Vụ án cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình Nguyễn Thị Bình đang đặt ra một vấn đề pháp lý đặc biệt nghiêm trọng: một quy định của UBND TP Hà Nội bị cơ quan kiểm tra văn bản của Bộ Tư pháp kết luận có nội dung trái pháp luật, nhưng trước đó chính quy định này lại được sử dụng để xác định hành vi vi phạm và làm căn cứ xử lý hình sự đối với một cá nhân.
Điều đáng nói hơn là trong quá trình tranh luận, phía Hà Nội từng bảo vệ tính đúng đắn của Quyết định 22/2013/QĐ-UBND. Trong khi đó, Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật thuộc Bộ Tư pháp sau khi kiểm tra đã xác định quy định về mức thu tiền dạy thêm trong Quyết định 22 và Hướng dẫn 5898 của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội có nội dung trái pháp luật và cần được xử lý.
Đến ngày 5/5/2026, chính UBND TP Hà Nội đã ban hành Quyết định 2339/QĐ-UBND bãi bỏ toàn bộ Quyết định 22/2013/QĐ-UBND.
Vậy câu hỏi quan trọng nhất là: nếu Quyết định 22 thực sự trái pháp luật thì trách nhiệm thuộc về ai? Và tại sao một văn bản có vấn đề về tính hợp pháp lại có thể tồn tại trong thời gian dài, thậm chí được sử dụng để xử lý hình sự một con người?
1. Quyết định 22 quy định điều gì và vì sao nó trở thành vấn đề trong vụ án cô giáo Bình?
Quyết định 22/2013/QĐ-UBND được UBND TP Hà Nội ban hành ngày 25/6/2013, quy định về dạy thêm, học thêm trên địa bàn thành phố.
Trong đó, Hà Nội đặt ra mức thu tiền dạy thêm, học thêm tối đa theo số lượng học sinh trong lớp.
Trong vụ án bà Nguyễn Thị Bình, cáo trạng xác định trong năm học 2013–2014, nhà trường tổ chức dạy thêm và thu tiền theo một mức chung 15.000 đồng/tiết/học sinh, trong khi mức tối đa theo Quyết định 22 và Hướng dẫn 5898 thấp hơn ở một số trường hợp. Từ đó, hành vi thu tiền được sử dụng làm một trong những căn cứ để xác định trách nhiệm hình sự của bà Bình.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: UBND thành phố có được quyền tự đặt ra mức trần tiền dạy thêm hay không?
Theo kết luận kiểm tra được báo chí dẫn lại, tại thời điểm ban hành Quyết định 22, Điều 7 Thông tư 17/2012/TT-BGDĐT quy định mức thu tiền học thêm trong nhà trường do cha mẹ học sinh và nhà trường thỏa thuận; Thông tư không giao cho chính quyền địa phương quy định một mức thu tối đa như Quyết định 22 đã làm.
Đây chính là điểm pháp lý mấu chốt.
Nếu văn bản cấp dưới tự đặt ra một nghĩa vụ hoặc một giới hạn mà văn bản cấp trên không giao quyền quy định, thì vấn đề không còn đơn thuần là “văn bản đã cũ” hay “không còn phù hợp”.
Đó có thể là vấn đề về thẩm quyền và tính hợp pháp của chính quy định đó.
2. Tranh luận giữa Hà Nội và Bộ Tư pháp cho thấy một vấn đề lớn hơn
Điều đáng chú ý là trong một thời gian dài, Hà Nội không nhìn nhận vấn đề theo hướng Quyết định 22 trái pháp luật.
Trong khi đó, Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật thuộc Bộ Tư pháp đã tiến hành kiểm tra và kết luận Quyết định 22 cùng Hướng dẫn 5898 có nội dung trái pháp luật, không còn phù hợp và cần được xử lý.
Sau kết luận kiểm tra, Hà Nội cuối cùng đã bãi bỏ toàn bộ Quyết định 22 bằng Quyết định 2339/QĐ-UBND ngày 5/5/2026.
Như vậy, về mặt thực tế đã xuất hiện một nghịch lý:
Một bên cho rằng quy định của mình là đúng pháp luật; cơ quan kiểm tra văn bản của Bộ Tư pháp lại xác định quy định đó có nội dung trái pháp luật; sau đó chính cơ quan ban hành lại ra quyết định bãi bỏ toàn bộ văn bản.
Điều này tất nhiên chưa đồng nghĩa với việc mọi nội dung của Quyết định 22 đều đương nhiên vô hiệu ngay từ đầu theo cách mà bất kỳ cơ quan nào cũng có thể tự tuyên bố.
Nhưng nó tạo ra một câu hỏi đặc biệt quan trọng đối với vụ án hình sự:
Một quy định đang bị đặt vấn đề về tính hợp pháp có thể được sử dụng như thế nào để xác định một cá nhân đã phạm tội?
Đây là câu hỏi mà cơ quan tố tụng phải giải quyết một cách độc lập, chứ không thể chỉ nói rằng “văn bản đã có hiệu lực tại thời điểm đó nên đương nhiên phải chấp hành”.
3. Văn bản trái pháp luật không chỉ có chuyện “bãi bỏ là xong”
Đây là điểm ít được dư luận chú ý.
Theo Nghị định 79/2025/NĐ-CP, văn bản được xác định là trái pháp luật có thể bị đình chỉ việc thi hành, bãi bỏ toàn bộ hoặc một phần. Cơ quan, người ban hành văn bản có trách nhiệm xử lý sau khi nhận được kết luận kiểm tra.
Đáng chú ý hơn, Nghị định này còn quy định cơ quan kiểm tra có thể kiến nghị xem xét, xác định và xử lý trách nhiệm đối với tập thể, cá nhân đã tham mưu, đề xuất, ban hành văn bản trái pháp luật theo quy định của Đảng và pháp luật.
Nói cách khác:
Bãi bỏ văn bản là một việc. Xác định trách nhiệm của người tạo ra văn bản trái pháp luật là một việc khác.
Không thể hiểu rằng sau khi văn bản bị bãi bỏ thì mọi trách nhiệm liên quan cũng tự động biến mất.
4. Ai có thể phải chịu trách nhiệm?
Cần phân biệt ít nhất bốn nhóm chủ thể.
Thứ nhất, cơ quan ban hành văn bản
Quyết định 22/2013/QĐ-UBND là văn bản do UBND TP Hà Nội ban hành. Vì vậy, trước hết phải xem xét trách nhiệm của cơ quan ban hành và trách nhiệm của người đứng đầu, người có thẩm quyền trong quá trình quyết định ban hành.
Thứ hai, người trực tiếp tham mưu xây dựng văn bản
Một văn bản trái pháp luật không tự nhiên xuất hiện.
Có quá trình đề xuất, soạn thảo, lấy ý kiến, thẩm định, trình và ban hành.
Nếu sai phạm bắt nguồn từ việc tham mưu xác định sai thẩm quyền, cố tình đưa vào văn bản một quy định không có căn cứ pháp lý hoặc bỏ qua ý kiến pháp lý cần thiết, thì phải xác định trách nhiệm của những người tham mưu tương ứng.
Thứ ba, cơ quan thẩm định, thẩm tra
Nếu trong quá trình xây dựng văn bản đã có bước thẩm định pháp lý nhưng vẫn để lọt một quy định trái với văn bản cấp trên, trách nhiệm của khâu thẩm định cũng cần được xem xét trong phạm vi lỗi thực tế.
Thứ tư, người có thẩm quyền ký ban hành
Người ký không đương nhiên phải chịu trách nhiệm cá nhân chỉ vì văn bản sau này bị kết luận trái pháp luật.
Đây là điểm cần hết sức thận trọng.
Phải xác định lỗi, mức độ lỗi, hoàn cảnh ban hành, căn cứ pháp lý tại thời điểm đó, ý kiến tham mưu và hậu quả thực tế.
Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 đã nhấn mạnh trách nhiệm của người đứng đầu trong việc chỉ đạo xây dựng, ban hành và tổ chức thi hành văn bản, trong đó có trách nhiệm khi để xảy ra tình trạng ban hành văn bản trái pháp luật.
Do đó, câu hỏi đúng không phải là:
“Ai ký thì người đó chịu trách nhiệm?”
Mà phải là:
“Ai đã quyết định điều gì, ai tham mưu điều gì, ai thẩm định điều gì, ai biết hoặc phải biết điều gì và lỗi của từng người đến đâu?”
5. Điều đáng lo nhất: văn bản trái luật có thể gây hậu quả cho người dân trước khi bị phát hiện
Đây mới là vấn đề nghiêm trọng nhất.
Một văn bản trái pháp luật trong lĩnh vực hành chính có thể khiến người dân phải nộp thêm tiền, bị hạn chế quyền, bị xử phạt hoặc phải thực hiện một nghĩa vụ mà pháp luật cấp trên không quy định.
Nhưng nếu một quy định như vậy được sử dụng trong một vụ án hình sự, hậu quả còn nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Bởi vì từ một quy định quản lý hành chính có thể hình thành lập luận:
Quy định → nghĩa vụ phải tuân thủ → hành vi bị cho là vi phạm → thiệt hại → trách nhiệm hình sự.
Nếu mắt xích đầu tiên trong chuỗi này có vấn đề về tính hợp pháp, thì toàn bộ lập luận buộc tội cần được kiểm tra lại.
Đặc biệt, không thể đơn giản lấy việc một cá nhân “không thực hiện đúng Quyết định 22” để suy ra rằng cá nhân đó đã thực hiện hành vi phạm tội, nếu chính nghĩa vụ mà họ bị cho là vi phạm lại xuất phát từ một quy định đang bị xác định là trái pháp luật.
6. Cơ chế xử lý văn bản trái pháp luật hiện nay có “yếu” không?
Theo tôi, điểm yếu không nằm ở chỗ pháp luật hoàn toàn không có cơ chế xử lý.
Thực tế pháp luật hiện nay đã quy định khá rõ:
- có cơ chế kiểm tra văn bản;
- có quyền kiến nghị, phản ánh;
- có kết luận kiểm tra;
- có yêu cầu xử lý;
- có đình chỉ, bãi bỏ văn bản;
- có cơ chế đôn đốc nếu cơ quan ban hành không xử lý;
- và có cơ chế kiến nghị xem xét trách nhiệm của tập thể, cá nhân liên quan.
Vấn đề nằm ở tốc độ phát hiện, thời điểm xử lý và hậu quả của việc văn bản trái luật đã được áp dụng trong thực tế.
Một văn bản có thể tồn tại nhiều năm trước khi được kiểm tra.
Trong thời gian đó, hàng nghìn, thậm chí hàng vạn giao dịch, quyết định quản lý hoặc quan hệ pháp lý có thể đã được thực hiện dựa trên văn bản ấy.
Đến khi văn bản bị bãi bỏ, câu hỏi tiếp theo lại là:
Những người đã bị xử lý dựa trên văn bản đó thì sao?
Đó chính là khoảng trống mà vụ án cô giáo Bình đang làm lộ ra rất rõ.
7. Không thể để trách nhiệm chỉ dừng ở việc “bãi bỏ văn bản”
Nếu Quyết định 22 được xác định là trái pháp luật, việc UBND TP Hà Nội ban hành Quyết định 2339 để bãi bỏ là cần thiết và phù hợp với cơ chế xử lý văn bản hiện hành.
Nhưng xét từ góc độ trách nhiệm nhà nước, câu chuyện không nên kết thúc tại đó.
Phải tiếp tục trả lời ít nhất bốn câu hỏi:
Một: Vì sao một quy định được cho là không có căn cứ pháp lý vẫn được ban hành?
Hai: Những cá nhân, cơ quan nào đã tham mưu và thẩm định quy định đó?
Ba: Trong hơn một thập kỷ tồn tại, đã có bao nhiêu cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng bởi quy định này?
Bốn: Có trường hợp nào bị xử lý, xử phạt hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm dựa trên chính quy định mà nay được kết luận là trái pháp luật hay không?
Nếu có, thì phải có cơ chế rà soát hậu quả.
8. Và đây là điểm liên quan trực tiếp đến vụ án cô giáo Bình
Vụ án Nguyễn Thị Bình không chỉ còn là câu chuyện một hiệu trưởng thu tiền dạy thêm cao hơn mức quy định.
Nó đã trở thành một vấn đề về nguyên tắc pháp quyền.
Nếu Nhà nước ban hành một quy định và yêu cầu công dân tuân thủ, thì Nhà nước cũng phải bảo đảm rằng quy định đó có căn cứ pháp luật và được ban hành đúng thẩm quyền.
Công dân không thể bị đặt vào tình thế:
“Khi văn bản còn tồn tại thì anh phải tuân thủ; nhưng nếu sau này văn bản bị xác định trái luật thì hậu quả đối với anh vẫn mặc nhiên giữ nguyên.”
Đặc biệt trong lĩnh vực hình sự, nguyên tắc này càng phải được nhìn nhận nghiêm khắc.
Một người chỉ có thể bị kết tội khi hành vi của họ đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm theo luật hình sự. Không thể biến một quy định quản lý hành chính thành “nguồn tạo ra tội phạm” nếu quy định đó vượt quá thẩm quyền hoặc trái với quy định pháp luật có hiệu lực cao hơn.
9. Điều cần làm không phải là “kết tội người ký Quyết định 22”
Cũng cần tránh một thái cực ngược lại.
Việc Bộ Tư pháp kết luận một văn bản có nội dung trái pháp luật không đồng nghĩa người ký văn bản đương nhiên phạm tội hoặc đương nhiên phải chịu kỷ luật.
Trách nhiệm cá nhân phải được xác định dựa trên pháp luật về trách nhiệm công vụ, kỷ luật cán bộ, công chức và các quy định có liên quan; phải xem xét lỗi, mức độ vi phạm và hậu quả.
Nhưng ngược lại, cũng không thể lấy lý do “đây là quyết định của tập thể” để chấm dứt mọi việc.
Trách nhiệm tập thể không được phép trở thành chiếc áo che khuất trách nhiệm cá nhân.
Nếu có lỗi của cá nhân thì phải xác định cá nhân.
Nếu lỗi thuộc khâu tham mưu thì phải xác định khâu tham mưu.
Nếu lỗi thuộc khâu thẩm định thì phải xác định khâu thẩm định.
Nếu có căn cứ cho thấy việc ban hành văn bản có dấu hiệu cố ý làm trái, lợi ích nhóm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng thì khi đó mới đặt vấn đề trách nhiệm pháp lý ở mức cao hơn.
10. Bài học lớn nhất từ Quyết định 22
Một Nhà nước pháp quyền không chỉ cần có luật đúng, mà còn phải có cơ chế để nhanh chóng phát hiện và loại bỏ luật lệ, quy định trái luật.
Quan trọng hơn nữa, khi một quy định trái luật đã được áp dụng và gây hậu quả cho người dân, hệ thống pháp luật phải trả lời được câu hỏi:
Ai chịu trách nhiệm và người bị thiệt hại được khắc phục như thế nào?
Quyết định 22/2013/QĐ-UBND đã được UBND TP Hà Nội bãi bỏ toàn bộ vào ngày 5/5/2026. Nhưng việc bãi bỏ một văn bản sau hơn một thập kỷ tồn tại chỉ mới giải quyết phần “văn bản”.
Nó chưa tự động giải quyết phần trách nhiệm.
Và càng chưa tự động giải quyết phần hậu quả đối với những người từng bị áp dụng quy định đó.
Đặc biệt, nếu một quy định bị cơ quan kiểm tra xác định là trái pháp luật lại từng được sử dụng làm căn cứ quan trọng trong một vụ án hình sự, thì vấn đề không còn là chuyện “văn bản cũ đã bị bãi bỏ”.
Đó là câu hỏi về tính hợp pháp của căn cứ buộc tội, trách nhiệm của cơ quan ban hành và trách nhiệm của Nhà nước đối với hậu quả do việc áp dụng quy định đó gây ra.
Đây mới là vấn đề mà các cơ quan tố tụng và cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ đến cùng.
Bởi một văn bản có thể được sửa, có thể bị bãi bỏ. Nhưng nếu một con người đã bị tước đi quyền lợi, danh dự, nghề nghiệp, thậm chí quyền tự do vì văn bản đó, thì việc bãi bỏ văn bản không thể là dấu chấm hết của trách nhiệm.
- Bạn cần tìm đến luật sư uy tín, bản lĩnh để đảm bảo bạn được bảo vệ đầy đủ, trọn vẹn về mặt pháp lý; Công ty Luật Công Tâm chuyên cung cấp dịch vụ luật sư bào chữa trong các vụ án hình sự, với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, bản lĩnh và trí tuệ, chúng tôi cam kết sẽ đem lại sự an toàn pháp lý tối đa cho quý khách hàng/thân chủ.
Để mời luật sư của chúng tôi, quý khách chỉ cần đến ký đơn mời luật sư theo mẫu đã có sẵn; Thủ tục nhanh gọn và đơn giản, khi cần hãy nhấc máy điện cho luật sư theo số: 097.281.0901 hoặc 0969.545.660; Zalo: Luật Công Tâm (0972810901).
CÁC LUẬT SƯ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG TRỢ GIÚP BẠN, Hãy liên hệ với chúng tôi ngay khi cần để được tư vấn và hỗ trợ về pháp lý:
Hotline: 0972810901 | 0387003455
Youtube: Luật Công Tâm
Website: Luật Công Tâm
Email: [email protected]
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội.
