Trong các vụ án về ma túy, một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng: ai trực tiếp cầm, chở hoặc mang ma túy từ địa điểm này sang địa điểm khác thì đương nhiên phạm tội “Vận chuyển trái phép chất ma túy”. Thực tế, cách xác định tội danh không đơn giản như vậy. Cùng một hành vi lái xe chở một gói ma túy từ A đến B, người thực hiện có thể bị xem xét về tội vận chuyển trái phép chất ma túy, nhưng trong một vụ án khác lại có thể bị truy cứu với vai trò đồng phạm của tội mua bán trái phép chất ma túy.
Điểm phân biệt quan trọng nằm ở mục đích của việc chuyển dịch ma túy và ý thức chủ quan của người thực hiện. Người đó có biết bên thuê mình vận chuyển đang mua bán ma túy hay không? Có thống nhất ý chí, hỗ trợ cho việc mua bán hay chỉ thực hiện một hành vi vận chuyển độc lập? Ma túy được mang đi để giao cho người mua, để cất giấu, để sản xuất hay đơn thuần chỉ chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác? Đây là những câu hỏi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tội danh và trách nhiệm hình sự.
Đặc biệt, Bộ luật Hình sự đã được sửa đổi đáng kể bởi Luật số 86/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, trong đó Điều 250 về tội vận chuyển trái phép chất ma túy và Điều 251 về tội mua bán trái phép chất ma túy đều được sửa đổi. Vì vậy, khi nghiên cứu các vụ án xảy ra trong giai đoạn hiện nay cần sử dụng quy định đang có hiệu lực và đồng thời xác định thời điểm thực hiện hành vi để áp dụng pháp luật hình sự đúng nguyên tắc.
Thế nào là “vận chuyển trái phép chất ma túy”?
Theo Điều 250 Bộ luật Hình sự hiện hành – Tội vận chuyển trái phép chất ma túy, người vận chuyển trái phép chất ma túy mà không nhằm mục đích sản xuất, mua bán hoặc tàng trữ trái phép chất ma túy, khi thuộc các trường hợp luật định, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vận chuyển trái phép chất ma túy. Quy định hiện hành cho thấy ngay trong cấu thành của Điều 250, mục đích của việc vận chuyển là dấu hiệu đặc biệt quan trọng để phân biệt tội này với các tội phạm ma túy khác.
Về cách hiểu hành vi “vận chuyển”, văn bản có nội dung được viện dẫn ở đây là Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP ngày 24/12/2007, sau đó được sửa đổi, bổ sung một phần bởi Thông tư liên tịch 08/2015. Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật hiện ghi nhận Thông tư 17/2007 hết hiệu lực một phần do việc sửa đổi này.
Đáng chú ý, tiết 3.2 mục 3 Phần II Thông tư liên tịch 17/2007 giải thích “vận chuyển trái phép chất ma túy” là việc chuyển dịch bất hợp pháp chất ma túy từ nơi này đến nơi khác dưới bất kỳ hình thức nào, bằng nhiều loại phương tiện và tuyến đường khác nhau, thậm chí có thể giấu trong người hoặc hành lý, nhưng không nhằm mục đích mua bán, tàng trữ hay sản xuất trái phép chất ma túy khác. Cách giải thích này đến nay vẫn thường được sử dụng để làm rõ bản chất hành vi vận chuyển.
Không phải cứ “chở ma túy” là phạm tội vận chuyển trái phép chất ma túy
Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu khi xác định tội danh. Về mặt vật lý, một người cầm một túi ma túy đi từ nhà A đến nhà B rõ ràng đã thực hiện việc “chuyển dịch” ma túy. Nhưng pháp luật hình sự không chỉ nhìn vào động tác di chuyển. Phải làm rõ vì sao người đó mang ma túy đi và việc chuyển dịch đó phục vụ mục đích gì.
Ví dụ, A nhận một gói ma túy từ B và được thuê mang từ địa điểm X đến địa điểm Y. A biết đó là ma túy nhưng việc vận chuyển không nhằm phục vụ hoạt động mua bán, sản xuất hoặc tàng trữ trái phép chất ma túy khác. Nếu thỏa mãn các dấu hiệu và ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 250 thì hành vi có thể được xem xét về tội vận chuyển trái phép chất ma túy. Nhưng nếu B nói rõ: “Đây là ma túy, mang đến địa điểm Y giao cho C là người mua”, A biết rõ mục đích đó và vẫn đồng ý vận chuyển để giúp B hoàn tất việc bán ma túy, việc xác định trách nhiệm hình sự phải được xem xét theo hướng khác.
Vì vậy, trong một vụ án có hành vi “chở thuê ma túy”, câu hỏi pháp lý không nên dừng ở việc “ai là người cầm túi ma túy?”. Cần tiếp tục làm rõ người đó biết những gì, biết từ thời điểm nào, hiểu mục đích chuyến đi ra sao, ai giao ma túy, ai chỉ địa điểm giao nhận, có biết người nhận là người mua hay không và có ý thức hỗ trợ hoạt động mua bán hay không.
Chở ma túy cho người bán: có thể bị xử lý về tội mua bán trái phép chất ma túy với vai trò đồng phạm
Đây chính là nội dung đặc biệt quan trọng tại tiết 3.2 Thông tư liên tịch 17/2007. Sau khi giải thích thế nào là vận chuyển trái phép chất ma túy, văn bản hướng dẫn nêu rõ: người giữ hộ hoặc vận chuyển trái phép chất ma túy cho người khác mà biết rõ mục đích mua bán trái phép chất ma túy của người đó thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội mua bán trái phép chất ma túy với vai trò đồng phạm.
Ví dụ, A có ma túy và thỏa thuận bán cho C. Vì sợ bị phát hiện, A thuê B cầm ma túy đến điểm hẹn giao cho C và trả B 2 triệu đồng tiền công. B biết rõ gói hàng là ma túy, biết C là người mua, biết nhiệm vụ của mình là đưa ma túy tới C để hoàn thành việc mua bán nhưng vẫn thực hiện. Trong trường hợp này, việc B trực tiếp “vận chuyển” ma túy không có nghĩa B nhất thiết chỉ bị xem xét về Điều 250. Nếu chứng minh được B cố ý hỗ trợ hoạt động mua bán thì hành vi phải được đặt trong tổng thể việc mua bán ma túy.
Điều này phù hợp với nguyên tắc về đồng phạm. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 – Đồng phạm, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm; người đồng phạm gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Người giúp sức là người tạo điều kiện về tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Vì vậy, việc biết rõ hoạt động mua bán và cố ý vận chuyển ma túy để hoạt động mua bán được thực hiện có thể là hành vi giúp sức cho tội mua bán trái phép chất ma túy.
Điểm mấu chốt là phải chứng minh người vận chuyển “biết rõ” mục đích mua bán
Không thể chỉ vì người A vận chuyển ma túy cho B mà mặc nhiên kết luận A đồng phạm mua bán với B. Muốn xác định trách nhiệm đồng phạm phải làm rõ yếu tố cố ý cùng thực hiện tội phạm. Nói cách khác, phải có căn cứ chứng minh người vận chuyển biết hoạt động mà mình hỗ trợ là hoạt động mua bán trái phép chất ma túy và vẫn cố ý tham gia.
Chứng cứ về nhận thức này có thể được đánh giá từ nhiều nguồn: nội dung tin nhắn giữa các bên, cuộc gọi, lời khai, dữ liệu điện tử, cách thức giao nhận, tiền công, số lần thực hiện, địa điểm nhận và giao ma túy, mối quan hệ giữa các đối tượng, việc người vận chuyển có trực tiếp liên hệ với người mua hay không, có nhận tiền mua ma túy hay không, có tham gia thống nhất giá cả hay không và những tình tiết khác của vụ án. Không nên chỉ tách một câu khai riêng lẻ rồi kết luận về toàn bộ ý thức chủ quan của người bị buộc tội.
Ví dụ, nếu B nói với A rằng trong túi là “hàng cấm” nhưng không nói đó là ma túy, A không được mở túi, không biết người nhận là ai và không có tài liệu nào khác chứng minh A nhận thức được bên trong là chất ma túy thì vấn đề lỗi và nhận thức phải được chứng minh rất thận trọng. Ngược lại, nếu tin nhắn thể hiện A chủ động hỏi số lượng “hàng”, thống nhất địa điểm giao cho người mua, nhiều lần thực hiện cùng cách thức và nhận tiền công tương ứng thì đây lại là những dữ kiện có ý nghĩa khác. Trách nhiệm hình sự không thể được xác định chỉ bằng suy đoán.
Biết là ma túy nhưng không biết người thuê đang bán ma túy thì sao?
Đây là trường hợp phải phân biệt rất kỹ. Giả sử A đưa cho B một gói heroin và nói: “Mang giúp tôi gói này từ Hà Nội xuống địa điểm X, tôi trả công 5 triệu đồng”. B biết rõ bên trong là heroin và vẫn nhận vận chuyển. Tuy nhiên, B không biết A đang bán số ma túy này cho ai và cũng không có căn cứ chứng minh B nhận thức được mục đích mua bán. Khi đó, nếu các dấu hiệu khác được đáp ứng, hành vi của B có thể được xem xét theo Điều 250 về vận chuyển trái phép chất ma túy chứ không thể chỉ dựa vào việc B “chở ma túy cho A” để mặc nhiên xác định B đồng phạm mua bán.
Ngược lại, nếu B biết A vừa thỏa thuận bán số heroin này cho C và nhiệm vụ của B chính là mang đến giao cho C để hoàn tất giao dịch thì bản chất hành vi thay đổi. Lúc này, việc vận chuyển là một khâu phục vụ cho quá trình mua bán mà B biết rõ và cố ý hỗ trợ.
Sự khác biệt giữa hai trường hợp có thể chỉ nằm ở yếu tố nhận thức nhưng hậu quả pháp lý rất lớn. Đây cũng là lý do trong những vụ án ma túy có nhiều người tham gia, cơ quan tiến hành tố tụng phải cá thể hóa hành vi, ý thức và vai trò của từng người, không thể chỉ căn cứ việc cùng xuất hiện trên một chiếc xe hoặc cùng tham gia một chuyến đi để quy kết giống nhau.
Vận chuyển ma túy thuê lấy tiền công vẫn có thể chịu trách nhiệm hình sự rất nặng
Một số người cho rằng mình “chỉ là người chở thuê”, không sở hữu ma túy, không bỏ tiền mua, không hưởng lợi từ việc bán mà chỉ nhận vài triệu đồng tiền công nên trách nhiệm sẽ nhẹ. Cách hiểu này rất nguy hiểm. Đối với các tội phạm về ma túy, việc người vận chuyển có phải chủ sở hữu của ma túy hay không không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
Nếu người đó biết rõ mình đang vận chuyển trái phép chất ma túy và hành vi đáp ứng Điều 250 thì vẫn có thể chịu trách nhiệm về tội vận chuyển trái phép chất ma túy. Nếu người đó biết rõ việc vận chuyển nhằm giúp người khác mua bán ma túy và cố ý tham gia thì có thể phải chịu trách nhiệm với vai trò đồng phạm của tội mua bán trái phép chất ma túy.
Tiền công chủ yếu là một trong những dữ kiện giúp đánh giá mục đích, động cơ, vai trò và mức độ tham gia chứ không phải “giấy miễn trách nhiệm”. Người không được hưởng lợi cũng không đương nhiên vô tội nếu chứng minh được họ biết rõ và cố ý tham gia thực hiện tội phạm.
Mức hình phạt đối với tội vận chuyển trái phép chất ma túy hiện nay rất nghiêm khắc
Từ ngày 01/7/2025, Điều 250 đã được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15. Khung cơ bản của tội vận chuyển trái phép chất ma túy hiện có mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm đối với những trường hợp được quy định tại khoản 1. Khối lượng và loại chất ma túy là những căn cứ đặc biệt quan trọng để xác định khung hình phạt.
Khoản 2 có mức phạt tù từ 07 năm đến 15 năm và bao gồm các trường hợp như phạm tội có tổ chức, phạm tội từ hai lần trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội, vận chuyển qua biên giới hoặc đạt các ngưỡng về khối lượng, thể tích chất ma túy theo luật. Khoản 3 quy định mức phạt từ 15 năm đến 20 năm đối với các ngưỡng ma túy cao hơn.
Đặc biệt, khoản 4 Điều 250 quy định khung hình phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình đối với những trường hợp có khối lượng đặc biệt lớn theo luật. Sau sửa đổi năm 2025, các ngưỡng đối với từng nhóm chất đã có thay đổi, vì vậy khi xác định khung hình phạt tuyệt đối không nên sử dụng các bảng khối lượng từ những bài viết cũ trước ngày 01/7/2025. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chất như heroin, cocaine, methamphetamine, amphetamine, ketamine, fentanyl, MDMA hoặc XLR-11.
Vận chuyển để giao cho người mua và vận chuyển độc lập khác nhau ở đâu?
Có thể hiểu bằng hai tình huống.
Tình huống thứ nhất: A có một gói ma túy và nhờ B mang từ địa điểm X sang địa điểm Y. B biết rõ là ma túy và đồng ý vận chuyển, nhưng việc chuyển dịch không nhằm phục vụ việc sản xuất, mua bán hay tàng trữ trái phép chất ma túy khác. Khi đáp ứng các dấu hiệu luật định, B có thể bị xem xét về tội vận chuyển trái phép chất ma túy.
Tình huống thứ hai: A đã thỏa thuận bán ma túy cho C. A giao số ma túy đó cho B, yêu cầu B mang tới giao C. B biết toàn bộ mục đích giao hàng là để A bán ma túy cho C và vẫn đồng ý thực hiện. Khi đó, hành vi vận chuyển của B là sự hỗ trợ có ý thức cho việc mua bán. Trách nhiệm của B cần được xem xét trong quan hệ đồng phạm với hành vi mua bán, thay vì chỉ nhìn vào động tác “chở hàng”. Tiết 3.2 Thông tư liên tịch 17/2007 đã hướng dẫn trực tiếp trường hợp này.
Nếu vừa vận chuyển vừa trực tiếp tham gia giao dịch thì tội danh càng phải được xem xét theo mục đích
Một người có thể không chỉ vận chuyển. Họ có thể nhận ma túy từ người bán, liên hệ người mua, hẹn địa điểm, mang ma túy đến, nhận tiền rồi chuyển lại cho người bán. Nếu chỉ nhìn một lát cắt là “người này lái xe chở ma túy” sẽ không phản ánh đúng toàn bộ hành vi.
Điều 251 Bộ luật Hình sự hiện hành – Tội mua bán trái phép chất ma túy quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi mua bán trái phép chất ma túy và đã được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15. Từ ngày 01/7/2025, khung cơ bản của Điều 251 là từ 03 năm đến 07 năm tù; các khung tăng nặng tiếp theo phụ thuộc vào tính chất phạm tội, khối lượng, loại ma túy và các tình tiết mà điều luật quy định.
Vì vậy, khi một người tham gia nhiều công đoạn, phải đánh giá toàn bộ chuỗi hành vi và ý thức chung. Không nên máy móc tách việc cầm ma túy thành “tàng trữ”, việc đi xe thành “vận chuyển”, việc giao hàng thành “mua bán” rồi mặc nhiên xử lý thành nhiều tội. Tội danh phải phản ánh đúng bản chất, mục đích và quan hệ giữa các hành vi trong vụ án.
Đi cùng xe có ma túy có phải đồng phạm vận chuyển không?
Không thể chỉ dựa vào việc một người ngồi chung xe với người đang mang ma túy để kết luận người đó đồng phạm. Điều 17 Bộ luật Hình sự yêu cầu phải có yếu tố cố ý cùng thực hiện tội phạm. Vì vậy, trước hết phải chứng minh người đi cùng biết về chất ma túy và có hành vi tham gia vào việc thực hiện tội phạm.
Ví dụ, A lái xe chở B nhưng hoàn toàn không biết B giấu ma túy trong ba lô thì chỉ riêng việc A điều khiển phương tiện chưa đủ để xác định A cố ý vận chuyển ma túy. Ngược lại, nếu A biết B mang ma túy, được giao nhiệm vụ lái xe, lựa chọn tuyến đường tránh kiểm tra, cảnh giới hoặc hỗ trợ việc giao nhận thì hành vi của A phải được đánh giá trên cơ sở toàn bộ chứng cứ về sự thống nhất ý chí và vai trò cụ thể.
Tương tự, chủ xe cho người khác mượn ô tô nhưng không biết chiếc xe được sử dụng để vận chuyển ma túy cũng không thể chỉ vì phương tiện đứng tên mình mà đương nhiên trở thành đồng phạm. Trách nhiệm hình sự gắn với hành vi và lỗi của từng cá nhân, không phải chỉ với mối quan hệ sở hữu phương tiện.
“Không biết trong túi có ma túy” – nói như vậy có đủ để không bị xử lý?
Không. Nhưng cũng không thể mặc nhiên cho rằng người đó chắc chắn biết.
Trong vụ án hình sự, lời khai “tôi không biết” phải được đối chiếu với chứng cứ. Nếu một người được thuê chuyển một vali đã khóa, không được thông báo bên trong là gì, không tham gia đóng gói, không có tin nhắn về ma túy và không có chứng cứ khác thể hiện nhận thức thì việc chứng minh yếu tố lỗi phải dựa trên chứng cứ khách quan, không thể chỉ suy đoán rằng “cầm vali thì phải biết”.
Ngược lại, nếu người đó trực tiếp kiểm tra ma túy, đóng gói, nhận số tiền công bất thường, sử dụng ngôn ngữ ám hiệu trong tin nhắn, nhiều lần thực hiện việc giao nhận hoặc có những hành vi khác thể hiện rõ nhận thức thì lời phủ nhận phải được đánh giá cùng toàn bộ chứng cứ. Trong các vụ án vận chuyển ma túy, chứng minh yếu tố “biết” thường là một trong những vấn đề trọng tâm nhất.
Khối lượng ma túy phải được xác định chính xác vì có thể quyết định cả khung hình phạt
Đối với Điều 250, loại và khối lượng hoặc thể tích chất ma túy có thể quyết định người phạm tội thuộc khoản nào. Chênh lệch giữa các ngưỡng luật định có thể dẫn đến sự khác biệt rất lớn về mức hình phạt.
Vì vậy, kết luận giám định là tài liệu đặc biệt quan trọng. Khi nghiên cứu hồ sơ cần kiểm tra vật chứng thu giữ ở đâu, của ai, niêm phong như thế nào, mẫu gửi giám định có liên hệ với vật chứng thu giữ hay không, kết luận xác định loại chất gì, khối lượng hoặc thể tích bao nhiêu và kết quả đó tương ứng với điểm, khoản nào của Điều 250 hiện hành.
Đối với vụ án có từ hai chất ma túy trở lên, Bộ luật Hình sự hiện hành cũng có quy định riêng về việc xác định tổng khối lượng hoặc thể tích tương đương để áp dụng khung. Vì vậy, không nên tự cộng cơ học số gam của các loại ma túy khác nhau mà phải áp dụng đúng phương pháp mà điều luật quy định.
Khi bào chữa vụ án vận chuyển ma túy, cần kiểm tra những vấn đề gì?
Trước tiên phải kiểm tra chính xác hành vi khách quan: ai nhận ma túy, nhận từ đâu, ai đóng gói, ai thuê vận chuyển, phương tiện gì, tuyến đường nào, dự định giao cho ai và tại thời điểm bị phát hiện ma túy đang ở đâu. Sau đó phải dựng lại dòng thời gian từ lúc người bị buộc tội biết về chuyến đi cho đến khi bị bắt.
Quan trọng hơn là kiểm tra mục đích và nhận thức. Nếu cáo buộc là vận chuyển trái phép chất ma túy thì phải đối chiếu với dấu hiệu “không nhằm mục đích sản xuất, mua bán, tàng trữ trái phép chất ma túy” tại Điều 250. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng cho rằng người vận chuyển là đồng phạm mua bán thì phải làm rõ chứng cứ nào chứng minh người đó biết mục đích mua bán và cố ý hỗ trợ. Nếu bị cáo nói không biết trong hành lý có ma túy thì phải kiểm tra dữ liệu điện tử, lời khai, tiền công, cách thức giao nhận và các chứng cứ khách quan khác.
Cuối cùng là kiểm tra vật chứng và kết luận giám định để xác định đúng loại, khối lượng, thể tích chất ma túy; kiểm tra các tình tiết định khung như có tổ chức, phạm tội nhiều lần, qua biên giới, sử dụng người dưới 16 tuổi; đồng thời đánh giá chính xác vai trò của từng người nếu vụ án có đồng phạm. Chỉ sau khi làm rõ những vấn đề này mới có thể xác định đúng tội danh và khung hình phạt.
Đừng chỉ nhìn vào việc “ai là người cầm ma túy”
Trong các vụ án ma túy, người trực tiếp cầm túi ma túy đôi khi chỉ là một mắt xích trong một chuỗi hành vi lớn hơn. Ngược lại, có người không trực tiếp cầm ma túy nhưng lại là người tổ chức, chỉ đạo, liên hệ người mua hoặc tạo điều kiện để giao dịch được thực hiện. Vì vậy, xác định trách nhiệm hình sự không thể chỉ dựa vào việc ma túy được thu giữ trong tay ai.
Đặc biệt đối với người vận chuyển, phải đặt ba câu hỏi liên tiếp: người đó có biết mình đang vận chuyển ma túy không; việc vận chuyển nhằm mục đích gì; và người đó biết đến đâu về mục đích của những người còn lại?
Nếu biết là ma túy và thực hiện hành vi chuyển dịch trái phép nhưng không nhằm phục vụ mục đích sản xuất, mua bán hoặc tàng trữ trái phép chất ma túy khác, Điều 250 có thể được đặt ra. Nếu biết rõ người khác đang mua bán ma túy và cố ý vận chuyển để giúp hoạt động mua bán được thực hiện, phải xem xét trách nhiệm đồng phạm về tội mua bán trái phép chất ma túy. Nếu hoàn toàn không biết mình đang mang ma túy thì yếu tố lỗi lại trở thành vấn đề phải được chứng minh trước khi có thể xác định trách nhiệm hình sự.
Cùng là “chở ma túy”, tội danh có thể hoàn toàn khác nhau
Tội vận chuyển trái phép chất ma túy không được xác định đơn giản bằng việc nhìn thấy một người mang ma túy từ nơi này đến nơi khác. Hành vi chuyển dịch chỉ là điểm khởi đầu. Muốn xác định đúng tội danh phải làm rõ mục đích của việc vận chuyển và ý thức của người thực hiện.
Một người biết rõ mình đang mang ma túy và vận chuyển trái phép nhưng không nhằm mục đích sản xuất, mua bán hoặc tàng trữ trái phép chất ma túy có thể bị xử lý theo Điều 250 khi đáp ứng các điều kiện luật định. Nhưng nếu người đó biết rõ số ma túy được vận chuyển nhằm phục vụ việc mua bán và vẫn cố ý vận chuyển để giúp người khác hoàn thành việc mua bán thì trách nhiệm có thể được xác định theo hướng đồng phạm tội mua bán trái phép chất ma túy. Đây chính là điểm phân biệt đặc biệt quan trọng mà tiết 3.2 Thông tư liên tịch 17/2007 đã hướng dẫn.
Do đó, trong một vụ án cụ thể, không nên vội kết luận “người này chỉ chở thuê nên là tội vận chuyển” hoặc “cứ giao ma túy cho người mua thì chắc chắn là mua bán”. Phải kiểm tra đầy đủ lời khai, dữ liệu điện tử, quá trình giao nhận, tiền công, quan hệ giữa các đối tượng, mục đích chuyến đi và các chứng cứ khác để xác định người vận chuyển thực sự biết gì và cố ý tham gia vào hành vi nào.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Email: [email protected].
