Trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự, không ít bị can, bị cáo, người bị hại và gia đình cho rằng mình đang nắm giữ những tài liệu có thể làm thay đổi hoàn toàn kết quả vụ án. Đó có thể là một đoạn ghi âm cuộc nói chuyện, video từ camera an ninh, tin nhắn điện thoại, hình ảnh hiện trường, giấy tờ chứng minh ngoại phạm hoặc lời xác nhận của người chứng kiến. Với mong muốn bảo vệ quyền lợi, họ thu thập rất nhiều tài liệu, gửi đơn kiến nghị đến cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và tin rằng chỉ cần xuất trình được những tài liệu này thì cơ quan tiến hành tố tụng phải chấp nhận.
Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi. Có trường hợp bị cáo cung cấp video ghi lại diễn biến sự việc nhưng Hội đồng xét xử cho rằng chưa đủ cơ sở xác định nội dung video. Có trường hợp người bị hại nộp hàng chục trang tin nhắn, hình ảnh và bản tường trình nhưng Tòa án không sử dụng làm căn cứ để kết luận về hành vi phạm tội. Thậm chí, có những tài liệu phản ánh thông tin quan trọng nhưng vì không xác định được nguồn gốc, không bảo đảm tính xác thực hoặc được thu thập không đúng quy định nên không thể sử dụng làm chứng cứ để giải quyết vụ án.
Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: Vì sao một tài liệu có nội dung đúng sự thật nhưng vẫn có thể không được công nhận là chứng cứ? Có phải Tòa án được quyền tùy ý chấp nhận hoặc bác bỏ những tài liệu do bị cáo, bị hại và luật sư cung cấp? Nếu tài liệu đã được nộp vào hồ sơ vụ án thì có đương nhiên trở thành chứng cứ không? Và khi Tòa án không chấp nhận chứng cứ có lợi cho mình, người tham gia tố tụng cần làm gì để bảo vệ quyền lợi hợp pháp?
Đáng chú ý, trong tố tụng hình sự, việc có nhiều tài liệu không đồng nghĩa với việc có nhiều chứng cứ có giá trị chứng minh. Một đoạn video có thể rất quan trọng nhưng cần xác định được nguồn gốc và tính toàn vẹn. Một lời khai có thể chứa đựng thông tin trực tiếp về hành vi phạm tội nhưng phải được kiểm tra, đối chiếu với những chứng cứ khác. Một tài liệu được lập bởi cơ quan có thẩm quyền cũng không đương nhiên có giá trị chứng minh tuyệt đối nếu quá trình thu thập, lập hoặc sử dụng tài liệu có vi phạm pháp luật.
Vì vậy, điều quan trọng không phải chỉ là thu thập được bao nhiêu tài liệu mà là xác định tài liệu nào đáp ứng điều kiện trở thành chứng cứ, được thu thập bằng phương thức hợp pháp, có liên quan đến vấn đề cần chứng minh và đủ độ tin cậy để được sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án. Bài viết dưới đây của Luật Công Tâm sẽ phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về chứng cứ, làm rõ những nguyên nhân khiến tài liệu không được Tòa án chấp nhận, đồng thời hướng dẫn cách thu thập, giao nộp và bảo vệ giá trị chứng minh của chứng cứ trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
Thế nào là chứng cứ trong vụ án hình sự? Có tài liệu trong tay đã được coi là chứng cứ chưa?
Trước hết, cần phân biệt giữa thông tin, tài liệu và chứng cứ trong tố tụng hình sự. Trong cuộc sống, bất kỳ thông tin nào liên quan đến một vụ việc đều có thể được các bên xem là bằng chứng để chứng minh cho lời trình bày của mình. Tuy nhiên, trong tố tụng hình sự, chứng cứ là một khái niệm pháp lý có những điều kiện xác định. Không phải mọi tài liệu do cá nhân thu thập hoặc cung cấp đều đương nhiên có giá trị chứng minh để cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Theo Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Từ quy định này có thể thấy, một thông tin muốn được sử dụng làm chứng cứ phải đáp ứng những yêu cầu về tính xác thực, tính hợp pháp và tính liên quan đến vụ án.
Tính xác thực thể hiện ở việc thông tin phản ánh sự việc có thật, không phải sản phẩm của sự bịa đặt, giả mạo hoặc bị chỉnh sửa làm sai lệch nội dung. Tính hợp pháp liên quan đến nguồn chứng cứ, chủ thể, phương thức và trình tự thu thập, kiểm tra chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Tính liên quan thể hiện ở mối quan hệ giữa thông tin được cung cấp với những vấn đề cần chứng minh trong vụ án. Nếu một tài liệu không giúp làm rõ hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi, lỗi, hậu quả hoặc những tình tiết khác có ý nghĩa pháp lý thì tài liệu đó có thể không có giá trị chứng minh đối với vấn đề đang được xem xét.
Ví dụ, anh A bị truy tố về tội cố ý gây thương tích vì bị cáo buộc đã dùng gậy đánh anh B tại một quán ăn. Gia đình anh A cung cấp một đoạn video cho thấy trước thời điểm xảy ra xô xát, anh B đã có hành vi tấn công anh A. Đây có thể là tài liệu quan trọng để xem xét nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn, diễn biến hành vi và khả năng tồn tại tình tiết liên quan đến phòng vệ chính đáng. Tuy nhiên, để đánh giá giá trị chứng minh của đoạn video, cần xác định video được ghi ở đâu, vào thời điểm nào, do thiết bị nào ghi lại, có bị cắt ghép hoặc thay đổi nội dung hay không và có phản ánh đúng sự việc đang được giải quyết hay không.
Nếu gia đình anh A chỉ nộp một đoạn video ngắn đã qua nhiều lần chuyển tiếp, không xác định được nguồn gốc và không có dữ liệu hoặc tài liệu khác để đối chiếu, việc kiểm tra tính xác thực có thể gặp khó khăn. Ngược lại, nếu có thể cung cấp tệp video gốc, thông tin thiết bị ghi hình, thời gian trích xuất và những tài liệu phù hợp khác, khả năng xác minh và đánh giá giá trị chứng minh sẽ thuận lợi hơn. Điều đó không có nghĩa mọi bản sao video đều không thể được sử dụng, mà giá trị của từng tài liệu phải được xem xét trên cơ sở nguồn gốc, tính toàn vẹn và kết quả kiểm tra, đánh giá.
Một vấn đề quan trọng khác là chứng cứ trong vụ án hình sự không chỉ bao gồm những tài liệu do cơ quan điều tra thu thập. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nhiều nguồn chứng cứ, bao gồm vật chứng, lời khai, lời trình bày, dữ liệu điện tử, kết luận giám định, kết luận định giá tài sản, biên bản trong hoạt động tố tụng và những tài liệu, đồ vật khác theo quy định. Vì vậy, tin nhắn điện thoại, dữ liệu camera, tài liệu giao dịch ngân hàng hoặc những tài liệu do cá nhân cung cấp đều có thể trở thành nguồn thông tin có giá trị chứng minh nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Đặc biệt, việc một tài liệu được cơ quan điều tra tiếp nhận và đưa vào hồ sơ vụ án không đồng nghĩa với việc nội dung tài liệu đó đã được xác định là đúng hoặc phải được sử dụng để kết luận vụ án. Việc tiếp nhận, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ là những hoạt động có liên quan nhưng không đồng nhất. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét tài liệu trong mối quan hệ với các chứng cứ khác, xác định những nội dung phù hợp hoặc mâu thuẫn và đánh giá giá trị chứng minh đối với từng vấn đề cần giải quyết.
Tương tự, việc một tài liệu do luật sư cung cấp cũng không làm tài liệu đó đương nhiên có giá trị chứng minh cao hơn tài liệu do bị cáo hoặc người bị hại giao nộp. Giá trị của chứng cứ phụ thuộc vào nội dung, nguồn gốc, tính hợp pháp và kết quả kiểm tra, đánh giá, chứ không phụ thuộc đơn thuần vào người cung cấp. Vai trò của luật sư là sử dụng quyền tố tụng để thu thập, giao nộp, giải thích và bảo vệ giá trị chứng minh của tài liệu trên cơ sở pháp luật. Như vậy, có tài liệu trong tay chưa đồng nghĩa với việc đã có chứng cứ được sử dụng để giải quyết vụ án hình sự. Điều quan trọng là tài liệu phải được kiểm tra và đáp ứng các yêu cầu pháp luật về chứng cứ, đồng thời có khả năng chứng minh những tình tiết liên quan đến vụ án.
Khi nào chứng cứ được Tòa án chấp nhận và sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự?
Trong tố tụng hình sự, một trong những vấn đề quan trọng nhất không phải là người tham gia tố tụng cung cấp được bao nhiêu tài liệu, mà là những tài liệu đó có đáp ứng các điều kiện để được sử dụng làm chứng cứ hay không. Theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá để xác định tính hợp pháp, xác thực và liên quan đến vụ án. Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kiểm tra, đánh giá đầy đủ, khách quan, toàn diện mọi chứng cứ đã thu thập được. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm việc xác định sự thật khách quan, tránh tình trạng chỉ lựa chọn những tài liệu có lợi cho quan điểm buộc tội hoặc bỏ qua chứng cứ có lợi cho người bị buộc tội.
Trước hết, tính xác thực là điều kiện nền tảng để một tài liệu có giá trị chứng minh. Một đoạn ghi âm, hình ảnh hoặc lời khai phải phản ánh thông tin có thật, có thể kiểm tra và đối chiếu với những tình tiết của vụ án. Chẳng hạn, trong một vụ án cố ý gây thương tích, bị cáo cung cấp đoạn ghi âm thể hiện người bị hại từng thừa nhận đã chủ động tấn công trước. Nếu đoạn ghi âm được xác định có nguồn gốc rõ ràng, nội dung không bị chỉnh sửa làm sai lệch bản chất cuộc nói chuyện và có thể đối chiếu với các chứng cứ khác, tài liệu này có thể có giá trị trong việc làm rõ nguyên nhân, diễn biến vụ việc. Tuy nhiên, nếu không xác định được người nói, thời điểm ghi âm hoặc bối cảnh cuộc trao đổi, cơ quan tiến hành tố tụng có thể cần tiếp tục xác minh trước khi sử dụng nội dung đó để kết luận.
Bên cạnh tính xác thực, tính hợp pháp của chứng cứ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khoản 2 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự. Điều này cho thấy ngay cả khi một thông tin phản ánh sự việc có thật, việc thu thập trái quy định pháp luật tố tụng vẫn có thể khiến thông tin đó không được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Ví dụ, trong quá trình điều tra, một lời khai được ghi nhận trong biên bản hỏi cung nhưng việc hỏi cung có vi phạm nghiêm trọng về thẩm quyền hoặc thủ tục bắt buộc, làm ảnh hưởng đến tính hợp pháp của việc thu thập lời khai. Khi đó, luật sư có quyền đề nghị kiểm tra hoạt động hỏi cung, xác minh vi phạm và xem xét giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót hình thức đều đương nhiên làm mất giá trị của toàn bộ hồ sơ. Cần xác định chính xác quy định bị vi phạm, tính chất của vi phạm và ảnh hưởng đối với chứng cứ cụ thể.
Một điều kiện khác là tính liên quan của chứng cứ. Trong vụ án hình sự, không phải mọi thông tin về đời sống, nhân thân hoặc quan hệ giữa các bên đều có giá trị chứng minh đối với hành vi đang bị truy tố. Chẳng hạn, bị cáo bị truy tố về hành vi đánh người gây thương tích vào ngày 10/5 nhưng cung cấp hàng chục hình ảnh thể hiện trước đó mình từng có quan hệ tốt với người bị hại. Những hình ảnh này có thể giúp làm rõ bối cảnh quan hệ giữa hai bên, nhưng không đương nhiên chứng minh bị cáo không thực hiện hành vi vào ngày xảy ra vụ việc. Ngược lại, dữ liệu định vị, hình ảnh camera hoặc lời khai người làm chứng xác nhận bị cáo đang ở địa điểm khác vào đúng thời điểm xảy ra hành vi có thể có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định người thực hiện tội phạm.
Đặc biệt, cần phân biệt việc tài liệu được tiếp nhận với việc tài liệu được sử dụng để xác định một tình tiết là có thật. Một đoạn video có thể được đưa vào hồ sơ và kiểm tra tại phiên tòa, nhưng sau khi đánh giá, Hội đồng xét xử có thể xác định video không đủ cơ sở chứng minh nội dung mà bên cung cấp viện dẫn. Điều đó khác với trường hợp tài liệu không có giá trị pháp lý vì vi phạm điều kiện thu thập chứng cứ. Sự phân biệt này rất quan trọng khi người tham gia tố tụng muốn phản đối việc Tòa án không sử dụng tài liệu mình cung cấp.
Ngoài ra, không có quy định chung rằng chứng cứ do cơ quan điều tra thu thập đương nhiên có giá trị cao hơn chứng cứ do luật sư hoặc người tham gia tố tụng cung cấp. Mỗi chứng cứ đều phải được kiểm tra, đánh giá theo quy định. Một lời nhận tội của bị can, bị cáo cũng không được sử dụng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội; theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự, lời nhận tội chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Quy định này thể hiện yêu cầu phải đánh giá tổng thể hệ thống chứng cứ, không phụ thuộc vào một nguồn thông tin duy nhất. Như vậy, chứng cứ được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án khi đáp ứng yêu cầu về tính xác thực, hợp pháp, liên quan và được kiểm tra, đánh giá đầy đủ trong mối quan hệ với những chứng cứ khác. Tòa án không được tùy tiện bác bỏ tài liệu, nhưng cũng không có nghĩa mọi tài liệu do các bên cung cấp đều phải được chấp nhận theo nội dung mà người cung cấp mong muốn.
Vì sao ghi âm, video, tin nhắn và tài liệu do bị cáo hoặc bị hại cung cấp có thể không được Tòa án chấp nhận?
Trong những năm gần đây, dữ liệu điện tử ngày càng xuất hiện phổ biến trong các vụ án hình sự. Nhiều vụ việc được làm rõ nhờ camera an ninh, tin nhắn điện thoại, dữ liệu cuộc gọi, hình ảnh trên mạng xã hội hoặc thông tin giao dịch điện tử. Tuy nhiên, chính đặc điểm dễ sao chép, chỉnh sửa và chuyển tiếp của dữ liệu điện tử cũng khiến việc xác định nguồn gốc, tính toàn vẹn và giá trị chứng minh trở nên phức tạp. Đây là một trong những nguyên nhân khiến người tham gia tố tụng cảm thấy mình đã cung cấp chứng cứ rất rõ ràng nhưng cơ quan tiến hành tố tụng vẫn chưa sử dụng tài liệu đó làm căn cứ kết luận.
Theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự, dữ liệu điện tử có thể là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử. Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn, cách thức xác định người khởi tạo cùng những yếu tố phù hợp khác. Vì vậy, việc một người xuất trình ảnh chụp màn hình tin nhắn không đồng nghĩa với việc toàn bộ nội dung trong ảnh đã được xác định là có thật, đúng người gửi và không bị thay đổi.
Ví dụ, anh A bị truy tố về hành vi đe dọa giết người. Để chứng minh lời nói của mình không mang tính đe dọa thực tế, anh A cung cấp ảnh chụp màn hình cuộc trò chuyện với người bị hại. Tuy nhiên, các hình ảnh chỉ thể hiện một số tin nhắn riêng lẻ, không có đầy đủ diễn biến cuộc trao đổi, không xác định được tài khoản gửi tin nhắn có thực sự thuộc người bị hại hay không. Trong trường hợp này, việc chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình có thể chưa đủ cơ sở để xác định toàn bộ bối cảnh. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể cần kiểm tra thiết bị, dữ liệu gốc, thông tin tài khoản và những tài liệu khác để đánh giá chính xác.
Tương tự, đối với video camera, việc xác định thời gian và địa điểm ghi hình có ý nghĩa quan trọng. Trong một vụ án cố ý gây thương tích, gia đình bị cáo cung cấp đoạn video dài 20 giây cho thấy người bị hại cầm ghế lao về phía bị cáo. Tuy nhiên, đoạn video không thể hiện diễn biến trước đó và kết thúc ngay khi hai bên bắt đầu xô xát. Nếu chỉ dựa vào đoạn video này, chưa thể kết luận toàn bộ hành vi sau đó của bị cáo là phòng vệ chính đáng. Cần đối chiếu với những tài liệu khác để xác định tính chất của hành vi tấn công, mức độ nguy hiểm, thời điểm chấm dứt sự tấn công và hành vi chống trả của bị cáo.
Một vấn đề thường gặp khác là dữ liệu điện tử đã bị cắt ghép hoặc thay đổi. Việc cắt một đoạn video để tập trung vào tình tiết quan trọng không tự động khiến tài liệu không có giá trị chứng minh, nhưng có thể làm phát sinh yêu cầu kiểm tra bản gốc và bối cảnh đầy đủ. Nếu việc chỉnh sửa làm thay đổi nội dung sự việc, che giấu tình tiết quan trọng hoặc tạo ra thông tin sai lệch thì giá trị chứng minh của tài liệu có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, khi cung cấp dữ liệu điện tử, người tham gia tố tụng nên bảo quản bản gốc hoặc nguồn dữ liệu ban đầu, tránh tự ý chỉnh sửa và ghi nhận rõ cách thức thu thập, sao lưu.
Đối với ghi âm cuộc nói chuyện, vấn đề quan trọng không chỉ là nội dung được ghi nhận mà còn là việc xác định người tham gia cuộc trao đổi, thời điểm ghi âm và tính toàn vẹn của tệp dữ liệu. Nếu bị cáo cung cấp đoạn ghi âm cho thấy người bị hại thừa nhận đã khai báo không đúng sự thật, tài liệu này có thể có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá lời khai. Tuy nhiên, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn cần xem xét người nói có thực sự là người bị hại hay không, lời nói được đưa ra trong hoàn cảnh nào và có phù hợp với các chứng cứ khác hay không. Khi có tranh chấp về giọng nói hoặc tính xác thực, việc đề nghị giám định có thể được xem xét nếu đáp ứng căn cứ pháp luật.
Đặc biệt, cần lưu ý rằng dữ liệu điện tử không phải loại chứng cứ duy nhất thường bị tranh cãi về giá trị chứng minh. Lời khai của người làm chứng, bản tường trình của người liên quan, giấy xác nhận của cá nhân hoặc tài liệu do tổ chức cung cấp cũng phải được kiểm tra, đánh giá. Ví dụ, một người làm chứng ký giấy xác nhận rằng bị cáo không có mặt tại hiện trường, nhưng khi được triệu tập lại không giải thích được mình đã quan sát sự việc ở đâu, vào thời điểm nào hoặc căn cứ nào để khẳng định điều đó. Khi đó, giá trị chứng minh của lời xác nhận cần được xem xét thận trọng, không thể chỉ dựa vào chữ ký trên văn bản.
Một vấn đề khác là việc cung cấp tài liệu quá muộn, khi vụ án đã chuẩn bị xét xử hoặc đang diễn ra phiên tòa. Pháp luật không đặt ra nguyên tắc rằng mọi tài liệu mới xuất trình tại phiên tòa đều đương nhiên bị bác bỏ. Tuy nhiên, nếu tài liệu cần được xác minh nguồn gốc, giám định hoặc đối chiếu với những chứng cứ khác, Hội đồng xét xử phải xem xét phương án tố tụng phù hợp. Tùy trường hợp, việc kiểm tra có thể được thực hiện ngay tại phiên tòa, yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc áp dụng những thủ tục cần thiết khác theo quy định. Do đó, muốn ghi âm, video, tin nhắn hoặc tài liệu điện tử có giá trị chứng minh, người cung cấp không chỉ cần chú ý đến nội dung mà còn phải bảo đảm khả năng xác minh nguồn gốc, tính toàn vẹn và mối liên hệ với vụ án. Một tài liệu được chuẩn bị đúng cách có thể có giá trị hơn nhiều tài liệu rời rạc, thiếu thông tin hoặc không thể kiểm tra.
Tòa án có được quyền bác bỏ chứng cứ do bị cáo, bị hại hoặc luật sư cung cấp mà không xem xét không?
Trong thực tiễn xét xử, một trong những vấn đề khiến người tham gia tố tụng băn khoăn là việc Tòa án không chấp nhận những tài liệu mà họ cho rằng có ý nghĩa quyết định đối với vụ án. Có trường hợp luật sư đề nghị công bố đoạn ghi âm tại phiên tòa nhưng Hội đồng xét xử không chấp nhận yêu cầu. Có trường hợp bị cáo nhiều lần đề nghị triệu tập người làm chứng để làm rõ mâu thuẫn trong lời khai nhưng người đó không có mặt tại phiên tòa. Những tình huống này cần được đánh giá trên cơ sở quyền cung cấp chứng cứ của người tham gia tố tụng và trách nhiệm kiểm tra, đánh giá chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng.
Trước hết, Tòa án có thẩm quyền đánh giá chứng cứ và xác định giá trị chứng minh của từng tài liệu, nhưng việc đánh giá phải tuân thủ nguyên tắc khách quan, toàn diện, đầy đủ. Điều đó có nghĩa Tòa án không có nghĩa vụ phải đồng ý với mọi lập luận của bị cáo, bị hại hoặc luật sư, nhưng phải xem xét những chứng cứ liên quan theo quy định pháp luật. Nếu một tài liệu được cung cấp hợp pháp, có liên quan trực tiếp đến việc xác định hành vi phạm tội hoặc những tình tiết quan trọng của vụ án, việc kiểm tra và đánh giá tài liệu phải được thực hiện trên cơ sở pháp luật và những chứng cứ khác.
Theo Điều 252 Bộ luật Tố tụng hình sự, Tòa án có thể tiến hành xác minh, thu thập, bổ sung chứng cứ thông qua việc tiếp nhận tài liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp; yêu cầu cung cấp tài liệu; xem xét vật chứng; trưng cầu giám định, giám định bổ sung, giám định lại và thực hiện những hoạt động khác được quy định. Điều 253 còn quy định khi cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải tiếp nhận và việc tiếp nhận được lập biên bản. Những quy định này tạo cơ sở để người tham gia tố tụng chủ động cung cấp tài liệu và yêu cầu Tòa án xem xét trong quá trình giải quyết vụ án.
Ví dụ, bị cáo A bị truy tố về tội cố ý gây thương tích. Trong quá trình chuẩn bị xét xử, luật sư cung cấp một đoạn video mới được trích xuất từ camera của cửa hàng gần hiện trường, thể hiện diễn biến trước khi xảy ra xô xát. Luật sư đồng thời đề nghị Tòa án tiếp nhận, kiểm tra dữ liệu và xem xét triệu tập người quản lý hệ thống camera để xác minh nguồn gốc. Trong trường hợp này, Tòa án phải xử lý việc tiếp nhận tài liệu theo quy định; việc video có đủ giá trị chứng minh hay không sẽ được xác định sau khi kiểm tra, đánh giá. Không thể đồng nhất việc tiếp nhận tài liệu với việc chấp nhận toàn bộ nội dung mà luật sư viện dẫn.
Một vấn đề quan trọng khác là việc đánh giá chứng cứ tại phiên tòa. Theo Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự, Hội đồng xét xử phải trực tiếp xác định những tình tiết của vụ án thông qua việc hỏi người tham gia tố tụng, xem xét, kiểm tra tài liệu, chứng cứ, công bố biên bản và thực hiện những hoạt động tố tụng khác. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm chứng cứ được kiểm tra công khai trong phạm vi pháp luật cho phép và những người tham gia tố tụng có điều kiện trình bày quan điểm đối với chứng cứ buộc tội cũng như chứng cứ gỡ tội.
Đặc biệt, cần phân biệt việc Hội đồng xét xử không chấp nhận một yêu cầu thu thập chứng cứ với việc không đánh giá chứng cứ đã có trong hồ sơ. Nếu luật sư đề nghị triệu tập một người làm chứng nhưng Tòa án nhận thấy yêu cầu chưa có căn cứ hoặc sự vắng mặt không cản trở việc xét xử theo quy định, việc không chấp nhận đề nghị không đương nhiên là vi phạm tố tụng. Tuy nhiên, nếu lời khai của người làm chứng có mâu thuẫn nghiêm trọng với chứng cứ buộc tội và sự có mặt của họ là cần thiết để làm rõ sự thật vụ án, việc không triệu tập hoặc không kiểm tra những tình tiết liên quan cần được xem xét thận trọng theo quy định pháp luật.
Một tình huống khác là khi bị cáo cho rằng biên bản hỏi cung có nội dung không đúng với lời khai thực tế. Nếu bị cáo hoặc luật sư đưa ra căn cứ cụ thể, chẳng hạn dữ liệu ghi âm, ghi hình có âm thanh của buổi hỏi cung hoặc những tài liệu khác thể hiện mâu thuẫn, Hội đồng xét xử cần xem xét việc kiểm tra, đối chiếu để xác định giá trị chứng minh của lời khai. Tuy nhiên, việc bị cáo thay đổi lời khai tại phiên tòa không tự động khiến toàn bộ lời khai trước đó không có giá trị. Cần đánh giá tính hợp pháp của việc thu thập lời khai và sự phù hợp giữa các lời khai với những chứng cứ khác.
Đối với trường hợp luật sư cung cấp tài liệu nhưng Tòa án không sử dụng làm căn cứ kết luận, cần xác định rõ lý do. Có thể tài liệu không bảo đảm tính xác thực, không liên quan đến vấn đề cần chứng minh hoặc nội dung không đủ sức chứng minh cho lập luận của bên cung cấp. Cũng có trường hợp tài liệu chứa đựng thông tin quan trọng nhưng chưa được xác minh đầy đủ. Khi đó, luật sư có thể tiếp tục trình bày quan điểm, đề nghị kiểm tra hoặc bổ sung chứng cứ theo quy định, thay vì chỉ khẳng định chung rằng Tòa án đã bỏ qua chứng cứ.
Ngoài ra, bản án hình sự phải thể hiện việc phân tích chứng cứ xác định có tội, chứng cứ xác định không có tội, những tình tiết liên quan và căn cứ pháp luật được áp dụng theo quy định về nội dung bản án. Nếu Hội đồng xét xử không chấp nhận những chứng cứ hoặc lập luận quan trọng của người bào chữa, việc đánh giá tính đầy đủ, hợp pháp của phần nhận định trong bản án có thể trở thành nội dung cần xem xét khi thực hiện quyền kháng cáo hoặc đề nghị xem xét bản án theo thủ tục luật định.
Như vậy, Tòa án có quyền đánh giá và không sử dụng tài liệu nếu không đủ căn cứ pháp lý hoặc giá trị chứng minh, nhưng không được tùy tiện bỏ qua nghĩa vụ kiểm tra, đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện. Đối với người tham gia tố tụng, điều quan trọng là đưa ra yêu cầu cụ thể, xác định rõ tài liệu chứng minh tình tiết nào và đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng giải quyết theo đúng trình tự pháp luật.
Khi chứng cứ có lợi không được Tòa án chấp nhận, người tham gia tố tụng và luật sư cần làm gì?
Khi tài liệu hoặc chứng cứ có lợi không được cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án, người tham gia tố tụng không nên chỉ phản đối bằng những nhận định chung rằng Tòa án không khách quan hoặc không xem xét chứng cứ. Việc bảo vệ giá trị chứng minh của tài liệu cần được thực hiện bằng những yêu cầu tố tụng cụ thể, có căn cứ pháp luật và gắn trực tiếp với những vấn đề cần chứng minh. Đây cũng là một trong những nội dung quan trọng thể hiện vai trò của luật sư trong việc bào chữa cho người bị buộc tội hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại.
Trước hết, cần xác định chính xác tài liệu nào chưa được xem xét hoặc chưa được đánh giá đầy đủ. Nếu tài liệu là video, cần làm rõ nguồn gốc, thời điểm ghi hình, người quản lý thiết bị, nội dung liên quan và tình tiết mà video có thể chứng minh. Nếu tài liệu là tin nhắn, cần xác định người gửi, người nhận, thiết bị lưu trữ, thời gian trao đổi và mối liên hệ với hành vi đang bị truy tố. Nếu tài liệu là lời khai của người làm chứng, cần làm rõ người đó trực tiếp chứng kiến sự việc hay chỉ nghe kể lại, khả năng quan sát và những điểm phù hợp hoặc mâu thuẫn với các chứng cứ khác.
Ví dụ, bị cáo A cho rằng mình không có mặt tại hiện trường khi xảy ra vụ án và cung cấp dữ liệu camera của một cửa hàng ở địa điểm khác. Nếu chỉ nộp đoạn video mà không giải thích được thời gian ghi hình, vị trí cửa hàng và căn cứ xác định người trong video là bị cáo, giá trị chứng minh có thể bị hạn chế. Trong trường hợp này, luật sư có thể đề nghị xác minh hệ thống camera, làm rõ thời gian thiết bị, xác định người quản lý dữ liệu và thu thập thêm chứng cứ liên quan. Việc xây dựng một hệ thống chứng cứ thống nhất thường có ý nghĩa quan trọng hơn việc cung cấp nhiều tài liệu riêng lẻ nhưng không có sự liên kết.
Đối với tài liệu được cung cấp trong giai đoạn điều tra, người tham gia tố tụng có thể đề nghị cơ quan điều tra tiếp nhận, kiểm tra và đưa vào hồ sơ theo quy định. Nếu cho rằng tài liệu có ý nghĩa quan trọng nhưng chưa được thu thập, có thể đưa ra yêu cầu xác minh, thu thập chứng cứ hoặc đề nghị thực hiện hoạt động điều tra cần thiết. Đối với người bào chữa, các quyền này cần được thực hiện phù hợp với Điều 73 và những quy định liên quan của Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong trường hợp có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp, người có quyền có thể thực hiện thủ tục khiếu nại theo quy định.
Khi vụ án đã được chuyển sang Tòa án, luật sư và người tham gia tố tụng có thể giao nộp tài liệu, chứng cứ và đề nghị Tòa án kiểm tra, đánh giá. Nếu tài liệu có nội dung phức tạp, cần xác minh chuyên môn hoặc có tranh chấp về tính xác thực, có thể xem xét đề nghị trưng cầu giám định, giám định bổ sung hoặc giám định lại nếu có căn cứ luật định. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp có sự không đồng ý với kết luận giám định đều đủ điều kiện giám định lại. Cần xác định những điểm chưa rõ, mâu thuẫn hoặc căn cứ nghi ngờ tính chính xác của kết luận theo quy định pháp luật.
Tại phiên tòa, người bào chữa cần chủ động sử dụng phần xét hỏi và tranh luận để làm rõ giá trị chứng minh của tài liệu. Thay vì chỉ đề nghị Hội đồng xét xử xem xét một đoạn video, luật sư cần xác định video chứng minh tình tiết nào, có mâu thuẫn với lời khai nào trong hồ sơ và việc đánh giá tình tiết đó có thể ảnh hưởng ra sao đến việc xác định tội danh, trách nhiệm hình sự hoặc hình phạt. Nếu cần thiết, luật sư có thể đề nghị công bố, kiểm tra tài liệu tại phiên tòa hoặc hỏi người có liên quan để làm rõ những vấn đề phát sinh.
Đặc biệt, trong quá trình tranh luận, luật sư cần phân biệt chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội, đồng thời chỉ ra những mâu thuẫn chưa được giải quyết. Theo nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Vì vậy, nếu hệ thống chứng cứ buộc tội tồn tại những mâu thuẫn quan trọng chưa được làm rõ, luật sư cần phân tích cụ thể những mâu thuẫn đó và yêu cầu Hội đồng xét xử đánh giá theo nguyên tắc chứng minh trong tố tụng hình sự.
Ví dụ, bị cáo bị truy tố về hành vi cố ý gây thương tích nhưng hồ sơ có hai nhóm chứng cứ mâu thuẫn về người trực tiếp gây ra thương tích. Một nhóm lời khai xác định bị cáo dùng gậy đánh người bị hại, trong khi dữ liệu camera và lời khai của một số người chứng kiến lại cho thấy một người khác đã thực hiện hành vi tại thời điểm xảy ra thương tích. Trong trường hợp này, vấn đề không chỉ là yêu cầu Tòa án chấp nhận video mà phải làm rõ toàn bộ chuỗi sự kiện, cơ chế hình thành thương tích, hành vi của từng người và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với hậu quả. Nếu những mâu thuẫn đó không được giải quyết đầy đủ, việc kết luận trách nhiệm hình sự có thể thiếu cơ sở vững chắc.
Một vấn đề khác cần lưu ý là trường hợp bản án sơ thẩm đã được tuyên nhưng người tham gia tố tụng cho rằng Tòa án đánh giá chứng cứ không đầy đủ hoặc bỏ qua tài liệu quan trọng. Khi đó, bị cáo, bị hại và những chủ thể có quyền theo quy định có thể thực hiện quyền kháng cáo trong thời hạn luật định. Nội dung kháng cáo cần chỉ rõ chứng cứ nào chưa được xem xét, việc đánh giá chứng cứ có điểm nào chưa phù hợp và những sai sót đó ảnh hưởng ra sao đến kết luận của bản án. Việc chỉ trình bày rằng bản án không khách quan mà không chỉ ra những căn cứ cụ thể thường không đủ để làm rõ nội dung cần xem xét tại cấp phúc thẩm.
Đối với bản án đã có hiệu lực pháp luật, nếu phát hiện tình tiết mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án mà Tòa án không biết được khi ra bản án hoặc có căn cứ khác theo quy định, việc xem xét theo thủ tục tái thẩm có thể được đặt ra. Trường hợp có căn cứ xác định bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, kết luận không phù hợp với tình tiết khách quan hoặc sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật thì có thể xem xét căn cứ kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm. Tuy nhiên, đây là những thủ tục đặc biệt và phải đáp ứng điều kiện luật định, không phải cứ có tài liệu mới hoặc không đồng ý với bản án là đương nhiên được xét xử lại.
Có thể thấy, khi chứng cứ có lợi chưa được chấp nhận, phương án hiệu quả là xác định rõ giá trị chứng minh của tài liệu, củng cố nguồn gốc và tính hợp pháp, đồng thời sử dụng đúng quyền tố tụng để đề nghị kiểm tra, đánh giá. Việc có luật sư tham gia có thể giúp người bị buộc tội hoặc người bị hại xây dựng lập luận có hệ thống, lựa chọn yêu cầu phù hợp và bảo vệ quyền lợi trên cơ sở chứng cứ, thay vì chỉ phụ thuộc vào số lượng tài liệu đã nộp.
Chứng cứ có giá trị không nằm ở số lượng mà ở tính hợp pháp, xác thực và khả năng chứng minh
Trong vụ án hình sự, khi nào chứng cứ được Tòa án chấp nhận? Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, chứng cứ phải là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và có ý nghĩa đối với việc xác định những tình tiết của vụ án. Mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, xác thực và liên quan, đồng thời được xem xét trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống chứng cứ đã thu thập.
Việc bị cáo, bị hại hoặc luật sư cung cấp nhiều tài liệu không đồng nghĩa với việc Tòa án bắt buộc phải sử dụng tất cả tài liệu đó làm căn cứ kết luận. Ngược lại, Tòa án cũng không được tùy tiện bỏ qua chứng cứ có liên quan mà phải thực hiện trách nhiệm kiểm tra, đánh giá khách quan, toàn diện theo quy định. Đặc biệt, chứng cứ gỡ tội và chứng cứ buộc tội đều cần được xem xét đầy đủ nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật và không làm oan người vô tội.
Đối với ghi âm, video, tin nhắn và dữ liệu điện tử, việc bảo quản nguồn dữ liệu ban đầu, xác định người khởi tạo, bảo đảm tính toàn vẹn và làm rõ mối liên hệ với vụ án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đối với lời khai, kết luận giám định và biên bản tố tụng, cần kiểm tra tính hợp pháp của quá trình thu thập, những mâu thuẫn về nội dung và sự phù hợp với các chứng cứ khác.
Khi tài liệu quan trọng chưa được xem xét hoặc chưa được đánh giá đầy đủ, người tham gia tố tụng có quyền sử dụng các thủ tục luật định để đề nghị tiếp nhận, kiểm tra, thu thập bổ sung và làm rõ giá trị chứng minh. Việc chuẩn bị chứng cứ có hệ thống và đưa ra yêu cầu tố tụng đúng căn cứ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án.
Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn pháp luật hình sự, nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội, kiểm tra kết luận giám định, tư vấn thu thập và giao nộp tài liệu, soạn thảo kiến nghị, đơn khiếu nại, đơn kháng cáo và tham gia bào chữa, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
📞 Thông Tin Liên Hệ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
