Nhiều người cho rằng cứ bị khởi tố bị can là có thể bị bắt tạm giam trong quá trình điều tra. Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa đầy đủ về quy định pháp luật tố tụng hình sự. Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể của người bị áp dụng, nên không phải mọi bị can đều đương nhiên phải bị tạm giam. Trong nhiều trường hợp, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét tính chất của hành vi, mức độ nguy hiểm, nhân thân và những căn cứ luật định trước khi quyết định áp dụng biện pháp này. Vậy 03 trường hợp không được tạm giam trong quá trình điều tra vụ án là những trường hợp nào? Cần phân biệt ra sao để tránh nhầm lẫn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình?
Tạm giam không phải là biện pháp bắt buộc đối với mọi bị can
Trước hết, cần hiểu rằng tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong tố tụng hình sự khi đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật. Mục đích của biện pháp này là ngăn ngừa việc bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử trong những trường hợp luật định, chứ không phải để trừng phạt người bị buộc tội trước khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật.
Việc một người đã bị khởi tố bị can không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn sẽ bị tạm giam. Cơ quan có thẩm quyền cần xem xét căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, điều kiện luật định và sự cần thiết của việc tước tự do. Tùy từng trường hợp, người bị buộc tội có thể được áp dụng biện pháp ngăn chặn khác như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng.
Vì vậy, khi tìm hiểu về những trường hợp không được tạm giam, cần phân biệt giữa trường hợp pháp luật hạn chế việc áp dụng tạm giam và trường hợp người bị buộc tội không đủ căn cứ để bị áp dụng biện pháp này. Đây là hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Trường hợp 1: Bị can, bị cáo là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng
Đây là nhóm trường hợp được pháp luật quy định hạn chế việc áp dụng biện pháp tạm giam. Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khi xem xét tạm giam, cơ quan có thẩm quyền phải chú ý đến các điều kiện đặc biệt của người bị buộc tội, trong đó có trường hợp phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 119, không tạm giam đối với bị can, bị cáo là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, nếu họ có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng, trừ những trường hợp ngoại lệ được điều luật quy định.
Điều này có nghĩa là không thể chỉ căn cứ vào việc một người đang mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ để kết luận rằng họ tuyệt đối không bị tạm giam. Cần xem xét đồng thời các điều kiện về nơi cư trú, lý lịch và những tình tiết cụ thể của vụ án. Nếu thuộc trường hợp ngoại lệ theo luật, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xem xét áp dụng tạm giam khi đáp ứng đầy đủ căn cứ pháp luật.
Chẳng hạn, một bị can đang nuôi con 18 tháng tuổi, có nơi cư trú ổn định và lý lịch rõ ràng có thể thuộc trường hợp được hạn chế áp dụng tạm giam. Tuy nhiên, nếu người này có căn cứ cho thấy đã bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã, hoặc có hành vi tiếp tục phạm tội thuộc trường hợp ngoại lệ được quy định tại Điều 119, việc xem xét tạm giam phải được thực hiện theo quy định pháp luật tương ứng.
Do đó, khi người thân đang mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi bị áp dụng tạm giam, gia đình cần kiểm tra cụ thể căn cứ áp dụng, tình trạng cư trú, lý lịch và các tình tiết liên quan. Không nên mặc nhiên cho rằng quyết định tạm giam chắc chắn trái pháp luật, nhưng cũng không nên bỏ qua quyền yêu cầu xem xét tính hợp pháp của biện pháp ngăn chặn.
Trường hợp 2: Người bị buộc tội có đủ điều kiện áp dụng biện pháp ngăn chặn khác và không thuộc trường hợp cần tạm giam
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng cứ bị khởi tố về tội phạm hình sự thì phải bị tạm giam mới phục vụ được hoạt động điều tra. Trên thực tế, pháp luật tố tụng hình sự quy định nhiều biện pháp ngăn chặn khác nhau, và tạm giam không phải lựa chọn duy nhất.
Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc tạm giam phải căn cứ vào loại tội phạm, mức độ nguy hiểm, các dấu hiệu liên quan đến việc bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở quá trình giải quyết vụ án, cùng những điều kiện cụ thể khác được pháp luật quy định. Nếu không có căn cứ áp dụng tạm giam theo luật, cơ quan có thẩm quyền không thể chỉ dựa vào việc một người đã bị khởi tố để tùy ý tước tự do của họ.
Trong trường hợp phù hợp, người bị buộc tội có thể được xem xét áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú theo Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Biện pháp này yêu cầu người bị áp dụng không được tự ý đi khỏi nơi cư trú và phải thực hiện các nghĩa vụ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Ngoài ra, biện pháp bảo lĩnh theo Điều 121 hoặc đặt tiền để bảo đảm theo Điều 122 cũng có thể được xem xét khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Ví dụ, một bị can có nơi cư trú rõ ràng, hợp tác với cơ quan điều tra, không có dấu hiệu bỏ trốn hoặc cản trở việc thu thập chứng cứ có thể đề nghị xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn nếu vụ án và các điều kiện pháp luật cho phép. Tuy nhiên, việc có nơi cư trú ổn định hoặc tự nguyện hợp tác không tự động khiến người đó đương nhiên được tại ngoại. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải đánh giá toàn diện các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Điểm quan trọng cần nhớ là không đủ căn cứ tạm giam thì không được tùy tiện áp dụng tạm giam. Nếu có thể bảo đảm hoạt động tố tụng bằng biện pháp khác và người bị buộc tội đáp ứng các điều kiện tương ứng, việc xem xét lựa chọn biện pháp phù hợp là vấn đề cần được đặt ra.
Trường hợp 3: Bị can thuộc trường hợp được pháp luật hạn chế tạm giam theo khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự
Ngoài trường hợp phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng, khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 còn quy định những nhóm đối tượng khác được hạn chế áp dụng biện pháp tạm giam trong những điều kiện nhất định.
Cụ thể, quy định này đề cập đến người già yếu, người bị bệnh nặng có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng, đồng thời đặt ra các ngoại lệ theo luật. Việc áp dụng quy định cần được đánh giá dựa trên tình trạng thực tế của người bị buộc tội và các điều kiện được quy định trong điều luật, chứ không chỉ căn cứ vào tuổi tác hoặc việc có bệnh.
Đối với người già yếu hoặc người mắc bệnh nặng, cơ quan có thẩm quyền cần xem xét hồ sơ, tài liệu y tế và các tình tiết có liên quan để xác định người đó có thuộc trường hợp được hạn chế tạm giam hay không. Nếu đáp ứng điều kiện luật định và không thuộc trường hợp ngoại lệ, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác cần được cân nhắc theo quy định.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng pháp luật không quy định mọi người cao tuổi hoặc mọi người mắc bệnh đều đương nhiên không bị tạm giam. Chẳng hạn, chỉ có giấy khám bệnh thông thường chưa chắc đã đủ để xác định một người thuộc trường hợp “bị bệnh nặng” theo quy định. Tương tự, tuổi cao cũng cần được xem xét cùng các yếu tố liên quan để xác định tình trạng “già yếu” trong trường hợp cụ thể.
Nếu người bị buộc tội thuộc nhóm đối tượng được hạn chế tạm giam nhưng có tình tiết rơi vào ngoại lệ của khoản 4 Điều 119, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xem xét áp dụng tạm giam khi có đủ căn cứ pháp luật. Vì vậy, việc đánh giá chính xác hồ sơ và tình trạng của người bị buộc tội có ý nghĩa rất quan trọng.
Những trường hợp ngoại lệ vẫn có thể bị tạm giam
Một vấn đề thường bị bỏ qua là các trường hợp được hạn chế tạm giam không đồng nghĩa với việc được miễn tạm giam trong mọi tình huống. Khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định các ngoại lệ, bao gồm những trường hợp như bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã; tiếp tục phạm tội; có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án; tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; hoặc đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và những người liên quan theo quy định của điều luật.
Như vậy, ngay cả khi một người thuộc nhóm được pháp luật hạn chế tạm giam, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét các tình tiết cụ thể để xác định có thuộc trường hợp ngoại lệ hay không. Ngược lại, không thể viện dẫn một cách chung chung rằng người bị buộc tội có nguy cơ gây khó khăn cho điều tra để bỏ qua các điều kiện và giới hạn mà pháp luật đã đặt ra.
Gia đình cần lưu ý rằng việc đánh giá tính hợp pháp của quyết định tạm giam phải dựa trên hồ sơ, căn cứ áp dụng và quy định tương ứng, không chỉ dựa vào hoàn cảnh cá nhân của người bị tạm giam.
Gia đình cần làm gì khi cho rằng người thân không thuộc trường hợp bị tạm giam?
Khi người thân bị tạm giam nhưng gia đình cho rằng họ thuộc trường hợp pháp luật hạn chế áp dụng biện pháp này, việc đầu tiên cần làm là xác định căn cứ và thẩm quyền ban hành quyết định tạm giam. Gia đình nên thu thập những tài liệu có liên quan như giấy tờ chứng minh nơi cư trú, tài liệu thể hiện tình trạng mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, hồ sơ y tế chứng minh bệnh nặng và các giấy tờ khác tùy trường hợp.
Trên cơ sở đó, người bị tạm giam hoặc người có quyền theo quy định có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại việc áp dụng biện pháp ngăn chặn, đề nghị thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam nếu có căn cứ. Việc đề nghị cần nêu rõ hoàn cảnh thực tế, tài liệu chứng minh và lý do cho rằng biện pháp đang áp dụng không phù hợp với quy định pháp luật.
Nếu phát hiện quyết định hoặc hành vi tố tụng có dấu hiệu vi phạm, người có quyền cũng có thể thực hiện việc khiếu nại theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn và khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng; mỗi thủ tục có căn cứ, yêu cầu và cách thức giải quyết riêng.
Trong các vụ án phức tạp, luật sư có thể hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, đánh giá căn cứ tạm giam, thu thập tài liệu cần thiết và xây dựng lập luận để đề nghị áp dụng biện pháp ngăn chặn phù hợp. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng trọng tâm sẽ giúp yêu cầu được xem xét rõ ràng hơn.
Kết luận
Không phải mọi bị can đều đương nhiên bị tạm giam trong quá trình điều tra. Pháp luật quy định các điều kiện áp dụng tạm giam, đồng thời hạn chế việc áp dụng biện pháp này đối với một số nhóm đối tượng trong những điều kiện nhất định. Đặc biệt, cần chú ý quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về phụ nữ có thai, người đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu và người bị bệnh nặng có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng, cũng như các trường hợp ngoại lệ mà điều luật quy định.
Điều quan trọng là không nên hiểu các trường hợp này theo hướng tuyệt đối. Muốn xác định một người có thuộc diện không được tạm giam hay không, cần đối chiếu đầy đủ điều kiện pháp luật, căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn và tình tiết thực tế của vụ án. Khi có dấu hiệu áp dụng tạm giam không đúng quy định, việc chủ động thu thập tài liệu, đề nghị xem xét và nhờ luật sư hỗ trợ kịp thời sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
