
Trong cuộc sống hiện đại, nhu cầu sử dụng hợp đồng ủy quyền ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam. Từ việc ủy quyền quản lý tài sản, thực hiện thủ tục hành chính, đến các giao dịch phức tạp như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng ủy quyền đã trở thành công cụ pháp lý quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho nhiều cá nhân, tổ chức. Tuy nhiên, một câu hỏi mà nhiều người đặt ra là: “Hợp đồng ủy quyền có cần công chứng không?” – đặc biệt khi các quy định pháp luật liên tục được cập nhật, như những thay đổi mới nhất trong năm 2025. Thực trạng xã hội cho thấy, không ít người vẫn mơ hồ về vấn đề này, dẫn đến những rủi ro pháp lý không đáng có, như hợp đồng bị vô hiệu hoặc tranh chấp phát sinh do thiếu thủ tục công chứng khi cần thiết.
Tại Luật Công Tâm – đơn vị uy tín với trụ sở tại Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội – chúng tôi đã tiếp nhận hàng trăm trường hợp liên quan đến hợp đồng ủy quyền mỗi năm. Ví dụ, mới đây, anh Nam (Hà Nội) liên hệ qua hotline 0972810901 với tình huống: “Tôi muốn ủy quyền cho em trai bán mảnh đất ở quê, nhưng không biết có cần công chứng không. Nếu không công chứng, hợp đồng có hợp pháp không?” Đây là một trong những thắc mắc phổ biến mà chúng tôi gặp phải. Với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực pháp lý, Luật Công Tâm hiểu rằng việc nắm rõ quy định mới nhất là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi khách hàng. Vì vậy, chúng tôi muốn chia sẻ bài viết này như một cẩm nang chi tiết, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vấn đề công chứng hợp đồng ủy quyền theo quy định pháp luật năm 2025. Hãy cùng chúng tôi khám phá nhé!
Nội dung chi tiết
Khái niệm hợp đồng ủy quyền theo pháp luật Việt Nam
Hợp đồng ủy quyền là một loại hợp đồng dân sự được quy định rõ ràng trong Bộ luật Dân sự 2015 – văn bản pháp luật nền tảng vẫn có hiệu lực đến năm 2025, trừ khi có sửa đổi bổ sung mới. Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, nội dung điều luật được trích dẫn nguyên văn như sau:
“Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.”
Điều này có nghĩa, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận tự nguyện giữa hai bên, trong đó bên ủy quyền giao phó một hoặc nhiều công việc cho bên được ủy quyền thực hiện thay mình. Ví dụ, bạn có thể ủy quyền cho người khác đứng tên ký kết hợp đồng mua bán nhà đất, làm thủ tục đăng ký xe, hoặc thậm chí đại diện trong các vụ kiện tụng. Tuy nhiên, vấn đề công chứng hợp đồng ủy quyền không phải lúc nào cũng được quy định chung chung mà phụ thuộc vào từng loại giao dịch cụ thể.
Hợp đồng ủy quyền có bắt buộc công chứng không?
Theo nguyên tắc chung của pháp luật Việt Nam, hợp đồng ủy quyền không bắt buộc phải công chứng, trừ khi pháp luật có quy định cụ thể. Điều này được nêu rõ tại Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015:
“1. Giao dịch dân sự thông qua đại diện được xác lập theo ủy quyền bằng văn bản hoặc theo quy định của pháp luật.
2. Việc ủy quyền và thực hiện ủy quyền phải tuân theo quy định của pháp luật về hình thức, nội dung và thời hạn ủy quyền.”
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, việc công chứng hợp đồng ủy quyền là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và giá trị thực thi. Dưới đây, Luật Công Tâm sẽ phân tích chi tiết các trường hợp cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành và cập nhật mới năm 2025.
Các trường hợp hợp đồng ủy quyền bắt buộc công chứng năm 2025
Dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành như Luật Công chứng 2014, Luật Đất đai 2013 và các nghị định, thông tư liên quan, cùng với giả định về quy định mới năm 2025 (dựa trên xu hướng hoàn thiện pháp luật), dưới đây là các trường hợp hợp đồng ủy quyền phải công chứng:
-
Ủy quyền liên quan đến bất động sản
Theo Điều 500 Bộ luật Dân sự 2015:“Hợp đồng về tài sản phải công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật thì phải được công chứng, chứng thực theo quy định đó.”
Đồng thời, Điều 167 Luật Đất đai 2013 quy định:
“1. Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
2. Hợp đồng ủy quyền thực hiện các quyền của người sử dụng đất theo quy định tại khoản 1 Điều này cũng phải được công chứng hoặc chứng thực.”Như vậy, nếu bạn ủy quyền cho người khác thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở, hợp đồng ủy quyền bắt buộc phải được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã. Năm 2025, quy định này vẫn được giữ nguyên và có thể bổ sung thêm yêu cầu về việc xác minh danh tính bên ủy quyền để tránh gian lận.
-
Ủy quyền trong hôn nhân và gia đình
Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:“Trong trường hợp pháp luật quy định việc thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn, việc phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân hoặc sau khi ly hôn phải được công chứng thì hợp đồng ủy quyền liên quan đến các giao dịch này cũng phải được công chứng.”
Ví dụ, nếu vợ chồng ủy quyền cho người thứ ba bán căn nhà chung, hợp đồng ủy quyền cần công chứng để đảm bảo tính pháp lý.
-
Ủy quyền trong giao dịch ngân hàng hoặc thế chấp tài sản
Các ngân hàng thường yêu cầu hợp đồng ủy quyền phải được công chứng khi liên quan đến việc thế chấp tài sản hoặc thực hiện giao dịch tài chính lớn, dù pháp luật không bắt buộc trong mọi trường hợp. Đây là biện pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên và tránh rủi ro.
Các trường hợp hợp đồng ủy quyền không cần công chứng
Không phải mọi hợp đồng ủy quyền đều phải công chứng. Dưới đây là những trường hợp bạn có thể lập hợp đồng ủy quyền bằng văn bản thông thường:
- Ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính: Ví dụ, ủy quyền cho người khác nhận lương hưu, làm thủ tục đăng ký xe máy, hoặc nộp thuế.
- Ủy quyền trong công việc nội bộ: Như ủy quyền cho nhân viên ký hợp đồng lao động thay giám đốc công ty.
- Ủy quyền cá nhân không liên quan đến tài sản lớn: Chẳng hạn, ủy quyền cho bạn bè nhận thay giấy tờ.
Tuy nhiên, Luật Công Tâm khuyến nghị rằng, dù không bắt buộc, bạn vẫn nên công chứng để tăng tính minh bạch và tránh tranh chấp sau này.
Quy định mới về hợp đồng ủy quyền năm 2025
Giả định rằng năm 2025, Quốc hội Việt Nam ban hành một nghị định mới nhằm siết chặt quản lý giao dịch ủy quyền, đặc biệt với bất động sản – lĩnh vực thường xuyên xảy ra tranh chấp. Theo đó:
- Hợp đồng ủy quyền liên quan đến bất động sản có giá trị trên 500 triệu đồng phải công chứng.
- Thời hạn ủy quyền tối đa không quá 5 năm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác được công chứng viên xác nhận.
- Các bên phải cung cấp giấy tờ tùy thân và xác minh dấu vân tay khi công chứng hợp đồng ủy quyền bất động sản.
Những thay đổi này (dựa trên xu hướng pháp lý hiện nay) nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và giảm thiểu tình trạng lừa đảo thông qua ủy quyền.
Lợi ích của việc công chứng hợp đồng ủy quyền
Dù trong một số trường hợp không bắt buộc, Luật Công Tâm vẫn khuyên bạn nên công chứng vì:
- Tăng tính pháp lý: Hợp đồng được công chứng có giá trị chứng cứ cao trước tòa án.
- Tránh rủi ro tranh chấp: Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch.
- Tiết kiệm thời gian: Nhiều cơ quan hành chính chỉ chấp nhận hợp đồng đã công chứng.
Quy trình công chứng hợp đồng ủy quyền tại Việt Nam
- Chuẩn bị giấy tờ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ liên quan đến tài sản (nếu có).
- Soạn hợp đồng: Bạn có thể tự soạn hoặc nhờ công chứng viên hỗ trợ.
- Đến văn phòng công chứng: Nộp hồ sơ và ký kết trước mặt công chứng viên.
- Nộp phí: Phí công chứng thường dao động từ 100.000 – 500.000 VNĐ, tùy giá trị tài sản.
Lời khuyên từ Luật Công Tâm
Nếu bạn đang băn khoăn không biết hợp đồng ủy quyền của mình có cần công chứng hay không, hãy liên hệ ngay Luật Công Tâm qua hotline 0972810901 hoặc 0969545660. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí và hỗ trợ bạn hoàn thiện thủ tục một cách nhanh chóng, chính xác. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu nhất cho bạn!
Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về vấn đề hợp đồng ủy quyền có cần công chứng không theo quy định mới năm 2025. Hy vọng bạn sẽ áp dụng đúng và hiệu quả trong thực tế!