Trong các vụ án tranh chấp đất đai, thừa kế, hợp đồng vay tiền, chuyển nhượng nhà đất, tặng cho tài sản, hợp đồng đặt cọc hay thậm chí trong vụ án hình sự, chỉ một chữ ký trên giấy tờ cũng có thể quyết định quyền lợi đối với tài sản trị giá hàng tỷ đồng. Không ít vụ việc, một bên xuất trình giấy vay tiền có chữ ký của người còn lại; một người con đưa ra di chúc được cho là do bố mẹ để lại; hoặc trong hồ sơ chuyển nhượng đất xuất hiện chữ ký của một thành viên gia đình nhưng người này khẳng định: “Tôi chưa bao giờ ký vào giấy này.”
Khi các bên tranh cãi, việc chỉ nhìn bằng mắt thường rồi nói “chữ ký này rất giống” hay “tôi chắc chắn đây không phải chữ của mình” thường không đủ sức chứng minh. Lúc này, giám định chữ ký, chữ viết trở thành một phương thức quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xác định chữ ký, chữ viết trên tài liệu có thực sự do một người tạo ra hay không.
Đặc biệt, kết luận giám định có thể làm thay đổi hoàn toàn hướng giải quyết vụ án. Một hợp đồng tưởng như đã được tất cả các bên ký có thể phát sinh tranh chấp nếu chữ ký quan trọng bị xác định không phải của người có tên trên hợp đồng. Ngược lại, một người phủ nhận chữ ký của mình cũng không đồng nghĩa chữ ký đó chắc chắn giả; kết quả giám định có thể cho thấy chính họ là người đã ký.Vậy giám định chữ ký, chữ viết là gì? Ai có quyền yêu cầu giám định? Cần bản gốc hay bản photocopy? Chữ ký của người đã chết có giám định được không? Nếu không có mẫu chữ ký để so sánh thì xử lý thế nào? Kết luận giám định có quyết định toàn bộ vụ án hay không? Luật Công Tâm phân tích cụ thể dưới đây.
Giám định chữ ký, chữ viết là gì và tại sao có thể trở thành chứng cứ quan trọng trong vụ án?
Giám định chữ ký, chữ viết có thể hiểu là việc người có chuyên môn sử dụng kiến thức, phương pháp nghiệp vụ và phương tiện cần thiết để nghiên cứu các đặc điểm của chữ ký, chữ viết cần giám định, đối chiếu với tài liệu mẫu nhằm đưa ra kết luận chuyên môn về vấn đề được yêu cầu. Trong tố tụng, hoạt động giám định được điều chỉnh bởi Luật Giám định tư pháp 2012, được sửa đổi, bổ sung năm 2020, cùng các quy định tương ứng của Bộ luật Tố tụng dân sự và Bộ luật Tố tụng hình sự. Kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ theo pháp luật tố tụng khi được thu thập, thực hiện đúng trình tự và đáp ứng các điều kiện luật định.
Cần phân biệt giám định chữ ký và giám định chữ viết. Giám định chữ ký thường tập trung xác định chữ ký trên tài liệu cần giám định có phải do một người cụ thể ký ra hay không. Giám định chữ viết tập trung vào phần chữ viết tay, chẳng hạn nội dung một giấy vay tiền, giấy nhận tiền, di chúc viết tay, phần ghi bổ sung trong hợp đồng hoặc những dòng chữ được cho là do một người viết.
Ví dụ, trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, A xuất trình một giấy vay tiền ghi B vay 800 triệu đồng, cuối giấy có chữ ký mang tên B. B thừa nhận có quen A nhưng khẳng định chưa từng vay tiền và chữ ký trên giấy là giả. Trong trường hợp này, nếu chữ ký trở thành vấn đề mấu chốt để xác định giấy vay có thực sự do B xác lập hay không, việc trưng cầu hoặc yêu cầu giám định có thể cần thiết.
Trong tranh chấp thừa kế cũng tương tự. Một người xuất trình di chúc viết tay, cho rằng toàn bộ nội dung và chữ ký cuối di chúc là của người đã chết. Những người thừa kế khác cho rằng di chúc được tạo ra sau khi người để lại di sản chết. Khi đó, ngoài việc đánh giá điều kiện hợp pháp của di chúc theo Bộ luật Dân sự, vấn đề ai viết và ai ký tài liệu có thể phải được giải quyết thông qua hoạt động giám định.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết luận chữ ký là thật không đồng nghĩa toàn bộ giao dịch chắc chắn hợp pháp. Một người có thể thực sự ký vào giấy nhưng ký trong hoàn cảnh bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc khi không đáp ứng điều kiện về năng lực nhận thức. Ngược lại, việc chữ ký không phải do người mang tên ký có thể là một tình tiết rất quan trọng, nhưng hậu quả pháp lý cuối cùng vẫn phải được cơ quan có thẩm quyền đánh giá trong tổng thể vụ việc.
Khi nào nên yêu cầu giám định chữ ký, chữ viết?
Không phải vụ án có chữ ký là phải giám định. Giám định thường thực sự cần thiết khi nguồn gốc của chữ ký hoặc chữ viết đang bị tranh chấp và kết quả xác định có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.Trong tranh chấp đất đai, tình huống thường gặp là một người khẳng định chưa từng ký hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, biên bản họp gia đình, văn bản phân chia tài sản hoặc giấy ủy quyền. Đặc biệt, đối với tài sản chung hoặc giao dịch cần sự tham gia của nhiều người có quyền lợi liên quan, việc xuất hiện một chữ ký bị cho là giả có thể tác động trực tiếp đến việc đánh giá giao dịch.
Trong tranh chấp thừa kế, giám định thường xuất hiện khi có di chúc viết tay, văn bản khai nhận di sản, văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc giấy tờ liên quan đến việc định đoạt tài sản mà một bên phủ nhận chữ ký. Nếu người được cho là đã ký đã chết, việc xác minh càng khó khăn và tài liệu mẫu được lập khi người đó còn sống trở nên đặc biệt quan trọng.
Trong các vụ vay tiền, đặt cọc hoặc mua bán tài sản, một bên có thể xuất trình giấy nhận tiền trong khi bên kia nói rằng chữ ký đã bị giả mạo. Ngược lại, cũng có trường hợp người đã ký thật nhưng khi tranh chấp xảy ra lại phủ nhận chữ ký để tránh thực hiện nghĩa vụ. Khi đó, kết luận giám định có thể là căn cứ khách quan giúp Tòa án đánh giá lời trình bày của các bên.
Trong vụ án hình sự, giám định chữ ký, chữ viết còn có thể được sử dụng để làm rõ tài liệu có dấu hiệu giả mạo, giấy nhận tiền, giấy ủy quyền, hợp đồng, chứng từ hoặc những tài liệu liên quan trực tiếp đến hành vi đang bị điều tra.
Điều quan trọng là trước khi yêu cầu giám định phải xác định chính xác câu hỏi cần giám định. Không nên chỉ viết chung chung: “Đề nghị giám định giấy này thật hay giả”. Vấn đề cần làm rõ có thể là: chữ ký mang tên A tại vị trí cụ thể trên tài liệu có phải do A ký ra hay không; phần chữ viết trên giấy có phải do A viết hay không; hoặc các phần chữ viết trên những tài liệu nhất định có phải do cùng một người viết ra hay không.
Xác định đúng đối tượng và nội dung giám định ngay từ đầu giúp tránh tình trạng đã mất thời gian, chi phí nhưng kết luận nhận được lại không trả lời vấn đề mấu chốt của vụ án.
Muốn giám định chữ ký phải có mẫu so sánh – không phải lấy bất kỳ chữ ký nào cũng được
Đây là vấn đề thực tế đặc biệt quan trọng nhưng thường bị người dân bỏ qua. Muốn xác định một chữ ký đang tranh chấp có phải của ông A hay không thì cơ quan giám định cần có tài liệu mẫu của ông A để so sánh. Chất lượng, số lượng và độ tin cậy của mẫu so sánh có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng đưa ra kết luận.
Ví dụ, cần giám định chữ ký của ông A trên hợp đồng chuyển nhượng lập năm 2018. Gia đình có thể tìm các tài liệu mà ông A đã ký trong những thời điểm phù hợp như hồ sơ ngân hàng, hợp đồng đã được xác nhận hợp pháp, giấy tờ hành chính, hồ sơ công chứng, tài liệu đất đai hoặc các giấy tờ khác có căn cứ xác định chữ ký thực sự của ông A.
Không nên nghĩ rằng chỉ cần lấy một chữ ký bất kỳ trên một tờ giấy rồi gửi đi là đủ. Chữ ký của một người có thể có sự biến đổi theo thời gian, tuổi tác, sức khỏe, tư thế ký và hoàn cảnh tạo lập. Người cao tuổi hoặc mắc bệnh có thể ký khác đáng kể so với thời trẻ. Vì vậy, tài liệu mẫu cần được lựa chọn phù hợp và bảo đảm nguồn gốc. Trong thực tiễn giám định thường có thể gặp mẫu so sánh có trước, mẫu được thu thập trong quá trình giải quyết vụ việc và mẫu được viết hoặc ký theo yêu cầu phục vụ giám định, tùy trường hợp. Với người đang còn sống, cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện việc thu mẫu theo trình tự cần thiết. Khó khăn lớn xuất hiện khi người cần giám định đã chết. Khi đó không thể yêu cầu họ ký lại để lấy mẫu. Gia đình và cơ quan tiến hành tố tụng phải tìm kiếm những chữ ký, chữ viết được xác lập khi người đó còn sống và có căn cứ đáng tin cậy về nguồn gốc.
Ví dụ, cụ B mất năm 2024, sau đó xuất hiện một bản di chúc được cho là cụ ký năm 2023. Các con nghi ngờ chữ ký bị giả. Những tài liệu như hồ sơ cấp Giấy chứng nhận, giấy tờ công chứng trước đây, hồ sơ ngân hàng hoặc tài liệu hành chính có chữ ký của cụ B có thể trở thành nguồn tài liệu cần được xem xét để lựa chọn mẫu so sánh.
Do đó, trong vụ tranh chấp thừa kế có nghi ngờ giả chữ ký của người đã mất, một trong những việc đầu tiên luật sư cần làm là truy tìm và bảo toàn tài liệu mẫu, thay vì chỉ tập trung tranh luận bằng lời tại Tòa.
Có giám định được chữ ký trên bản photocopy, ảnh chụp hoặc bản scan không?
Đây là câu hỏi xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt khi bản gốc giấy vay, di chúc, hợp đồng hoặc giấy nhận tiền đã thất lạc. Về mặt thực tiễn chuyên môn, tài liệu gốc thường có giá trị đặc biệt quan trọng đối với hoạt động giám định vì cho phép người giám định quan sát đầy đủ hơn các đặc điểm của nét viết, nét ký và tài liệu. Bản photocopy, bản scan hoặc ảnh chụp có thể làm mất, biến dạng hoặc hạn chế khả năng quan sát một số đặc điểm. Vì vậy, khi tranh chấp chữ ký phát sinh, việc đầu tiên nên làm là xác định ai đang giữ bản gốc.
Ví dụ, nguyên đơn chỉ nộp cho Tòa bản photocopy giấy vay tiền và nói bản gốc đã mất. Bị đơn phủ nhận toàn bộ chữ ký. Trong tình huống này, vấn đề không chỉ là “có đem bản photocopy đi giám định được không”, mà còn phải làm rõ nguồn gốc tài liệu, lý do không có bản chính, giá trị chứng minh của tài liệu và khả năng chuyên môn của việc giám định trên tài liệu hiện có.
Tùy chất lượng tài liệu và yêu cầu cụ thể, cơ quan, tổ chức hoặc người giám định có thể đánh giá liệu đối tượng cung cấp có đủ điều kiện để thực hiện giám định và đưa ra kết luận hay không. Có những trường hợp tài liệu sao chụp không bảo đảm đặc điểm cần thiết dẫn đến không đủ cơ sở kết luận. Điều này đặc biệt quan trọng bởi nhiều người nghĩ kết luận giám định luôn chỉ có hai khả năng: “đúng chữ ký” hoặc “giả chữ ký”. Thực tế, tùy đối tượng và tài liệu so sánh, có trường hợp không đủ cơ sở chuyên môn để kết luận theo yêu cầu. Do đó, nếu đang giữ bản gốc tài liệu có chữ ký tranh chấp, tuyệt đối không nên tự ý viết thêm, tẩy xóa, gấp nhiều lần, làm hư hỏng hoặc tác động lên khu vực chữ ký. Tài liệu cần được bảo quản cẩn thận để phục vụ quá trình giải quyết vụ việc. Nếu bản gốc đang do phía đối phương hoặc một cơ quan, tổ chức khác lưu giữ, người tham gia tố tụng có thể đề nghị Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện các biện pháp thu thập, yêu cầu cung cấp tài liệu theo quy định pháp luật khi đáp ứng điều kiện.
Ai có quyền yêu cầu giám định? Đương sự có được tự mình yêu cầu giám định chữ ký không?
Trong vụ án dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có quy định về trưng cầu giám định và yêu cầu giám định. Theo Điều 102 BLTTDS, đương sự có quyền yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định hoặc tự mình yêu cầu giám định trong những điều kiện luật định. Đây là điểm rất quan trọng. Nhiều người cho rằng chỉ Tòa án mới được quyền đưa chữ ký đi giám định, còn cá nhân không thể chủ động thực hiện. Cách hiểu này không hoàn toàn chính xác. Trong quá trình giải quyết vụ án, nếu chữ ký trở thành vấn đề tranh chấp, đương sự có thể đề nghị Tòa án trưng cầu giám định. Việc đề nghị cần được thực hiện càng sớm càng tốt và phải xác định rõ tài liệu, vị trí chữ ký, người được cho là đã ký và mẫu so sánh dự kiến.
Trong tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cũng quy định về trưng cầu giám định, yêu cầu giám định và các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định. Tùy tính chất vụ việc và vấn đề cần chứng minh, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng sẽ thực hiện việc trưng cầu theo quy định. Cần lưu ý rằng yêu cầu giám định không đồng nghĩa cơ quan giám định sẽ chắc chắn kết luận theo hướng người yêu cầu mong muốn. Người giám định phải độc lập về chuyên môn và chịu trách nhiệm về kết luận của mình.
Nếu kết luận không rõ ràng, có mâu thuẫn, có vấn đề chưa được giải quyết hoặc phát sinh nghi ngờ có căn cứ về kết luận ban đầu, pháp luật tố tụng còn có cơ chế giám định bổ sung hoặc giám định lại trong những trường hợp đáp ứng điều kiện. Do đó, nếu không đồng ý với một kết luận giám định, cách xử lý đúng không phải chỉ tuyên bố: “Tôi không chấp nhận kết quả này”. Cần chỉ ra vấn đề chuyên môn nào chưa được giải đáp, mẫu so sánh nào không phù hợp, tài liệu nào chưa được xem xét hoặc căn cứ nào làm phát sinh nghi ngờ đối với kết luận, từ đó đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý theo đúng thủ tục.
Chữ ký bị kết luận là giả thì hợp đồng, di chúc có tự động vô hiệu không?
Kết luận giám định xác định chữ ký mang tên A không phải do A ký là một chứng cứ rất quan trọng. Nhưng hậu quả pháp lý của tài liệu phải được xác định dựa trên vai trò của chữ ký đó và toàn bộ quan hệ pháp luật đang tranh chấp.
Ví dụ, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được cho là do A ký nhưng giám định xác định chữ ký không phải của A. Nếu A là chính chủ thể phải thể hiện ý chí chuyển nhượng và không có căn cứ nào khác chứng minh A đã xác lập, công nhận giao dịch theo pháp luật, đây rõ ràng là tình tiết đặc biệt quan trọng khi xem xét hiệu lực giao dịch.
Nhưng trong một tài liệu có nhiều chữ ký, việc một chữ ký không phải của người mang tên chưa chắc dẫn đến cùng một hậu quả trong mọi trường hợp. Tòa án phải xác định bản chất giao dịch, tư cách của từng người ký, điều kiện có hiệu lực, phạm vi quyền và các chứng cứ khác. Đối với di chúc cũng vậy. Nếu chữ ký của người lập di chúc bị xác định không phải do họ ký thì phải tiếp tục đối chiếu với hình thức của loại di chúc, cách thức lập di chúc và các điều kiện về tính hợp pháp theo Điều 630 và các quy định liên quan của Bộ luật Dân sự 2015.
Ngược lại, nếu giám định kết luận chữ ký đúng là của người để lại di sản thì cũng chưa đủ để khẳng định di chúc chắc chắn hợp pháp. Vẫn phải xem xét người lập di chúc có minh mẫn, sáng suốt hay không; có bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép không; nội dung và hình thức di chúc có đáp ứng quy định pháp luật hay không. Nói cách khác: Giám định trả lời câu hỏi chuyên môn về chữ ký, chữ viết. Tòa án mới là cơ quan đánh giá chứng cứ và quyết định hậu quả pháp lý của giao dịch trong vụ án thuộc thẩm quyền. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng để tránh việc một bên có kết luận giám định có lợi rồi cho rằng mình “đương nhiên thắng kiện”.
Giả chữ ký của người khác có thể bị xử lý hình sự không?
Không phải mọi trường hợp ký thay, giả chữ ký đều tự động cấu thành một tội danh hình sự riêng chỉ vì “chữ ký là giả”. Trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào mục đích, phương thức sử dụng tài liệu, hậu quả và các dấu hiệu cấu thành tội phạm cụ thể.
Ví dụ, một người giả chữ ký của chủ đất trên tài liệu rồi sử dụng tài liệu đó như một phần của thủ đoạn gian dối nhằm khiến người khác giao tiền. Nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu luật định, hành vi có thể được xem xét trong mối quan hệ với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Trong trường hợp hành vi liên quan đến việc làm giả hoặc sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi trái pháp luật, Điều 341 Bộ luật Hình sự có thể được xem xét nếu đáp ứng các yếu tố cấu thành tương ứng.Nếu một người làm giả chữ ký trong hồ sơ chuyển nhượng đất, hồ sơ thừa kế hoặc giấy tờ khác nhằm chiếm đoạt tài sản, cơ quan điều tra phải xác định chính xác hành vi gian dối là gì, tài liệu nào bị làm giả, ai bị làm cho tin tưởng, tài sản nào bị chiếm đoạt và hậu quả thực tế để xác định trách nhiệm.
Do đó, khi nhận được kết luận chữ ký bị giả, không nên ngay lập tức tự xác định một tội danh rồi yêu cầu Công an “khởi tố đúng tội này”. Thay vào đó, cần trình bày toàn bộ sự việc và cung cấp chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền đánh giá dấu hiệu tội phạm.Ở chiều ngược lại, cũng không nên cho rằng giả chữ ký chỉ là vấn đề dân sự. Nếu chữ ký giả được sử dụng như một công cụ thực hiện hành vi phạm tội, hậu quả pháp lý có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều.
05 việc nên làm ngay khi phát hiện giấy tờ có dấu hiệu giả chữ ký
Khi phát hiện hợp đồng, di chúc, giấy vay tiền hoặc hồ sơ đất đai xuất hiện chữ ký mà mình cho rằng bị giả mạo, điều quan trọng nhất là không tác động vào tài liệu gốc và nhanh chóng bảo toàn chứng cứ.Trước hết, cần xác định bản gốc đang ở đâu và ai đang quản lý. Tiếp theo, thu thập các tài liệu có chữ ký, chữ viết chắc chắn của người cần giám định để làm nguồn mẫu so sánh. Nếu tài liệu đang được lưu tại ngân hàng, tổ chức hành nghề công chứng, cơ quan đất đai hoặc cơ quan nhà nước, cần xác định rõ nơi lưu giữ để có phương án đề nghị thu thập.
Sau đó, cần xem xét chữ ký đang tranh chấp có thực sự là vấn đề quyết định của vụ án hay không. Có những vụ việc người dân tập trung toàn bộ vào giám định chữ ký nhưng lại bỏ qua vấn đề pháp lý quan trọng hơn như tài sản không thuộc quyền định đoạt của người ký, giao dịch không đáp ứng điều kiện luật định hoặc đã hết thời hiệu đối với một yêu cầu cụ thể.Nếu vụ án đã được Tòa án thụ lý, nên có văn bản đề nghị trưng cầu giám định với nội dung rõ ràng thay vì chỉ trình bày miệng trong buổi hòa giải. Nếu đang ở giai đoạn điều tra hình sự, các tài liệu nghi ngờ giả mạo cần được cung cấp đúng trình tự để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét.Cuối cùng, không nên tự tìm cách “thử chữ ký” bằng việc yêu cầu người bị nghi ngờ ký hàng chục lần trên giấy rồi coi đó là bằng chứng. Việc thu mẫu phục vụ giám định cần bảo đảm giá trị chuyên môn và thủ tục phù hợp.
Luật sư có thể hỗ trợ gì trong vụ việc cần giám định chữ ký, chữ viết?
Trong những vụ án liên quan đến chữ ký bị phủ nhận, công việc của luật sư không đơn giản là “mang chữ ký đi giám định”. Trước tiên phải xác định việc giám định có thực sự cần thiết và kết quả sẽ chứng minh vấn đề pháp lý nào. Luật sư có thể rà soát hợp đồng, di chúc, giấy vay tiền, hồ sơ công chứng hoặc hồ sơ đất đai để xác định chính xác chữ ký cần giám định; tìm kiếm và đề xuất thu thập tài liệu mẫu; xây dựng câu hỏi giám định và đề nghị Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền trưng cầu giám định theo quy định. Đối với người đã chết, việc tìm mẫu chữ ký càng quan trọng. Luật sư có thể xác định các nguồn tài liệu có khả năng lưu chữ ký như hồ sơ địa chính, hồ sơ công chứng, giao dịch ngân hàng, giấy tờ hành chính hoặc hồ sơ khác và đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng thu thập nếu đương sự không thể tự mình thu thập.
Sau khi có kết luận, luật sư tiếp tục phải đánh giá kết luận đó trong mối quan hệ với các chứng cứ khác. Nếu kết luận không đầy đủ hoặc có căn cứ nghi ngờ, cần xem xét cơ chế giám định bổ sung, giám định lại theo quy định chứ không đơn giản yêu cầu “giám định lần nữa cho đến khi có kết quả có lợi”. Đặc biệt, đối với những vụ án mà một chữ ký có thể quyết định quyền đối với nhà đất, di sản hoặc khoản tiền rất lớn, chiến lược chứng minh phải được xây dựng ngay từ đầu. Đến khi bản gốc thất lạc hoặc tài liệu mẫu không còn thì việc giám định có thể trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Đừng chỉ nhìn bằng mắt thường để khẳng định chữ ký thật hay giả
Giám định chữ ký, chữ viết là một phương thức quan trọng để giải quyết tranh chấp về nguồn gốc chữ ký, chữ viết trên tài liệu. Hoạt động này đặc biệt phổ biến trong các vụ án tranh chấp đất đai, thừa kế, hợp đồng vay, chuyển nhượng tài sản và các vụ án hình sự có tài liệu nghi giả mạo. Tuy nhiên, muốn giám định hiệu quả phải đặc biệt chú ý đến tài liệu cần giám định, bản gốc và mẫu chữ ký, chữ viết dùng để so sánh. Không phải bất kỳ bản photocopy nào cũng bảo đảm đủ điều kiện để đưa ra một kết luận chắc chắn, và không phải bất kỳ chữ ký mẫu nào cũng có giá trị giống nhau.
Đối với người đã chết, vẫn có thể đặt vấn đề giám định nếu có tài liệu mẫu phù hợp được lập khi người đó còn sống. Vì vậy, hồ sơ ngân hàng, hồ sơ công chứng, hồ sơ đất đai và những tài liệu có nguồn gốc đáng tin cậy có thể trở thành chứng cứ rất quan trọng. Đồng thời, cần nhớ rằng kết luận giám định không tự mình quyết định toàn bộ vụ án. Chữ ký được xác định là thật chưa chắc giao dịch hợp pháp; chữ ký bị xác định không phải của người mang tên cũng cần được đặt trong toàn bộ quan hệ pháp luật để xác định hậu quả.
Nếu phát hiện giấy tờ liên quan đến nhà đất, tiền vay hoặc di sản có dấu hiệu bị giả chữ ký, hãy ưu tiên ba việc: GIỮ BẢN GỐC – TÌM MẪU SO SÁNH – YÊU CẦU GIÁM ĐỊNH ĐÚNG THỜI ĐIỂM. Một chữ ký chỉ vài centimet trên trang giấy đôi khi có thể quyết định một thửa đất, một khối di sản hoặc trách nhiệm pháp lý của một con người. Vì vậy, đừng chứng minh chữ ký thật – giả bằng cảm giác. Hãy để chứng cứ và kết luận chuyên môn lên tiếng.
Thông tin liên hệ
🏢 Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
📧 Email: [email protected]
