Khi được Cơ quan Công an mời lên làm việc, lấy lời khai hoặc khi đã bị khởi tố bị can, một trong những áp lực tâm lý lớn nhất là suy nghĩ: “Tôi phải làm gì để chứng minh mình không phạm tội?” Không ít người vì quá lo sợ đã cố gắng giải thích mọi thứ, ký vào những biên bản mình chưa đọc kỹ hoặc cho rằng nếu không thể tự đưa ra chứng cứ chứng minh mình vô tội thì đương nhiên sẽ bị kết tội. Thậm chí, trong thực tế có thể xuất hiện những câu hỏi như: “Nếu anh nói mình không làm thì chứng minh đi”, “Anh có chứng cứ gì chứng minh mình không có mặt ở đó?”, “Không giải thích được số tiền này thì có nghĩa là anh đã chiếm đoạt phải không?”. Những câu hỏi như vậy rất dễ khiến người bị buộc tội hiểu rằng nghĩa vụ chứng minh mình vô tội thuộc về chính mình.
Tuy nhiên, đây không phải nguyên tắc của tố tụng hình sự Việt Nam. Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định rất rõ: “Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội.”
Đây là một trong những nguyên tắc nền tảng để bảo vệ người bị buộc tội trước nguy cơ kết án dựa trên suy đoán. Tuy nhiên, nói “Công an phải chứng minh” cũng chưa hoàn toàn chính xác nếu hiểu rằng chỉ riêng Cơ quan Công an có trách nhiệm này. Trong từng giai đoạn tố tụng, trách nhiệm chứng minh thuộc về các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình. Vậy cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh những vấn đề gì? Người bị buộc tội có quyền im lặng đến đâu? Nếu không nhận tội thì có bị coi là chống đối không? Lời nhận tội có đủ để kết án? Nếu cơ quan tố tụng không chứng minh được hành vi phạm tội thì phải xử lý thế nào? Luật Công Tâm phân tích cụ thể dưới đây.
Nghĩa vụ chứng minh hành vi phạm tội thuộc về ai?
Căn cứ trực tiếp và quan trọng nhất là Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về xác định sự thật của vụ án. Điều luật xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Đồng thời, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, làm rõ cả chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, cả tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Như vậy, nếu đặt câu hỏi “Nghĩa vụ chứng minh hành vi phạm tội có thuộc về Cơ quan Công an không?” thì câu trả lời là CÓ, nhưng cần hiểu chính xác hơn. Trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm và điều tra, Cơ quan điều tra có trách nhiệm thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ để xác định có hay không hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi và những tình tiết liên quan. Tuy nhiên, trách nhiệm chứng minh trong toàn bộ quá trình tố tụng không chỉ thuộc về Công an mà thuộc về hệ thống cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo từng giai đoạn.
Đặc biệt, pháp luật không cho phép cơ quan điều tra chỉ tập trung thu thập những tài liệu nhằm chứng minh một người có tội rồi bỏ qua những tài liệu cho thấy người đó không phạm tội. Điều 15 yêu cầu phải làm rõ cả hai chiều. Ví dụ, nếu có nhân chứng cho rằng A có mặt tại hiện trường nhưng đồng thời xuất hiện camera cho thấy vào đúng thời điểm đó A đang ở địa điểm khác, cơ quan điều tra phải kiểm tra cả hai nguồn chứng cứ chứ không được chỉ lựa chọn lời khai bất lợi cho A. Nguyên tắc này rất quan trọng bởi mục tiêu của tố tụng hình sự không phải là tìm mọi cách để chứng minh người bị tố giác hoặc bị can có tội, mà là xác định đúng sự thật khách quan của vụ án.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh những vấn đề gì?
Không phải cứ chứng minh một người “có liên quan” đến vụ việc là đủ căn cứ kết tội. Điều 85 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự, tạo thành một hệ thống các yếu tố mà cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ. Trước hết, phải chứng minh có hành vi phạm tội xảy ra hay không; thời gian, địa điểm và những tình tiết khác của hành vi phạm tội. Đây là vấn đề nền tảng. Nếu một người bị tố cáo chiếm đoạt tiền nhưng tài liệu thực tế cho thấy đây chỉ là khoản vay dân sự chưa đến hạn thanh toán thì không thể chỉ vì người tố giác gọi hành vi đó là “lừa đảo” mà mặc nhiên xử lý hình sự.
Tiếp theo, phải xác định ai là người thực hiện hành vi phạm tội; có lỗi hay không; lỗi cố ý hay vô ý; có năng lực trách nhiệm hình sự hay không; mục đích, động cơ phạm tội là gì. Đối với nhiều tội danh, yếu tố chủ quan có ý nghĩa quyết định. Chẳng hạn, trong một số vụ án liên quan đến tài sản, việc có hay không ý thức chiếm đoạt tại thời điểm nhất định có thể quyết định ranh giới giữa quan hệ dân sự và trách nhiệm hình sự.
Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải làm rõ những tình tiết liên quan đến tính chất, mức độ thiệt hại; nguyên nhân và điều kiện phạm tội; các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; đặc điểm nhân thân của bị can, bị cáo, cũng như những vấn đề khác mà Điều 85 quy định. Điều này cho thấy chứng minh tội phạm là một quá trình tổng thể. Không thể chỉ lấy một tin nhắn, một lời khai hoặc một giao dịch chuyển tiền rồi suy luận ngay rằng người nhận tiền phạm tội. Chứng cứ phải được đặt trong toàn bộ diễn biến vụ án và được kiểm tra, đánh giá theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Người bị buộc tội có phải chứng minh mình vô tội không?
Đây là nội dung được Điều 15 BLTTHS 2015 khẳng định trực tiếp: người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Quy định này gắn chặt với nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Theo đó, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo đúng trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này làm thay đổi hoàn toàn cách đặt vấn đề. Một người không phải nói: “Tôi chưa chứng minh được mình vô tội nên tôi có thể bị coi là có tội.” Về nguyên tắc, cơ quan tiến hành tố tụng phải đưa ra hệ thống chứng cứ đủ căn cứ để chứng minh hành vi phạm tội của người đó.
Ví dụ, A bị tố giác nhận 500 triệu đồng để chạy việc nhưng không thực hiện. A không có nghĩa vụ phải tự chứng minh bằng mọi giá rằng mình không lừa đảo. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ nguồn gốc khoản tiền, thỏa thuận giữa các bên, mục đích giao nhận, hành vi của A trước và sau khi nhận tiền, khả năng thực hiện cam kết, ý thức chiếm đoạt và toàn bộ những yếu tố cấu thành tội phạm có liên quan.
Tất nhiên, việc không có nghĩa vụ chứng minh vô tội không có nghĩa người bị buộc tội không được đưa ra chứng cứ. Ngược lại, họ có quyền cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử, đề nghị thu thập chứng cứ và đưa ra yêu cầu nhằm bảo vệ mình. Đây là quyền tự bảo vệ, không phải nghĩa vụ phải tự buộc mình chứng minh vô tội.
Không nhận tội, không khai bất lợi cho mình có bị coi là chống đối không?
Đây là vấn đề rất nhiều bị can và gia đình lo ngại. Điểm d khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định bị can có quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quyền tương tự cũng được pháp luật tố tụng ghi nhận đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ và bị cáo theo địa vị tố tụng tương ứng.
Vì vậy, không thể đơn giản suy luận rằng không nhận tội = chống đối = có tội. Nếu bị can cho rằng hành vi của mình không cấu thành tội phạm thì họ có quyền trình bày quan điểm đó. Nếu một câu hỏi buộc họ phải tự đưa ra thông tin chống lại chính mình thì pháp luật không đặt ra nghĩa vụ phải tự nhận tội.
Tuy nhiên, quyền không tự buộc tội không đồng nghĩa với quyền khai báo gian dối để vu khống người khác, tiêu hủy chứng cứ hoặc cản trở trái pháp luật hoạt động tố tụng. Người bị buộc tội cần phân biệt rất rõ giữa quyền không khai những nội dung tự buộc tội và việc chủ động thực hiện những hành vi khác nhằm làm sai lệch chứng cứ. Một sai lầm thường gặp là vì sợ bị đánh giá “không thành khẩn” nên bị can vội vàng đồng ý với cách diễn đạt của người hỏi dù bản thân không nhớ rõ hoặc không thực hiện hành vi. Trong vụ án hình sự, một lời khai không chính xác ở giai đoạn đầu có thể gây ra hậu quả rất lớn khi được đặt cạnh các chứng cứ khác. Vì vậy, nguyên tắc an toàn là chỉ khai những gì mình biết, nhớ và trực tiếp nhận thức; không suy đoán để trả lời cho đủ câu hỏi và phải đọc kỹ biên bản trước khi ký.
Chỉ có lời nhận tội có đủ căn cứ để kết tội không?
Khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Đặc biệt, pháp luật quy định không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội. Đây là một “hàng rào” pháp lý đặc biệt quan trọng nhằm phòng ngừa oan sai.
Giả sử một bị can trong quá trình hỏi cung thừa nhận mình thực hiện hành vi phạm tội. Điều đó chưa cho phép cơ quan tố tụng dừng việc điều tra và kết luận rằng vụ án đã được chứng minh. Lời nhận tội phải được kiểm chứng bằng các chứng cứ khách quan khác như dữ liệu camera, vật chứng, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, lời khai của người liên quan, tài liệu tài chính hoặc các nguồn chứng cứ hợp pháp khác.
Ngược lại, nếu bị can không nhận tội nhưng hệ thống chứng cứ khách quan, hợp pháp và được kiểm tra đầy đủ chứng minh chắc chắn hành vi phạm tội thì việc không nhận tội cũng không đương nhiên làm họ được miễn trách nhiệm. Điểm quyết định không phải là “nhận hay không nhận”, mà là chứng cứ có đủ để chứng minh hay không. Điều này cũng lý giải vì sao luật sư bào chữa không nên chỉ tập trung hướng thân chủ “nhận” hoặc “không nhận”. Công việc quan trọng hơn là kiểm tra từng chứng cứ buộc tội: chứng cứ được thu thập từ đâu, có hợp pháp không, chứng minh vấn đề gì, có mâu thuẫn với chứng cứ khác không và có đủ để hình thành chuỗi chứng minh chắc chắn hay chưa.
Nếu chứng cứ còn mâu thuẫn, không đủ chắc chắn thì giải quyết thế nào?
Điều 13 BLTTHS 2015 không chỉ quy định nguyên tắc suy đoán vô tội mà còn đặt ra một quy tắc cực kỳ quan trọng: khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục luật định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Đây chính là hệ quả trực tiếp của việc nghĩa vụ chứng minh không thuộc về người bị buộc tội.
Ví dụ, trong một vụ án chỉ có hai lời khai mâu thuẫn trực tiếp: người tố giác khẳng định đã giao tiền với mục đích A, người bị tố giác khẳng định tiền được giao với mục đích B. Nếu không có tài liệu, dữ liệu điện tử, người làm chứng hoặc chứng cứ khách quan khác đủ sức làm rõ bản chất giao dịch thì không thể đơn giản áp dụng tư duy “người bị tố giác không chứng minh được lời mình nói nên coi lời người tố giác là đúng”.
Tương tự, nếu chứng cứ về thời gian, địa điểm, vai trò của người bị buộc tội hoặc yếu tố lỗi còn tồn tại những mâu thuẫn trọng yếu mà quá trình điều tra, truy tố, xét xử không thể làm sáng tỏ bằng biện pháp tố tụng hợp pháp thì sự nghi ngờ đó không thể được tùy tiện chuyển thành nghĩa vụ cho bị can phải tự chứng minh. Tất nhiên, không phải cứ tồn tại bất kỳ chi tiết chưa rõ nào thì vụ án phải đình chỉ hoặc tuyên vô tội. Vấn đề là những nghi vấn còn lại có liên quan đến căn cứ buộc tội, kết tội và có làm cho hệ thống chứng cứ không đạt mức độ cần thiết để kết luận một người phạm tội hay không. Đây là khu vực mà việc đánh giá chứng cứ và tranh tụng của luật sư có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Người bị buộc tội có nên chủ động cung cấp chứng cứ gỡ tội không?
Việc pháp luật quy định người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội không đồng nghĩa với việc họ nên hoàn toàn thụ động. Trong nhiều vụ án, chứng cứ có lợi có thể mất đi rất nhanh. Camera có thể bị ghi đè; tin nhắn bị xóa; người làm chứng thay đổi nơi cư trú; dữ liệu giao dịch khó truy xuất sau thời gian dài. Vì vậy, nếu đang có chứng cứ khách quan chứng minh mình không thực hiện hành vi, không có mục đích chiếm đoạt, không có mặt tại hiện trường hoặc chỉ tham gia một phần hoàn toàn hợp pháp của sự việc thì việc chủ động bảo toàn và cung cấp chứng cứ đúng thời điểm có thể có ý nghĩa quyết định.
Ví dụ, một người bị tố giác lừa đảo trong giao dịch làm ăn nhưng đang giữ toàn bộ tin nhắn thể hiện hai bên thực tế cùng đầu tư và đều biết trước rủi ro kinh doanh. Những dữ liệu đó có thể rất quan trọng để phân biệt tranh chấp dân sự, kinh doanh với hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản. Không nên xóa tin nhắn chỉ vì sợ điện thoại bị kiểm tra.
Tuy nhiên, cung cấp chứng cứ cũng cần có chiến lược pháp lý. Một tài liệu khi tách khỏi bối cảnh đôi khi có thể bị hiểu theo hướng bất lợi. Trước khi giao nộp những tài liệu quan trọng, người bị buộc tội nên sao lưu, xác định nguồn gốc và trao đổi với luật sư để đánh giá đầy đủ ý nghĩa chứng minh. Không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội là một quyền tố tụng; chủ động đưa ra chứng cứ gỡ tội lại là một phương thức sử dụng quyền đó để bảo vệ mình. Hai vấn đề không mâu thuẫn.
Những sai lầm thường gặp khi bị Công an mời làm việc
Sai lầm đầu tiên là cho rằng được mời lên Công an đồng nghĩa đã có tội. Trên thực tế, một người có thể được mời hoặc triệu tập làm việc với nhiều tư cách và ở những giai đoạn tố tụng khác nhau. Trước khi làm việc cần xác định mình đang tham gia với tư cách gì, vụ việc nào và quyền, nghĩa vụ tương ứng.
Sai lầm thứ hai là cố gắng giải thích thật nhiều để “chứng minh mình vô tội”, kể cả những chi tiết bản thân không nhớ chắc. Điều này dễ tạo ra sự khác nhau giữa các lần khai. Khi cơ quan tố tụng đối chiếu, chính những khác biệt không cần thiết có thể bị sử dụng để đánh giá độ tin cậy của lời khai.
Sai lầm thứ ba là ký biên bản khi chưa đọc kỹ. Biên bản hỏi cung, lấy lời khai là tài liệu tố tụng có ý nghĩa quan trọng. Nếu nội dung ghi không đúng, ghi thiếu hoặc sử dụng từ ngữ làm thay đổi bản chất lời trình bày thì người tham gia phải yêu cầu sửa, bổ sung trước khi ký.
Sai lầm thứ tư là xóa tin nhắn, vứt tài liệu hoặc tìm cách “thống nhất lời khai” với người khác vì sợ bị điều tra. Những hành động này không giúp bảo vệ người bị buộc tội mà còn có thể khiến tình hình trở nên bất lợi hơn. Cách bảo vệ an toàn nhất vẫn là giữ nguyên chứng cứ, khai đúng sự thật và sử dụng các quyền tố tụng mà pháp luật cho phép.
Vai trò của luật sư trong quá trình chứng minh vụ án hình sự
Luật sư không thay Cơ quan điều tra thực hiện nghĩa vụ chứng minh tội phạm. Vai trò của luật sư là sử dụng các quyền của người bào chữa để kiểm tra căn cứ buộc tội, thu thập và cung cấp chứng cứ có lợi, phát hiện vi phạm tố tụng và đưa ra lập luận bảo vệ người bị buộc tội. Ngay từ giai đoạn điều tra, luật sư có thể tham gia hỏi cung theo quy định, theo dõi việc bảo đảm quyền của bị can, đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập tài liệu, trưng cầu giám định hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng cần thiết. Khi phát hiện chứng cứ buộc tội có mâu thuẫn, luật sư có thể kiến nghị làm rõ thay vì để mâu thuẫn đó mặc nhiên được giải thích theo hướng bất lợi cho thân chủ.
Đặc biệt, luật sư phải phân tích cấu thành tội phạm chứ không chỉ tập trung vào lời khai. Trong một vụ án lừa đảo, chẳng hạn, câu hỏi không chỉ là “bị can có nhận tiền không?” mà còn phải xem xét có hành vi gian dối hay không, hành vi gian dối xuất hiện khi nào, có quan hệ nhân quả với việc giao tài sản không và ý thức chiếm đoạt được hình thành tại thời điểm nào. Chỉ nhận tiền rồi không thực hiện đúng cam kết không tự động đồng nghĩa với phạm Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Khi vụ án chuyển sang truy tố và xét xử, luật sư tiếp tục kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan của chứng cứ. Nếu căn cứ buộc tội chưa được chứng minh đến mức luật định, trọng tâm tranh tụng phải quay trở lại Điều 13 và Điều 15 BLTTHS: người bị buộc tội không có nghĩa vụ tự chứng minh mình vô tội và nghi ngờ không thể được sử dụng thay cho chứng cứ để kết tội.
Kết luận
Nghĩa vụ chứng minh tội phạm không thuộc về người bị buộc tội mà thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Trong giai đoạn điều tra, Cơ quan điều tra có trách nhiệm đặc biệt quan trọng trong việc thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ; nhưng xét trên toàn bộ quá trình tố tụng, không nên diễn đạt rằng trách nhiệm này chỉ thuộc riêng “Cơ quan Công an”.
Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ sự thật vụ án khách quan, toàn diện, đầy đủ, bao gồm cả chứng cứ có tội và chứng cứ vô tội, tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội.
Điều 13 BLTTHS tiếp tục bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội. Nếu không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ buộc tội, kết tội theo đúng trình tự luật định thì không được lấy sự nghi ngờ để thay thế chứng cứ. Điều 98 còn đặt thêm một hàng rào quan trọng: không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Tuy nhiên, quyền không phải tự chứng minh vô tội không đồng nghĩa với việc người bị buộc tội nên bỏ mặc quá trình tố tụng. Khi có camera, tin nhắn, chứng từ, người làm chứng, dữ liệu vị trí hoặc tài liệu khác có khả năng chứng minh sự thật, cần bảo toàn chứng cứ và sử dụng đúng lúc. Trong nhiều vụ án, một chứng cứ gỡ tội bị mất ở những ngày đầu tiên có thể không bao giờ khôi phục được.
Khi nhận Giấy mời, Giấy triệu tập hoặc bị khởi tố, câu hỏi đúng không phải chỉ là “Tôi phải chứng minh mình vô tội bằng cách nào?” mà cần đặt ra: “Cơ quan tố tụng đang dựa vào chứng cứ nào để buộc tội tôi? Chứng cứ đó có hợp pháp, khách quan và đủ sức chứng minh từng yếu tố cấu thành tội phạm hay chưa?” Đó mới chính là trọng tâm của việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
🏢 Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
📧 Email: [email protected]
