Nhiều người khi nghe tin mình hoặc người thân bị công an điều tra thường có tâm lý lo lắng, thậm chí cho rằng khi đã bị điều tra thì cơ quan công an có thể “muốn làm gì cũng được”. Đây là cách hiểu chưa chính xác. Hoạt động điều tra vụ án hình sự là một giai đoạn tố tụng được pháp luật quy định rất chặt chẽ, từ việc tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, khởi tố, thu thập chứng cứ, lấy lời khai, hỏi cung, khám xét, thu giữ tài liệu, áp dụng biện pháp ngăn chặn cho đến việc kết thúc điều tra. Mục tiêu của tố tụng hình sự không chỉ là phát hiện và xử lý tội phạm mà còn phải bảo đảm không làm oan người vô tội. Theo Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026, Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành xác định nhiệm vụ của tố tụng hình sự là phát hiện chính xác, xử lý công minh, kịp thời hành vi phạm tội, đồng thời “không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội” và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Vậy trong quá trình công an điều tra vụ án, Điều tra viên và Cơ quan điều tra phải tuân thủ những nguyên tắc nào? Người bị điều tra có những quyền gì và đâu là những dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý để phòng ngừa nguy cơ oan sai? Dưới đây là những quy định quan trọng mà bất kỳ ai liên quan đến một vụ án hình sự cũng nên biết.
Công an điều tra vụ án không được làm tùy ý mà phải tuân thủ pháp luật
Điều đầu tiên cần hiểu là hoạt động điều tra không phải là hoạt động hoàn toàn theo sự chủ động của cơ quan công an. Cơ quan điều tra và Điều tra viên chỉ được thực hiện những nhiệm vụ, quyền hạn mà pháp luật trao cho và phải chịu trách nhiệm về hành vi, quyết định của mình. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định rõ trách nhiệm của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra và Điều tra viên; trong đó Điều tra viên được phân công điều tra có thể thực hiện những hoạt động như lập hồ sơ vụ án, triệu tập và lấy lời khai, hỏi cung bị can, tiến hành khám nghiệm hiện trường, đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra và các hoạt động tố tụng khác theo thẩm quyền.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với người bị điều tra. Không phải cứ là Điều tra viên thì có thể tự ý áp dụng bất kỳ biện pháp nào. Mỗi hoạt động tố tụng đều phải có căn cứ, đúng thẩm quyền, đúng trình tự và đúng thủ tục. Nếu một hoạt động điều tra được thực hiện trái pháp luật hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền của người tham gia tố tụng, vấn đề về giá trị của kết quả thu thập được có thể được đặt ra trong quá trình giải quyết vụ án.
Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để phòng chống oan sai là người bị buộc tội không có nghĩa vụ phải tự chứng minh mình vô tội. Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Đồng thời, cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ; phải làm rõ cả chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, cũng như các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Quy định này đặc biệt quan trọng trong thực tế. Nếu một người bị nghi ngờ thực hiện hành vi phạm tội nhưng có chứng cứ ngoại phạm, có tài liệu chứng minh mình không liên quan hoặc có những tình tiết làm thay đổi bản chất vụ án thì những thông tin đó cũng phải được xem xét. Điều tra không phải chỉ là quá trình đi tìm chứng cứ để buộc tội một người, mà phải là quá trình tìm ra sự thật khách quan của vụ án.
Vì vậy, người bị điều tra không nên nghĩ rằng mình “không có quyền nói” hoặc mọi tài liệu đưa ra đều vô nghĩa. Ngược lại, việc chủ động cung cấp chứng cứ gỡ tội, tài liệu ngoại phạm, dữ liệu điện tử, người làm chứng hoặc các tài liệu liên quan có thể có ý nghĩa rất lớn trong quá trình xác định sự thật vụ án.
Công an phải tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội
Một người bị tố giác, bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị khởi tố chưa đồng nghĩa với việc người đó đã có tội. Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng trong tố tụng hình sự. Pháp luật yêu cầu phải coi người bị buộc tội là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Đặc biệt, khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo đúng trình tự, thủ tục thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo không có tội. Nguyên tắc này chính là một trong những “hàng rào” quan trọng nhằm hạn chế việc suy diễn chủ quan hoặc kết luận một người có tội chỉ dựa trên nghi ngờ.
Do đó, việc một người bị công an mời lên làm việc, bị lấy lời khai, bị khởi tố bị can hoặc thậm chí bị áp dụng biện pháp ngăn chặn không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn sẽ bị kết tội. Kết luận cuối cùng về việc có phạm tội hay không phải dựa trên hệ thống chứng cứ được thu thập hợp pháp và được đánh giá theo quy định của pháp luật.
Không được dùng bức cung, nhục hình để lấy lời khai
Một nguyên tắc rất quan trọng khác là bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Theo Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam phải tuân thủ quy định của Bộ luật; đồng thời nghiêm cấm tra tấn, bức cung, dùng nhục hình hoặc bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, tính mạng, sức khỏe con người.
Điều này có nghĩa là lời khai phải được hình thành trong điều kiện tố tụng hợp pháp, không được dùng bạo lực, đe dọa hoặc các biện pháp trái pháp luật để buộc một người nhận tội. Đây cũng là lý do người tham gia tố tụng cần đặc biệt chú ý đến cách thức lấy lời khai, hỏi cung và nội dung biên bản.
Nếu lời khai có nội dung không đúng với những gì người được lấy lời khai thực tế trình bày, người đó cần yêu cầu ghi nhận đúng ý kiến của mình trước khi ký. Trong trường hợp phát hiện sai sót, cần đề nghị sửa chữa, bổ sung theo đúng quy định thay vì ký vào một tài liệu mà bản thân không đồng ý.
Chứng cứ phải được thu thập đúng trình tự, thủ tục
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần cơ quan điều tra “tìm được” một tài liệu hoặc một thông tin thì tài liệu đó đương nhiên được sử dụng để buộc tội. Thực tế không phải như vậy. Điều 86 và Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định chứng cứ phải là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và được dùng để xác định có hay không có hành vi phạm tội, ai là người thực hiện hành vi phạm tội cùng những tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án.
Nguồn chứng cứ có thể bao gồm vật chứng, lời khai và lời trình bày, dữ liệu điện tử, kết luận giám định hoặc định giá tài sản, biên bản trong hoạt động tố tụng, kết quả tương trợ tư pháp và các tài liệu, đồ vật khác. Đặc biệt, những gì có thật nhưng không được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thì không có giá trị pháp lý để giải quyết vụ án hình sự.
Đây là điểm rất quan trọng để phòng chống oan sai. Không phải cứ có tin nhắn, file ghi âm, video, lời khai hoặc tài liệu nào đó là mặc nhiên được sử dụng để kết tội. Cần xem xét nguồn gốc, cách thức thu thập, tính liên quan, tính xác thực và trình tự pháp luật khi thu thập chứng cứ.
Cơ quan điều tra phải làm rõ cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội
Một sai lầm dễ xảy ra trong nhận thức của người dân là cho rằng khi công an đã xác định một người là nghi phạm thì mọi hoạt động điều tra sau đó chỉ nhằm chứng minh người này có tội. Về nguyên tắc pháp luật, cách làm này không phù hợp.
Điều 15 yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phải xác định sự thật vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ. Điều đó có nghĩa là chứng cứ buộc tội phải được xem xét nhưng chứng cứ gỡ tội cũng phải được kiểm tra. Ví dụ, nếu một người bị cho rằng có mặt tại hiện trường nhưng có dữ liệu camera cho thấy người này đang ở một địa điểm khác, dữ liệu đó không thể bị bỏ qua chỉ vì nó không phù hợp với giả thiết buộc tội.
Tương tự, nếu một vụ án có nhiều người liên quan thì phải làm rõ vai trò cụ thể của từng người, ai trực tiếp thực hiện hành vi, ai giúp sức, ai xúi giục, ai không biết hoặc không tham gia. Không thể chỉ dựa vào việc một người có quan hệ với người bị nghi ngờ hoặc xuất hiện trong một giao dịch để mặc nhiên kết luận người đó là đồng phạm.
Khám xét, thu giữ tài liệu và dữ liệu riêng tư cũng phải tuân thủ pháp luật
Trong điều tra hình sự, cơ quan có thẩm quyền có thể phải khám xét nơi ở, thu giữ tài liệu, đồ vật hoặc tiếp cận dữ liệu điện tử để làm rõ vụ án. Tuy nhiên, quyền riêng tư của cá nhân không phải là quyền có thể bị bỏ qua.
Điều 12 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định không ai được xâm phạm trái pháp luật chỗ ở, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, an toàn và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín cùng các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Việc khám xét chỗ ở, khám xét, tạm giữ, thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác phải thực hiện theo quy định của Bộ luật.
Vì vậy, khi cơ quan chức năng tiến hành khám xét hoặc thu giữ tài liệu, người dân cần chú ý đến quyết định, lệnh hoặc căn cứ pháp lý được sử dụng, phạm vi của hoạt động và biên bản ghi nhận việc thu giữ. Những tài liệu, đồ vật được thu giữ cần được ghi nhận rõ ràng để tránh tranh chấp về sau.
Khi hỏi cung, lấy lời khai, quyền của người bị buộc tội phải được bảo đảm
Trong quá trình điều tra, lời khai và lời trình bày có thể trở thành một nguồn chứng cứ quan trọng. Điều tra viên có thẩm quyền triệu tập, lấy lời khai và hỏi cung theo quy định, nhưng người bị buộc tội đồng thời được pháp luật bảo đảm quyền bào chữa.
Bộ luật Tố tụng hình sự quy định người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa; cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội thực hiện đầy đủ quyền bào chữa của mình.
Đây là lý do nếu vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp hoặc người bị điều tra không hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình thì việc có luật sư tham gia sớm có thể giúp hạn chế những sai sót không đáng có. Luật sư không chỉ có nhiệm vụ tranh luận tại phiên tòa mà còn có thể tham gia từ giai đoạn điều tra để kiểm tra chứng cứ, bảo vệ quyền bào chữa và đưa ra các tài liệu, lập luận có lợi cho người bị buộc tội.
Công an phải chịu trách nhiệm về hành vi, quyết định của mình
Một điểm rất quan trọng mà người dân cần biết là Điều tra viên không phải là người “đứng ngoài pháp luật”. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình. Điều tra viên cũng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra về hành vi, quyết định của mình.
Điều này tạo ra cơ chế trách nhiệm cá nhân trong hoạt động điều tra. Nếu người có thẩm quyền thực hiện hoạt động tố tụng trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hoặc làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án thì hành vi đó không thể được xem là “chuyện bình thường trong điều tra”.
Người dân vì vậy cần phân biệt giữa việc cơ quan điều tra thực hiện các biện pháp tố tụng mà pháp luật cho phép với việc thực hiện hoạt động vượt quá thẩm quyền, không đúng trình tự hoặc xâm phạm trái pháp luật đến quyền của cá nhân.
Viện kiểm sát có vai trò kiểm sát hoạt động điều tra
Không phải toàn bộ hoạt động điều tra chỉ nằm trong mối quan hệ giữa công an và người bị điều tra. Trong tố tụng hình sự còn có cơ chế thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định về nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; đồng thời xác định Viện kiểm sát có thẩm quyền là Viện kiểm sát có trách nhiệm thực hành quyền công tố, kiểm sát việc giải quyết vụ việc, vụ án.
Cơ chế này có ý nghĩa trong việc kiểm soát tính hợp pháp của hoạt động tố tụng. Khi có dấu hiệu cho rằng quyền của người tham gia tố tụng bị xâm phạm hoặc hoạt động điều tra có vấn đề, người có quyền lợi liên quan cần biết cách sử dụng các cơ chế khiếu nại, tố cáo, đề nghị xem xét và các quyền tố tụng khác theo quy định.
Dấu hiệu nào có thể khiến gia đình lo ngại nguy cơ oan sai?
Không phải cứ cơ quan điều tra áp dụng biện pháp tố tụng là có oan sai. Tuy nhiên, một số dấu hiệu bất thường cần được đặc biệt lưu ý, chẳng hạn hồ sơ hoặc biên bản có nội dung khác với những gì người tham gia tố tụng thực tế trình bày; chứng cứ ngoại phạm được cung cấp nhưng không được kiểm tra; người bị buộc tội bị gây áp lực để nhận hành vi mà mình không thực hiện; tài liệu, dữ liệu điện tử quan trọng không được xác minh; việc thu giữ tài liệu, đồ vật không được ghi nhận rõ ràng; hoặc có sự mâu thuẫn lớn giữa các chứng cứ nhưng chưa được làm rõ.
Trong những trường hợp như vậy, điều quan trọng không phải là ngay lập tức kết luận “công an làm sai”, mà cần bình tĩnh thu thập thông tin, bảo quản tài liệu và sử dụng đúng các quyền tố tụng để yêu cầu vấn đề được xem xét. Cách phản ứng đúng pháp luật thường hiệu quả hơn rất nhiều so với việc tranh cãi hoặc chống đối trong quá trình làm việc.
Người bị điều tra nên làm gì để tự bảo vệ mình?
Khi biết mình hoặc người thân đang liên quan đến một vụ án hình sự, việc đầu tiên là xác định chính xác tư cách tố tụng của người đó: người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người bị giữ, người bị bắt, người bị tạm giữ hay bị can. Mỗi tư cách tố tụng gắn với những quyền và nghĩa vụ khác nhau.
Tiếp theo, cần lưu giữ các tài liệu có thể chứng minh sự thật khách quan như tin nhắn, email, hợp đồng, chứng từ giao dịch, dữ liệu định vị, hình ảnh, video, lịch sử cuộc gọi, tài liệu kế toán hoặc thông tin của người làm chứng. Đặc biệt, không nên tự ý xóa hoặc sửa dữ liệu vì việc này có thể gây khó khăn cho việc xác minh sau này.
Trong trường hợp bị triệu tập hoặc làm việc về một vụ án phức tạp, người liên quan nên cân nhắc việc mời luật sư. Luật sư có thể giúp xác định vấn đề pháp lý trọng tâm, kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ, hướng dẫn cách thực hiện quyền bào chữa và đưa ra tài liệu gỡ tội đúng thời điểm.
Đừng nhầm “bị điều tra” với “đã có tội”
Một trong những nguyên nhân khiến gia đình người bị điều tra hoảng loạn là họ cho rằng một khi công an đã điều tra thì kết quả chắc chắn sẽ là truy tố và kết án. Thực tế, điều tra chính là giai đoạn nhằm làm rõ vụ việc, xác định có hành vi phạm tội hay không, ai là người thực hiện và những tình tiết liên quan.
Việc điều tra có thể dẫn đến nhiều kết quả khác nhau tùy thuộc vào chứng cứ. Có trường hợp xác định có tội và đủ căn cứ xử lý; có trường hợp phải đình chỉ hoặc không tiếp tục xử lý khi không đủ căn cứ theo quy định. Vì vậy, điều quan trọng nhất là không nên đánh đồng “nghi ngờ”, “bị điều tra”, “bị khởi tố” với “đã có tội”.
Nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh của cơ quan có thẩm quyền chính là những cơ chế pháp lý nhằm ngăn ngừa việc một người bị kết tội chỉ dựa trên nghi ngờ hoặc chứng cứ không đủ chắc chắn.
Kết luận
Công an điều tra vụ án phải tuân thủ nhiều quy định chặt chẽ của Bộ luật Tố tụng hình sự, từ thẩm quyền điều tra, trình tự thu thập chứng cứ, lấy lời khai, hỏi cung, khám xét, thu giữ tài liệu cho đến việc bảo đảm quyền bào chữa và quyền con người. Pháp luật không cho phép hoạt động điều tra chỉ tập trung vào việc tìm chứng cứ buộc tội mà bỏ qua chứng cứ gỡ tội. Ngược lại, cơ quan có thẩm quyền phải xác định sự thật vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ.
Đặc biệt, Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành đặt mục tiêu kép: không để lọt tội phạm nhưng cũng không làm oan người vô tội. Đây là nguyên tắc nền tảng mà người dân cần hiểu để không hoang mang khi bản thân hoặc người thân trở thành đối tượng của một cuộc điều tra.
Nếu nhận thấy quá trình điều tra có dấu hiệu bất thường, người bị buộc tội và gia đình không nên tự ý đối đầu hoặc xử lý cảm tính. Thay vào đó, cần bảo quản chứng cứ, ghi nhận đầy đủ các sự kiện, thực hiện quyền khiếu nại hoặc các quyền tố tụng phù hợp và đặc biệt cân nhắc sự tham gia của luật sư ngay từ giai đoạn điều tra. Hiểu đúng pháp luật và chủ động bảo vệ quyền của mình chính là một trong những cách thiết thực nhất để phòng chống oan sai.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
