Trong thực tế, không ít người cho rằng chỉ cần bị hại làm đơn tố giác thì cơ quan điều tra mới được khởi tố vụ án hình sự. Ngược lại, cũng có người tin rằng nếu bị hại đã nhận tiền bồi thường, đồng ý hòa giải hoặc rút đơn thì người gây ra hành vi phạm tội đương nhiên không còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, đây là những cách hiểu chưa chính xác. Theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, phần lớn các vụ án hình sự được khởi tố khi có đủ căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm, không phụ thuộc vào việc bị hại có yêu cầu xử lý hay không. Chỉ đối với một số tội danh cụ thể, pháp luật mới quy định việc khởi tố vụ án phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong những trường hợp luật định.
Ví dụ, hai người xảy ra mâu thuẫn dẫn đến xô xát, một người bị thương tích và có kết luận giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể. Sau đó, người gây thương tích chủ động bồi thường, xin lỗi và được bị hại tha thứ. Trong trường hợp này, việc bị hại không yêu cầu xử lý hình sự có khiến vụ án không được khởi tố hay không còn phụ thuộc vào tội danh, khoản áp dụng và các tình tiết cụ thể.
Đặc biệt, nếu vụ án đã được khởi tố, bị hại rút yêu cầu thì có bắt buộc đình chỉ vụ án không? Người bị hại có được rút yêu cầu tại phiên tòa hay không? Trường hợp đã rút yêu cầu rồi muốn yêu cầu khởi tố lại thì có được chấp nhận? Đây đều là những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của bị hại và người bị buộc tội.
Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là gì?
Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là cơ chế tố tụng đặc biệt, theo đó đối với một số tội phạm được pháp luật quy định cụ thể, cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố vụ án khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp thuộc trường hợp luật định.
Cơ chế này xuất phát từ đặc điểm của một số hành vi phạm tội chủ yếu xâm phạm đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc những quyền lợi cá nhân khác. Trong những trường hợp nhất định, pháp luật cho phép ý chí của người bị xâm hại có vai trò quyết định đối với việc khởi tố vụ án hình sự.
Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2021, chỉ được khởi tố vụ án hình sự về các tội phạm quy định tại khoản 1 của những điều luật được liệt kê trong quy định này khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết.
Như vậy, cần phân biệt rõ việc khởi tố theo yêu cầu của bị hại với việc bị hại gửi đơn tố giác tội phạm. Đơn tố giác là một trong những nguồn thông tin để cơ quan có thẩm quyền xem xét dấu hiệu tội phạm. Trong khi đó, yêu cầu khởi tố theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự là điều kiện tố tụng đặc biệt đối với những tội phạm thuộc phạm vi điều luật.
Ví dụ, A bị B đánh gây thương tích và gửi đơn đến cơ quan công an. Nếu hành vi của B có dấu hiệu cấu thành tội cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, việc khởi tố vụ án phải xem xét điều kiện yêu cầu của bị hại theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Ngược lại, nếu hành vi thuộc khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự hoặc khoản khác không thuộc phạm vi khởi tố theo yêu cầu của bị hại, cơ quan có thẩm quyền có thể khởi tố khi đủ căn cứ pháp luật, dù bị hại không yêu cầu. Điểm cần đặc biệt lưu ý là yêu cầu khởi tố của bị hại không đồng nghĩa với việc vụ án chắc chắn được khởi tố. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm và xác định có hay không căn cứ khởi tố vụ án theo quy định pháp luật. Nếu hành vi không cấu thành tội phạm hoặc thuộc trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự, việc bị hại có đơn yêu cầu cũng không làm phát sinh trách nhiệm hình sự đối với người bị tố giác.
Những tội phạm nào chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại?
Không phải tất cả các tội xâm phạm sức khỏe, danh dự, nhân phẩm đều thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ áp dụng đối với các tội phạm và khoản cụ thể được liệt kê.
Theo quy định hiện hành, những trường hợp này bao gồm các tội phạm quy định tại khoản 1 của các điều luật sau trong Bộ luật Hình sự:
| Điều luật | Tội danh |
|---|---|
| Khoản 1 Điều 134 | Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác |
| Khoản 1 Điều 135 | Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh |
| Khoản 1 Điều 136 | Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội |
| Khoản 1 Điều 138 | Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác |
| Khoản 1 Điều 139 | Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính |
| Khoản 1 Điều 141 | Tội hiếp dâm |
| Khoản 1 Điều 143 | Tội cưỡng dâm |
| Khoản 1 Điều 155 | Tội làm nhục người khác |
| Khoản 1 Điều 156 | Tội vu khống |
| Khoản 1 Điều 226 | Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp |
Điểm đặc biệt quan trọng là Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ đề cập đến khoản 1 của những điều luật nêu trên, không áp dụng chung cho tất cả các khoản của cùng một tội danh. Ví dụ, một người có hành vi cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự thì việc khởi tố phải đáp ứng điều kiện về yêu cầu của bị hại. Tuy nhiên, nếu hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo khoản 2 Điều 134 thì không áp dụng cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
Tương tự, đối với tội làm nhục người khác, nếu hành vi thuộc khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự thì phải xem xét yêu cầu của bị hại. Nhưng nếu hành vi thuộc khoản 2 hoặc khoản 3 của điều luật, cơ quan có thẩm quyền không bị ràng buộc bởi điều kiện yêu cầu khởi tố theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, khi tư vấn hoặc giải quyết vụ án, không thể chỉ xác định tên tội danh mà phải làm rõ hành vi có dấu hiệu thuộc khoản nào của điều luật. Đây là căn cứ trực tiếp quyết định việc có cần yêu cầu của bị hại để khởi tố vụ án hay không.
Ai có quyền yêu cầu khởi tố vụ án hình sự và yêu cầu được thực hiện như thế nào?
Đối với những tội phạm thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, chủ thể có quyền yêu cầu là bị hại hoặc người đại diện của bị hại trong những trường hợp được pháp luật quy định. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, người đại diện có thể thực hiện quyền yêu cầu khởi tố khi bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết.
Ví dụ, một người 16 tuổi bị hành vi làm nhục có dấu hiệu cấu thành tội phạm thuộc khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự. Khi đó, người đại diện của bị hại có quyền yêu cầu khởi tố theo quy định, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên.
Đối với bị hại là người thành niên, có đầy đủ khả năng thực hiện quyền tố tụng, việc yêu cầu khởi tố về nguyên tắc phải xuất phát từ ý chí của chính người bị hại. Người thân không thể chỉ vì bất đồng quan điểm mà tự quyết định thay bị hại trong mọi trường hợp. Yêu cầu khởi tố cần thể hiện rõ ý chí đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét xử lý hình sự đối với hành vi phạm tội. Người yêu cầu nên trình bày đầy đủ thông tin cá nhân, diễn biến vụ việc, hành vi bị tố giác, hậu quả xảy ra và những tài liệu, chứng cứ hiện có. Trong trường hợp yêu cầu được trình bày trực tiếp, cơ quan có thẩm quyền cần ghi nhận theo thủ tục tố tụng tương ứng. Để hạn chế tranh chấp về nội dung và thời điểm yêu cầu, người bị hại nên lập văn bản rõ ràng, ký xác nhận và lưu giữ tài liệu chứng minh việc đã gửi yêu cầu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng pháp luật không đặt ra yêu cầu bị hại phải tự xác định chính xác tội danh hoặc điều khoản hình sự áp dụng. Việc đánh giá dấu hiệu tội phạm, xác định tội danh và quyết định khởi tố thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Chẳng hạn, bị hại có thể yêu cầu xử lý hành vi đánh gây thương tích, nhưng sau quá trình xác minh, cơ quan điều tra xác định hành vi thuộc khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự. Khi đó, việc khởi tố không còn phụ thuộc vào điều kiện yêu cầu của bị hại theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, trước khi gửi yêu cầu, bị hại nên cung cấp trung thực, đầy đủ tài liệu về hành vi và hậu quả, thay vì chỉ tập trung vào việc đề nghị áp dụng một tội danh cụ thể.
Bị hại rút yêu cầu khởi tố thì vụ án có bắt buộc phải đình chỉ không?
Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm nhất, đặc biệt trong các vụ án cố ý gây thương tích khi người gây thương tích đã bồi thường thiệt hại và hai bên đạt được thỏa thuận hòa giải. Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, trường hợp người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức. Trong trường hợp bị ép buộc, cưỡng bức, cơ quan có thẩm quyền vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng. Như vậy, nếu vụ án thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại và người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu, việc đình chỉ vụ án là hậu quả tố tụng được pháp luật quy định.
Ví dụ, A gây thương tích cho B, hành vi được xác định thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự. Sau khi B yêu cầu khởi tố, cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án. Trong quá trình điều tra, A tự nguyện bồi thường toàn bộ thiệt hại, xin lỗi và được B chấp nhận. Nếu B tự nguyện rút yêu cầu khởi tố, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét đình chỉ vụ án theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, nếu A đe dọa B hoặc gây sức ép buộc B phải rút yêu cầu thì việc rút yêu cầu không được coi là sự thể hiện ý chí tự nguyện. Khi có căn cứ xác định bị hại bị ép buộc, cưỡng bức, vụ án vẫn được tiếp tục giải quyết. Một vấn đề khác cần đặc biệt lưu ý là việc rút yêu cầu khởi tố chỉ có ý nghĩa quyết định đối với những tội phạm thuộc phạm vi Điều 155. Nếu vụ án được khởi tố về tội phạm không thuộc trường hợp này, bị hại rút đơn không đương nhiên làm chấm dứt việc giải quyết vụ án.
Ví dụ, A gây thương tích cho B và hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự. Sau đó, B nhận tiền bồi thường và đề nghị không xử lý hình sự đối với A. Trong trường hợp này, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể tiếp tục điều tra, truy tố, xét xử theo quy định.
Việc A tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả và được B đề nghị giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có thể được xem xét khi quyết định hình phạt nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, cần phân biệt tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự với căn cứ đình chỉ vụ án. Đặc biệt, không phải mọi văn bản hòa giải hoặc giấy xác nhận đã nhận tiền bồi thường đều đồng nghĩa với việc bị hại đã rút yêu cầu khởi tố. Nội dung văn bản phải được xem xét cụ thể để xác định người bị hại có thực sự thể hiện ý chí rút yêu cầu khởi tố hay chỉ xác nhận việc giải quyết trách nhiệm bồi thường dân sự.
Bị hại có được rút yêu cầu khởi tố tại phiên tòa hoặc sau khi đã xét xử sơ thẩm không?
Nhiều người cho rằng chỉ được rút yêu cầu khởi tố trong giai đoạn điều tra. Khi vụ án đã chuyển sang Viện kiểm sát hoặc Tòa án thì bị hại không còn quyền rút yêu cầu. Tuy nhiên, cách hiểu này không phù hợp với quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự không giới hạn quyền rút yêu cầu khởi tố chỉ trong giai đoạn điều tra. Do đó, đối với vụ án thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, việc rút yêu cầu có thể được xem xét ở các giai đoạn tố tụng khác nhau theo quy định.
Trong giai đoạn điều tra, nếu người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu và không thuộc trường hợp bị ép buộc, cưỡng bức, cơ quan điều tra xem xét đình chỉ điều tra theo căn cứ và thủ tục tương ứng. Trong giai đoạn truy tố, nếu Viện kiểm sát tiếp nhận việc rút yêu cầu hợp pháp, việc đình chỉ vụ án được xem xét theo quy định về thẩm quyền và thủ tục tại giai đoạn truy tố.
Đối với giai đoạn xét xử sơ thẩm, nếu người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu trước khi mở phiên tòa, Tòa án xem xét ra quyết định đình chỉ theo quy định. Nếu bị hại rút yêu cầu ngay tại phiên tòa, Hội đồng xét xử phải xem xét tính tự nguyện và điều kiện pháp luật để quyết định việc đình chỉ vụ án.
Ví dụ, A bị truy tố về tội làm nhục người khác theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự. Trong quá trình chuẩn bị xét xử, A đã xin lỗi, bồi thường và được bị hại chấp nhận. Đến phiên tòa sơ thẩm, bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố. Nếu đủ điều kiện theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, Hội đồng xét xử xem xét đình chỉ vụ án.
Đối với trường hợp bản án sơ thẩm đã được tuyên nhưng chưa có hiệu lực pháp luật, việc rút yêu cầu khởi tố phải được xem xét theo trình tự tố tụng phù hợp, không đồng nghĩa với việc bản án sơ thẩm tự động mất hiệu lực.
Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao về việc giải quyết vụ án hình sự khi bị hại rút yêu cầu khởi tố, nếu việc rút yêu cầu phát sinh sau khi xét xử sơ thẩm và còn thời hạn kháng cáo, kháng nghị, người có yêu cầu cần được hướng dẫn thực hiện thủ tục để Tòa án cấp phúc thẩm xem xét. Khi vụ án đang ở giai đoạn phúc thẩm, Tòa án có thể xem xét hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, cần phân biệt trường hợp bản án chưa có hiệu lực với trường hợp bản án đã có hiệu lực pháp luật. Khi bản án đã có hiệu lực, không thể mặc nhiên sử dụng thủ tục rút yêu cầu khởi tố để yêu cầu đình chỉ vụ án như trong giai đoạn điều tra hoặc xét xử thông thường. Vì vậy, thời điểm rút yêu cầu có ý nghĩa quan trọng đối với thủ tục và thẩm quyền giải quyết. Người bị hại nên được tư vấn kỹ trước khi quyết định rút yêu cầu, đặc biệt khi vụ án đã được đưa ra xét xử.
Đã rút yêu cầu khởi tố rồi có được yêu cầu khởi tố lại không?
Không ít trường hợp sau khi người gây ra hành vi phạm tội xin lỗi, hứa bồi thường hoặc cam kết khắc phục hậu quả, bị hại đồng ý rút yêu cầu khởi tố. Tuy nhiên, sau khi vụ án được đình chỉ, người gây ra hành vi không thực hiện đúng cam kết khiến bị hại muốn yêu cầu khởi tố lại. Đây là tình huống tiềm ẩn rủi ro pháp lý lớn, bởi việc rút yêu cầu khởi tố không phải là quyết định có thể tùy ý thay đổi bất cứ lúc nào. Theo khoản 3 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị hại hoặc người đại diện của bị hại đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức. Như vậy, nếu bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố thì về nguyên tắc không được yêu cầu khởi tố lại đối với cùng vụ việc chỉ vì sau đó thay đổi ý kiến.
Ví dụ, A gây thương tích cho B thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Sau khi A cam kết bồi thường 100 triệu đồng, B tự nguyện rút yêu cầu khởi tố và vụ án được đình chỉ. Tuy nhiên, sau đó A không thực hiện đúng cam kết thanh toán.
Trong trường hợp này, việc A không thực hiện nghĩa vụ bồi thường không đương nhiên làm phát sinh quyền yêu cầu khởi tố lại của B. B có thể xem xét yêu cầu giải quyết nghĩa vụ bồi thường theo quy định pháp luật dân sự và các thỏa thuận hợp pháp giữa hai bên. Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh B rút yêu cầu do bị đe dọa, ép buộc hoặc cưỡng bức, việc rút yêu cầu có thể được xem xét theo ngoại lệ của Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vấn đề quan trọng là phải có căn cứ xác định việc rút yêu cầu không xuất phát từ ý chí tự nguyện. Chỉ việc bị hại cho rằng mình đã suy nghĩ lại hoặc không hài lòng với thỏa thuận bồi thường chưa đủ để mặc nhiên áp dụng ngoại lệ này.
Do đó, trong các vụ án có thỏa thuận bồi thường để bị hại rút yêu cầu khởi tố, cần đặc biệt chú ý thời điểm thực hiện nghĩa vụ bồi thường, nội dung cam kết và cách thức bảo đảm quyền lợi của bị hại. Nếu bị hại chưa được bồi thường đầy đủ nhưng đã tự nguyện rút yêu cầu khởi tố, khả năng sử dụng cơ chế tố tụng hình sự để tiếp tục yêu cầu xử lý đối với cùng vụ việc sẽ bị hạn chế theo quy định pháp luật.
Bị hại không yêu cầu khởi tố nhưng cơ quan điều tra vẫn khởi tố vụ án thì có đúng pháp luật không?
Để trả lời câu hỏi này, trước hết phải xác định hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không. Theo khoản 8 Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự, đối với các tội phạm thuộc khoản 1 của những điều luật được liệt kê tại Điều 155, nếu bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định không yêu cầu khởi tố thì đây là căn cứ không khởi tố vụ án hình sự.
Ví dụ, A có hành vi làm nhục B, được xác định có dấu hiệu cấu thành tội phạm theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự. Nếu B không yêu cầu khởi tố và không thuộc trường hợp người đại diện được thực hiện quyền yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét điều kiện khởi tố theo Điều 155 và Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, nếu trong quá trình xác minh, cơ quan điều tra xác định hành vi có dấu hiệu thuộc khoản 2 Điều 155 Bộ luật Hình sự thì điều kiện yêu cầu khởi tố của bị hại không còn là điều kiện bắt buộc. Tương tự, trong vụ án cố ý gây thương tích, nếu hành vi ban đầu được xem xét theo khoản 1 Điều 134 nhưng kết quả điều tra xác định có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo khoản 2 hoặc khoản khác không thuộc Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, cơ quan có thẩm quyền có thể tiếp tục xử lý theo quy định. Một tình huống khác là vụ việc có nhiều hành vi phạm tội hoặc nhiều tội danh khác nhau. Khi đó, việc bị hại không yêu cầu khởi tố đối với một hành vi thuộc Điều 155 không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự đối với những hành vi phạm tội khác.
Ví dụ, trong cùng một vụ việc, người thực hiện hành vi vừa gây thương tích vừa có dấu hiệu phạm một tội khác không thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Việc xem xét trách nhiệm hình sự đối với tội phạm còn lại phải căn cứ vào dấu hiệu cấu thành và điều kiện khởi tố tương ứng.
Do vậy, khi cho rằng cơ quan điều tra khởi tố vụ án không đúng vì bị hại không có yêu cầu, cần kiểm tra chính xác quyết định khởi tố, tội danh, khoản áp dụng và các tài liệu chứng cứ trong hồ sơ. Nếu có căn cứ cho rằng việc khởi tố vi phạm điều kiện tố tụng, người có quyền và lợi ích liên quan có thể thực hiện quyền khiếu nại hoặc đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét theo quy định.
Luật sư cần lưu ý gì khi bảo vệ bị hại hoặc bào chữa trong vụ án khởi tố theo yêu cầu của bị hại?
Đối với luật sư tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, vấn đề đầu tiên cần làm rõ là hành vi có thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu hay không. Việc xác định chính xác tội danh, khoản áp dụng và những tình tiết định khung có ý nghĩa quyết định đối với quyền yêu cầu khởi tố của bị hại.
Trong trường hợp bị hại có nguyện vọng yêu cầu xử lý hình sự, luật sư cần hỗ trợ chuẩn bị tài liệu chứng minh hành vi phạm tội, hậu quả thiệt hại và những căn cứ liên quan. Đặc biệt, đối với các vụ án xâm phạm sức khỏe, cần quan tâm đến hồ sơ bệnh án, kết luận giám định pháp y, chứng cứ về diễn biến vụ việc và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với thương tích. Khi các bên có nguyện vọng hòa giải, luật sư cần giải thích rõ hậu quả pháp lý của việc rút yêu cầu khởi tố. Bị hại phải hiểu rằng nếu tự nguyện rút yêu cầu, về nguyên tắc họ không được yêu cầu khởi tố lại, trừ trường hợp rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức.
Đối với luật sư bào chữa cho người bị buộc tội, cần kiểm tra điều kiện khởi tố vụ án ngay từ giai đoạn đầu. Nếu hành vi bị điều tra thuộc khoản 1 của tội danh được quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự nhưng không có yêu cầu khởi tố hợp pháp, đây có thể là vấn đề tố tụng quan trọng cần được kiến nghị xem xét.
Ngoài ra, luật sư cần phân biệt việc bị hại rút yêu cầu khởi tố với việc bị hại xin giảm nhẹ hình phạt. Trong trường hợp vụ án không thuộc diện khởi tố theo yêu cầu, văn bản xin giảm nhẹ không làm phát sinh căn cứ đình chỉ theo Điều 155, nhưng có thể được xem xét cùng những tình tiết khác khi quyết định hình phạt.
Một nội dung khác cần quan tâm là sự tự nguyện trong việc rút yêu cầu. Luật sư phải bảo đảm việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng không dẫn đến hành vi gây sức ép, đe dọa hoặc ép buộc bị hại thay đổi ý chí. Việc rút yêu cầu chỉ có giá trị pháp lý theo cơ chế Điều 155 khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Đặc biệt, trong những vụ án đã chuyển sang giai đoạn xét xử, luật sư cần lựa chọn đúng thủ tục và thời điểm đề nghị giải quyết việc rút yêu cầu, tránh nhầm lẫn giữa đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án trong giai đoạn truy tố và đình chỉ tại giai đoạn xét xử. Như vậy, việc bảo vệ quyền lợi của các bên không chỉ phụ thuộc vào khả năng thương lượng bồi thường mà còn đòi hỏi sự hiểu biết chính xác về điều kiện khởi tố, phạm vi áp dụng và hậu quả pháp lý của việc rút yêu cầu.
Không phải cứ bị hại rút đơn là vụ án hình sự được đình chỉ
Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là cơ chế tố tụng đặc biệt, chỉ áp dụng đối với những tội phạm được pháp luật quy định cụ thể. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, được sửa đổi, bổ sung năm 2021, chỉ các tội phạm thuộc khoản 1 của chín điều luật được liệt kê mới thuộc trường hợp phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện theo quy định để khởi tố.
Đối với những vụ án thuộc phạm vi này, việc người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu có thể dẫn đến đình chỉ vụ án. Tuy nhiên, nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức thì cơ quan có thẩm quyền vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng. Ngược lại, đối với những tội phạm không thuộc Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc bị hại rút đơn, nhận bồi thường hoặc đề nghị không xử lý hình sự không đương nhiên làm chấm dứt vụ án. Những tình tiết này có thể được xem xét theo các quy định khác của pháp luật hình sự.
Đặc biệt, người bị hại cần cân nhắc kỹ trước khi rút yêu cầu khởi tố, bởi việc tự nguyện rút yêu cầu về nguyên tắc không thể thay đổi chỉ vì người gây ra hành vi không thực hiện đúng cam kết bồi thường. Vì vậy, dù là bị hại hay người bị buộc tội, việc xác định chính xác tội danh, khoản áp dụng, điều kiện khởi tố và hậu quả của việc rút yêu cầu là rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Thông tin liên hệ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Website: luatcongtam.com.vn
Email: [email protected]
