Trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự, không phải mọi giao dịch, thỏa thuận hoặc sự kiện pháp lý đều được ghi nhận bằng văn bản. Nhiều giao dịch vay tiền được xác lập bằng lời nói, việc giao nhận tài sản chỉ có người thân hoặc hàng xóm chứng kiến, những thỏa thuận liên quan đến đất đai được thực hiện từ hàng chục năm trước mà không có giấy tờ đầy đủ. Khi phát sinh tranh chấp, một bên khẳng định sự việc đã xảy ra, trong khi bên còn lại phủ nhận. Trong những tình huống như vậy, lời khai của người làm chứng có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ án.
Tuy nhiên, thực tế không ít đương sự gặp khó khăn khi muốn sử dụng lời khai của người làm chứng để bảo vệ quyền lợi. Có trường hợp người làm chứng đã viết giấy xác nhận sự việc nhưng Tòa án chưa sử dụng làm căn cứ giải quyết. Có trường hợp đương sự đề nghị triệu tập người làm chứng nhưng người đó không có mặt tại phiên tòa. Thậm chí, có vụ án xuất hiện nhiều người làm chứng cùng xác nhận một sự việc nhưng lời khai vẫn chưa đủ cơ sở để chứng minh yêu cầu khởi kiện.
Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: Lời khai của người làm chứng có đương nhiên được coi là chứng cứ không? Người làm chứng có bắt buộc phải trực tiếp đến Tòa án khai báo? Nếu người làm chứng chỉ viết giấy xác nhận hoặc không muốn ra Tòa thì lời khai có giá trị pháp lý không? Làm thế nào để đề nghị Tòa án lấy lời khai và xem xét đầy đủ những thông tin mà người làm chứng cung cấp?
Đặc biệt, cần hiểu rằng việc một người đồng ý làm chứng không đồng nghĩa với việc mọi nội dung người đó trình bày đều được Tòa án công nhận là sự thật. Lời khai phải được thu thập, cung cấp và đánh giá theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Đồng thời, giá trị chứng minh còn phụ thuộc vào việc người làm chứng có trực tiếp biết sự việc hay không, nguồn gốc thông tin, tính khách quan và sự phù hợp với những chứng cứ khác trong hồ sơ.
Lời khai của người làm chứng có được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự không?
Trong tố tụng dân sự, lời khai của người làm chứng là một trong những nguồn chứng cứ được pháp luật thừa nhận. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa lời trình bày của một cá nhân về sự việc và lời khai có giá trị chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án. Không phải cứ có người xác nhận một tình tiết thì Tòa án bắt buộc phải công nhận tình tiết đó là có thật. Để được sử dụng làm căn cứ giải quyết tranh chấp, lời khai cần đáp ứng những yêu cầu về nguồn chứng cứ, phương thức thu thập và giá trị chứng minh theo quy định pháp luật.
Theo Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người biết các tình tiết có liên quan đến nội dung vụ việc dân sự có thể được Tòa án triệu tập tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng. Quy định này cho thấy điều kiện quan trọng để một người trở thành người làm chứng là họ có thông tin liên quan đến vụ việc đang được giải quyết. Người làm chứng không nhất thiết phải là người trực tiếp tham gia giao dịch hoặc có quan hệ pháp lý với các bên tranh chấp. Họ có thể là hàng xóm, người thân, người chứng kiến việc giao nhận tiền, người biết về quá trình quản lý đất đai hoặc cá nhân trực tiếp quan sát một sự kiện có ý nghĩa đối với vụ án.
Ví dụ, ông A khởi kiện yêu cầu ông B trả lại 500 triệu đồng đã vay từ năm 2022. Việc vay tiền được thực hiện bằng lời nói, không lập giấy vay và tiền được giao trực tiếp tại nhà ông A. Khi giao tiền, bà C là hàng xóm có mặt và chứng kiến ông B nhận tiền, đồng thời nghe ông B cam kết sẽ hoàn trả sau sáu tháng. Sau khi đến hạn, ông B phủ nhận việc vay tiền. Trong trường hợp này, bà C có thể được xác định là người làm chứng bởi bà trực tiếp biết những tình tiết liên quan đến việc giao nhận tiền và thỏa thuận giữa hai bên.
Tuy nhiên, nếu bà C chỉ nghe ông A kể lại việc cho vay mà không trực tiếp chứng kiến giao dịch, giá trị chứng minh của lời khai sẽ khác. Bà C có thể trình bày những thông tin mình được biết, nhưng cần làm rõ nguồn gốc thông tin và người trực tiếp cung cấp. Tòa án phải đánh giá liệu lời khai có phản ánh sự kiện thực tế hay chỉ là sự thuật lại lời trình bày của một bên tranh chấp. Việc người làm chứng không trực tiếp chứng kiến sự việc không đương nhiên khiến mọi thông tin họ cung cấp không có giá trị, nhưng mức độ chứng minh phải được xem xét phù hợp với nguồn gốc và khả năng kiểm chứng.
Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, lời khai của người làm chứng là một trong những nguồn chứng cứ trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, để xác định lời khai là chứng cứ, cần xem xét quy định tại Điều 95 Bộ luật này. Theo đó, lời khai của người làm chứng được coi là chứng cứ nếu được ghi bằng văn bản, băng ghi âm, đĩa ghi âm, băng ghi hình, đĩa ghi hình hoặc thiết bị khác chứa âm thanh, hình ảnh theo quy định; hoặc được khai bằng lời tại phiên tòa.
Đối với lời khai được ghi bằng văn bản, pháp luật yêu cầu thực hiện theo quy định về hình thức và việc xác nhận lời khai. Đối với lời khai được ghi âm, ghi hình, cần bảo đảm các yêu cầu pháp luật liên quan đến việc xác định nguồn gốc, người cung cấp và nội dung tài liệu. Việc một người tự viết giấy xác nhận sự việc có thể là căn cứ để đương sự đề nghị Tòa án xem xét, nhưng không có nghĩa nội dung văn bản đó đương nhiên được công nhận là đúng sự thật.
Đặc biệt, người làm chứng phải có khả năng nhận thức và trình bày sự việc mà mình biết. Theo khoản 2 Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người mất năng lực hành vi dân sự không thể là người làm chứng. Đối với những người có hạn chế về khả năng nhận thức hoặc trình bày, việc thu thập và đánh giá thông tin cần được thực hiện phù hợp với tình trạng cụ thể và các quy định pháp luật liên quan. Như vậy, lời khai của người làm chứng là nguồn chứng cứ hợp pháp trong vụ án dân sự, nhưng không phải mọi lời xác nhận đều đương nhiên có giá trị chứng minh. Muốn được Tòa án sử dụng làm căn cứ giải quyết tranh chấp, lời khai phải đáp ứng điều kiện luật định và được đánh giá trong mối quan hệ với những chứng cứ khác.
Làm thế nào để lời khai của người làm chứng được Tòa án tiếp nhận và đưa vào xem xét?
Trong thực tế, nhiều đương sự cho rằng chỉ cần nộp cho Tòa án một bản xác nhận có chữ ký của người làm chứng là đủ để chứng minh sự việc. Tuy nhiên, việc cung cấp lời khai cần được thực hiện đúng phương thức và có nội dung rõ ràng để Tòa án có cơ sở kiểm tra, xác minh. Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc Tòa án tiếp nhận tài liệu và việc Tòa án công nhận giá trị chứng minh của nội dung tài liệu đó.
Trước hết, đương sự cần xác định rõ người làm chứng là ai, họ biết những tình tiết nào và thông tin đó có liên quan trực tiếp đến vấn đề cần chứng minh trong vụ án hay không. Nếu người làm chứng biết về việc giao nhận tiền, cần làm rõ thời điểm, địa điểm, người giao, người nhận và nội dung thỏa thuận. Nếu người làm chứng biết về nguồn gốc đất đai, cần xác định họ biết từ thời điểm nào, căn cứ vào việc trực tiếp quản lý, sử dụng, chứng kiến hay được người khác thông báo. Việc trình bày cụ thể giúp Tòa án đánh giá mức độ liên quan của lời khai và xác định có cần tiến hành lấy lời khai trực tiếp hay không.
Ví dụ, trong một vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất, nguyên đơn cho rằng gia đình đã quản lý, sử dụng ổn định thửa đất từ năm 1990. Để chứng minh, nguyên đơn cung cấp giấy xác nhận của ba người hàng xóm sinh sống lâu năm tại địa phương. Nếu các văn bản chỉ ghi chung chung rằng “gia đình nguyên đơn sử dụng đất từ lâu, không có tranh chấp” thì giá trị chứng minh có thể bị hạn chế. Ngược lại, nếu người làm chứng trình bày rõ thời điểm gia đình nguyên đơn bắt đầu sử dụng đất, quá trình xây dựng nhà ở, canh tác, xác lập ranh giới và những sự kiện mà họ trực tiếp chứng kiến thì lời khai có thể cung cấp thông tin cụ thể hơn để Tòa án kiểm tra, đối chiếu.
Đối với lời khai bằng văn bản, đương sự nên đề nghị người làm chứng trình bày trung thực những sự việc mà họ biết, ghi rõ thông tin nhân thân, mối quan hệ với các bên, thời điểm và hoàn cảnh biết sự việc. Văn bản cần được lập phù hợp với quy định pháp luật về chứng cứ. Nếu có điều kiện, đương sự có thể đề nghị Tòa án trực tiếp lấy lời khai nhằm bảo đảm nội dung được ghi nhận theo trình tự tố tụng.
Theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Thẩm phán tiến hành lấy lời khai của người làm chứng tại trụ sở Tòa án hoặc ngoài trụ sở Tòa án. Việc lấy lời khai phải được ghi thành biên bản theo quy định. Trong những trường hợp luật định, Tòa án có thể lấy lời khai thông qua phương thức phù hợp nhằm bảo đảm việc thu thập chứng cứ được thực hiện khách quan và đầy đủ.
Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để đương sự chủ động đề nghị Tòa án lấy lời khai người làm chứng. Thay vì chỉ nộp giấy xác nhận, đương sự có thể lập văn bản đề nghị, trong đó nêu rõ họ tên, địa chỉ liên hệ của người làm chứng, những tình tiết người đó biết và lý do cần lấy lời khai. Đặc biệt, nên chỉ rõ lời khai dự kiến có thể chứng minh vấn đề nào đang còn mâu thuẫn giữa các bên, từ đó làm rõ tính cần thiết của hoạt động thu thập chứng cứ.
Một vấn đề khác là trường hợp người làm chứng không muốn trực tiếp đến Tòa án vì lo ngại ảnh hưởng đến quan hệ hàng xóm, gia đình hoặc công việc. Trong trường hợp này, đương sự có thể đề nghị Tòa án xem xét phương thức lấy lời khai phù hợp với điều kiện thực tế và quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc người làm chứng không muốn tham gia không có nghĩa đương sự được tự ý lập lời khai thay hoặc yêu cầu người đó ký vào nội dung không phản ánh đúng sự thật.
Đặc biệt, cần lưu ý rằng Tòa án có trách nhiệm đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện nhưng không có nghĩa mọi yêu cầu lấy lời khai đều đương nhiên được chấp nhận. Nếu người được đề nghị làm chứng không biết tình tiết có liên quan hoặc lời khai không cần thiết để giải quyết vụ án, Tòa án có thể xem xét yêu cầu theo quy định. Vì vậy, đương sự cần giải thích rõ ý nghĩa của lời khai đối với những vấn đề cần chứng minh, tránh đưa ra đề nghị chung chung. Như vậy, để lời khai người làm chứng được Tòa án xem xét, đương sự cần xác định đúng người làm chứng, cung cấp thông tin cụ thể và đề nghị Tòa án lấy lời khai khi cần thiết. Việc chuẩn bị nội dung rõ ràng, đúng trọng tâm sẽ giúp quá trình thu thập và đánh giá chứng cứ hiệu quả hơn.
Người làm chứng chỉ viết giấy xác nhận, không trực tiếp đến Tòa án thì lời khai có giá trị pháp lý không?
Một trong những câu hỏi thường gặp nhất là liệu giấy xác nhận của người làm chứng có đủ để Tòa án giải quyết vụ án hay không, đặc biệt khi người làm chứng không trực tiếp tham gia phiên tòa. Trong thực tế, nhiều đương sự chỉ có thể thu thập giấy xác nhận bởi người làm chứng đã cao tuổi, ở xa hoặc không muốn xuất hiện trước Tòa án. Có trường hợp người làm chứng đã qua đời trước khi vụ án được xét xử, khiến việc kiểm tra lại nội dung lời khai gặp khó khăn.
Trước hết, cần khẳng định rằng pháp luật tố tụng dân sự không quy định mọi người làm chứng đều bắt buộc phải trực tiếp có mặt tại phiên tòa thì lời khai trước đó mới có giá trị. Lời khai được thu thập và ghi nhận hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án có thể được Tòa án xem xét, đánh giá cùng các chứng cứ khác. Tuy nhiên, sự vắng mặt của người làm chứng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm tra, làm rõ những điểm mâu thuẫn hoặc chưa rõ trong lời khai.
Ví dụ, trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, bà A cung cấp giấy xác nhận của ông B về việc trực tiếp chứng kiến giao nhận 300 triệu đồng. Giấy xác nhận được lập trước khi khởi kiện, có thông tin người làm chứng, nội dung sự việc và chữ ký. Sau đó, ông B chuyển đến địa phương khác và không thể tham gia phiên tòa. Trong trường hợp này, giấy xác nhận có thể được Tòa án xem xét theo quy định về chứng cứ. Tuy nhiên, để đánh giá giá trị chứng minh, cần xác định tính xác thực của văn bản, việc ông B có thực sự chứng kiến giao dịch hay không và nội dung có phù hợp với các tài liệu khác trong hồ sơ.
Nếu bị đơn phủ nhận việc giao nhận tiền và cho rằng giấy xác nhận được lập theo đề nghị của nguyên đơn mà không phản ánh sự việc thực tế, Tòa án cần xem xét việc xác minh, lấy lời khai hoặc thực hiện những hoạt động tố tụng cần thiết. Việc có chữ ký của người làm chứng không làm cho mọi nội dung trong giấy xác nhận đương nhiên trở thành sự thật không thể tranh cãi.
Theo Điều 229 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người làm chứng có nghĩa vụ tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án. Trong trường hợp người làm chứng vắng mặt nhưng trước đó đã có lời khai trực tiếp với Tòa án hoặc đã gửi lời khai cho Tòa án thì Hội đồng xét xử công bố lời khai đó. Trường hợp người làm chứng vắng mặt mà việc vắng mặt gây khó khăn, ảnh hưởng đến việc giải quyết khách quan, toàn diện vụ án thì Hội đồng xét xử có thể quyết định hoãn phiên tòa theo quy định.
Quy định này cho thấy sự vắng mặt của người làm chứng không đương nhiên khiến vụ án phải hoãn hoặc khiến lời khai trước đó mất giá trị pháp lý. Vấn đề quan trọng là nội dung lời khai đã được thu thập, cung cấp hợp pháp hay chưa và có cần sự có mặt của người làm chứng để làm rõ những tình tiết quan trọng hay không.
Một tình huống khác là người làm chứng đã qua đời sau khi cung cấp lời khai. Trong trường hợp này, Tòa án không thể yêu cầu người đó tiếp tục tham gia tố tụng nhưng có thể xem xét lời khai đã được thu thập hợp pháp trước đó. Tuy nhiên, giá trị chứng minh phải được đánh giá cùng những chứng cứ khác, đặc biệt khi nội dung lời khai có mâu thuẫn hoặc không thể kiểm tra lại trực tiếp.
Đối với giấy xác nhận có chứng thực chữ ký, cần phân biệt giữa việc chứng thực chữ ký và việc xác nhận tính chính xác của toàn bộ nội dung sự việc. Việc chứng thực chữ ký theo quy định không đồng nghĩa cơ quan chứng thực đã xác minh và công nhận mọi tình tiết mà người làm chứng trình bày. Vì vậy, một văn bản có chứng thực chữ ký vẫn cần được Tòa án kiểm tra, đánh giá về nội dung và sự phù hợp với các chứng cứ khác.
Đặc biệt, trong các vụ án tranh chấp đất đai hoặc thừa kế, lời khai của người cao tuổi, người sinh sống lâu năm tại địa phương có thể có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định nguồn gốc tài sản và quá trình quản lý, sử dụng. Tuy nhiên, việc người làm chứng có tuổi cao hoặc được cộng đồng tín nhiệm không đương nhiên khiến lời khai có giá trị chứng minh cao hơn những chứng cứ khác. Tòa án phải xem xét người đó biết sự việc bằng cách nào, thời điểm biết, khả năng ghi nhớ và sự phù hợp với hồ sơ địa chính, giấy tờ giao dịch hoặc những tài liệu liên quan. Như vậy, người làm chứng không trực tiếp đến Tòa án thì lời khai vẫn có thể được xem xét nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, để bảo đảm giá trị chứng minh, cần chú trọng hình thức ghi nhận, nguồn gốc thông tin và khả năng đối chiếu với các chứng cứ khác.
Vì sao có nhiều người làm chứng nhưng Tòa án vẫn không chấp nhận lời khai?
Trong nhiều vụ án dân sự, đương sự cho rằng mình có lợi thế bởi có nhiều người cùng xác nhận một sự việc. Tuy nhiên, số lượng người làm chứng không phải yếu tố quyết định giá trị chứng minh. Có trường hợp năm hoặc sáu người cùng ký giấy xác nhận nhưng nội dung chỉ dựa trên lời kể của một bên. Ngược lại, có trường hợp chỉ một người trực tiếp chứng kiến sự kiện nhưng lời khai rõ ràng, phù hợp với tài liệu khách quan và có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định sự thật vụ án.
Trước hết, Tòa án phải đánh giá tính khách quan của lời khai. Nếu người làm chứng có quan hệ thân thích, lợi ích kinh tế hoặc mâu thuẫn với một trong các bên tranh chấp, những yếu tố này có thể được xem xét khi đánh giá độ tin cậy. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên loại bỏ lời khai chỉ vì người làm chứng là người thân của nguyên đơn hoặc bị đơn. Điều quan trọng là nội dung lời khai có phản ánh sự việc thực tế, có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với những chứng cứ khác hay không.
Ví dụ, trong vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất, nguyên đơn cung cấp lời khai của bốn người thân trong gia đình, đều khẳng định thửa đất do bố mẹ nguyên đơn để lại. Tuy nhiên, các lời khai chỉ thể hiện việc nghe bố mẹ kể lại, không ai trực tiếp chứng kiến việc nhận chuyển nhượng, được tặng cho hoặc quá trình xác lập quyền sử dụng đất. Trong khi đó, hồ sơ địa chính và những tài liệu khác thể hiện nguồn gốc đất có những điểm khác biệt. Khi đó, Tòa án phải đánh giá toàn bộ chứng cứ, không thể chỉ dựa vào số lượng người làm chứng để kết luận nguồn gốc đất.
Một vấn đề khác là sự mâu thuẫn giữa các lời khai. Có trường hợp người làm chứng thứ nhất xác nhận việc giao tiền diễn ra vào tháng 3, người thứ hai lại khẳng định vào tháng 6, trong khi người thứ ba không nhớ rõ thời điểm nhưng xác nhận có mặt tại địa điểm giao tiền. Những mâu thuẫn này không phải lúc nào cũng khiến toàn bộ lời khai mất giá trị, bởi khả năng ghi nhớ của con người có thể khác nhau. Tuy nhiên, nếu mâu thuẫn liên quan trực tiếp đến bản chất sự việc, số tiền giao nhận hoặc người tham gia giao dịch, Tòa án cần làm rõ trước khi sử dụng lời khai để kết luận.
Đặc biệt, theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác. Tòa án phải đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ và khẳng định giá trị pháp lý của từng chứng cứ. Đây là cơ sở để xem xét lời khai của người làm chứng trong mối quan hệ với toàn bộ hồ sơ, thay vì đánh giá riêng lẻ hoặc chỉ dựa vào số lượng lời khai.
Một tình huống thường gặp trong tranh chấp đất đai là người làm chứng xác nhận một gia đình đã sử dụng đất ổn định trong thời gian dài. Tuy nhiên, việc sử dụng đất thực tế và việc có quyền sử dụng đất hợp pháp là hai vấn đề cần được phân biệt. Lời khai có thể giúp chứng minh quá trình quản lý, sử dụng, xây dựng hoặc canh tác, nhưng không đương nhiên thay thế những căn cứ pháp luật để xác định quyền sử dụng đất. Tòa án còn phải xem xét nguồn gốc đất, hồ sơ địa chính, giấy chứng nhận, giao dịch chuyển quyền và những tài liệu khác theo quy định.
Tương tự, trong tranh chấp thừa kế, người làm chứng có thể xác nhận đã nghe người để lại di sản nói muốn cho một người con toàn bộ nhà đất. Tuy nhiên, lời khai này không đương nhiên chứng minh đã tồn tại một di chúc hợp pháp. Việc xác định hiệu lực di chúc phải căn cứ vào hình thức, nội dung, điều kiện của người lập di chúc và những quy định pháp luật liên quan. Lời khai người làm chứng chỉ có giá trị trong phạm vi những tình tiết mà người đó biết và có thể chứng minh.
Ngoài ra, lời khai có thể không đủ giá trị chứng minh nếu nội dung quá chung chung, không xác định được thời điểm, địa điểm hoặc nguồn gốc thông tin. Những văn bản chỉ ghi rằng “tôi xác nhận lời trình bày của nguyên đơn là đúng” nhưng không thể hiện người làm chứng đã biết sự việc như thế nào thường khó giúp Tòa án kiểm tra tính xác thực. Vì vậy, thay vì thu thập nhiều giấy xác nhận giống nhau, đương sự nên chú trọng làm rõ những sự kiện cụ thể mà từng người trực tiếp biết. Như vậy, giá trị của lời khai người làm chứng không phụ thuộc vào số lượng người xác nhận mà phụ thuộc vào tính khách quan, tính liên quan, nguồn gốc thông tin và sự phù hợp với các chứng cứ khác. Việc lựa chọn đúng người làm chứng và làm rõ những tình tiết cụ thể có ý nghĩa quan trọng hơn việc thu thập nhiều lời xác nhận chung chung.
Khi Tòa án chưa xem xét lời khai người làm chứng, đương sự và luật sư cần làm gì?
Khi lời khai người làm chứng có ý nghĩa quan trọng nhưng chưa được Tòa án thu thập hoặc đánh giá đầy đủ, đương sự cần chủ động sử dụng các quyền tố tụng để đề nghị xem xét. Trong thực tế, nhiều người chỉ nộp giấy xác nhận rồi chờ Tòa án tự đánh giá mà không làm rõ tài liệu đó chứng minh vấn đề gì. Khi bản án được tuyên, họ mới cho rằng Tòa án đã bỏ qua chứng cứ có lợi. Để hạn chế tình trạng này, việc cung cấp và bảo vệ giá trị chứng minh của lời khai cần được thực hiện có hệ thống ngay từ quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Trước hết, đương sự cần xác định những vấn đề đang có tranh chấp và vai trò của từng người làm chứng. Nếu vụ án liên quan đến hợp đồng vay tiền, cần xác định người làm chứng biết về việc giao tiền, thỏa thuận vay hay quá trình trả nợ. Nếu vụ án liên quan đến thừa kế, cần xác định người làm chứng biết về nguồn gốc tài sản, quá trình quản lý di sản, việc lập di chúc hoặc những thỏa thuận phân chia tài sản. Nếu vụ án liên quan đến tranh chấp đất đai, cần làm rõ người làm chứng biết về ranh giới, quá trình sử dụng, việc chuyển nhượng hay những sự kiện khác có ý nghĩa đối với việc xác định quyền sử dụng đất.
Sau khi xác định được nội dung cần chứng minh, đương sự có thể lập đơn đề nghị Tòa án lấy lời khai người làm chứng. Trong đơn cần nêu rõ thông tin người làm chứng, địa chỉ liên hệ, những tình tiết người đó biết và lý do việc lấy lời khai là cần thiết. Nếu đã có giấy xác nhận, đương sự có thể nộp kèm để Tòa án xem xét. Đặc biệt, cần trình bày rõ lời khai có thể làm sáng tỏ mâu thuẫn nào trong hồ sơ hoặc chứng minh tình tiết nào mà các bên chưa thống nhất.
Ví dụ, trong vụ án tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nguyên đơn cho rằng đã thanh toán đủ tiền cho bị đơn nhưng không có giấy biên nhận. Người làm chứng là ông A trực tiếp chứng kiến việc giao tiền tại nhà bị đơn. Trong trường hợp này, nguyên đơn có thể đề nghị Tòa án lấy lời khai ông A để làm rõ số tiền, thời điểm, địa điểm giao nhận và những người có mặt. Nếu lời khai phù hợp với các chứng cứ khác như tin nhắn, giấy tờ giao dịch hoặc quá trình bàn giao đất, giá trị chứng minh có thể được củng cố.
Một vấn đề quan trọng khác là việc đề nghị triệu tập người làm chứng tại phiên tòa. Trong trường hợp lời khai có mâu thuẫn hoặc cần được kiểm tra trực tiếp, đương sự có thể đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng để tham gia phiên tòa. Khi người làm chứng có mặt, Hội đồng xét xử và những người tham gia tố tụng có thể đặt câu hỏi theo trình tự luật định nhằm làm rõ nội dung lời khai. Việc hỏi trực tiếp có thể giúp xác định khả năng nhận thức, nguồn gốc thông tin và giải quyết những điểm chưa thống nhất.
Đặc biệt, luật sư tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự cần xây dựng kế hoạch hỏi người làm chứng phù hợp với những vấn đề cần chứng minh. Thay vì chỉ hỏi người làm chứng có đồng ý với lời trình bày của nguyên đơn hay không, cần đặt câu hỏi về sự kiện cụ thể, hoàn cảnh chứng kiến, thời gian, địa điểm, người tham gia và những chi tiết có thể kiểm chứng. Cách hỏi này giúp làm rõ sự thật khách quan và hạn chế việc lời khai chỉ mang tính xác nhận chung chung.
Trong trường hợp Tòa án không tiến hành lấy lời khai theo đề nghị, đương sự cần xem xét lý do và đánh giá việc không thu thập lời khai có ảnh hưởng đến khả năng giải quyết khách quan, toàn diện vụ án hay không. Nếu cho rằng hoạt động thu thập chứng cứ chưa đầy đủ, đương sự có thể tiếp tục kiến nghị, cung cấp bổ sung tài liệu hoặc thực hiện quyền tố tụng phù hợp. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp Tòa án không lấy lời khai đều là vi phạm, bởi việc thu thập chứng cứ phải căn cứ vào tính cần thiết và quy định pháp luật.
Nếu bản án sơ thẩm đã được tuyên và đương sự cho rằng Tòa án không xem xét lời khai quan trọng, việc kháng cáo có thể được đặt ra trong thời hạn luật định. Nội dung kháng cáo cần chỉ rõ người làm chứng nào chưa được lấy lời khai hoặc lời khai nào chưa được đánh giá đầy đủ, tình tiết cần chứng minh và ảnh hưởng của thiếu sót đó đối với kết luận của bản án. Việc chỉ trình bày rằng Tòa án không khách quan mà không xác định cụ thể chứng cứ bị bỏ qua thường không đủ để làm rõ nội dung cần xem xét tại cấp phúc thẩm.
Đối với những tranh chấp phức tạp, đặc biệt là tranh chấp đất đai, thừa kế và hợp đồng dân sự có giá trị lớn, việc thu thập lời khai cần được kết hợp với những tài liệu khác như hồ sơ địa chính, hợp đồng, giấy biên nhận, sao kê ngân hàng, dữ liệu điện tử và kết quả xem xét, thẩm định tại chỗ. Lời khai người làm chứng có thể bổ sung, giải thích hoặc làm rõ những tình tiết chưa được thể hiện đầy đủ trong tài liệu, nhưng không nên được xem là nguồn chứng cứ duy nhất khi có thể thu thập thêm những chứng cứ khách quan khác. Như vậy, để lời khai người làm chứng được Tòa án xem xét đầy đủ, đương sự cần chủ động cung cấp thông tin, đề nghị lấy lời khai, yêu cầu triệu tập khi cần thiết và làm rõ giá trị chứng minh của từng lời khai. Việc chuẩn bị chứng cứ có hệ thống sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế những thiếu sót trong quá trình giải quyết vụ án.
Muốn lời khai người làm chứng có giá trị, cần đúng người, đúng sự việc và đúng thủ tục
Làm thế nào để lời khai của người làm chứng được Tòa án xem xét trong vụ án dân sự? Trước hết, cần xác định người làm chứng là người biết những tình tiết có liên quan đến vụ án và có khả năng trình bày những thông tin mà mình biết. Lời khai phải được cung cấp, thu thập theo quy định pháp luật và được đánh giá khách quan, toàn diện trong mối quan hệ với những chứng cứ khác.
Việc có nhiều người làm chứng không đồng nghĩa với việc yêu cầu khởi kiện chắc chắn được chấp nhận. Ngược lại, chỉ một người trực tiếp chứng kiến sự việc nhưng có lời khai rõ ràng, phù hợp với các tài liệu khách quan cũng có thể cung cấp thông tin quan trọng để Tòa án giải quyết tranh chấp.
Đối với trường hợp người làm chứng không thể trực tiếp đến Tòa án, lời khai bằng văn bản hoặc lời khai đã được thu thập hợp pháp vẫn có thể được xem xét theo quy định. Tuy nhiên, giá trị chứng minh phụ thuộc vào tính xác thực, nguồn gốc thông tin và khả năng kiểm tra, đối chiếu. Để bảo vệ quyền lợi, đương sự cần chủ động xác định người làm chứng, thu thập thông tin, đề nghị Tòa án lấy lời khai hoặc triệu tập khi cần thiết. Trong những vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, việc luật sư tham gia nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ và xây dựng kế hoạch hỏi người làm chứng có thể góp phần làm rõ sự thật khách quan và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn pháp luật dân sự, nghiên cứu hồ sơ tranh chấp, đánh giá chứng cứ, tư vấn thu thập lời khai người làm chứng, soạn thảo đơn đề nghị Tòa án lấy lời khai, đơn khởi kiện, đơn kháng cáo và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết vụ án.
📞 Thông Tin Liên Hệ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
