Nhiều người cho rằng “chỉ có lời khai của người khác thì không thể bị khởi tố”. Tuy nhiên, trên thực tế, lời khai của người làm chứng, bị hại hoặc người có liên quan có thể là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét dấu hiệu phạm tội. Điều khiến nhiều người lo lắng là có trường hợp bản thân chưa thừa nhận hành vi, không bị bắt quả tang, cũng chưa tìm thấy vật chứng nhưng vẫn bị khởi tố.
Vậy pháp luật có cho phép khởi tố chỉ dựa vào lời khai của người khác không? Có 03 trường hợp nào lời khai có thể trở thành căn cứ quan trọng để xem xét khởi tố? Dưới đây là những nội dung cần biết để tránh hiểu sai quy định và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
1. Lời khai của người khác có đủ căn cứ để khởi tố vụ án, bị can không?
Trong tố tụng hình sự, lời khai là một nguồn chứng cứ được pháp luật ghi nhận. Lời khai của người làm chứng, bị hại, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố hoặc những người tham gia tố tụng khác có thể được sử dụng để làm rõ diễn biến vụ việc, xác định người thực hiện hành vi và những tình tiết liên quan.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khởi tố vụ án hình sự và khởi tố bị can. Khởi tố vụ án là việc cơ quan có thẩm quyền xác định có dấu hiệu tội phạm để tiến hành điều tra. Trong khi đó, khởi tố bị can là quyết định tố tụng đối với một người cụ thể khi có đủ căn cứ xác định người đó đã thực hiện hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm.
Vì vậy, một lời khai có thể là căn cứ để cơ quan chức năng tiếp nhận, xác minh tin báo về tội phạm hoặc khởi tố vụ án khi có dấu hiệu tội phạm. Nhưng để khởi tố bị can, cơ quan có thẩm quyền phải có đủ căn cứ xác định người đó đã thực hiện hành vi phạm tội.
Điều quan trọng là không phải cứ có người khai tên mình thì sẽ bị khởi tố, nhưng cũng không thể cho rằng lời khai của người khác không có giá trị nếu chưa có vật chứng hoặc lời nhận tội.
2. Trường hợp thứ nhất: Người làm chứng trực tiếp khai báo đã nhìn thấy hành vi phạm tội
Lời khai của người làm chứng có thể là căn cứ quan trọng để xác định người thực hiện hành vi phạm tội, đặc biệt trong các vụ việc xảy ra tại nơi công cộng, nơi không có camera hoặc không thu giữ được vật chứng.
Ví dụ, trong một vụ cố ý gây thương tích, người làm chứng khai rằng đã trực tiếp nhìn thấy A dùng hung khí đánh B. Dù cơ quan điều tra chưa thu giữ được hung khí, lời khai này vẫn có thể giúp xác định người liên quan và làm rõ diễn biến vụ việc. Nếu lời khai được thu thập hợp pháp, có căn cứ đáng tin cậy và phù hợp với những tài liệu khác, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét khởi tố khi đáp ứng đủ điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, lời khai của người làm chứng không mặc nhiên là sự thật tuyệt đối. Cơ quan điều tra phải xác minh người đó có trực tiếp chứng kiến sự việc hay không, có khả năng nhận diện chính xác người thực hiện hành vi hay không và lời khai có mâu thuẫn với các tình tiết khách quan khác hay không.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, lời khai của người làm chứng phải được xem xét trong mối liên hệ với những tình tiết mà họ biết được. Không được dùng làm chứng cứ những tình tiết do người làm chứng trình bày nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó.
Do đó, nếu một người chỉ nghe kể lại từ người khác mà không trực tiếp chứng kiến sự việc, lời khai cần được kiểm tra về nguồn thông tin và mức độ xác thực. Không thể chỉ dựa vào lời đồn hoặc suy đoán để mặc nhiên xác định một người phạm tội.
3. Trường hợp thứ hai: Bị hại hoặc người có liên quan khai báo, xác định người thực hiện hành vi
Trong nhiều vụ án, lời khai của bị hại là nguồn thông tin quan trọng để cơ quan điều tra xác định người có liên quan đến hành vi phạm tội. Điều này thường gặp trong các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đe dọa, cưỡng đoạt tài sản hoặc các vụ việc xảy ra kín đáo, không có người chứng kiến trực tiếp.
Chẳng hạn, một người tố giác rằng mình bị lừa chuyển tiền và xác định người nhận tiền là A. Cơ quan điều tra có thể dựa trên nội dung tố giác và lời khai ban đầu để tiến hành xác minh, thu thập tài liệu giao dịch, tin nhắn và những chứng cứ liên quan. Nếu kết quả xác minh cho thấy có dấu hiệu tội phạm và có đủ căn cứ xác định A thực hiện hành vi phạm tội, việc khởi tố bị can có thể được xem xét theo quy định.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bị hại chỉ đích danh một người không đồng nghĩa người đó đương nhiên phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ nội dung lời khai, nguyên nhân phát sinh sự việc, mối quan hệ giữa các bên và những tình tiết có liên quan.
Đặc biệt, trong các vụ tranh chấp tiền bạc, vay mượn hoặc hợp đồng dân sự, việc một bên không trả được tiền không tự động cấu thành tội phạm. Cần phân biệt nghĩa vụ dân sự với hành vi có dấu hiệu phạm tội, chẳng hạn việc dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc những hành vi khác đáp ứng dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Vì vậy, lời khai của bị hại có thể là căn cứ để khởi động quá trình xác minh và góp phần chứng minh hành vi phạm tội, nhưng phải được đánh giá khách quan, toàn diện cùng các chứng cứ khác.
4. Trường hợp thứ ba: Người đồng phạm hoặc người cùng bị điều tra khai báo về hành vi của người khác
Đây là trường hợp khiến nhiều người bất ngờ nhất. Trong một vụ án có nhiều người tham gia, lời khai của người đã bị khởi tố hoặc người có liên quan có thể đề cập trực tiếp đến vai trò, hành vi của người khác. Từ đó, cơ quan điều tra có thể mở rộng xác minh và xem xét trách nhiệm hình sự của những người liên quan.
Ví dụ, trong một vụ án đánh bạc hoặc lừa đảo có nhiều người tham gia, một người khai rằng A là người tổ chức, phân công nhiệm vụ hoặc nhận tiền từ những người khác. Lời khai này có thể là căn cứ để cơ quan điều tra xác minh vai trò của A, làm rõ mối quan hệ giữa những người tham gia và thu thập thêm tài liệu liên quan.
Nếu kết quả điều tra cho thấy có đủ căn cứ xác định A đã thực hiện hành vi phạm tội, cơ quan có thẩm quyền có thể ra quyết định khởi tố bị can theo quy định. Việc A chưa bị bắt quả tang hoặc chưa thừa nhận hành vi không phải là lý do đương nhiên loại trừ khả năng bị khởi tố.
Tuy nhiên, lời khai của người đồng phạm cần được kiểm tra đặc biệt thận trọng. Người khai báo có thể có quyền lợi liên quan đến vụ án, có mâu thuẫn với người bị khai báo hoặc có những lý do cá nhân khác. Vì vậy, không thể mặc nhiên coi lời khai buộc tội người khác là chính xác chỉ vì người khai đã thừa nhận hành vi của mình.
Cơ quan điều tra cần làm rõ người khai biết được thông tin bằng cách nào, lời khai có thống nhất qua các lần lấy lời khai hay không và có phù hợp với những chứng cứ khách quan khác hay không. Những nội dung khai báo liên quan đến vai trò của từng người phải được đánh giá riêng biệt, không thể chỉ dựa vào việc một người thừa nhận phạm tội để suy ra người khác cũng phạm tội.
5. Chỉ có lời khai của người khác, không có vật chứng thì có bị khởi tố không?
Câu trả lời là có thể, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Pháp luật không quy định rằng mọi vụ án hình sự đều phải có vật chứng mới được khởi tố bị can. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, lời khai, lời trình bày là một trong những nguồn chứng cứ, bên cạnh vật chứng, dữ liệu điện tử, kết luận giám định và các tài liệu khác.
Điều quan trọng là chứng cứ phải có thật, được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục và có giá trị chứng minh đối với những vấn đề cần làm rõ trong vụ án. Việc không thu giữ được hung khí, tài sản hoặc tang vật không đồng nghĩa với việc không có căn cứ xác định hành vi phạm tội.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai tình huống. Nếu chỉ có lời khai chung chung, không rõ nguồn gốc, mâu thuẫn nghiêm trọng hoặc không đủ căn cứ xác định người bị tố giác thực hiện hành vi phạm tội thì chưa thể mặc nhiên khẳng định có đủ căn cứ khởi tố bị can.
Ngược lại, nếu lời khai được thu thập hợp pháp, có nội dung cụ thể, được kiểm tra và có những căn cứ xác thực khác hỗ trợ thì dù không có vật chứng trực tiếp, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xem xét khởi tố khi đáp ứng các điều kiện luật định.
6. Những trường hợp lời khai không đủ căn cứ để buộc tội
Không phải lời khai nào cũng được sử dụng làm căn cứ buộc tội. Trong quá trình giải quyết vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng phải kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp, xác thực và liên quan của từng chứng cứ.
Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Lời khai chỉ dựa trên thông tin nghe kể lại, không xác định được nguồn tin.
- Lời khai có nhiều mâu thuẫn về thời gian, địa điểm, diễn biến hoặc người thực hiện hành vi.
- Người khai có dấu hiệu bị ép buộc, đe dọa hoặc khai báo không tự nguyện.
- Lời khai không phù hợp với các tài liệu, dữ liệu hoặc tình tiết khách quan khác của vụ án.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, xác thực và liên quan. Việc đánh giá phải được thực hiện đầy đủ, khách quan, toàn diện.
Vì vậy, nếu một người bị tố giác hoặc bị khởi tố dựa trên lời khai của người khác, họ có quyền đề nghị làm rõ những điểm mâu thuẫn, cung cấp tài liệu chứng minh và yêu cầu xem xét các tình tiết có lợi cho mình theo quy định pháp luật.
7. Người bị khởi tố dựa trên lời khai của người khác cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?
Khi biết mình bị người khác khai báo có liên quan đến hành vi phạm tội, điều quan trọng là không nên hoảng loạn hoặc tự ý tìm cách tác động đến người khai báo. Những hành vi đe dọa, mua chuộc hoặc tiêu hủy tài liệu có thể khiến tình hình pháp lý trở nên phức tạp hơn.
Người bị buộc tội cần bình tĩnh xác định nội dung bị tố giác, thu thập những tài liệu hợp pháp có liên quan như tin nhắn, lịch sử giao dịch, dữ liệu điện tử hoặc thông tin về người có thể làm chứng cho sự việc.
Trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra, cần trình bày trung thực những tình tiết mình biết, không suy đoán hoặc khai báo theo nội dung người khác yêu cầu. Nếu có điểm chưa rõ hoặc chưa nhớ chính xác, cần đề nghị làm rõ thay vì đưa ra thông tin không chắc chắn.
Người bị buộc tội cũng có quyền nhờ luật sư bào chữa theo quy định. Luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra tính hợp pháp của việc thu thập chứng cứ, phân tích mâu thuẫn trong lời khai, đề nghị thu thập chứng cứ có lợi và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Kết luận
Việc một người bị khởi tố dựa trên lời khai của người khác là tình huống có thể xảy ra trong tố tụng hình sự. Lời khai của người làm chứng, bị hại hoặc người đồng phạm đều có thể là nguồn chứng cứ quan trọng, nhưng phải được kiểm tra, đánh giá theo đúng quy định pháp luật.
Không có vật chứng không đồng nghĩa với việc không thể khởi tố. Ngược lại, chỉ có lời khai buộc tội cũng không có nghĩa người bị khai báo đương nhiên phạm tội. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên chứng cứ hợp pháp và quá trình chứng minh khách quan, toàn diện.
Khi bị tố giác hoặc khởi tố từ lời khai của người khác, việc hiểu đúng quyền của mình và có luật sư tham gia kịp thời sẽ giúp người bị buộc tội chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh những sai sót đáng tiếc trong quá trình giải quyết vụ án.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
