Một nhóm thanh niên xảy ra mâu thuẫn với người khác qua mạng xã hội. Sau vài cuộc điện thoại thách thức, một người nói: “Tối nay sang tìm nó nói chuyện”. Cả nhóm chuẩn bị dao, gậy sắt, tuýp kim loại, thống nhất địa điểm tập trung rồi đi xe đến nơi đối phương đang ở. Tuy nhiên, khi chưa kịp đánh ai thì nhóm này bị lực lượng chức năng phát hiện, thu giữ toàn bộ hung khí.
Nhiều người cho rằng: “Chưa đánh ai, chưa có người bị thương thì làm sao phạm tội cố ý gây thương tích được?”. Thực tế, cách hiểu này có thể khiến người trong cuộc đánh giá sai hoàn toàn mức độ nghiêm trọng của hành vi. Bộ luật Hình sự không phải lúc nào cũng đợi đến khi có người bị chém, bị đánh hoặc có tỷ lệ tổn thương cơ thể mới xử lý. Đối với một số tội phạm, pháp luật xử lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị; đặc biệt, Điều 134 Bộ luật Hình sự còn có quy định riêng đối với hành vi chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích cho người khác.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không đơn giản là “đã đánh người chưa?”, mà phải xác định người đó chuẩn bị thứ gì, chuẩn bị để làm gì, đã có kế hoạch cụ thể hay chưa và những chứng cứ nào thể hiện mục đích gây thương tích.
Chưa đánh người vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự
Pháp luật hình sự phân biệt hành vi mới chỉ dừng lại ở suy nghĩ với hành vi đã bước sang giai đoạn chuẩn bị thực hiện tội phạm. Một người tức giận và nghĩ trong đầu rằng muốn đánh người khác chưa phải vì thế mà bị xử lý hình sự. Nhưng nếu từ ý định đó, người này bắt đầu tìm kiếm dao, chuẩn bị gậy sắt, gọi người tham gia, tìm phương tiện, xác định nơi đối phương xuất hiện rồi cùng nhau lên đường thì tính chất pháp lý đã hoàn toàn khác.
Theo Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015, chuẩn bị phạm tội là việc tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm trong phạm vi điều luật quy định. Điều đáng chú ý là tội cố ý gây thương tích tại Điều 134 nằm trong nhóm tội mà hành vi chuẩn bị phạm tội có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
Điều này lý giải vì sao không thể áp dụng suy nghĩ “chưa gây ra hậu quả thì chưa có tội” cho mọi trường hợp. Pháp luật nhìn vào cả quá trình thực hiện ý định phạm tội. Với những hành vi có mức độ nguy hiểm nhất định, trách nhiệm hình sự có thể phát sinh trước thời điểm hậu quả thực tế xảy ra.
Tuy nhiên, cũng không được suy luận theo chiều ngược lại rằng cứ trong cốp xe có một con dao hoặc cầm một cây gậy là phạm tội. Mấu chốt vẫn là phải chứng minh việc chuẩn bị công cụ, phương tiện đó nhằm mục đích thực hiện tội phạm cụ thể. Một con dao dùng trong sinh hoạt và một con dao được chuẩn bị để cùng nhóm người đi chém đối phương có thể là cùng một vật thể, nhưng ý nghĩa pháp lý hoàn toàn khác nhau khi đặt trong từng hoàn cảnh.
Điều 134 quy định riêng trường hợp chuẩn bị hung khí để gây thương tích
Đối với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, Bộ luật Hình sự có một quy định rất đáng chú ý nhưng nhiều người không biết.
Theo khoản 6 Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, người chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Quy định này trả lời trực tiếp câu hỏi “chưa đánh ai thì có bị xử lý không?”. Câu trả lời là có thể có. Nếu hành vi đã đáp ứng đầy đủ cấu thành mà khoản 6 Điều 134 quy định thì việc chưa gây được thương tích không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
Ví dụ, A có mâu thuẫn với B. A gọi C và D đến, nói rõ mục đích là tìm B để đánh. C mang theo dao, D chuẩn bị tuýp sắt. Cả nhóm xác định B đang ở quán X rồi cùng đi đến đó. Trên đường đi, nhóm bị phát hiện và thu giữ hung khí. Việc chưa gặp được B không đồng nghĩa toàn bộ những hành vi trước đó trở thành vô nghĩa về mặt pháp lý. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét mục đích chuẩn bị hung khí, sự thống nhất giữa các thành viên, nội dung trao đổi và các chứng cứ liên quan để xác định có đủ căn cứ xử lý hay không.
Đây cũng là lý do khi nghiên cứu một vụ án kiểu này, không thể chỉ hỏi “bị hại bị thương bao nhiêu phần trăm?”. Nếu hành vi đang được xem xét ở giai đoạn chuẩn bị theo khoản 6 Điều 134 thì chưa có thương tích thực tế vẫn có thể đặt ra trách nhiệm hình sự.
Có dao, gậy trong xe chưa chắc là chuẩn bị phạm tội – phải chứng minh mục đích
Đây là ranh giới rất quan trọng. Giả sử công an kiểm tra xe của A và phát hiện một con dao. Chỉ từ dữ kiện đó chưa thể tự động kết luận A chuẩn bị phạm tội cố ý gây thương tích. Con dao có thể là dụng cụ phục vụ công việc, sinh hoạt hoặc tồn tại trong xe vì một lý do hợp pháp khác. Muốn xác định trách nhiệm hình sự về hành vi chuẩn bị gây thương tích phải đặt vật chứng vào toàn bộ diễn biến vụ việc.
Ngược lại, nếu trước đó A nhắn cho B rằng “tối nay tao mang dao sang xử mày”, sau đó gọi thêm ba người, gửi vị trí nhà B, chuẩn bị dao và gậy rồi cả nhóm cùng di chuyển đến đó thì hệ thống chứng cứ đã khác hẳn. Lúc này, vật chứng không tồn tại độc lập mà gắn với lời nói, tin nhắn, quá trình chuẩn bị và hành vi thực tế.
Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đánh giá tin nhắn, cuộc gọi, camera, lời khai của những người tham gia, người làm chứng, nguồn gốc hung khí, thời điểm mua hoặc lấy hung khí, địa điểm tập trung, phương tiện di chuyển, vị trí bị phát hiện và những dữ liệu điện tử liên quan. Từng chứng cứ riêng lẻ có thể chưa đủ mạnh, nhưng khi ghép lại có thể phản ánh rõ mục đích thực sự của việc chuẩn bị.
Do đó, không thể kết tội chỉ vì “có dao”, nhưng cũng không thể bào chữa đơn giản rằng “chưa chém ai” khi toàn bộ chứng cứ cho thấy nhóm người đã chủ động chuẩn bị hung khí để đi gây thương tích.
Chuẩn bị dao, gậy khác với đã bắt đầu lao vào đánh nhưng chưa gây được thương tích
Hai tình huống này rất dễ bị nhầm lẫn nhưng có ý nghĩa pháp lý khác nhau. Chuẩn bị phạm tội là giai đoạn người phạm tội đang tạo ra những điều kiện để thực hiện tội phạm nhưng chưa bước sang việc trực tiếp thực hiện hành vi thuộc mặt khách quan của tội phạm. Trong khi đó, Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015 quy định phạm tội chưa đạt là trường hợp người phạm tội cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của họ.
Ví dụ, A mua dao, tìm B và đang trên đường đến nơi B ở thì bị phát hiện. Trường hợp này có thể được xem xét dưới góc độ chuẩn bị phạm tội nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện tương ứng.
Nhưng nếu A đã gặp B, cầm dao lao tới chém vào vùng trọng yếu nhưng B tránh được hoặc người khác kịp thời can ngăn khiến hậu quả mà A mong muốn không xảy ra thì vụ việc đã tiến xa hơn giai đoạn chuẩn bị. Khi đó phải đánh giá hành vi thực tế, vị trí tấn công, loại hung khí, cường độ, ý thức chủ quan và nguyên nhân khiến hậu quả không xảy ra để xác định chính xác tội danh và giai đoạn thực hiện tội phạm.
Đặc biệt, không thể chỉ dựa vào việc “không có thương tích” để kết luận đây là hành vi chuẩn bị gây thương tích. Trong một số trường hợp, hành vi sử dụng dao, súng hoặc công cụ nguy hiểm tấn công vào vùng trọng yếu của cơ thể có thể đặt ra vấn đề pháp lý nghiêm trọng hơn rất nhiều tùy thuộc ý thức chủ quan và diễn biến thực tế. Tội danh phải được xác định dựa trên bản chất hành vi chứ không chỉ dựa vào hậu quả cuối cùng.
Rủ thêm người đi đánh nhau, người không trực tiếp cầm dao có bị xử lý không?
Một sai lầm khác thường gặp là cho rằng chỉ người trực tiếp cầm dao hoặc gậy mới phải chịu trách nhiệm.
Trong vụ việc có nhiều người, phải xác định vai trò của từng người. Có người khởi xướng việc đi đánh; có người gọi thêm người; có người chuẩn bị hung khí; có người cung cấp xe; có người chỉ vị trí của bị hại; có người trực tiếp mang dao, gậy. Nếu có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm thì trách nhiệm không chỉ giới hạn ở người trực tiếp gây thương tích.
Điều quan trọng là phải chứng minh ý thức của từng người. Nếu A rủ B đi “nói chuyện” nhưng B không biết A đã chuẩn bị dao và hoàn toàn không biết kế hoạch đánh người thì không thể máy móc suy luận B có cùng ý chí phạm tội. Ngược lại, nếu nhóm chat thể hiện cả nhóm bàn bạc rõ việc mang dao, phân công người lái xe, người cầm gậy và cùng đi tìm bị hại thì căn cứ đánh giá sẽ khác.
Vì vậy, trong vụ án có nhiều người, câu hỏi “ai cầm dao?” chỉ là một phần. Phải tiếp tục làm rõ ai đề xuất, ai chuẩn bị, ai biết mục đích, ai đồng ý tham gia và hành vi cụ thể của từng người.
Đã chuẩn bị dao nhưng sau đó tự bỏ ý định đi đánh người thì sao?
Pháp luật hình sự còn ghi nhận trường hợp người phạm tội tự mình từ bỏ việc thực hiện tội phạm đến cùng.
Theo Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015, tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là việc một người tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng mặc dù không có gì ngăn cản; người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm, nhưng nếu hành vi thực tế đã thực hiện đủ yếu tố cấu thành một tội khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội đó.
Tình huống này phải phân biệt rất rõ với trường hợp không thực hiện được vì nguyên nhân bên ngoài. Nếu A đang mang dao đi tìm B nhưng nhìn thấy lực lượng chức năng nên bỏ chạy thì không thể chỉ từ việc A dừng lại mà kết luận đó là tự ý chấm dứt. Tương tự, nếu A không đánh được vì B đã rời khỏi địa điểm, cửa nhà bị khóa hoặc người khác kịp thời ngăn chặn thì nguyên nhân dừng hành vi không xuất phát hoàn toàn từ sự tự nguyện của A.
Ngược lại, nếu A đã chuẩn bị nhưng sau đó thực sự suy nghĩ lại, tự bỏ kế hoạch trong khi vẫn hoàn toàn có điều kiện thực hiện thì cần đánh giá Điều 16 cùng các quy định liên quan. Tuy nhiên, do Điều 134 có quy định riêng về hành vi chuẩn bị hung khí nhằm gây thương tích, việc áp dụng trong từng vụ việc phải xem xét rất thận trọng dựa trên thời điểm dừng lại, hành vi đã thực hiện và cấu thành cụ thể đã hoàn thành hay chưa.
Mang dao, gậy còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác
Một điểm rất quan trọng là không nên chỉ nhìn vào tội cố ý gây thương tích. Loại công cụ mà người đó chuẩn bị có thể làm phát sinh một vấn đề pháp lý độc lập.
Không phải mọi “dao” hoặc mọi “gậy” đều có chế độ pháp lý giống nhau. Phải xác định vật cụ thể là dao sinh hoạt thông thường, dao có tính sát thương cao, vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ hay loại vũ khí thuộc nhóm khác theo pháp luật quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ. Việc xác định này cần căn cứ vào đặc điểm thực tế của vật, nguồn gốc, tính năng và quy định pháp luật hiện hành.
Trong một số trường hợp, hành vi chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt một số loại vũ khí, công cụ hỗ trợ có thể bị xử lý riêng nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu luật định. Điều 306 Bộ luật Hình sự hiện hành, chẳng hạn, quy định trách nhiệm đối với một số hành vi liên quan đến súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao, vũ khí có tính năng tương tự hoặc công cụ hỗ trợ trong những điều kiện nhất định; không phải cứ có một cây gậy hoặc một con dao là đương nhiên cấu thành tội này. Do đó, vật chứng phải được xác định chính xác chứ không nên gọi chung tất cả là “hung khí” rồi áp dụng một điều luật duy nhất.
Chưa gây thương tích thì tại sao pháp luật vẫn xử lý?
Lý do nằm ở mức độ nguy hiểm mà hành vi chuẩn bị đã tạo ra. Một người chỉ tức giận và nói trong lúc nóng nảy khác với việc người đó đi mua dao, gọi thêm người, xác định địa chỉ của đối phương rồi cả nhóm cùng lên xe đi tìm. Ở giai đoạn thứ hai, nguy cơ xâm phạm sức khỏe của người khác đã trở nên cụ thể hơn rất nhiều.
Pháp luật hình sự vì thế không phải lúc nào cũng chờ hậu quả xảy ra mới can thiệp. Điều 14 xác định những trường hợp chuẩn bị phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự và Điều 134 tiếp tục cụ thể hóa hành vi chuẩn bị đối với tội cố ý gây thương tích.
Điều này vừa có ý nghĩa xử lý người đã chủ động chuẩn bị thực hiện hành vi nguy hiểm, vừa có ý nghĩa phòng ngừa hậu quả. Nếu cơ quan chức năng phát hiện một nhóm người đang mang dao, gậy đi tìm đối phương để đánh và kịp thời ngăn chặn thì việc hậu quả chưa xảy ra không làm mất đi toàn bộ tính nguy hiểm của những hành vi đã được thực hiện trước đó.
Tuy nhiên, chính vì pháp luật cho phép xử lý ở giai đoạn rất sớm nên yêu cầu chứng minh mục đích càng phải chặt chẽ. Không thể biến một sự nghi ngờ thành căn cứ kết tội.
“Đi theo cho vui” có phải chịu trách nhiệm không?
Trong các vụ đánh nhau theo nhóm, đây là lời trình bày rất phổ biến. Một người thừa nhận có mặt trên xe nhưng nói không biết nhóm chuẩn bị đánh nhau; người khác biết có mâu thuẫn nhưng cho rằng mình chỉ đi xem; người khác nữa biết có dao nhưng không trực tiếp cầm. Không thể đưa ra một kết luận chung cho tất cả.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải cá thể hóa hành vi và ý thức của từng người. Việc cùng có mặt tại một địa điểm chưa tự động chứng minh có cùng ý chí phạm tội. Ngược lại, việc không trực tiếp cầm hung khí cũng không tự động loại trừ trách nhiệm nếu người đó biết rõ kế hoạch và cố ý tham gia bằng một hành vi có ý nghĩa đối với việc thực hiện tội phạm.
Chẳng hạn, người chủ động lái xe chở cả nhóm đi tìm bị hại trong khi biết rõ trên xe có dao, gậy và biết mục đích là đi đánh người sẽ có vị trí pháp lý khác với người được nhờ chở đi nhưng không biết kế hoạch. Sự khác biệt nằm ở nhận thức, ý chí và hành vi tham gia thực tế. Vì vậy, tin nhắn nhóm, cuộc gọi, camera, thời điểm tham gia, lời khai giữa các thành viên và hành vi của từng người trước, trong và sau sự việc đều rất quan trọng.
Chuẩn bị hung khí nhưng nói “chỉ mang đi dọa” có loại trừ trách nhiệm không?
Không thể chỉ căn cứ vào lời khai sau khi bị phát hiện. Nếu một người chuẩn bị dao rồi khai rằng mình chỉ định “dọa cho sợ”, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu lời khai đó với chứng cứ khách quan. Trước đó người này nói gì? Có nhắn “đánh”, “chém” hay không? Loại hung khí được chuẩn bị như thế nào? Có bao nhiêu người tham gia? Có phân công nhiệm vụ không? Nhóm đã di chuyển đến đâu? Có tìm kiếm bị hại hay không?
Nếu toàn bộ chứng cứ phù hợp với lời khai rằng mục đích chỉ là gặp nói chuyện và không có ý định gây thương tích thì phải đánh giá đúng bản chất đó. Nhưng nếu lời khai “chỉ dọa” mâu thuẫn với hàng loạt tin nhắn bàn cách đánh, chuẩn bị nhiều hung khí và tổ chức nhóm đi tìm bị hại thì lời khai này không thể được tách khỏi hệ thống chứng cứ còn lại.
Trong tố tụng hình sự, việc xác định ý thức chủ quan thường không thể “nhìn thấy” trực tiếp. Nó được suy xét thông qua lời nói, hành động, công cụ được lựa chọn, cách chuẩn bị và toàn bộ diễn biến khách quan.
Người từ 14 đến dưới 16 tuổi chuẩn bị dao đi đánh người có bị xử lý giống người lớn không?
Không. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự phải được kiểm tra riêng. Bộ luật Hình sự quy định phạm vi chịu trách nhiệm của người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi hẹp hơn người từ đủ 16 tuổi trở lên. Đáng chú ý, khoản 3 Điều 14 quy định người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi chuẩn bị phạm tội đối với Điều 123 và Điều 168, chứ không phải mọi tội danh được liệt kê tại khoản 2 Điều 14.
Do đó, khi một nhóm thanh thiếu niên cùng chuẩn bị hung khí đi đánh nhau, không thể chỉ nhìn vào hành vi rồi áp dụng trách nhiệm giống nhau cho tất cả. Phải xác định chính xác ngày, tháng, năm sinh của từng người tại thời điểm thực hiện hành vi và quy định riêng về người dưới 18 tuổi.
Đây là chi tiết rất quan trọng trong thực tế bởi chỉ chênh lệch độ tuổi cũng có thể dẫn đến sự khác biệt căn bản về căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.
Nếu bị phát hiện khi đang mang dao, gậy đi tìm người khác thì cần làm rõ điều gì?
Trước tiên phải xác định toàn bộ diễn biến trước khi bị phát hiện. Không nên chỉ tập trung giải thích vật chứng mà bỏ qua nguyên nhân xuất hiện của vật chứng. Cần làm rõ mâu thuẫn bắt đầu từ đâu; ai đề xuất đi tìm đối phương; ai nói đến việc đánh người; ai chuẩn bị dao, gậy; hung khí lấy từ đâu; ai biết có hung khí; nhóm tập trung ở đâu; mục đích khi di chuyển là gì; có xác định cụ thể người bị nhắm tới hay không; có tin nhắn hoặc cuộc gọi nào thể hiện kế hoạch hay không.
Tiếp đó phải xác định từng người đã làm gì. Người khởi xướng, người chuẩn bị hung khí, người chở đi và người chỉ tình cờ có mặt không thể mặc nhiên bị đánh giá giống nhau.
Đặc biệt, lời khai ban đầu thường có ý nghĩa rất lớn. Người tham gia không nên vì lo sợ mà nhận thay hành vi của người khác, cũng không nên thống nhất lời khai gian dối. Điều cần thiết là trình bày đúng diễn biến và yêu cầu việc thu thập, đánh giá chứng cứ được thực hiện đầy đủ.
Luật sư cần làm gì trong vụ án “chưa đánh đã bị xử lý”?
Với dạng vụ việc này, điểm trọng tâm không phải tỷ lệ thương tích mà thường là chứng minh mục đích, giai đoạn thực hiện tội phạm và vai trò của từng người. Luật sư cần kiểm tra trước hết việc cơ quan tiến hành tố tụng xác định giai đoạn phạm tội có chính xác hay không. Hành vi mới là sự chuẩn bị, đã chuyển sang phạm tội chưa đạt hay đã cấu thành một tội phạm độc lập? Vật bị thu giữ có đúng là loại công cụ mà điều luật viện dẫn hay không? Chứng cứ nào chứng minh nó được chuẩn bị nhằm gây thương tích?
Nếu có nhiều người, phải tách vai trò từng người thay vì đánh đồng cả nhóm. Tin nhắn phải được đọc đầy đủ ngữ cảnh; dữ liệu điện tử phải được kiểm tra nguồn gốc và tính hợp pháp; lời khai giữa những người tham gia phải được đối chiếu với camera, vị trí, cuộc gọi và vật chứng.
Ngược lại, nếu chứng cứ đã thể hiện tương đối rõ hành vi chuẩn bị phạm tội thì hướng bảo vệ cũng không nên chỉ xoay quanh câu “chưa đánh được ai”. Khi đó cần tiếp tục đánh giá nhân thân, mức độ tham gia, việc tự nguyện chấm dứt nếu có căn cứ, thái độ khai báo và những tình tiết khác có lợi cho người bị buộc tội.
Chưa đánh người không đồng nghĩa chắc chắn không bị xử lý hình sự
Một người mới nghĩ đến chuyện đánh nhau nhưng chưa thực hiện bất kỳ hành vi nào khác với người đã mua dao, chuẩn bị gậy, gọi thêm người và cùng nhau đi tìm đối phương. Pháp luật hình sự không đánh đồng hai trường hợp này.
Đối với tội cố ý gây thương tích, khoản 6 Điều 134 cho phép xử lý trường hợp chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe người khác. Vì vậy, trong trường hợp đáp ứng đầy đủ dấu hiệu luật định, người thực hiện hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù chưa kịp đánh và chưa có người bị thương.
Tuy nhiên, không phải cứ mang dao, gậy hoặc đi cùng một nhóm người là đương nhiên phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải chứng minh mục đích, ý thức chủ quan, hành vi chuẩn bị và vai trò của từng người bằng chứng cứ hợp pháp. Vì vậy, khi gặp tình huống này, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “đã có ai bị thương chưa?”, mà phải là: người đó đã chuẩn bị những gì, nhằm mục đích gì, đã thực hiện đến giai đoạn nào và chứng cứ nào chứng minh điều đó.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Website: luatcongtam.com.vn.
Email: [email protected].
