Trong thực tế, có những vụ việc bắt đầu từ một tình huống rất đơn giản: một người bị đánh trước nên đánh trả, người bị cướp dùng vật có sẵn chống trả kẻ cướp, người chồng thấy vợ bị tấn công nên lao vào can thiệp, hoặc chủ nhà phát hiện người lạ đang dùng hung khí tấn công người thân nên chống trả. Hậu quả có thể là chính người tấn công ban đầu bị thương, thậm chí tử vong.
Khi đó, câu hỏi thường được đặt ra là: “Tôi chỉ tự vệ, tại sao tôi lại bị xem xét trách nhiệm hình sự?”, “Bị đánh trước thì đánh trả thế nào cũng được phải không?”, “Người kia cầm dao thì mình có được dùng dao chống trả không?”, “Nếu đánh người tấn công bị thương nặng thì còn được coi là phòng vệ chính đáng không?”.
Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 quy định phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm. Tuy nhiên, pháp luật không cho phép lấy lý do “tự vệ” để thực hiện mọi hành vi gây thiệt hại cho đối phương. Ranh giới nằm ở hai yếu tố đặc biệt quan trọng: hành vi xâm phạm có đang xảy ra hay không và mức độ chống trả có cần thiết hay không. Do đó, khi xảy ra một vụ xô xát, không nên chỉ hỏi “Ai đánh trước?” mà phải xem xét toàn bộ diễn biến trước, trong và sau thời điểm chống trả.
PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG LÀ GÌ? KHÔNG PHẢI CỨ GÂY THƯƠNG TÍCH CHO NGƯỜI KHÁC LÀ PHẠM TỘI
Khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định: phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích đó. Điều luật đồng thời khẳng định rõ: “Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.”
Như vậy, pháp luật không buộc một người đang bị tấn công phải đứng yên chịu trận. Một người cũng không nhất thiết chỉ được phòng vệ để bảo vệ chính mình. Nếu thấy người khác đang bị tấn công, họ có thể chống trả người đang thực hiện hành vi xâm phạm để bảo vệ người bị tấn công. Ví dụ, A đang dùng dao tấn công B, C nhìn thấy và dùng ghế đánh vào tay A làm rơi dao để bảo vệ B. Việc C không phải là người bị tấn công trực tiếp không có nghĩa C không thể được xem xét dưới góc độ phòng vệ chính đáng.
Điểm quan trọng là hành vi chống trả trong phòng vệ chính đáng tuy có thể gây thiệt hại cho người đang tấn công nhưng không bị coi là tội phạm nếu đáp ứng các điều kiện của Điều 22. Vì vậy, không thể suy luận máy móc rằng “A làm B bị thương 20% thì A chắc chắn phạm tội cố ý gây thương tích”. Nếu thương tích đó phát sinh trong một hành vi phòng vệ chính đáng, bản chất pháp lý hoàn toàn khác. Vấn đề phải được xem xét từ nguyên nhân của cuộc xung đột, hành vi xâm phạm đang xảy ra và mức độ chống trả trong hoàn cảnh cụ thể.
ĐIỀU KIỆN QUAN TRỌNG NHẤT: HÀNH VI XÂM PHẠM PHẢI “ĐANG XẢY RA”
Đây là ranh giới rất dễ bị bỏ qua. Điều 22 sử dụng cụm từ “người đang có hành vi xâm phạm”. Điều đó có nghĩa phòng vệ nhằm ngăn chặn, đẩy lùi một sự xâm phạm đang hiện hữu. Nếu hành vi xâm phạm đã kết thúc, người bị hại sau đó mới tìm đối phương để đánh lại nhằm trả thù thì về nguyên tắc, bản chất của hành vi đã khác với phòng vệ.
Ví dụ, A vô cớ cầm gậy lao vào đánh B. Trong lúc A tiếp tục tấn công, B giằng được một chiếc ghế và chống trả để ngăn A đánh mình. Đây là tình huống có cơ sở để xem xét phòng vệ chính đáng. Nhưng nếu A đánh B xong rồi bỏ đi, hai tiếng sau B mang dao đến nhà A để “đánh lại cho công bằng”, hành vi của B không thể được coi là phòng vệ chỉ vì A là người đánh trước. Tại thời điểm B chủ động tìm A, hành vi tấn công ban đầu của A đã chấm dứt.
Tương tự, nếu người tấn công đã bị khống chế hoàn toàn, không còn khả năng tiếp tục xâm hại nhưng người phòng vệ vẫn tiếp tục đánh nhiều lần để trả đũa, phần hành vi xảy ra sau thời điểm nguy hiểm đã được loại bỏ phải được đánh giá riêng. Vì vậy, trong một vụ án, chỉ vài giây diễn biến cũng có thể quyết định bản chất pháp lý: đánh để ngăn người đang tấn công khác với đánh để trả thù người vừa tấn công mình.
Đây cũng là lý do video camera, lời khai người làm chứng và diễn biến thương tích có ý nghĩa rất lớn. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ thời điểm nào cuộc tấn công bắt đầu, thời điểm nào nguy hiểm chấm dứt và hành vi gây thương tích xảy ra ở giai đoạn nào.
“CHỐNG TRẢ MỘT CÁCH CẦN THIẾT” KHÔNG CÓ NGHĨA HAI BÊN PHẢI DÙNG VŨ LỰC HOÀN TOÀN NGANG NHAU
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng phòng vệ chính đáng phải theo kiểu “người ta đánh một cái thì mình chỉ được đánh một cái”, “người ta dùng tay thì mình tuyệt đối không được dùng đồ vật”. Điều 22 không đặt ra một phép tính máy móc như vậy. Tiêu chí pháp luật sử dụng là việc chống trả phải cần thiết để bảo vệ lợi ích đang bị xâm phạm.
Để đánh giá tính cần thiết, phải đặt người phòng vệ vào đúng hoàn cảnh lúc sự việc xảy ra: có bao nhiêu người tấn công, đối phương có hung khí hay không, hành vi tấn công mạnh đến mức nào, đang nhằm vào bộ phận nào trên cơ thể, tương quan thể lực giữa hai bên, địa điểm xảy ra sự việc, khả năng tiếp tục tấn công và mức độ nguy hiểm thực tế. Một người bị ba người cầm gậy vây đánh trong đêm rõ ràng ở tình thế khác với hai người có thể lực tương đương chỉ đang giằng co bằng tay.
Ví dụ, A cầm dao lao tới đâm B liên tục. Trong tình thế nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, B lấy một vật cứng gần đó đánh A để làm A mất khả năng tiếp tục tấn công. Không thể chỉ nhìn vào hậu quả A bị thương nặng rồi lập tức kết luận rằng B “đánh quá tay”. Phải xem tại thời điểm B hành động, mức độ nguy hiểm mà B đang phải đối diện và việc chống trả có nhằm ngăn chặn cuộc tấn công hay không.
Ngược lại, việc mình bị đánh trước cũng không tạo ra một “quyền gây thương tích không giới hạn”. Nếu đối phương chỉ xô đẩy nhẹ nhưng người kia lập tức sử dụng phương tiện đặc biệt nguy hiểm tấn công quyết liệt vào vùng trọng yếu trong hoàn cảnh không có nguy cơ tương ứng, hành vi đó có thể phải được đánh giá về việc vượt quá mức cần thiết.
PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG KHÁC VƯỢT QUÁ GIỚI HẠN PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG Ở ĐÂU?
Khoản 2 Điều 22 BLHS quy định vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại. Người vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Từ chữ “rõ ràng” trong điều luật có thể thấy không phải cứ hậu quả phòng vệ lớn hơn hậu quả mà người tấn công đã gây ra thì đương nhiên là vượt quá giới hạn. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ hoàn cảnh. Người bị tấn công thường phải phản ứng trong thời gian rất ngắn, không thể bình tĩnh tính toán chính xác “đánh bao nhiêu lực”, “đánh vị trí nào”, “bao nhiêu phần trăm thương tích thì vừa đủ”. Vì vậy, trọng tâm vẫn là tính cần thiết và sự phù hợp giữa hành vi chống trả với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm.
Có thể hình dung ba mức độ khác nhau. Thứ nhất, A đang bị B dùng dao tấn công và A chống trả cần thiết để loại bỏ nguy hiểm: có thể là phòng vệ chính đáng. Thứ hai, B đang tấn công nhưng mức độ chống trả của A rõ ràng quá mức cần thiết so với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi B: có thể là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Thứ ba, B đã dừng tấn công và bỏ đi, A về lấy hung khí đuổi theo đánh B vì tức giận: khi đó phải xem xét theo bản chất hành vi phạm tội tương ứng chứ không thể mặc nhiên coi đây vẫn là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
Chính sự phân biệt này rất quan trọng bởi hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau: phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm; vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự; còn hành vi trả thù sau khi sự xâm phạm đã kết thúc có thể bị xử lý theo tội danh thông thường nếu đủ yếu tố cấu thành.
05 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ GIÚP NHẬN BIẾT RANH GIỚI PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG
Tình huống 1: Bị cầm dao tấn công và đánh trả. A vô cớ cầm dao lao tới đâm B. B lùi lại nhưng A tiếp tục truy đuổi. B lấy một thanh gỗ gần đó đánh vào A nhằm ngăn A tiếp tục dùng dao tấn công. Trường hợp này có cơ sở rõ ràng để xem xét Điều 22 vì hành vi xâm phạm đang diễn ra và việc chống trả nhằm loại bỏ nguy hiểm trực tiếp. Việc A bị thương không tự động biến B thành người phạm tội.
Tình huống 2: Bị đánh xong rồi quay lại trả thù. A và B cãi nhau, A đánh B rồi được mọi người can ngăn và bỏ về. Khoảng một giờ sau, B gọi thêm bạn, mang hung khí đến tìm A và đánh A bị thương. B không thể chỉ nói “A đánh tôi trước nên tôi tự vệ”, bởi tại thời điểm B chủ động tìm A, hành vi xâm phạm trước đó về cơ bản đã kết thúc. Đây là tình huống cần đánh giá theo hành vi gây thương tích thực tế chứ không phải chỉ dựa vào nguyên nhân mâu thuẫn trước đó.
Tình huống 3: Can ngăn để bảo vệ người khác. A đang dùng gậy đánh liên tiếp vào đầu B. C nhìn thấy, lao vào giữ A nhưng không được nên dùng vật có sẵn đánh vào tay A làm A buông gậy. C hoàn toàn có thể được xem xét dưới góc độ phòng vệ chính đáng bởi Điều 22 cho phép phòng vệ không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn nhằm bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của người khác.
Tình huống 4: Người tấn công đã nằm im nhưng vẫn tiếp tục đánh. A cầm dao tấn công B. B chống trả làm A ngã xuống, con dao văng ra xa và A không còn tiếp tục tấn công. Nếu B dừng lại ở thời điểm nguy hiểm được loại bỏ thì việc đánh giá tập trung vào hành vi phòng vệ trước đó. Nhưng nếu B vì tức giận tiếp tục dùng gậy đánh A nhiều lần sau khi A đã hoàn toàn mất khả năng tấn công, phần hành vi sau đó có thể làm thay đổi đáng kể việc đánh giá trách nhiệm.
Tình huống 5: Hai nhóm hẹn nhau mang hung khí đến đánh nhau. Nếu hai bên chủ động chuẩn bị hung khí, hẹn địa điểm để giải quyết mâu thuẫn và cùng lao vào đánh nhau thì không thể đơn giản xác định một bên phòng vệ chính đáng chỉ vì trong cuộc ẩu đả có người ra đòn trước. Cần làm rõ ý chí, hành vi chuẩn bị, diễn biến và vai trò của từng người. Phòng vệ chính đáng về bản chất là chống lại sự xâm phạm để bảo vệ lợi ích hợp pháp, không phải cơ chế hợp pháp hóa việc chủ động tham gia một cuộc trả đũa.
BỊ ĐÁNH TRƯỚC NHƯNG ĐÁNH ĐỐI PHƯƠNG BỊ THƯƠNG NẶNG: CÓ CHẮC CHẮN PHẠM TỘI KHÔNG?
Không thể chỉ căn cứ tỷ lệ thương tích để kết luận. Giả sử A cầm dao tấn công B, B chống trả làm A bị tổn thương cơ thể ở mức cao. Nếu chỉ nhìn vào kết quả giám định của A mà không xem xét A đã dùng dao tấn công B thế nào thì có nguy cơ đánh giá sai bản chất vụ việc. Điều 22 yêu cầu xem xét việc chống trả có cần thiết trước hành vi xâm phạm đang xảy ra hay không.
Ngược lại, việc A là người gây sự trước cũng không mặc nhiên làm mọi hành vi của B trở thành hợp pháp. Nếu chứng cứ thể hiện cuộc tấn công đã chấm dứt nhưng B vẫn tiếp tục đánh nhằm trả thù thì phải tách phần hành vi này để đánh giá. Do đó, tỷ lệ tổn thương cơ thể là một chứng cứ quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất để xác định phòng vệ chính đáng.
Trong những vụ án này, câu hỏi pháp lý quan trọng không đơn thuần là: “Ai bị thương nặng hơn?” Mà là: “Tại thời điểm gây ra thương tích, nguy cơ xâm hại đang ở mức độ nào và hành vi chống trả có cần thiết để ngăn chặn nguy cơ đó hay không?”
PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG VÀ TÌNH THẾ CẤP THIẾT CÓ GIỐNG NHAU KHÔNG?
Hai chế định này đều nằm trong Chương IV Bộ luật Hình sự về những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, nhưng bản chất không giống nhau. Điều 22 điều chỉnh phòng vệ chính đáng, còn Điều 23 quy định về tình thế cấp thiết.
Trong phòng vệ chính đáng, người phòng vệ chống trả người đang thực hiện hành vi xâm phạm. Ví dụ, một người đang dùng dao tấn công bạn và bạn chống trả chính người đó. Trong tình thế cấp thiết, người thực hiện vì muốn tránh một thiệt hại đang thực tế đe dọa mà không còn cách nào khác phải gây ra một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa. Đây là khác biệt quan trọng về đối tượng chịu thiệt hại và điều kiện áp dụng.
Do đó, khi phân tích một vụ việc, không nên gom tất cả trường hợp “gây thiệt hại để tránh nguy hiểm” thành phòng vệ chính đáng. Xác định sai chế định sẽ dẫn đến áp dụng sai điều kiện pháp lý.
KHI BỊ ĐIỀU TRA VÌ ĐÁNH NGƯỜI TRONG LÚC TỰ VỆ, CẦN CHỨNG MINH NHỮNG GÌ?
Nếu cho rằng hành vi của mình là phòng vệ chính đáng, điều quan trọng nhất là bảo toàn chứng cứ về toàn bộ diễn biến, chứ không chỉ tập trung chứng minh đối phương đã đánh mình trước.
Camera tại hiện trường có thể cho thấy ai chủ động tấn công, hung khí được sử dụng, khoảng cách giữa các bên, người tấn công có tiếp tục truy đuổi hay không và thời điểm việc chống trả diễn ra. Hồ sơ bệnh án của người phòng vệ có thể phản ánh chính họ cũng bị tấn công. Tin nhắn, cuộc gọi, người làm chứng, hình ảnh hiện trường, vật chứng và dữ liệu khác có thể giúp tái hiện diễn biến.
Đặc biệt, lời khai phải làm rõ mục đích của hành vi chống trả: tại sao phải chống trả, lúc đó đối phương đang làm gì, mình nhận thức nguy hiểm thế nào, hành vi xâm phạm đã chấm dứt hay chưa và mình dừng chống trả vào thời điểm nào. Một vụ việc chỉ được mô tả rằng “hai bên đánh nhau, A bị thương 15%, B bị thương 5%” là chưa phản ánh đầy đủ bản chất. Cần dựng lại toàn bộ chuỗi: AI XÂM PHẠM TRƯỚC → XÂM PHẠM BẰNG CÁCH NÀO → NGUY HIỂM ĐẾN MỨC NÀO → NGƯỜI KIA CHỐNG TRẢ RA SAO → KHI NÀO NGUY HIỂM CHẤM DỨT → CÓ TIẾP TỤC ĐÁNH SAU ĐÓ KHÔNG. Đó mới là nền tảng để đánh giá Điều 22 BLHS.
LUẬT SƯ HỖ TRỢ GÌ TRONG VỤ VIỆC CÓ DẤU HIỆU PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG?
Đối với những vụ án cố ý gây thương tích hoặc làm chết người nhưng người bị buộc tội cho rằng mình chỉ chống trả để tự vệ, luật sư cần tập trung ngay vào diễn biến trước thời điểm gây hậu quả. Nếu chỉ tranh luận về nhân thân tốt, bồi thường hay xin giảm nhẹ mà bỏ qua căn cứ phòng vệ chính đáng thì có thể bỏ sót vấn đề quan trọng hơn: hành vi có phải là tội phạm ngay từ đầu hay không.
Luật sư cần rà soát camera, lời khai, hồ sơ thương tích của cả hai bên, hung khí, vị trí hiện trường, tương quan lực lượng và thời điểm từng hành vi xảy ra. Từ đó phân loại rõ: phòng vệ chính đáng; vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng; hay hành vi tấn công, trả thù thông thường.
Nếu có căn cứ xác định phòng vệ chính đáng, hướng bảo vệ phải tập trung vào Điều 22 BLHS và bản chất loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi thực sự đã vượt quá giới hạn, luật sư cần tiếp tục xác định đúng tội danh, đúng hậu quả pháp lý và các tình tiết liên quan, tránh trường hợp một hành vi phát sinh từ hoàn cảnh phòng vệ lại bị đánh giá như một hành vi tấn công chủ động ngay từ đầu.
ĐỪNG CHỈ HỎI “AI ĐÁNH TRƯỚC?” – HÃY XEM NGƯỜI KIA ĐÁNH TRẢ KHI NÀO VÀ ĐỂ LÀM GÌ
Điều 22 Bộ luật Hình sự đặt ra một nguyên tắc rất rõ: phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm. Nhưng để được coi là phòng vệ chính đáng, hành vi chống trả phải nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trước người đang có hành vi xâm phạm và sự chống trả phải cần thiết.
Có thể phân biệt nhanh: Bị tấn công → chống trả cần thiết để ngăn cuộc tấn công đang diễn ra → có cơ sở xem xét PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG. Bị tấn công → chống trả nhưng rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại → có thể là VƯỢT QUÁ GIỚI HẠN PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG. Bị đánh xong → nguy hiểm đã chấm dứt → sau đó chủ động tìm người kia để đánh trả, trả thù → về nguyên tắc KHÔNG CÒN LÀ PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG.
Vì vậy, một vụ án có người bị thương nặng chưa chắc người gây thương tích đã phạm tội. Ngược lại, một người bị đánh trước cũng chưa chắc mọi hành vi đánh trả sau đó đều được pháp luật bảo vệ. Ranh giới nằm ở hoàn cảnh, thời điểm, tính chất nguy hiểm của sự xâm phạm và mức độ cần thiết của hành vi chống trả. Đó cũng chính là bốn vấn đề cần được làm rõ đầu tiên khi đánh giá một vụ việc có dấu hiệu phòng vệ chính đáng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
