và bỏ trốn. Việc chiếc xe thuộc sở hữu của B xuất hiện trong vụ án là căn cứ để cơ quan điều tra xác minh, nhưng riêng tình tiết này chưa đủ để kết luận B là đồng phạm. Ngược lại, nếu A nói rõ với B rằng mình chuẩn bị đi cướp tài sản và cần chiếc xe để tiếp cận bị hại, sau đó bỏ trốn, B biết rõ nhưng vẫn giao xe thì hành vi của B có thể được xem xét là cố ý tạo điều kiện vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Do đó, khi giải quyết một vụ án có nhiều người liên quan, trách nhiệm hình sự phải được cá thể hóa đối với từng người. Không thể chỉ vì một người có quan hệ bạn bè, đi cùng, có tài sản liên quan hoặc xuất hiện cùng nhóm người phạm tội mà mặc nhiên xác định họ là đồng phạm.
Cho người khác mượn xe để rồi họ sử dụng đi phạm tội có phải đồng phạm không?
Việc cho bạn bè, người thân mượn xe máy hoặc ô tô là một giao dịch rất bình thường trong đời sống. Bản thân hành vi cho mượn xe không phải hành vi phạm tội. Vì vậy, nếu người mượn sau đó tự ý sử dụng chiếc xe để thực hiện hành vi phạm tội mà chủ xe hoàn toàn không biết trước thì không thể chỉ dựa vào việc phương tiện phạm tội thuộc sở hữu của người cho mượn để kết luận người đó là đồng phạm.
Vấn đề sẽ hoàn toàn khác nếu người cho mượn biết rõ mục đích phạm tội nhưng vẫn cố ý cung cấp phương tiện. Khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự xác định người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Một chiếc xe có thể chính là phương tiện vật chất giúp người phạm tội di chuyển đến hiện trường, vận chuyển tài sản chiếm đoạt hoặc bỏ trốn sau khi thực hiện hành vi. Nếu chủ xe biết rõ kế hoạch này và vẫn chủ động giao xe để hỗ trợ thì dù không trực tiếp có mặt tại hiện trường, người đó vẫn có nguy cơ bị xem xét với vai trò đồng phạm giúp sức.
Khi đánh giá trách nhiệm của người cho mượn xe, Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét toàn bộ diễn biến trước, trong và sau khi giao phương tiện. Chẳng hạn, người mượn đã nói gì khi hỏi mượn xe; hai bên có tin nhắn hoặc cuộc gọi bàn bạc trước hay không; người cho mượn có biết mâu thuẫn giữa người mượn với bị hại không; có biết người mượn mang theo hung khí hay không; sau khi phạm tội có được chia tiền hoặc lợi ích không; có hỗ trợ che biển số, thay biển số, chuẩn bị xăng hoặc thực hiện hành vi khác phục vụ kế hoạch phạm tội hay không. Những tình tiết này phải được đánh giá trong mối liên hệ với nhau để xác định ý thức chủ quan của người cho mượn phương tiện.
Ví dụ, nếu A nói với B rằng “cho tôi mượn xe đi gặp bạn”, B giao xe như nhiều lần trước và không có bất kỳ tài liệu nào cho thấy B biết mục đích phạm tội thì phải thận trọng khi xem xét trách nhiệm hình sự của B. Nhưng nếu tin nhắn thể hiện A nói rõ “cho tao mượn xe đi xử lý nó, xong tao mang xe về”, B biết rõ A đang chuẩn bị thực hiện hành vi phạm tội nhưng vẫn đưa xe thì bản chất pháp lý đã khác. Vì vậy, không phải chiếc xe quyết định trách nhiệm hình sự mà chính nhận thức và ý chí của người cung cấp chiếc xe mới là vấn đề cần chứng minh.
Chỉ đi cùng người phạm tội có thể bị khởi tố không?
Có mặt cùng người phạm tội tại hiện trường là tình tiết khiến một người rất dễ bị đưa vào diện xác minh, nhưng có mặt không đồng nghĩa với đồng phạm. Trong thực tế, một nhóm bạn có thể đang đi ăn uống, đi chơi hoặc di chuyển cùng nhau thì bất ngờ một người xảy ra mâu thuẫn và thực hiện hành vi phạm tội. Nếu những người còn lại hoàn toàn không biết trước, không bàn bạc, không tham gia và không hỗ trợ thì không thể chỉ vì họ “đi cùng” mà mặc nhiên quy kết cùng thực hiện tội phạm.
Ví dụ, A và B cùng đi uống cà phê. Trên đường về, A bất ngờ nhìn thấy C là người từng có mâu thuẫn với mình nên dừng xe và lao vào đánh C. B không biết trước việc này, không tham gia đánh, không giữ C, không đưa hung khí, không cảnh giới và cũng không cổ vũ A. Trong tình huống đó, việc B đi cùng A trước thời điểm xảy ra vụ việc chưa đủ để xác định B là đồng phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xác minh xem B có sự thống nhất ý chí với A hay không và hành vi thực tế của B có đóng góp vào việc thực hiện tội phạm hay không.
Ngược lại, nếu trước khi đi A và B đã thống nhất đến tìm C để đánh, đến hiện trường A trực tiếp đánh còn B đứng ngoài cảnh giới hoặc giữ C để A thực hiện hành vi thì việc B không trực tiếp ra đòn không có nghĩa B không phải chịu trách nhiệm. Tương tự, người chở nhóm đến hiện trường, người chuẩn bị hung khí, người cảnh giới hoặc người ngăn người khác vào can thiệp đều có thể bị xem xét vai trò nếu chứng minh được họ biết rõ kế hoạch và cố ý thực hiện nhiệm vụ nhằm tạo điều kiện cho tội phạm.
Đặc biệt, trong các vụ án có đông người tham gia như cố ý gây thương tích, gây rối trật tự công cộng, cướp tài sản hoặc các vụ án có tổ chức, cơ quan điều tra thường dựng lại toàn bộ diễn biến để xác định vai trò của từng người: ai là người khởi xướng, ai gọi điện tập hợp, ai chuẩn bị công cụ, ai chở người đến hiện trường, ai trực tiếp thực hiện, ai cảnh giới và ai hỗ trợ sau đó. Vì vậy, câu nói “tôi chỉ đi cùng” không phải căn cứ đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự; nhưng ngược lại, việc “đi cùng” cũng không phải căn cứ đương nhiên để buộc tội.
Cho thuê nhà nhưng người thuê sử dụng làm địa điểm phạm tội thì xử lý thế nào?
Một tình huống khác thường gây lo lắng là chủ nhà cho người khác thuê nhà, phòng trọ, kho xưởng hoặc địa điểm kinh doanh, sau đó người thuê sử dụng chính địa điểm đó để thực hiện hành vi phạm tội. Về nguyên tắc, chủ nhà không phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi hành vi của người thuê chỉ vì mình là chủ sở hữu bất động sản. Nếu việc cho thuê được thực hiện bình thường, người thuê khai mục đích hợp pháp và bí mật sử dụng căn nhà vào hoạt động phạm tội mà chủ nhà không biết thì không thể chỉ dựa vào quyền sở hữu căn nhà để xác định chủ nhà là đồng phạm.
Tuy nhiên, nếu chủ nhà biết rõ mục đích sử dụng địa điểm để thực hiện tội phạm nhưng vẫn cố ý cung cấp thì hành vi có thể được đánh giá khác. Chẳng hạn, một người biết rõ nhóm khác thuê căn nhà để tổ chức hoạt động phạm tội, vẫn đồng ý giao địa điểm, bố trí phòng, hỗ trợ cảnh giới hoặc thực hiện những hành vi che giấu nhằm giúp hoạt động đó diễn ra. Khi ấy, việc cho thuê nhà có thể không còn đơn thuần là giao dịch dân sự mà có dấu hiệu của hành vi tạo điều kiện vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Để xác định trách nhiệm, phải kiểm tra nhiều yếu tố như hợp đồng thuê nhà, mục đích ghi trong hợp đồng, giá thuê có bất thường hay không, phương thức thanh toán, tin nhắn giữa chủ nhà và người thuê, thời gian hoạt động, mức độ chủ nhà thường xuyên xuất hiện tại địa điểm và các hành vi cụ thể sau khi biết có dấu hiệu phạm tội. Đặc biệt, đối với từng vụ án còn phải đối chiếu với cấu thành của tội danh cụ thể, bởi trong một số trường hợp việc cung cấp hoặc sử dụng địa điểm có thể trực tiếp liên quan đến hành vi được luật hình sự quy định.
Vì vậy, cũng giống như trường hợp cho mượn xe, câu hỏi quyết định không phải chỉ là “căn nhà thuộc sở hữu của ai?”, mà phải làm rõ chủ nhà có biết và có cố ý tạo điều kiện cho hoạt động phạm tội hay không.
Làm thế nào phân biệt “không biết” với “biết nhưng vẫn giúp”?
Đây là vấn đề khó nhất trong nhiều vụ án đồng phạm bởi “biết” hay “không biết” thuộc về nhận thức chủ quan của mỗi người. Cơ quan tiến hành tố tụng không thể trực tiếp nhìn thấy suy nghĩ của một người mà phải chứng minh thông qua lời khai, hành vi và các chứng cứ khách quan. Chính vì vậy, dữ liệu điện tử, tin nhắn, cuộc gọi, camera, dòng tiền, lời khai của những người liên quan và hành vi diễn ra trước – trong – sau khi phạm tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Ví dụ, một người khai rằng hoàn toàn không biết bạn mượn xe để thực hiện hành vi phạm tội. Nếu dữ liệu điện thoại cho thấy trước đó hai người đã trao đổi cụ thể về kế hoạch, thời gian, địa điểm, phương tiện và cách thức bỏ trốn thì lời khai “không biết” sẽ bị đặt trong mối quan hệ với những chứng cứ này. Ngược lại, nếu người mượn chỉ nói cần xe đi công việc, việc cho mượn xe đã diễn ra nhiều lần trước đó, người cho mượn không hưởng lợi, không tham gia chuẩn bị và sau khi biết sự việc đã hợp tác giao nộp phương tiện thì đây là những tình tiết cần được đánh giá khách quan theo hướng khác.
Điều tương tự áp dụng đối với người đi cùng. Nếu một người chỉ đến hiện trường rồi mới biết người bạn có ý định đánh người, phải làm rõ ngay sau thời điểm nhận thức được sự việc, người đó đã làm gì. Họ tham gia đánh, giữ bị hại, cổ vũ, cảnh giới hay ngược lại đã can ngăn, bỏ đi hoặc không thực hiện bất kỳ hành vi hỗ trợ nào? Những phản ứng thực tế có thể là dữ liệu quan trọng để đánh giá ý chí của người đó đối với hành vi phạm tội.
Vì vậy, trong tố tụng hình sự không thể sử dụng suy luận đơn giản kiểu “anh chơi với họ thì anh phải biết”, “anh có mặt ở đó thì chắc chắn anh tham gia” hay “nhà của anh thì anh phải biết bên trong đang làm gì”. Trách nhiệm hình sự phải được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp. Đây chính là ranh giới giữa nghi ngờ một người có liên quan với có đủ căn cứ chứng minh người đó là đồng phạm.
Không phải đồng phạm có chắc chắn không bị xử lý hình sự?
Không đủ căn cứ xác định đồng phạm không đồng nghĩa trong mọi trường hợp người đó chắc chắn không còn trách nhiệm pháp lý nào khác. Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý, bởi hành vi xảy ra sau khi tội phạm hoàn thành có thể mang bản chất pháp lý hoàn toàn khác với hành vi giúp sức trước hoặc trong quá trình thực hiện tội phạm.
Ví dụ, A hoàn toàn không biết trước B chuẩn bị thực hiện tội phạm nên không có sự bàn bạc, thống nhất hoặc giúp sức. Sau khi B thực hiện xong, B mới nói cho A biết và nhờ A che giấu người phạm tội, tang vật hoặc dấu vết. Khi đó, về nguyên tắc phải phân biệt hành vi này với đồng phạm, bởi Điều 17 BLHS đòi hỏi yếu tố cố ý cùng thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, tùy hành vi cụ thể và tội phạm nguồn, có thể tiếp tục phải xem xét Điều 389 BLHS về Tội che giấu tội phạm hoặc Điều 390 BLHS về Tội không tố giác tội phạm nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Chính vì vậy, thời điểm biết về hành vi phạm tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Biết kế hoạch trước khi tội phạm xảy ra và cố ý cung cấp phương tiện là một vấn đề; hoàn toàn không biết trước nhưng sau khi tội phạm hoàn thành mới biết lại là vấn đề khác. Không thể đánh đồng hai trường hợp này khi xác định vai trò và trách nhiệm hình sự.
Trong quá trình lấy lời khai, người có liên quan cần đặc biệt chính xác về mốc thời gian: biết sự việc khi nào, ai nói, nội dung được biết là gì, đã thực hiện hành vi nào trước khi biết và hành vi nào sau khi biết. Một lời khai thiếu chính xác về trình tự thời gian có thể khiến bản chất vai trò của một người trong vụ án bị hiểu theo hướng hoàn toàn khác.
Cần làm gì khi bị Công an triệu tập vì cho mượn xe, đi cùng hoặc cho thuê nhà?
Khi nhận giấy mời hoặc giấy triệu tập liên quan đến một vụ án mà mình không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, sai lầm thường gặp nhất là chủ quan cho rằng “mình không làm gì nên cứ lên nói thế nào cũng được”. Trong khi đó, cơ quan điều tra có thể cần làm rõ hàng loạt tình tiết về mối quan hệ giữa các bên, nội dung trao đổi trước khi xảy ra vụ việc, thời điểm người được triệu tập biết kế hoạch, hành vi hỗ trợ và lợi ích nhận được. Nếu trả lời theo suy đoán hoặc trí nhớ không chắc chắn, lời khai giữa các lần làm việc có thể phát sinh mâu thuẫn không đáng có.
Trước khi làm việc, cần hệ thống lại diễn biến theo đúng trình tự thời gian và bảo quản các tài liệu liên quan. Nếu tin nhắn chứng minh người mượn xe chỉ nói đi công việc bình thường thì cần giữ nguyên dữ liệu. Nếu có hợp đồng thuê nhà thể hiện mục đích sử dụng hợp pháp thì cần chuẩn bị. Nếu camera có thể chứng minh mình rời khỏi hiện trường trước khi xảy ra hành vi thì cần nhanh chóng bảo toàn dữ liệu vì nhiều hệ thống camera tự động ghi đè sau một khoảng thời gian. Sao kê, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu điện tử, hình ảnh và thông tin của người làm chứng cũng có thể trở thành chứng cứ quan trọng để kiểm chứng lời trình bày.
Đặc biệt, tuyệt đối không nên vì lo sợ mà tự ý xóa tin nhắn, tiêu hủy dữ liệu, giấu phương tiện hoặc liên hệ với những người khác để thống nhất lời khai. Một người thực sự không biết kế hoạch phạm tội cần tập trung bảo toàn chứng cứ chứng minh sự không biết đó, thay vì làm phát sinh thêm những hành vi khiến cơ quan điều tra nghi ngờ về mục đích che giấu sự thật.
Luật sư có vai trò gì khi một người bị nghi ngờ là đồng phạm?
Trong vụ án có nhiều người liên quan, vai trò của luật sư không chỉ dừng ở việc khẳng định thân chủ “không phạm tội”. Điều quan trọng hơn là phải bóc tách từng yếu tố pháp lý của đồng phạm, xác định chứng cứ nào chứng minh thân chủ biết kế hoạch, chứng cứ nào thể hiện sự thống nhất ý chí và hành vi cụ thể nào được cho là đã tạo điều kiện cho tội phạm. Nếu những yếu tố này không được chứng minh đầy đủ thì cần kiến nghị cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá đúng bản chất hành vi, tránh suy diễn trách nhiệm hình sự chỉ từ quan hệ quen biết hoặc sự xuất hiện tại hiện trường.
Đối với trường hợp cho mượn xe, luật sư cần làm rõ nội dung trao đổi khi giao phương tiện, lịch sử mượn xe trước đó, thời điểm thân chủ biết sự việc và có hay không lợi ích nhận được. Đối với trường hợp đi cùng, phải dựng lại diễn biến để xác định thân chủ có biết kế hoạch từ trước, có được phân công nhiệm vụ, có thực hiện hành vi hỗ trợ hay chỉ tình cờ xuất hiện. Đối với chủ nhà, cần nghiên cứu hợp đồng thuê, dữ liệu trao đổi, quá trình sử dụng địa điểm và chứng cứ thể hiện mức độ nhận thức của chủ nhà về hoạt động của người thuê.
Trường hợp chứng cứ cho thấy người bị điều tra thực sự có tham gia ở một mức độ nhất định, việc xác định chính xác vai trò, tính chất và mức độ tham gia vẫn có ý nghĩa rất lớn. Điều 58 Bộ luật Hình sự quy định khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xét đến tính chất của đồng phạm và tính chất, mức độ tham gia phạm tội của từng người đồng phạm. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự thuộc người nào thì chỉ áp dụng đối với người đó.
Do vậy, không thể đánh đồng người chủ mưu, người trực tiếp thực hiện hành vi với một người chỉ tham gia ở mức độ hạn chế. Việc cá thể hóa trách nhiệm của từng người chính là một trong những vấn đề trọng tâm mà luật sư cần bảo vệ trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Kết luận
Chỉ cho người khác mượn xe, đi cùng hoặc cho thuê nhà không đương nhiên khiến một người trở thành đồng phạm. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, điều kiện cốt lõi của đồng phạm là phải có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Vì vậy, việc một chiếc xe được sử dụng để gây án, một người có mặt tại hiện trường hay một căn nhà trở thành địa điểm phạm tội mới chỉ là những tình tiết cần xác minh, chưa phải căn cứ duy nhất để kết luận trách nhiệm hình sự của chủ xe, người đi cùng hoặc chủ nhà.
Ranh giới pháp lý quan trọng nhất nằm ở nhận thức và ý chí của người có liên quan. Cho mượn xe mà hoàn toàn không biết người mượn sử dụng để phạm tội khác về bản chất với biết rõ kế hoạch nhưng vẫn chủ động cung cấp phương tiện. Tình cờ đi cùng khác với việc đã thống nhất kế hoạch rồi thực hiện nhiệm vụ cảnh giới, chở người hoặc hỗ trợ tại hiện trường. Cho thuê nhà để ở, kinh doanh bình thường cũng hoàn toàn khác với việc biết rõ căn nhà được sử dụng phục vụ hoạt động phạm tội nhưng vẫn cố ý cung cấp địa điểm và hỗ trợ.
Khi bị Cơ quan Công an mời hoặc triệu tập vì có liên quan đến phương tiện, địa điểm hoặc người đang bị điều tra, không nên chỉ giải thích chung chung rằng “tôi không liên quan”. Cần làm rõ mình biết sự việc từ thời điểm nào, có bàn bạc trước hay không, đã thực hiện hành vi gì, có hưởng lợi hay không và đặc biệt là chứng cứ khách quan nào chứng minh cho lời trình bày. Tin nhắn, camera, cuộc gọi, hợp đồng, dòng tiền và trình tự diễn biến thực tế có thể là những căn cứ quan trọng để phân biệt một người vô tình có liên quan với một người cố ý giúp sức cho tội phạm.
Trong vụ án hình sự, chỉ một tình tiết về thời điểm biết kế hoạch hoặc một đoạn tin nhắn trước khi xảy ra sự việc cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn cách xác định vai trò của một người. Vì vậy, nếu đang bị nghi ngờ là đồng phạm, việc được luật sư đánh giá chứng cứ và tham gia bảo vệ ngay từ giai đoạn đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc tránh bị quy kết trách nhiệm vượt quá hành vi thực tế.
Không trực tiếp phạm tội chưa chắc không phải đồng phạm; nhưng chỉ có liên quan cũng tuyệt đối không đồng nghĩa với có tội. Trách nhiệm hình sự phải được chứng minh bằng hành vi, ý thức và chứng cứ cụ thể.
