Xe đang để trước cửa nhà bị người khác cố tình đập vỡ kính; hàng xóm sang phá hàng rào, chặt cây; sau một cuộc cãi vã, đối phương đập điện thoại, máy tính; người có mâu thuẫn cố ý làm hỏng cửa, camera, biển hiệu hoặc tài sản kinh doanh… Đây là những tình huống xảy ra khá phổ biến trong đời sống.
Khi chứng kiến tài sản của mình bị phá, phản ứng đầu tiên của nhiều người là tức giận, lao vào ngăn cản hoặc tìm cách “phá lại cho công bằng”. Tuy nhiên, cách xử lý này có thể khiến người đang là bên bị thiệt hại lại trở thành người có hành vi vi phạm pháp luật. Ngược lại, cũng có người cho rằng giá trị tài sản không lớn nên báo Công an cũng không giải quyết, dẫn đến hiện trường bị dọn dẹp, camera bị ghi đè và chứng cứ quan trọng bị mất.
Vậy khi có người cố ý phá hoại tài sản của mình phải làm gì? Phá tài sản trị giá bao nhiêu thì bị xử lý hình sự? Tài sản dưới 2 triệu đồng có bị xử lý không? Người gây thiệt hại vừa bị phạt vừa phải bồi thường hay chỉ cần bồi thường là xong?
Về pháp lý, cần phân biệt ba vấn đề: trách nhiệm hình sự về hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản; xử phạt vi phạm hành chính nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; và trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại. Đây là ba vấn đề có thể cùng xuất hiện trong một vụ việc và không nên đánh đồng với nhau.
Phá hoại tài sản của người khác khi nào có thể bị xử lý hình sự?
Điều 178 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung, quy định Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản. Về cơ bản, nếu một người có hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng thì đã có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 178. Khung cơ bản quy định hình phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
“Hủy hoại tài sản” và “cố ý làm hư hỏng tài sản” có điểm gần nhau nhưng hậu quả có thể khác nhau. Hủy hoại thường được hiểu là làm cho tài sản mất hoặc về cơ bản mất giá trị sử dụng, không thể hoặc rất khó khôi phục lại công dụng ban đầu; còn cố ý làm hư hỏng là làm giảm đáng kể giá trị, công dụng của tài sản nhưng tài sản vẫn có khả năng sửa chữa, khôi phục. Ví dụ, một người cố tình đốt cháy hoàn toàn chiếc xe máy của người khác có thể được xem xét theo hướng hủy hoại; còn cố tình đập vỡ kính, đèn và làm móp nhiều bộ phận của xe có thể được xem xét dưới góc độ cố ý làm hư hỏng tài sản. Việc định tội cụ thể vẫn phải dựa trên hành vi, hậu quả, lỗi và kết quả xác định giá trị thiệt hại.
Điểm quan trọng là người bị thiệt hại không nên tự quyết định giá trị tài sản bằng cảm tính. Một chiếc điện thoại được mua với giá 20 triệu đồng ba năm trước không có nghĩa thiệt hại hiện tại mặc nhiên là 20 triệu đồng. Tương tự, một chiếc ô tô trị giá 1 tỷ đồng bị đập vỡ gương cũng không đồng nghĩa thiệt hại là 1 tỷ đồng. Trong quá trình giải quyết, giá trị tài sản bị thiệt hại và chi phí cần thiết để khắc phục phải được xác định trên cơ sở chứng cứ và thủ tục pháp luật.
Tài sản bị phá có giá trị dưới 2 triệu đồng thì người phá có chắc chắn không phạm tội?
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về Điều 178 Bộ luật Hình sự. Nhiều người chỉ nhớ mốc “2 triệu đồng” rồi cho rằng phá tài sản dưới 2 triệu thì không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều 178 còn quy định một số trường hợp mà tài sản bị hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng có giá trị dưới 2 triệu đồng nhưng người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Chẳng hạn, khoản 1 Điều 178 đặt ra các trường hợp như người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại điều này mà còn vi phạm; đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm; hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ; hoặc tài sản là di vật, cổ vật. Vì vậy, giá trị thiệt hại là dấu hiệu rất quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.
Ví dụ, A tức giận nên cố ý đập hỏng một chiếc xe đẩy là phương tiện kiếm sống chính của B và gia đình. Giả sử giá trị tài sản bị thiệt hại được xác định dưới 2 triệu đồng thì vẫn không nên lập tức kết luận “không đủ 2 triệu nên không phạm tội”. Cơ quan có thẩm quyền còn phải đánh giá tài sản có thuộc trường hợp đặc biệt được Điều 178 bảo vệ hay không và các yếu tố cấu thành tội phạm khác.
Ngược lại, cũng không phải cứ tài sản bị hỏng trên 2 triệu đồng thì người gây thiệt hại chắc chắn phạm Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản. Cần chứng minh yếu tố lỗi cố ý và hành vi cụ thể. Nếu tài sản bị hư hỏng do một tai nạn, bất cẩn hoặc sự kiện khác thì bản chất pháp lý có thể hoàn toàn khác. Vì vậy, phải xem xét đồng thời hành vi, lỗi, giá trị thiệt hại và các tình tiết của vụ việc.
Chưa đủ căn cứ xử lý hình sự thì người phá tài sản có bị xử phạt hành chính không?
Việc một hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm không đồng nghĩa người thực hiện không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào. Nếu hành vi cố ý hủy hoại hoặc làm hư hỏng tài sản của người khác chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tương ứng.
Trong trường hợp này cần đặc biệt tránh suy luận: “Thiệt hại chỉ 1 triệu đồng nên Công an không giải quyết”. Khi tiếp nhận vụ việc, cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ tính chất hành vi, hậu quả, nhân thân người vi phạm và các yếu tố liên quan để xác định có dấu hiệu tội phạm hay thuộc trường hợp xử lý hành chính. Người bị thiệt hại có quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ và yêu cầu xử lý hành vi theo quy định.
Ngoài trách nhiệm hành chính, người cố ý làm hỏng tài sản còn có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường. Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 xác lập căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi người có hành vi xâm phạm tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác gây thiệt hại. Điều 589 quy định về thiệt hại do tài sản bị xâm phạm. Do đó, một người có thể vừa bị xử lý về hành vi vi phạm, vừa phải bồi thường phần thiệt hại thực tế do mình gây ra.
Khi phát hiện tài sản đang bị phá hoại, việc đầu tiên cần làm là gì?
Ưu tiên đầu tiên là bảo đảm an toàn cho bản thân và những người xung quanh. Nếu người phá tài sản đang kích động, có hung khí hoặc có nhiều người cùng tham gia thì không nên vì muốn giữ tài sản mà lao vào một cuộc xô xát nguy hiểm. Trường hợp hành vi đang xảy ra và có nguy cơ tiếp tục gây thiệt hại, nên nhanh chóng thông báo cho cơ quan Công an hoặc người có thẩm quyền, đồng thời tìm biện pháp bảo vệ người và tài sản phù hợp với hoàn cảnh.
Song song với việc ngăn chặn thiệt hại, phải nghĩ ngay đến chứng cứ. Nếu điều kiện an toàn cho phép, cần ghi hình toàn bộ diễn biến; xác định camera của gia đình, hàng xóm, cửa hàng hoặc camera giao thông gần hiện trường; ghi nhận người chứng kiến; bảo quản tài sản bị phá và các vật liên quan. Không nên vì tức giận mà lập tức dọn sạch hiện trường, vứt bỏ mảnh vỡ hoặc sửa chữa toàn bộ tài sản trước khi tình trạng thiệt hại được ghi nhận đầy đủ.
Ví dụ, xe ô tô bị người khác cố ý đập kính và đèn. Nếu chủ xe lập tức mang xe đi thay kính, thay đèn rồi vài ngày sau mới trình báo thì việc chứng minh hiện trạng ban đầu có thể khó khăn hơn. Cách xử lý tốt hơn là chụp ảnh, quay video từ nhiều góc, bảo quản camera ghi nhận hành vi, xác định người làm chứng, lập tài liệu về tình trạng xe và thực hiện việc trình báo. Nếu bắt buộc phải sửa chữa để tiếp tục sử dụng, nên lưu giữ báo giá, hóa đơn, chứng từ thanh toán và các bộ phận hư hỏng nếu có thể.
Có thể ghi nhớ nguyên tắc: Hiện trường → hình ảnh, video → người làm chứng → tài liệu về tài sản → xác định thiệt hại → trình báo.
Có được đánh người đang phá tài sản của mình để ngăn cản không?
Đây là vấn đề phải đặc biệt thận trọng. Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định về phòng vệ chính đáng. Một người vì bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc của Nhà nước, cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích đó thì có thể thuộc trường hợp phòng vệ chính đáng; phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.
Như vậy, pháp luật không buộc chủ tài sản phải đứng nhìn người khác tiếp tục phá tài sản mà không được có bất kỳ hành động ngăn cản nào. Tuy nhiên, hành vi chống trả phải được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể và phải nhằm ngăn chặn hành vi xâm phạm đang xảy ra. Không có nguyên tắc nào cho phép “người ta phá đồ của tôi thì tôi được quyền đánh người ta thế nào cũng được”.
Ví dụ, A đang dùng gậy liên tục đập phá cửa kính nhà B. B can ngăn và có hành vi cần thiết để ngăn A tiếp tục phá tài sản. Tình huống này khác hoàn toàn với việc A đã bỏ gậy, rời khỏi hiện trường, sau đó B cầm dao đuổi theo để đánh trả vì tức giận. Khi hành vi xâm phạm đã kết thúc mà chủ tài sản tiếp tục truy đuổi để trả thù thì rất khó lấy lý do “bảo vệ tài sản” để hợp pháp hóa mọi hành vi gây thương tích sau đó.
Do đó, nguyên tắc an toàn là: mục tiêu của việc can thiệp phải là ngăn chặn hành vi xâm phạm, không phải trừng phạt người gây thiệt hại. Việc xử lý người vi phạm thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Phá tài sản rồi bồi thường đầy đủ thì có còn bị xử lý hình sự không?
Có thể vẫn bị xử lý. Bồi thường thiệt hại không phải là cơ chế “nộp tiền để xóa hành vi phạm tội”. Nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản theo Điều 178 Bộ luật Hình sự thì việc sau đó người gây thiệt hại mua lại tài sản mới, trả tiền sửa chữa hoặc bồi thường toàn bộ thiệt hại không tự động làm cho hành vi trước đó mất tính chất tội phạm.
Tuy nhiên, việc tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng điều kiện luật định. Trong thực tế giải quyết vụ án, thái độ khắc phục hậu quả, mức độ bồi thường, nhân thân, nguyên nhân xảy ra vụ việc và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác đều có thể ảnh hưởng đến việc quyết định hình phạt.
Cũng cần lưu ý Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản theo Điều 178 không phải trường hợp mà cứ bị hại rút đơn là cơ quan tiến hành tố tụng đương nhiên phải đình chỉ vụ án. Vì vậy, nếu hành vi đã có dấu hiệu tội phạm, hai bên thỏa thuận bồi thường có thể có ý nghĩa rất lớn đối với việc khắc phục hậu quả và lượng hình nhưng không nên cam kết với người vi phạm rằng “chỉ cần bồi thường là chắc chắn không bị xử lý hình sự”.
Người bị phá tài sản có thể yêu cầu bồi thường những khoản nào?
Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc bị hư hỏng; lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất hoặc bị giảm sút; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại cùng những thiệt hại khác do luật quy định.
Ví dụ, một người cố ý đập phá chiếc xe được sử dụng để kinh doanh vận tải. Thiệt hại không nhất thiết chỉ dừng ở tiền thay kính hoặc sửa thân xe. Nếu việc xe phải nằm xưởng làm phát sinh tổn thất thực tế từ việc không thể khai thác tài sản thì khoản thiệt hại này có thể được đặt ra xem xét, nhưng người yêu cầu phải có căn cứ chứng minh. Không thể tùy ý đưa ra một con số rất lớn mà không có chứng từ, dữ liệu hoặc phương pháp xác định hợp lý.
Tương tự, nếu cửa hàng bị đập phá biển hiệu, cửa kính và thiết bị kinh doanh, người bị thiệt hại nên lưu giữ hóa đơn mua tài sản, hợp đồng sửa chữa, báo giá, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh việc hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng nếu yêu cầu bồi thường khoản này. Trong tranh chấp bồi thường, câu hỏi không chỉ là “tài sản bị phá như thế nào?” mà còn là “thiệt hại thực tế chứng minh được là bao nhiêu?”. Vì vậy, càng chứng minh được cụ thể từng khoản thiệt hại, yêu cầu bồi thường càng có cơ sở.
Khi trình báo Công an về việc bị phá tài sản cần chuẩn bị những gì?
Đơn trình báo hoặc tố giác cần mô tả rõ thời gian, địa điểm, diễn biến sự việc, người thực hiện nếu xác định được, tài sản bị xâm phạm, cách thức phá hoại, hậu quả và những chứng cứ đang có. Không nên chỉ viết chung chung rằng “A phá tài sản của tôi, đề nghị xử lý hình sự”.
Cùng với nội dung trình báo, nên chuẩn bị bản sao giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản nếu có; hóa đơn, chứng từ mua bán; ảnh trước và sau khi bị phá; video camera; thông tin người làm chứng; tài liệu sửa chữa; báo giá và những tài liệu khác liên quan. Nếu tài sản là nhà, đất hoặc công trình thì có thể cần Giấy chứng nhận, hồ sơ xây dựng, tài liệu xác định tài sản thuộc quyền quản lý, sử dụng hợp pháp của người trình báo tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, nếu tài sản bị phá trong bối cảnh đang có tranh chấp dân sự hoặc đất đai thì cần trình bày rõ. Ví dụ, hai gia đình đang tranh chấp ranh giới nhưng một bên tự ý sang phá tường, chặt cây hoặc tháo dỡ công trình của bên kia. Việc đang có tranh chấp không đồng nghĩa một bên được tự mình dùng vũ lực hoặc phá tài sản để “đòi lại đất”. Cơ quan giải quyết phải xác định quyền đối với tài sản và bản chất hành vi cụ thể trước khi kết luận trách nhiệm.
Camera ghi lại cảnh phá tài sản có đủ để xử lý người vi phạm không?
Camera là chứng cứ rất quan trọng nhưng không nên hiểu rằng chỉ cần một đoạn video là tự động đủ để kết luận toàn bộ vụ việc. Video có thể giúp xác định người thực hiện, thời điểm, công cụ được sử dụng, số lần tác động và diễn biến trước, trong, sau hành vi. Nhưng để xác định trách nhiệm hình sự còn phải làm rõ tài sản thuộc về ai, thiệt hại bao nhiêu, hành vi có lỗi cố ý hay không, nguyên nhân sự việc và các yếu tố cấu thành tội phạm khác.
Khi có camera, nên sao lưu ngay dữ liệu gốc sang nhiều thiết bị. Nhiều hệ thống camera chỉ lưu dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định rồi tự động ghi đè. Nếu chờ vài tuần mới yêu cầu trích xuất thì chứng cứ có thể không còn. Đồng thời, nên lưu cả đoạn trước và sau thời điểm xảy ra sự việc thay vì chỉ cắt đúng vài giây người kia đập tài sản, bởi diễn biến trước đó có thể giúp xác định nguyên nhân và ý thức của người thực hiện.
Nếu camera thuộc nhà hàng xóm hoặc cửa hàng bên cạnh, nên nhanh chóng đề nghị họ bảo quản dữ liệu và cung cấp theo quy định. Khi vụ việc đã được tiếp nhận, có thể cung cấp thông tin vị trí camera cho cơ quan có thẩm quyền để phục vụ việc xác minh.
Nếu người phá tài sản là người thân, hàng xóm hoặc người đang tranh chấp với mình thì có khác không?
Về nguyên tắc, quan hệ giữa hai bên không làm mất đi sự bảo vệ của pháp luật đối với tài sản. Một người không có quyền cố ý phá tài sản của người khác chỉ vì hai bên là vợ chồng, anh em, hàng xóm hoặc đang có mâu thuẫn.
Tuy nhiên, trong những trường hợp này, việc đầu tiên phải làm rõ là tài sản thực sự thuộc quyền của ai. Ví dụ, trong lúc vợ chồng đang ly hôn, người chồng đập một chiếc tivi. Nếu chiếc tivi là tài sản chung vợ chồng thì việc đánh giá dưới góc độ xâm phạm tài sản sẽ phải xem xét bản chất sở hữu chung, phần quyền của mỗi bên và hậu quả cụ thể, chứ không thể máy móc xử lý giống trường hợp một người hoàn toàn xa lạ phá tài sản riêng của người khác.
Tương tự, đối với tranh chấp đất đai, một người cho rằng hàng rào nằm trên đất của mình không có nghĩa họ mặc nhiên được quyền tự ý phá bỏ khi quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản và ranh giới vẫn đang tranh chấp. Trong trường hợp này, hồ sơ địa chính, Giấy chứng nhận, nguồn gốc công trình và kết quả giải quyết tranh chấp có thể trở thành những tài liệu đặc biệt quan trọng.
Những sai lầm thường gặp khi tài sản bị người khác phá hoại
Sai lầm thứ nhất là đánh trả hoặc phá tài sản của đối phương để trả đũa. Nếu A đập xe của B, sau đó B sang đập xe của A thì việc B là người bị thiệt hại trước không làm hành vi phá tài sản sau đó trở thành hợp pháp. Khi ấy có thể xuất hiện hai hành vi cần được xử lý độc lập.
Sai lầm thứ hai là chỉ thương lượng bằng miệng rồi dọn sạch hiện trường. Đối phương ban đầu có thể thừa nhận nhưng vài ngày sau thay đổi lời khai. Nếu camera đã bị ghi đè, tài sản đã sửa và không có người chứng kiến thì khả năng chứng minh sẽ khó khăn hơn.
Sai lầm thứ ba là tự đưa ra giá trị thiệt hại rồi coi đó là căn cứ chắc chắn để yêu cầu khởi tố. Người bị hại có quyền cung cấp hóa đơn, báo giá và tài liệu chứng minh giá trị tài sản, nhưng việc xác định giá trị tài sản trong vụ việc hình sự phải tuân theo quy định pháp luật có liên quan.
Sai lầm thứ tư là cho rằng đã nhận tiền bồi thường thì không được trình báo hoặc ngược lại, đã trình báo thì không được nhận bồi thường. Trách nhiệm bồi thường và trách nhiệm đối với hành vi vi phạm là những vấn đề pháp lý khác nhau. Việc giải quyết phải dựa vào bản chất từng vụ việc.
Luật sư hỗ trợ gì khi tài sản bị người khác cố ý phá hoại?
Đối với vụ việc hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản, luật sư cần xác định trước hết ba nhóm vấn đề: hành vi thực tế đã xảy ra như thế nào; tài sản thuộc quyền của ai và giá trị thiệt hại có thể xác định ra sao; hành vi có dấu hiệu tội phạm hay mới thuộc phạm vi xử lý hành chính và bồi thường dân sự.
Luật sư có thể hỗ trợ rà soát camera, tin nhắn, hình ảnh, người làm chứng, hồ sơ tài sản và chứng từ thiệt hại; xây dựng nội dung đơn tố giác, đơn trình báo hoặc yêu cầu bồi thường; đồng thời theo dõi quá trình tiếp nhận, xác minh nguồn tin về tội phạm theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trường hợp vụ việc phát sinh từ tranh chấp đất đai, hôn nhân gia đình hoặc tranh chấp tài sản chung thì cần xử lý thận trọng hơn. Khi đó, việc chứng minh “ai đã phá” mới chỉ là một nửa vấn đề; nửa còn lại là phải xác định tài sản bị phá có thực sự thuộc quyền sở hữu, quản lý hoặc sử dụng hợp pháp của người yêu cầu hay không.
Tài sản bị phá, đừng trả đũa – hãy giữ chứng cứ và xử lý đúng pháp luật
Khi phát hiện người khác đang cố ý phá tài sản của mình, việc quan trọng nhất là bảo đảm an toàn, ngăn chặn thiệt hại trong giới hạn pháp luật và bảo toàn chứng cứ. Không nên vì tức giận mà đánh trả, truy đuổi hoặc phá lại tài sản của đối phương.
Cần thực hiện theo trình tự: Phát hiện hành vi → bảo đảm an toàn → ghi nhận hiện trường → lưu camera, hình ảnh → xác định người làm chứng → bảo quản tài sản bị hỏng → thu thập giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản → xác định thiệt hại → trình báo cơ quan có thẩm quyền → yêu cầu xử lý và bồi thường.
Nếu hành vi đủ dấu hiệu theo Điều 178 Bộ luật Hình sự, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản. Nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi vẫn có thể bị xử lý hành chính khi đáp ứng điều kiện. Đồng thời, người gây thiệt hại có trách nhiệm bồi thường theo Điều 584, Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015 nếu có đủ căn cứ phát sinh trách nhiệm.
Đặc biệt, đừng chỉ nhìn vào mốc 2 triệu đồng. Tài sản dưới 2 triệu đồng trong những trường hợp cụ thể được Điều 178 quy định vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự. Ngược lại, tài sản bị thiệt hại trên 2 triệu đồng cũng không có nghĩa cứ có thiệt hại là mặc nhiên cấu thành tội phạm; cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các yếu tố của hành vi. Khi tài sản bị phá, thứ có giá trị pháp lý nhất không phải là một cuộc cãi vã với người gây thiệt hại, mà là hồ sơ chứng cứ chứng minh được: Ai thực hiện hành vi → đã làm gì → tài sản của ai → cố ý hay không → thiệt hại thực tế bao nhiêu → hậu quả cần khắc phục như thế nào. Đó mới là cơ sở để bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
Căn cứ pháp lý:
Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung, trọng tâm Điều 178 về Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản và Điều 51 về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Bộ luật Dân sự 2015, trọng tâm Điều 584 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại và Điều 589 về thiệt hại do tài sản bị xâm phạm.
Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành về tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và thu thập, đánh giá chứng cứ.
Nghị định 144/2021/NĐ-CP và các quy định hiện hành có liên quan đến xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của cá nhân, tổ chức.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
