Đứng trước Hội đồng xét xử, không ít bị cáo cho rằng việc mình cần làm chủ yếu là thừa nhận sai phạm, trình bày hoàn cảnh gia đình rồi xin Tòa giảm nhẹ hình phạt. Nhưng trước khi nói đến mức án, có những câu hỏi quan trọng hơn cần được làm rõ: Cáo trạng có phản ánh đúng toàn bộ sự việc hay không? Chứng cứ buộc tội có hợp pháp, xác thực, liên quan và đủ để chứng minh hành vi phạm tội hay chưa? Lời khai của những người tham gia tố tụng có mâu thuẫn với nhau không? Có chứng cứ nào chứng minh bị cáo không thực hiện hành vi, thực hiện hành vi khác với cáo buộc hoặc chỉ giữ vai trò hạn chế hơn so với nội dung truy tố?
Tranh luận tại phiên tòa vì vậy không đơn giản là “cãi lại” Kiểm sát viên, càng không phải ai nói nhiều hơn thì người đó có lợi hơn. Đây là một giai đoạn tố tụng được pháp luật quy định rõ, trong đó bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu và lập luận để đối đáp về những vấn đề có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành còn yêu cầu Hội đồng xét xử phải lắng nghe, ghi nhận đầy đủ các ý kiến tranh luận và nếu không chấp nhận thì phải nêu rõ lý do trong bản án.
Vậy bị cáo nên tranh luận như thế nào để thực sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình mà không vô tình đẩy mình vào tình thế bất lợi?
Trước hết, bị cáo phải xác định mình đang tranh luận về vấn đề gì
Một trong những sai lầm dễ gặp nhất là tranh luận lan man. Kiểm sát viên đang cho rằng bị cáo thực hiện một hành vi cụ thể nhưng bị cáo lại dành phần lớn thời gian kể về hoàn cảnh gia đình; đang có tranh luận về vai trò đồng phạm nhưng bị cáo lại chỉ nói mình đã bồi thường; hoặc cho rằng mình bị oan nhưng cuối cùng chỉ xin Hội đồng xét xử giảm hình phạt. Những nội dung này có thể có ý nghĩa ở những mức độ khác nhau, nhưng nếu không xác định đúng vấn đề cần tranh luận thì phần trình bày rất dễ mất trọng tâm.
Theo Điều 322 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành – Tranh luận tại phiên tòa, bị cáo và người bào chữa có thể tranh luận về chứng cứ xác định có tội và vô tội; tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi; hậu quả; nhân thân và vai trò của bị cáo; tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; mức hình phạt; trách nhiệm dân sự; xử lý vật chứng, biện pháp tư pháp và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án.
Vì vậy, trước phiên tòa nên xác định một “trục tranh luận” rõ ràng. Nếu bị cáo không thực hiện hành vi thì trọng tâm phải là căn cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội. Nếu có thực hiện hành vi nhưng cho rằng bị truy tố sai tội danh hoặc sai khung hình phạt thì phải tập trung vào những dấu hiệu pháp lý còn thiếu. Nếu thừa nhận tội danh thì trọng tâm có thể chuyển sang vai trò, hậu quả, nhân thân, bồi thường và các tình tiết giảm nhẹ. Xác định đúng vấn đề ngay từ đầu giúp phần tranh luận ngắn hơn nhưng có sức nặng hơn.
Cáo trạng truy tố không có nghĩa mọi nội dung trong cáo trạng đương nhiên là sự thật
Việc Viện kiểm sát đã ban hành cáo trạng truy tố không đồng nghĩa rằng bị cáo chỉ còn quyền xin giảm án. Phiên tòa chính là nơi chứng cứ và quan điểm buộc tội tiếp tục được kiểm tra thông qua xét hỏi, tranh luận và đánh giá công khai theo trình tự tố tụng.
Nguyên tắc này được thể hiện rất rõ tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 – Suy đoán vô tội: người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ buộc tội, kết tội theo trình tự luật định thì phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
Đồng thời, theo Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 – Xác định sự thật của vụ án, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ cả chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, cả tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ.Vì thế, khi tranh luận, bị cáo hoàn toàn có thể đặt vấn đề về những điểm mà quan điểm buộc tội chưa chứng minh được thay vì mặc nhiên coi nội dung cáo trạng là kết luận cuối cùng.
Tranh luận phải dựa vào chứng cứ, không nên chỉ nói “tôi không làm”
Một lời phủ nhận đơn thuần rất khó tạo ra giá trị tranh luận nếu không chỉ ra được điểm bất hợp lý trong hệ thống chứng cứ. Thay vì chỉ nói “tôi không thực hiện hành vi này”, bị cáo nên cụ thể hóa: camera tại thời điểm đó thể hiện điều gì; dữ liệu điện thoại có phù hợp với lời khai của người làm chứng hay không; dòng tiền được chuyển cho ai; kết luận giám định chứng minh vấn đề nào và không chứng minh được vấn đề nào; lời khai nào thay đổi; tài liệu nào chưa được kiểm chứng.
Căn cứ Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành – Kiểm tra, đánh giá chứng cứ, mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, xác thực và liên quan đến vụ án; các chứng cứ thu thập được phải bảo đảm đủ để giải quyết vụ án. Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kiểm tra, đánh giá đầy đủ, khách quan và toàn diện mọi chứng cứ đã thu thập.
Do đó, một cách tranh luận hiệu quả có thể đi theo ba bước: “Quan điểm buộc tội là gì – chứng cứ nào đang được dùng để chứng minh – chứng cứ đó có vấn đề gì?”. Chẳng hạn: “Viện kiểm sát cho rằng tôi có mặt và trực tiếp thực hiện hành vi vào 21 giờ dựa trên lời khai của A. Tuy nhiên, dữ liệu camera tại địa điểm X và dữ liệu điện tử đã được thu thập thể hiện vấn đề khác. Tôi đề nghị Hội đồng xét xử đối chiếu hai nguồn chứng cứ này và làm rõ căn cứ nào chứng minh tôi có mặt tại hiện trường”. Cách trình bày như vậy rõ ràng hơn nhiều so với việc liên tục nói “tôi bị oan”.
Hồ sơ có mâu thuẫn thì phải chỉ đúng mâu thuẫn và yêu cầu làm rõ
Mâu thuẫn trong hồ sơ không phải cứ xuất hiện là toàn bộ vụ án mất giá trị chứng minh. Điều quan trọng là mâu thuẫn đó liên quan đến vấn đề nào và có ảnh hưởng đến căn cứ buộc tội hay không. Một sai khác nhỏ về thời gian vài phút có thể không làm thay đổi bản chất vụ án, nhưng mâu thuẫn về người trực tiếp thực hiện hành vi, công cụ được sử dụng, số tiền đã nhận, mục đích của việc giao tài sản hoặc vị trí của bị cáo tại thời điểm xảy ra sự việc có thể có ý nghĩa hoàn toàn khác.
Bị cáo nên chỉ rõ từng mâu thuẫn thay vì nói chung chung “hồ sơ có nhiều điểm sai”. Ví dụ, người làm chứng A khai nhìn thấy bị cáo trực tiếp đánh bị hại nhưng camera không thể hiện bị cáo tại vị trí đó; lời khai lần đầu nói có ba người tham gia nhưng lần sau lại xác định bốn người; bị hại khai giao tiền trực tiếp nhưng sao kê thể hiện tiền được chuyển vào tài khoản của một người khác. Sau khi chỉ ra mâu thuẫn, cần đặt câu hỏi tiếp theo: chứng cứ nào có khả năng kiểm chứng khách quan hơn và vấn đề đó đã được làm rõ tại phiên tòa chưa?
Nếu quá trình tranh luận làm xuất hiện vấn đề chưa được xét hỏi hoặc chưa được làm sáng tỏ, Điều 323 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành – Trở lại việc xét hỏi quy định Hội đồng xét xử phải quyết định trở lại việc xét hỏi; sau khi xét hỏi xong thì tiếp tục tranh luận. Đây là một quy định rất đáng chú ý bởi mục tiêu của tranh luận không phải chỉ để “nói cho xong”, mà còn có thể giúp phát hiện những vấn đề cần tiếp tục kiểm tra trước khi Tòa án nghị án.
Không đồng ý với Kiểm sát viên, bị cáo có quyền đối đáp đến cùng
Quyền tranh luận không phải quyền mang tính hình thức. Điều 322 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, tài liệu, lập luận và đề nghị của mình. Đáng chú ý, Kiểm sát viên phải đưa ra chứng cứ, tài liệu và lập luận để đối đáp đến cùng từng ý kiến của bị cáo, người bào chữa và người tham gia tố tụng khác; người tham gia tranh luận cũng có quyền đáp lại ý kiến của người khác.
Điều này có nghĩa nếu bị cáo hoặc luật sư đặt ra một vấn đề cụ thể như “chứng cứ nào chứng minh bị cáo biết trước mục đích phạm tội của người thực hành?”, “căn cứ nào xác định bị cáo được hưởng lợi?”, “vì sao áp dụng tình tiết tăng nặng này?”, thì phần đối đáp cần tập trung vào chính vấn đề đó. Nếu câu trả lời chưa giải quyết luận điểm đã đặt ra, bị cáo hoặc người bào chữa có thể tiếp tục đối đáp, nhưng nên chỉ rõ nội dung nào chưa được trả lời thay vì lặp lại toàn bộ phần bào chữa.
Pháp luật còn quy định chủ tọa phiên tòa không được hạn chế thời gian tranh luận và phải tạo điều kiện để các bên trình bày hết ý kiến, nhưng có quyền cắt những nội dung không liên quan hoặc bị lặp lại. Vì vậy, “đối đáp đến cùng” không đồng nghĩa với nói càng lâu càng tốt. Một ý kiến ngắn, trực tiếp vào chứng cứ chưa được giải thích thường có giá trị hơn việc lặp lại cùng một lập luận nhiều lần.
Nếu thừa nhận hành vi, bị cáo vẫn cần tranh luận
Nhiều bị cáo nghĩ rằng đã nhận tội thì phần tranh luận chỉ còn việc nói “xin Hội đồng xét xử giảm nhẹ”. Đây là cách hiểu chưa đầy đủ. Việc thừa nhận hành vi không có nghĩa mọi đánh giá khác của cáo trạng và luận tội đều đương nhiên chính xác. Bị cáo vẫn có thể tranh luận về tính chất hành vi, vai trò trong vụ án đồng phạm, hậu quả thực tế, giá trị tài sản, mức độ hưởng lợi, tình tiết định khung, tình tiết tăng nặng, trách nhiệm dân sự và mức hình phạt.
Chẳng hạn, bị cáo thừa nhận có tham gia nhưng cho rằng mình chỉ làm theo sự phân công, không phải người tổ chức; thừa nhận gây thương tích nhưng không đồng ý với một tình tiết định khung; thừa nhận nhận tiền nhưng không đồng ý với toàn bộ số tiền bị cho là chiếm đoạt. Những vấn đề đó vẫn cần được phân tích bằng chứng cứ và căn cứ pháp luật.
Ngay cả luận tội của Kiểm sát viên cũng phải phân tích khách quan, toàn diện cả chứng cứ có tội và vô tội, nhân thân, vai trò của bị cáo, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các vấn đề khác theo Điều 321 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành – Luận tội của Kiểm sát viên. Vì vậy, việc bị cáo nhận một phần hoặc toàn bộ hành vi không làm mất quyền yêu cầu đánh giá đúng mức độ trách nhiệm của mình.
Phải phân biệt rõ: kêu oan, đề nghị thay đổi tội danh hay xin giảm nhẹ
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi xây dựng chiến lược tranh luận. Nếu bị cáo cho rằng mình hoàn toàn không thực hiện hành vi thì trọng tâm phải là chứng cứ buộc tội không đủ, chứng cứ ngoại phạm, mâu thuẫn trong lời khai hoặc những căn cứ khác chứng minh không thể kết tội. Nếu thừa nhận hành vi nhưng cho rằng hành vi không cấu thành tội đang bị truy tố thì phải chỉ ra dấu hiệu cấu thành nào chưa được chứng minh hoặc tội danh nào phản ánh đúng hơn bản chất hành vi. Nếu thừa nhận tội danh thì có thể tập trung sâu vào vai trò, mức độ, hậu quả, nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ.
Điều cần tránh là trình bày một cách tự mâu thuẫn mà không giải thích được quan hệ giữa các lập luận. Ví dụ, toàn bộ phần tranh luận khẳng định “tôi không thực hiện hành vi”, nhưng ngay sau đó lại đề nghị được hưởng tình tiết “thành khẩn khai báo” dựa trên việc nhận chính hành vi vừa phủ nhận. Điều này có thể làm cho quan điểm bào chữa thiếu nhất quán.
Tuy nhiên, cũng cần tránh hiểu máy móc rằng bị cáo chỉ được lựa chọn duy nhất một yêu cầu. Trong thực tiễn bào chữa có thể có lập luận chính và lập luận dự phòng, miễn được trình bày rõ ràng và có căn cứ. Ví dụ: quan điểm chính là chứng cứ chưa đủ căn cứ kết tội; trong trường hợp Hội đồng xét xử vẫn xác định có tội thì đề nghị xem xét vai trò thứ yếu, các tình tiết giảm nhẹ và mức hình phạt phù hợp. Cách trình bày này khác với việc vừa nhận vừa phủ nhận cùng một tình tiết mà không giải thích.
Không nên dùng cảm xúc thay cho chứng cứ và lập luận
“Tôi rất oan”, “gia đình tôi rất khó khăn”, “xin Hội đồng xét xử thương tôi” có thể phản ánh tâm trạng thật của bị cáo, nhưng không thể thay thế việc phân tích chứng cứ. Nếu quan điểm là kêu oan, bị cáo phải tập trung vào những căn cứ khiến cáo buộc chưa được chứng minh. Nếu quan điểm là xin giảm nhẹ thì hoàn cảnh gia đình chỉ có giá trị khi đặt đúng trong hệ thống các tình tiết về nhân thân, hậu quả, việc khắc phục và các căn cứ pháp luật có liên quan.
Tranh luận cũng không nên biến thành tranh cãi cá nhân với Kiểm sát viên, bị hại hoặc người làm chứng. Bị cáo có thể phản bác mạnh mẽ một quan điểm nhưng nên phản bác vào nội dung: “Tôi không đồng ý với nhận định này vì…”, “Chứng cứ được viện dẫn chưa chứng minh được…”, “Lời khai này mâu thuẫn với…”. Việc công kích cá nhân, mất bình tĩnh hoặc liên tục ngắt lời không làm chứng cứ có lợi hơn mà có thể khiến phần trình bày bị phân tán.
Tinh thần tranh tụng được pháp luật bảo đảm. Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 – Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm xác lập quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ và đưa ra yêu cầu để làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Vì vậy, sức nặng của phần tranh luận nằm ở chứng cứ và lập luận, không nằm ở âm lượng hay cảm xúc của người trình bày.
Bị cáo có quyền tự mình tranh luận, không phải mọi việc đều giao cho luật sư
Bị cáo có người bào chữa không đồng nghĩa bị cáo mất quyền trình bày quan điểm của mình. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 bị cáo có các quyền tố tụng như đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu; trình bày ý kiến về chứng cứ; tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa; trình bày lời khai, ý kiến; đề nghị hỏi và tranh luận tại phiên tòa. Quyền tranh luận vì vậy là quyền trực tiếp của bị cáo, đồng thời người bào chữa có thể xây dựng và trình bày hệ thống luận cứ pháp lý bảo vệ bị cáo.
Nếu có luật sư, cách phối hợp tốt thường không phải bị cáo đọc lại toàn bộ bản bào chữa của luật sư. Luật sư có thể tập trung vào pháp luật, chứng cứ và những mâu thuẫn trong hồ sơ; bị cáo bổ sung những tình tiết mà mình trực tiếp biết, giải thích những điểm Kiểm sát viên vừa nêu và trình bày thái độ, hoàn cảnh hoặc vấn đề thực tế mà luật sư không thể thay thế hoàn toàn.
Đặc biệt, bị cáo không nên tự ý đưa thêm những dữ kiện mới mà chưa hiểu rõ hậu quả pháp lý của chúng chỉ vì muốn “giải thích cho có lợi”. Mọi lời trình bày cần đúng sự thật. Nếu có tình tiết mới quan trọng thì phải trình bày rõ để Hội đồng xét xử kiểm tra chứ không nên tự suy đoán hoặc tạo ra một phiên bản sự việc mới tại phiên tòa.
Đừng bỏ qua phần luận tội của Kiểm sát viên
Muốn đối đáp tốt, bị cáo phải nghe chính xác Kiểm sát viên đang đề nghị điều gì. Sau phần xét hỏi, Kiểm sát viên trình bày luận tội. Nội dung này không chỉ bao gồm tội danh mà còn có thể bao gồm điều, khoản áp dụng, vai trò của từng bị cáo, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, mức hình phạt đề nghị, bồi thường, vật chứng và các vấn đề khác.
Bị cáo nên ghi lại những điểm mình không đồng ý thay vì cố nhớ toàn bộ. Có thể chia thành các nhóm: tội danh; chứng cứ; vai trò; hậu quả; tình tiết định khung; tăng nặng, giảm nhẹ; hình phạt; trách nhiệm dân sự. Sau đó chỉ đối đáp những điểm thực sự cần thiết. Nếu đồng ý với một nội dung thì không nhất thiết phải tranh luận chỉ để kéo dài phần trình bày.
Một câu đối đáp hiệu quả thường có cấu trúc rất đơn giản: “Tôi không đồng ý với nhận định X của đại diện Viện kiểm sát – vì chứng cứ Y thể hiện Z – do đó tôi đề nghị Hội đồng xét xử xem xét vấn đề A”. Cách trình bày này giúp Hội đồng xét xử nhận diện ngay vấn đề đang được tranh luận.
Tranh luận tại phiên tòa có thực sự ảnh hưởng đến phán quyết không?
Pháp luật yêu cầu Hội đồng xét xử phải xem xét nội dung tranh tụng. Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành – Nghị án, việc nghị án chỉ được căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ, toàn diện chứng cứ của vụ án và ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa cùng những người tham gia tố tụng khác. Hội đồng xét xử còn phải giải quyết vấn đề có hay không có căn cứ kết tội, tính hợp pháp của chứng cứ và hàng loạt vấn đề liên quan đến trách nhiệm hình sự.
Đặc biệt, khoản 4 Điều 322 yêu cầu Hội đồng xét xử phải lắng nghe và ghi nhận đầy đủ các ý kiến tranh luận; nếu không chấp nhận ý kiến của người tham gia phiên tòa thì phải nêu rõ lý do và ghi trong bản án. Đây là lý do bị cáo không nên xem phần tranh luận như một thủ tục hình thức sau khi “mọi chuyện đã được quyết định”.
Một luận điểm đúng trọng tâm có thể đặt ra vấn đề mà Hội đồng xét xử buộc phải xem xét khi nghị án: chứng cứ này có hợp pháp không, tình tiết định khung đã được chứng minh chưa, bị cáo có thực sự giữ vai trò như cáo buộc hay không, có cần trở lại xét hỏi hoặc có vấn đề nào chưa được làm sáng tỏ hay không.
Trước khi đứng lên tranh luận, bị cáo nên nhớ bốn điều: đúng vấn đề – đúng chứng cứ – đúng pháp luật – đúng sự thật
“Đúng vấn đề” nghĩa là biết mình đang phản bác điều gì. “Đúng chứng cứ” nghĩa là mỗi nhận định quan trọng nên gắn với tài liệu, lời khai hoặc dữ liệu có thể kiểm tra. “Đúng pháp luật” nghĩa là yêu cầu đưa ra phải phù hợp với căn cứ pháp lý của vụ án. Và “đúng sự thật” là nguyên tắc xuyên suốt: không vì muốn được giảm nhẹ hoặc được tuyên vô tội mà tạo ra tình tiết không có thật, đổ trách nhiệm không có căn cứ cho người khác hoặc thay đổi lời khai một cách tùy tiện.
Trước phiên tòa, bị cáo và luật sư nên chuẩn bị một bảng ngắn gồm ba cột: “Quan điểm buộc tội – chứng cứ/căn cứ cần phản bác – đề nghị với Hội đồng xét xử”. Cách chuẩn bị này giúp khi Kiểm sát viên luận tội, bị cáo có thể xác định ngay nội dung nào đã được giải quyết, nội dung nào còn phải đối đáp.
Quan trọng nhất, một phiên tòa hình sự không chỉ là nơi bị cáo “xin Tòa thương”. Đây là nơi chứng cứ buộc tội và gỡ tội được kiểm tra, các quan điểm được tranh luận và Hội đồng xét xử phải đánh giá toàn diện trước khi quyết định một người có tội hay không, phạm tội gì và nếu có tội thì trách nhiệm đến đâu.
Luật sư có thể hỗ trợ bị cáo chuẩn bị tranh luận tại phiên tòa như thế nào?
Trước khi tham gia phiên tòa, luật sư cần nghiên cứu cáo trạng, kết luận điều tra, biên bản hỏi cung, lời khai bị hại và người làm chứng, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, vật chứng cùng những tài liệu có lợi và bất lợi cho bị cáo. Từ đó mới xác định được chiến lược phù hợp: kêu oan, đề nghị xem xét tội danh khác, phản bác tình tiết định khung, làm rõ vai trò đồng phạm hay tập trung vào các căn cứ giảm nhẹ hình phạt.
Trong quá trình xét xử, luật sư không chỉ đọc một bản luận cứ đã chuẩn bị trước. Diễn biến xét hỏi và luận tội của Kiểm sát viên có thể làm xuất hiện những vấn đề mới cần đối đáp ngay. Vì vậy, phần bào chữa tốt phải vừa có chiến lược từ trước, vừa có khả năng điều chỉnh theo chứng cứ thực sự được kiểm tra tại phiên tòa.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
