Nhiều người cho rằng khi xảy ra đánh nhau, nếu kết quả giám định thương tích của bị hại dưới 11% thì người gây thương tích sẽ không bị khởi tố hình sự. Vì vậy, khi nhận kết luận giám định 3%, 5%, 7% hoặc 9%, không ít người cho rằng vụ việc chỉ còn giải quyết bằng bồi thường dân sự hoặc xử phạt hành chính. Cách hiểu này không chính xác.
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự hiện hành, tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% là một trong những căn cứ để xử lý hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Tuy nhiên, ngay cả khi tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11%, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi thuộc một trong những trường hợp mà khoản 1 Điều 134 quy định, chẳng hạn sử dụng hung khí nguy hiểm, phạm tội có tổ chức, có tính chất côn đồ, phạm tội 02 lần trở lên hoặc thực hiện hành vi đối với một số đối tượng đặc biệt.
Do đó, khi xảy ra xô xát, không nên chỉ hỏi “thương tích bao nhiêu phần trăm?”. Muốn biết có bị khởi tố hay không phải xem đồng thời tỷ lệ tổn thương cơ thể, công cụ được sử dụng, cách thức tấn công, nguyên nhân xảy ra vụ việc, đối tượng bị tấn công, số lần thực hiện hành vi và đặc biệt là có tình tiết định tội nào tại khoản 1 Điều 134 hay không.
Thương tích dưới 11% có bị khởi tố hình sự không?
Câu trả lời là có thể. Khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định người cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc những trường hợp được liệt kê tại khoản này, thì có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Điều này có nghĩa 11% không phải là một “ranh giới tuyệt đối” giữa có tội và không có tội. Nếu thương tích 11% trở lên thì tỷ lệ tổn thương cơ thể tự nó đã có thể đáp ứng dấu hiệu về hậu quả của khoản 1 Điều 134. Nếu thương tích dưới 11%, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xem xét hành vi có thuộc một trong các trường hợp đặc biệt được liệt kê tại khoản 1 hay không.
Ví dụ, A và B xảy ra xích mích. A dùng tay đánh B một cái, B bị thương tích 5%. Một tình huống khác, cũng là thương tích 5% nhưng A chủ động mang dao đến tìm B và dùng dao chém B. Không thể chỉ vì cả hai trường hợp đều có tỷ lệ 5% mà kết luận trách nhiệm pháp lý giống nhau. Công cụ, cách thức thực hiện hành vi và các tình tiết định tội khác có thể làm thay đổi hoàn toàn việc xử lý.
Những trường hợp thương tích dưới 11% vẫn có thể cấu thành tội phạm
Khoản 1 Điều 134 liệt kê nhiều trường hợp mà dù tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11%, người gây thương tích vẫn có thể bị xử lý hình sự. Các trường hợp đáng chú ý gồm sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người; dùng a-xít nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm; phạm tội 02 lần trở lên; đối với 02 người trở lên; đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ; đối với ông bà, cha mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình; phạm tội có tổ chức; thuê gây thương tích hoặc gây thương tích do được thuê; có tính chất côn đồ; tái phạm nguy hiểm hoặc đối với người đang thi hành công vụ, vì lý do công vụ của nạn nhân.
Như vậy, khi có kết luận giám định 5% hay 7%, câu hỏi tiếp theo của luật sư không nên chỉ là “đã đủ 11% chưa?” mà phải là “hành vi có thuộc trường hợp nào của khoản 1 Điều 134 không?”. Đây mới là bước quyết định để đánh giá nguy cơ khởi tố về tội cố ý gây thương tích.
Cũng cần lưu ý rằng không phải cứ sử dụng bất kỳ đồ vật nào khi đánh nhau thì đều đương nhiên áp dụng tình tiết sử dụng hung khí nguy hiểm. Phải xem xét đặc điểm của vật được sử dụng, cách sử dụng và khả năng gây nguy hiểm trong tình huống cụ thể. Tương tự, không phải mọi vụ đánh nhau ngoài đường đều đương nhiên được xác định là “có tính chất côn đồ”. Những tình tiết định tội này phải được chứng minh trên cơ sở diễn biến khách quan của vụ việc, không thể chỉ suy đoán từ hậu quả thương tích.
Thương tích chỉ 1%, 2%, 5% nhưng dùng dao, kiếm, gậy nguy hiểm thì sao?
Đây là tình huống người dân thường nhầm nhất. Nếu người gây thương tích sử dụng công cụ và thực hiện hành vi thuộc trường hợp “dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người” theo điểm a khoản 1 Điều 134 thì tỷ lệ thương tích dưới 11% không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Điều 134 hiện hành cho phép xử lý ngay trong trường hợp tỷ lệ dưới 11% nếu đồng thời có tình tiết định tội tương ứng.
Ví dụ, trong lúc mâu thuẫn, A dùng dao chém B nhưng B né được nên chỉ bị một vết thương nhẹ với tỷ lệ tổn thương cơ thể 3%. Không thể lập luận đơn giản rằng “3% nên không đủ để khởi tố”. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét con dao, vị trí tấn công, cách A sử dụng, diễn biến hành vi và các chứng cứ khác để xác định chính xác quy định áp dụng.
Ngược lại, cũng không nên suy luận rằng cứ trong vụ đánh nhau có xuất hiện dao, gậy, chai thủy tinh là tất cả những người tham gia đều phải chịu tình tiết sử dụng hung khí nguy hiểm. Phải cá thể hóa hành vi: ai sử dụng, sử dụng thế nào, người khác có cùng ý chí hay không, có đồng phạm hay chỉ là hành vi độc lập. Trong vụ án có nhiều người, việc phân hóa vai trò này đặc biệt quan trọng.
Thương tích dưới 11% nhưng hành vi “có tính chất côn đồ” vẫn có thể bị khởi tố
Điểm m khoản 1 Điều 134 quy định trường hợp “có tính chất côn đồ”. Vì vậy, tỷ lệ thương tích dưới 11% nhưng hành vi được xác định có tính chất côn đồ vẫn có thể thuộc khoản 1 Điều 134.
Tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng khi đánh giá tình tiết này. Không phải cứ đánh nhau nơi công cộng, đánh mạnh, chửi nhau hoặc có nhiều người chứng kiến là mặc nhiên “côn đồ”. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá nguyên nhân, diễn biến, tính chất hành vi, thái độ coi thường pháp luật và các tình tiết thực tế khác. Nếu giữa hai bên tồn tại mâu thuẫn từ trước, bên kia có hành vi tấn công trước hoặc vụ việc diễn ra trong bối cảnh xô xát qua lại thì càng cần làm rõ toàn bộ diễn biến trước khi kết luận.
Ví dụ, A đang ngồi ăn thì B đến gây sự và đánh A trước, A chống trả làm B bị thương 7%. Tình huống này không thể chỉ nhìn vào thương tích 7% của B để kết luận A có tính chất côn đồ. Cần xác định ai tấn công trước, A chống trả nhằm mục đích gì, hành vi chống trả diễn ra khi sự tấn công còn tiếp diễn hay sau khi nguy hiểm đã kết thúc và mức độ chống trả ra sao.
Đánh nhau hai bên cùng bị thương thì ai bị khởi tố?
Việc cả hai bên cùng bị thương không đồng nghĩa trách nhiệm hình sự của hai bên giống nhau. Trong một vụ xô xát, có thể một bên chủ động tấn công còn bên kia chống trả; cũng có thể hai bên cùng chủ động lao vào đánh nhau; hoặc sau khi một bên dừng lại, bên kia tiếp tục đuổi đánh để trả thù. Mỗi hành vi phải được đánh giá riêng.
Đặc biệt, Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định về phòng vệ chính đáng. Nếu một người vì bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác mà chống trả một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm thì phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm. Vì vậy, trong vụ án đánh nhau, việc xác định ai đánh trước chưa phải là toàn bộ vấn đề; phải xác định hành vi xâm phạm đang diễn ra thế nào và sự chống trả có cần thiết để bảo vệ quyền lợi đang bị xâm phạm hay không.
Ngược lại, nếu nguy hiểm đã kết thúc nhưng người bị đánh ban đầu quay lại lấy hung khí, tìm đối phương để đánh trả thì hành vi sau đó có thể không còn là phòng vệ chính đáng. Ranh giới giữa chống trả để tự vệ và trả thù sau xô xát phải được xác định từ camera, nhân chứng, vị trí các bên, thời gian gián đoạn và diễn biến cụ thể.
Bị hại không yêu cầu khởi tố thì người gây thương tích có bị xử lý hình sự không?
Đây là vấn đề phải phân biệt rất rõ giữa khoản 1 Điều 134 và các khoản nặng hơn. Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định chỉ được khởi tố vụ án về tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 134 khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định.
Như vậy, nếu hành vi chỉ cấu thành khoản 1 Điều 134 thì yêu cầu khởi tố của bị hại có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, bị hại bị thương 8%, người gây thương tích sử dụng hung khí nguy hiểm và hành vi được xác định thuộc khoản 1 Điều 134. Khi đó, mặc dù về mặt cấu thành có dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích, việc khởi tố vụ án còn phải tuân thủ Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự về yêu cầu của bị hại.
Nhưng nếu hành vi thuộc khoản 2, khoản 3 hoặc các khoản khác của Điều 134 thì không thể lấy quy định “khởi tố theo yêu cầu bị hại” của khoản 1 Điều 155 để suy luận rằng bị hại không yêu cầu là vụ án không được xử lý. Điều 155 chỉ liệt kê tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 134.
Bị hại đã yêu cầu khởi tố nhưng sau đó rút đơn thì vụ án có đình chỉ không?
Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nếu người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn của họ do bị ép buộc hoặc cưỡng bức. Nếu việc rút yêu cầu xuất phát từ sự tự nguyện và vụ án thuộc đúng trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại thì đây là căn cứ tố tụng rất quan trọng.
Khoản 3 Điều 155 đồng thời quy định người đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp việc rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức. Vì vậy, bị hại cần cân nhắc kỹ trước khi lập văn bản rút yêu cầu khởi tố.
Một điểm rất dễ nhầm là “rút đơn tố giác” và “rút yêu cầu khởi tố” không phải lúc nào cũng đồng nhất về ý nghĩa pháp lý. Khi xem xét có đình chỉ hay không phải xác định chính xác vụ án có thuộc khoản 1 Điều 155 hay không và nội dung văn bản của bị hại thể hiện điều gì.
Bồi thường đầy đủ rồi thì có còn bị khởi tố không?
Bồi thường thiệt hại và trách nhiệm hình sự là hai vấn đề khác nhau. Việc người gây thương tích thanh toán viện phí, chi phí điều trị, tiền thu nhập bị mất và các khoản bồi thường khác không tự động làm mất dấu hiệu của tội phạm. Việc tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự khi đáp ứng điều kiện.
Đối với vụ án thuộc khoản 1 Điều 134, việc hòa giải và bồi thường thường có ý nghĩa thực tế rất lớn bởi Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc “bị hại nhận tiền bồi thường” và việc “bị hại rút yêu cầu khởi tố”. Nhận bồi thường không mặc nhiên được hiểu là đã rút yêu cầu.
Nếu vụ án không thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại thì kể cả hai bên đã thỏa thuận bồi thường, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể tiếp tục giải quyết vụ án. Khi ấy, việc bồi thường chủ yếu được xem xét trong quá trình lượng hình và giải quyết trách nhiệm dân sự.
Không có giấy giám định thương tích thì có khởi tố được không?
Trong các vụ cố ý gây thương tích, tỷ lệ tổn thương cơ thể thường là chứng cứ đặc biệt quan trọng để xác định dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt. Vì vậy, người bị thương nên đi khám, điều trị, lưu hồ sơ bệnh án và thực hiện việc giám định theo đúng trình tự thay vì chỉ tự chụp ảnh vết thương rồi cho rằng như vậy đã đủ xác định tỷ lệ.
Một vết thương nhìn bên ngoài nhỏ chưa chắc tỷ lệ tổn thương cơ thể thấp; ngược lại, vết thương nhìn nghiêm trọng cũng không thể tự quy đổi thành một tỷ lệ cụ thể. Việc xác định tỷ lệ phải dựa trên chuyên môn giám định và quy định pháp luật liên quan.
Đặc biệt, nếu kết luận giám định xác định tỷ lệ dưới 11%, hồ sơ vẫn chưa thể dừng ở con số đó. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xem xét có vũ khí, hung khí nguy hiểm, tính chất côn đồ, tổ chức, phạm tội nhiều lần hoặc các tình tiết khác của khoản 1 Điều 134 hay không.
Không đủ yếu tố khởi tố hình sự thì có phải không chịu trách nhiệm gì?
Không. Việc một hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích không có nghĩa người thực hiện hành vi không phải chịu bất kỳ hậu quả pháp lý nào. Tùy tính chất, mức độ, hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật về an ninh, trật tự.
Ngoài ra, trách nhiệm bồi thường thiệt hại về sức khỏe vẫn có thể phát sinh theo Bộ luật Dân sự. Người bị xâm phạm sức khỏe có thể yêu cầu bồi thường các khoản phù hợp như chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, phục hồi sức khỏe; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút; chi phí và thu nhập bị mất của người chăm sóc trong trường hợp phù hợp; khoản bù đắp tổn thất tinh thần và các thiệt hại hợp pháp khác.
Vì vậy, kết luận “không khởi tố hình sự” không đồng nghĩa “không phải bồi thường”. Đây là hai cơ chế trách nhiệm khác nhau.
Thương tích 7% thì trường hợp nào bị khởi tố, trường hợp nào có thể không?
Trường hợp thứ nhất, A và B tranh cãi, A dùng tay đẩy B, sau đó đánh B một cái. Kết luận giám định xác định B tổn thương cơ thể 7%. Nếu hành vi không thuộc bất kỳ trường hợp nào được khoản 1 Điều 134 liệt kê thì chỉ riêng tỷ lệ 7% chưa đủ để áp dụng khoản 1 Điều 134. Khi đó cần xem xét trách nhiệm pháp lý khác phù hợp với hành vi thực tế.
Trường hợp thứ hai, A mang hung khí nguy hiểm đến tìm B rồi cố ý gây thương tích cho B, kết luận giám định 7%. Nếu việc sử dụng công cụ và cách thức tấn công đáp ứng điểm a khoản 1 Điều 134 thì tỷ lệ dưới 11% không ngăn cản việc xác định dấu hiệu tội phạm. Tuy nhiên, vì đang xét khoản 1 Điều 134, việc khởi tố vụ án còn phải đặt trong quy định của Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự về yêu cầu của bị hại.
Trường hợp thứ ba, A vô cớ gây sự rồi đánh B, làm B tổn thương 7%. Nếu có đủ căn cứ xác định hành vi mang tính chất côn đồ theo điểm m khoản 1 Điều 134 thì vẫn có thể cấu thành tội phạm dù thương tích chưa đạt 11%. Điểm quan trọng là phải chứng minh được tình tiết “có tính chất côn đồ”, không được suy đoán chỉ từ việc vụ việc xảy ra ở nơi công cộng.
Khi xảy ra đánh nhau, bị hại nên làm gì để bảo vệ quyền lợi?
Việc đầu tiên là bảo đảm điều trị và lưu đầy đủ tài liệu y tế. Hồ sơ cấp cứu, bệnh án, kết quả chụp chiếu, giấy ra viện, hóa đơn điều trị và hình ảnh thương tích có thể trở thành những tài liệu rất quan trọng. Nếu có camera tại khu vực xảy ra sự việc, cần nhanh chóng đề nghị lưu giữ bởi nhiều hệ thống camera sẽ tự động ghi đè dữ liệu sau một khoảng thời gian.
Tiếp theo, cần cung cấp đầy đủ thông tin về diễn biến sự việc: ai tấn công trước, sử dụng vật gì, đánh vào vị trí nào, bao nhiêu lần, có người đi cùng hay không, lời nói trước và trong lúc tấn công, nhân chứng là ai và sau vụ việc các bên có trao đổi gì. Không nên chỉ tập trung chứng minh mình bị thương bao nhiêu phần trăm mà bỏ qua cách thức gây thương tích, bởi chính những tình tiết đó có thể quyết định trường hợp dưới 11% có thuộc Điều 134 hay không.
Nếu không đồng ý với kết luận giám định hoặc cho rằng còn thương tích, di chứng chưa được đánh giá đầy đủ, cần xem xét các quyền và thủ tục liên quan đến giám định bổ sung, giám định lại theo quy định tố tụng, thay vì tự ước tính tỷ lệ thương tật.
Người bị tố giác gây thương tích dưới 11% cần lưu ý gì?
Nếu là người bị tố giác, cũng không nên mặc nhiên nghĩ “dưới 11% là không sao”. Cần xác định cơ quan điều tra đang xem xét hành vi nào và tình tiết nào của khoản 1 Điều 134: hung khí nguy hiểm, tính chất côn đồ, phạm tội nhiều lần, có tổ chức hay một trường hợp khác.
Đồng thời phải thu thập chứng cứ về toàn bộ diễn biến trước khi xảy ra thương tích. Camera có thể cho thấy người bị hại là người tấn công trước; tin nhắn có thể phản ánh nguyên nhân mâu thuẫn; nhân chứng có thể xác nhận người bị tố giác chỉ chống trả; bệnh án của cả hai bên có thể chứng minh đây là vụ xô xát hai chiều. Những chứng cứ này cần được bảo quản sớm, bởi camera và dữ liệu điện tử có thể bị mất theo thời gian.
Nếu có thiệt hại thực tế và người gây thương tích nhận thức được trách nhiệm của mình, việc chủ động thăm hỏi, bồi thường hợp pháp cũng có thể có ý nghĩa khi giải quyết vụ án. Tuy nhiên, tuyệt đối không đe dọa, ép buộc hoặc dùng lợi ích để buộc bị hại thay đổi lời khai hay rút yêu cầu khởi tố.
Luật sư có thể hỗ trợ gì trong vụ án cố ý gây thương tích?
Đối với vụ việc thương tích dưới 11%, Luật Công Tâm cần kiểm tra trước hết kết luận giám định và toàn bộ diễn biến gây thương tích, thay vì chỉ nhìn vào con số phần trăm. Luật sư sẽ đối chiếu từng tình tiết với khoản 1 Điều 134 để xác định có căn cứ về hung khí nguy hiểm, tính chất côn đồ, có tổ chức, số lần phạm tội, số người bị hại hoặc tình tiết định tội khác hay không.
Nếu bảo vệ bị hại, luật sư có thể hỗ trợ thu thập hồ sơ bệnh án, chứng cứ camera, người làm chứng, tài liệu về chi phí điều trị và thiệt hại; đồng thời tư vấn về yêu cầu khởi tố và bồi thường. Nếu bào chữa hoặc bảo vệ người bị tố giác, luật sư cần làm rõ nguyên nhân xô xát, hành vi của bị hại, khả năng phòng vệ chính đáng, công cụ thực tế được sử dụng, vai trò của từng người và căn cứ áp dụng tình tiết định tội.
Đặc biệt, nếu vụ án thuộc khoản 1 Điều 134 thì cần kiểm tra chính xác ý chí của bị hại theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đây có thể là vấn đề tố tụng có ảnh hưởng trực tiếp đến việc khởi tố và tiếp tục giải quyết vụ án.
Dưới 11% không đồng nghĩa với “không bị khởi tố”
Điều quan trọng nhất cần nhớ là tỷ lệ 11% không phải ranh giới tuyệt đối giữa phạm tội và không phạm tội. Theo khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, thương tích dưới 11% vẫn có thể cấu thành tội cố ý gây thương tích nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, trong đó thường gặp là sử dụng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, phạm tội có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên hoặc đối với những đối tượng đặc biệt.
Tuy nhiên, nếu hành vi chỉ thuộc khoản 1 Điều 134 thì còn phải đặc biệt lưu ý Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự: vụ án thuộc trường hợp này chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp luật định. Nếu người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu thì về nguyên tắc vụ án phải đình chỉ, trừ trường hợp việc rút yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng bức.
Do đó, khi xảy ra đánh nhau, đừng chỉ hỏi “bao nhiêu phần trăm?”. Cần trả lời đầy đủ: thương tích bao nhiêu; dùng vật gì để đánh; đánh như thế nào; ai tấn công trước; có tính chất côn đồ hay không; có tổ chức hay không; có thuộc trường hợp đặc biệt tại khoản 1 Điều 134 hay không; và nếu chỉ thuộc khoản 1 thì bị hại có yêu cầu khởi tố hay không.
Căn cứ pháp lý
Căn cứ trọng tâm gồm Điều 22 Bộ luật Hình sự về phòng vệ chính đáng; Điều 51 về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; Điều 134 về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác; và Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành về khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại. Bản hợp nhất Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành vẫn xác định khoản 1 Điều 134 thuộc nhóm chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong các trường hợp luật định.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
