Nhiều người cho rằng chỉ cần có tranh chấp về di sản do người thân để lại thì đều có thể khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu chia thừa kế. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải mọi yêu cầu chia thừa kế đều được Tòa án chấp nhận. Có những trường hợp người khởi kiện không được giải quyết yêu cầu như mong muốn do hết thời hiệu khởi kiện, không có đủ căn cứ chứng minh quyền thừa kế, di sản không thuộc quyền sở hữu của người chết hoặc chưa đáp ứng các điều kiện tố tụng cần thiết. Điều đáng nói là nhiều gia đình chỉ phát hiện những vướng mắc này khi vụ án đã được đưa ra Tòa án, khiến quá trình giải quyết kéo dài, phát sinh chi phí và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của những người có liên quan. Vậy những trường hợp nào Tòa án có thể không chấp nhận yêu cầu chia thừa kế? Dưới đây là 05 trường hợp quan trọng bạn cần nắm rõ để chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
1. Hết thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế
Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi khởi kiện chia thừa kế là thời hiệu khởi kiện. Nhiều người cho rằng tài sản do cha mẹ hoặc người thân để lại thì bất cứ lúc nào cũng có thể yêu cầu Tòa án phân chia. Tuy nhiên, pháp luật dân sự quy định thời hiệu khởi kiện về thừa kế đối với từng loại di sản và từng yêu cầu cụ thể. Nếu không xác định đúng thời hiệu, người khởi kiện có thể gặp bất lợi khi yêu cầu chia di sản tại Tòa án.
Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Thời điểm mở thừa kế thông thường là thời điểm người có tài sản chết. Hết thời hạn này, di sản có thể thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản theo quy định pháp luật hoặc được giải quyết theo các quy định liên quan, tùy từng trường hợp cụ thể.
Chẳng hạn, cha mẹ mất và để lại một thửa đất cho các con nhưng các bên không tiến hành phân chia ngay. Nhiều năm sau, một người con mới khởi kiện yêu cầu chia thửa đất. Trong trường hợp này, Tòa án cần xem xét thời điểm mở thừa kế, loại di sản, yêu cầu khởi kiện và các tình tiết liên quan để xác định thời hiệu có còn hay không. Không thể chỉ căn cứ vào việc người khởi kiện là con của người chết để mặc nhiên kết luận rằng yêu cầu chia đất luôn được chấp nhận.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc hết thời hiệu không đồng nghĩa với việc mọi yêu cầu liên quan đến tài sản thừa kế đều đương nhiên bị bác bỏ. Tòa án còn phải xem xét bản chất tranh chấp, yêu cầu cụ thể của đương sự và các quy định pháp luật có liên quan. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu khi có yêu cầu áp dụng thời hiệu của một bên hoặc các bên, được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ việc theo quy định. Vì vậy, việc xác định chính xác thời hiệu và bản chất yêu cầu khởi kiện là bước rất quan trọng trước khi tiến hành thủ tục chia thừa kế.
2. Người khởi kiện không chứng minh được quyền hưởng di sản thừa kế
Để yêu cầu chia thừa kế, người khởi kiện cần có căn cứ chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp của mình đối với di sản. Trên thực tế, không ít trường hợp các thành viên trong gia đình cho rằng mình đương nhiên được hưởng tài sản do người thân để lại, nhưng lại không có đầy đủ tài liệu chứng minh quan hệ thừa kế hoặc căn cứ xác lập quyền hưởng di sản.
Nếu thừa kế theo pháp luật, người khởi kiện cần cung cấp những tài liệu phù hợp để chứng minh quan hệ với người để lại di sản, chẳng hạn như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ hộ tịch hoặc các tài liệu hợp pháp khác. Trường hợp thừa kế theo di chúc, các tài liệu liên quan đến di chúc và những căn cứ chứng minh quyền hưởng di sản cũng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.
Ví dụ, một người yêu cầu chia thừa kế đối với thửa đất do ông bà để lại nhưng không chứng minh được mối quan hệ thừa kế của mình, đồng thời các tài liệu cung cấp không đủ cơ sở xác định quyền hưởng di sản. Khi đó, nếu sau quá trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ, người này vẫn không chứng minh được căn cứ pháp lý cho yêu cầu của mình, Tòa án có thể không chấp nhận yêu cầu chia thừa kế.
Ngoài ra, tranh chấp còn có thể phát sinh khi một người cho rằng mình là con riêng, con nuôi hoặc người được người chết lập di chúc cho hưởng tài sản, nhưng các bên còn lại không thừa nhận. Trong những trường hợp này, việc xác minh quan hệ nhân thân, tính hợp pháp của việc nhận nuôi con nuôi hoặc hiệu lực của di chúc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án.
Theo nguyên tắc về nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự, đương sự đưa ra yêu cầu phải cung cấp chứng cứ để chứng minh yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, trước khi khởi kiện, người yêu cầu chia thừa kế cần rà soát kỹ hồ sơ, xác định rõ tư cách người thừa kế và chuẩn bị tài liệu chứng minh phù hợp, tránh tình trạng có quyền lợi thực tế nhưng không bảo vệ được quyền lợi do thiếu chứng cứ.
3. Tài sản yêu cầu chia không thuộc di sản của người đã chết
Một trường hợp khác có thể khiến yêu cầu chia thừa kế không được chấp nhận là khi tài sản được yêu cầu phân chia không thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người đã chết tại thời điểm mở thừa kế. Không phải mọi tài sản mà người chết từng quản lý, sử dụng hoặc đứng tên trong một số giấy tờ đều mặc nhiên được xác định là di sản thừa kế.
Trên thực tế, tranh chấp thường phát sinh khi một người yêu cầu chia toàn bộ thửa đất mà cha mẹ từng sử dụng, trong khi thửa đất đó có thể là tài sản chung của vợ chồng, tài sản thuộc quyền của người khác hoặc tài sản có nguồn gốc sử dụng phức tạp. Trong những trường hợp này, Tòa án cần xác định phạm vi di sản trước khi xem xét việc phân chia cho những người thừa kế.
Ví dụ, vợ chồng cùng tạo lập một thửa đất trong thời kỳ hôn nhân nhưng người chồng đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Khi người chồng qua đời, một người con khởi kiện yêu cầu chia toàn bộ thửa đất với lý do đây là tài sản đứng tên cha mình. Tuy nhiên, nếu xác định thửa đất là tài sản chung của vợ chồng thì trước hết phải làm rõ phần quyền của người vợ còn sống và phần tài sản thuộc di sản của người chồng. Không thể mặc nhiên coi toàn bộ thửa đất là di sản của người chết để chia thừa kế.
Tương tự, nếu đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của người khác, người chết chỉ được giao quản lý hoặc sử dụng mà không có căn cứ xác lập quyền đối với tài sản đó, thì những người thừa kế không thể chỉ dựa vào việc người chết từng quản lý đất để yêu cầu chia thừa kế. Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc tài sản, giấy tờ pháp lý, quá trình sử dụng và các chứng cứ liên quan để xác định quyền của các bên.
Vì vậy, trước khi yêu cầu chia thừa kế, người khởi kiện cần làm rõ tài sản có thực sự là di sản hay không, quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng thuộc về ai, tài sản riêng hay tài sản chung và phạm vi di sản cần phân chia. Đây là bước quan trọng nhằm tránh yêu cầu vượt quá phần tài sản mà người chết có quyền để lại, đồng thời hạn chế nguy cơ tranh chấp kéo dài do chưa xác định đúng đối tượng khởi kiện.
4. Di chúc hợp pháp đã xác định việc phân chia di sản và yêu cầu khởi kiện không có căn cứ để thay đổi
Di chúc là căn cứ quan trọng để xác định ý chí của người để lại tài sản về việc định đoạt di sản sau khi chết. Trong trường hợp người chết đã lập di chúc hợp pháp, việc phân chia di sản về nguyên tắc được thực hiện theo nội dung di chúc, trừ trường hợp có căn cứ áp dụng quy định pháp luật khác. Do đó, nếu người khởi kiện yêu cầu chia lại di sản không phù hợp với di chúc mà không chứng minh được căn cứ pháp lý để bác bỏ hoặc thay đổi việc phân chia, yêu cầu đó có thể không được Tòa án chấp nhận.
Chẳng hạn, người cha lập di chúc hợp pháp để lại quyền sử dụng một thửa đất cho người con cả. Sau khi người cha qua đời, những người con khác khởi kiện yêu cầu chia đều thửa đất với lý do tất cả đều là con và đều có quyền hưởng thừa kế. Tuy nhiên, quyền hưởng di sản không phải lúc nào cũng được chia đều cho tất cả những người con. Nếu di chúc hợp pháp và không có căn cứ làm ảnh hưởng đến hiệu lực của di chúc, việc phân chia cần được xem xét theo ý chí của người lập di chúc và các quy định pháp luật liên quan.
Dù vậy, cần phân biệt rõ việc di chúc có hiệu lực với việc người được hưởng di sản theo di chúc có được nhận toàn bộ tài sản hay không. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015, một số người thừa kế vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu đáp ứng các điều kiện luật định, mặc dù họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần ít hơn mức quy định. Nhóm này bao gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động, trừ trường hợp từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản theo quy định.
Ngoài ra, nếu có căn cứ cho rằng di chúc không hợp pháp, người khởi kiện có thể yêu cầu Tòa án xem xét hiệu lực của di chúc. Những vấn đề cần đánh giá có thể bao gồm năng lực của người lập di chúc, sự tự nguyện khi lập di chúc, nội dung và hình thức di chúc, cũng như dấu hiệu bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc giả mạo. Tuy nhiên, việc chỉ nghi ngờ di chúc không công bằng hoặc cho rằng cách phân chia không hợp lý chưa đủ để mặc nhiên kết luận di chúc vô hiệu.
Do đó, khi có di chúc, người khởi kiện cần xác định rõ yêu cầu của mình là yêu cầu chia di sản theo di chúc, yêu cầu xác định di chúc không hợp pháp hay yêu cầu bảo vệ quyền thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Việc xác định đúng căn cứ pháp lý sẽ giúp tránh tình trạng khởi kiện nhưng không chứng minh được lý do để Tòa án chấp nhận yêu cầu.
5. Không đáp ứng điều kiện tố tụng hoặc không cung cấp đủ chứng cứ để chứng minh yêu cầu chia thừa kế
Một yêu cầu chia thừa kế có thể gặp trở ngại nếu người khởi kiện không đáp ứng các điều kiện tố tụng cần thiết hoặc không cung cấp được tài liệu, chứng cứ đủ để chứng minh yêu cầu của mình. Đây là vấn đề nhiều người thường bỏ qua vì cho rằng chỉ cần nộp đơn khởi kiện và trình bày việc tranh chấp tài sản là Tòa án sẽ tiến hành chia di sản.
Trên thực tế, đơn khởi kiện cần xác định rõ người khởi kiện, người bị kiện, những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, nội dung tranh chấp, yêu cầu cụ thể và căn cứ của yêu cầu. Đối với vụ án chia thừa kế, việc xác định đầy đủ những người thừa kế, tài sản để lại, nguồn gốc tài sản và phần di sản đề nghị phân chia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu thông tin chưa rõ ràng, tài liệu không đầy đủ hoặc xác định sai chủ thể liên quan, quá trình giải quyết có thể bị kéo dài và người khởi kiện có thể phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của Tòa án.
Ví dụ, một người khởi kiện yêu cầu chia thửa đất do cha mẹ để lại nhưng chỉ cung cấp bản sao một số giấy tờ nhân thân, không có tài liệu làm rõ nguồn gốc thửa đất, thời điểm người để lại di sản qua đời và những người thuộc diện thừa kế. Nếu sau khi Tòa án yêu cầu bổ sung, người khởi kiện vẫn không cung cấp được các tài liệu cần thiết hoặc không thực hiện đúng yêu cầu tố tụng, vụ án có thể gặp những trở ngại về thủ tục. Trong một số trường hợp, đơn khởi kiện có thể bị trả lại nếu thuộc căn cứ luật định; còn khi vụ án đã được thụ lý, việc không chứng minh được yêu cầu có thể dẫn đến kết quả yêu cầu không được chấp nhận.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc Tòa án trả lại đơn khởi kiện, đình chỉ giải quyết vụ án và việc xét xử nhưng không chấp nhận yêu cầu chia thừa kế. Đây là những kết quả pháp lý khác nhau, có căn cứ và hậu quả khác nhau. Không phải cứ thiếu một loại giấy tờ là người khởi kiện đương nhiên mất quyền hưởng thừa kế. Trong quá trình giải quyết, đương sự có thể đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ theo quy định khi đã thực hiện các biện pháp cần thiết nhưng không thể tự mình thu thập được.
Để hạn chế rủi ro, người có nhu cầu khởi kiện nên chuẩn bị giấy chứng tử hoặc tài liệu chứng minh thời điểm mở thừa kế, giấy tờ xác lập quan hệ với người chết, di chúc nếu có, giấy tờ về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, cùng những tài liệu thể hiện quá trình quản lý, sử dụng và tranh chấp di sản. Trường hợp tài sản có nhiều người đồng sở hữu hoặc có nhiều người thừa kế ở các địa phương khác nhau, việc xác minh đầy đủ thông tin của các bên cũng rất cần thiết.
Vai trò của luật sư trong tranh chấp chia thừa kế
Tranh chấp thừa kế thường không chỉ liên quan đến giá trị tài sản mà còn gắn với quan hệ gia đình, nguồn gốc đất đai và những giấy tờ được lập từ nhiều năm trước. Vì vậy, việc xác định đúng người thừa kế, phạm vi di sản, thời hiệu khởi kiện và hiệu lực của di chúc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án.
Luật sư có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, đánh giá căn cứ pháp lý, xác định yêu cầu khởi kiện phù hợp và hướng dẫn thu thập chứng cứ cần thiết. Trong trường hợp có tranh chấp về tài sản chung, di chúc bị nghi ngờ giả mạo hoặc quyền hưởng di sản của một số thành viên trong gia đình, luật sư có thể phân tích các phương án pháp lý và hỗ trợ xây dựng lập luận bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Đặc biệt, việc tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị khởi kiện giúp người có quyền lợi liên quan nhận diện sớm những rủi ro về thời hiệu, chứng cứ và thủ tục tố tụng. Điều này không bảo đảm rằng yêu cầu sẽ được Tòa án chấp nhận, nhưng có thể giúp hạn chế sai sót, tránh đưa ra yêu cầu thiếu căn cứ và chủ động hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Kết luận
Không phải mọi yêu cầu chia thừa kế đều được Tòa án chấp nhận. Những vấn đề như hết thời hiệu khởi kiện, không chứng minh được quyền hưởng di sản, tài sản không thuộc di sản của người chết, di chúc hợp pháp hoặc không đáp ứng điều kiện tố tụng đều có thể ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ án. Tuy nhiên, mỗi vụ việc có những tình tiết và căn cứ pháp lý riêng, vì vậy không thể chỉ dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ để kết luận người khởi kiện chắc chắn thắng hay thua.
Nếu đang có tranh chấp về đất đai, nhà ở hoặc tài sản do người thân để lại, bạn nên kiểm tra kỹ hồ sơ, xác định đúng quyền thừa kế và thời hiệu trước khi nộp đơn. Đừng để việc thiếu chứng cứ, xác định sai di sản hoặc hiểu nhầm quy định pháp luật khiến quyền lợi thừa kế hợp pháp của bạn bị ảnh hưởng. Việc chủ động tìm hiểu pháp luật và có luật sư tư vấn khi cần thiết sẽ giúp bạn lựa chọn phương án giải quyết phù hợp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình cũng như những người có liên quan.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
