Trong thời đại giao dịch điện tử phát triển mạnh mẽ, tài khoản ngân hàng đã trở thành phương tiện thanh toán quen thuộc của hầu hết người dân. Chỉ với một chiếc điện thoại, việc chuyển tiền, nhận tiền hoặc thanh toán có thể được thực hiện trong vài giây. Tuy nhiên, chính sự thuận tiện này cũng khiến tài khoản ngân hàng trở thành công cụ bị lợi dụng trong nhiều vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tổ chức đánh bạc, rửa tiền và các hành vi vi phạm pháp luật khác.
Trên thực tế, không ít người đồng ý cho bạn bè, người quen hoặc thậm chí người lạ sử dụng tài khoản ngân hàng của mình để nhận tiền. Có người cho mượn vì tin tưởng, có người nhận vài trăm nghìn đồng tiền công cho mỗi lần giao dịch, cũng có người được đề nghị mở tài khoản mới rồi bàn giao thông tin đăng nhập, mật khẩu hoặc phương tiện xác thực cho người khác sử dụng.
Đáng chú ý, khi cơ quan công an điều tra một vụ án lừa đảo, người đứng tên tài khoản nhận tiền thường là một trong những người đầu tiên được xác minh. Không ít trường hợp chủ tài khoản bất ngờ bị mời làm việc, yêu cầu giải trình nguồn tiền hoặc bị phong tỏa tài khoản, mặc dù cho rằng mình không trực tiếp thực hiện hành vi lừa đảo.
Vậy cho người khác mượn tài khoản ngân hàng để nhận tiền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Nếu không biết tiền có nguồn gốc từ hành vi phạm tội thì có phải chịu trách nhiệm? Trường hợp biết người khác sử dụng tài khoản để lừa đảo nhưng chỉ nhận tiền hộ có bị coi là đồng phạm? Nếu tài khoản đã nhận tiền bất hợp pháp thì người đứng tên phải làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình? Để trả lời những câu hỏi này, cần phân biệt rõ hành vi cho mượn tài khoản, hành vi tiếp tay cho tội phạm và trách nhiệm hình sự phát sinh khi một người biết rõ mục đích sử dụng tài khoản nhưng vẫn cố ý tham gia.
Cho người khác mượn tài khoản ngân hàng có đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Trước hết, cần khẳng định rằng không phải mọi trường hợp cho người khác mượn hoặc sử dụng tài khoản ngân hàng đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào hành vi cụ thể, yếu tố lỗi, mục đích sử dụng tài khoản, mức độ tham gia của người đứng tên và những tình tiết liên quan. Trong thực tế, một người có thể nhờ người thân nhận hộ tiền do chưa thuận tiện thực hiện giao dịch hoặc vì những lý do cá nhân khác. Chẳng hạn, anh A đang đi công tác và nhờ chị gái nhận giúp khoản tiền mà người quen chuyển trả. Nếu đây là giao dịch hợp pháp, người nhận hộ không biết và không tham gia vào bất kỳ hành vi phạm tội nào thì không thể chỉ căn cứ vào việc tài khoản nhận tiền để kết luận người đó phạm tội.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc nhận hộ một khoản tiền hợp pháp với việc cho người khác thuê, mượn hoặc sử dụng tài khoản thanh toán trái quy định. Pháp luật về hoạt động ngân hàng có các quy định riêng về quản lý, sử dụng tài khoản thanh toán, bao gồm những hành vi bị cấm và các trường hợp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
Đặc biệt, khoản 5 Điều 26 Nghị định số 88/2019/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 143/2021/NĐ-CP, quy định chế tài đối với hành vi thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán và mua, bán thông tin tài khoản thanh toán trong những trường hợp luật định. Do đó, ngay cả khi chưa đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, việc cho thuê hoặc cho mượn tài khoản trái quy định vẫn có thể bị xử lý hành chính.
Điều đáng lưu ý là trách nhiệm hành chính và trách nhiệm hình sự không đồng nhất. Một hành vi vi phạm quy định về sử dụng tài khoản ngân hàng chưa chắc đã cấu thành tội phạm. Ngược lại, nếu tài khoản được sử dụng làm phương tiện thực hiện hành vi phạm tội và người đứng tên cố ý tham gia, hành vi có thể bị xem xét dưới góc độ trách nhiệm hình sự.
Ví dụ, anh B được một người quen đề nghị cho mượn tài khoản để nhận tiền. Người này giải thích rằng đang gặp sự cố với tài khoản cá nhân và cần nhận hộ một khoản tiền từ đối tác. Anh B đồng ý, sau đó chuyển lại toàn bộ số tiền theo yêu cầu mà không nhận bất kỳ lợi ích nào. Về sau, cơ quan điều tra xác định khoản tiền có nguồn gốc từ một vụ lừa đảo. Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào việc tiền lừa đảo đã chuyển qua tài khoản của anh B để kết luận anh B là đồng phạm. Cần làm rõ anh B có biết mục đích phạm tội hay không, có thỏa thuận trước với người thực hiện hành vi lừa đảo hay không, có tham gia che giấu nguồn tiền hoặc giúp chuyển dịch tài sản nhằm tránh bị phát hiện hay không.
Ngược lại, nếu anh B biết rõ người mượn tài khoản đang sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tiền của người khác nhưng vẫn đồng ý nhận tiền, chuyển tiếp cho đồng phạm và được trả công, hành vi của anh B có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào vai trò và mức độ tham gia. Như vậy, việc tài khoản ngân hàng được sử dụng trong một vụ án hình sự là tình tiết cần xác minh, không phải căn cứ duy nhất để xác định chủ tài khoản có tội. Muốn truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật.
Cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng có thể bị phạt bao nhiêu tiền?
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ khi tài khoản ngân hàng được sử dụng để lừa đảo hoặc thực hiện hành vi phạm tội thì người đứng tên mới có thể bị xử lý. Trên thực tế, pháp luật đã quy định chế tài hành chính đối với hành vi mua, bán, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán khi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, từ ngày 09/02/2026, Nghị định số 340/2025/NĐ-CP của Chính phủ có hiệu lực, thay thế cơ chế xử phạt trước đây trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Vì vậy, việc xác định mức xử phạt hiện nay cần căn cứ vào nghị định mới, không tiếp tục áp dụng mức phạt cũ một cách máy móc.
Cần lưu ý đây là khung tiền phạt được quy định tại nghị định. Khi xác định mức phạt đối với cá nhân, tổ chức, phải tiếp tục áp dụng quy định về đối tượng và mức phạt tương ứng của nghị định, không được mặc nhiên kết luận mọi cá nhân vi phạm đều phải nộp toàn bộ số tiền của khung nêu trên.
Ví dụ, một sinh viên được người lạ trên mạng xã hội đề nghị mở tài khoản ngân hàng mới và bàn giao thông tin đăng nhập để nhận 500.000 đồng tiền công. Người này cho rằng tài khoản không có tiền nên việc giao cho người khác sử dụng sẽ không gây thiệt hại. Tuy nhiên, hành vi mua bán hoặc cho thuê, cho mượn tài khoản thanh toán trái quy định vẫn có thể bị xử lý hành chính ngay cả khi chưa chứng minh được người đó tham gia một tội phạm cụ thể.
Nguy hiểm hơn, tài khoản sau khi được chuyển giao có thể được sử dụng để nhận tiền từ nhiều người bị lừa đảo. Khi cơ quan điều tra xác minh dòng tiền, người đứng tên tài khoản có thể phải giải trình về việc mở tài khoản, bàn giao thông tin, nhận tiền công và những giao dịch đã phát sinh. Một số người cho rằng chỉ cần không trực tiếp đăng nhập hoặc thực hiện lệnh chuyển tiền thì sẽ không liên quan đến hành vi của người sử dụng tài khoản. Tuy nhiên, việc chủ động cung cấp tài khoản, mật khẩu, phương tiện xác thực hoặc hỗ trợ rút tiền có thể là những tình tiết quan trọng để cơ quan có thẩm quyền đánh giá mức độ tham gia và nhận thức của người đó.
Dù vậy, cần phân biệt rõ trách nhiệm hành chính với trách nhiệm hình sự. Việc một người vi phạm quy định về cho mượn tài khoản không tự động chứng minh họ có ý thức cùng thực hiện hành vi lừa đảo. Ngược lại, việc đã bị xử phạt hành chính về hành vi liên quan đến tài khoản cũng không loại trừ khả năng cơ quan điều tra tiếp tục xác minh những hành vi khác nếu phát hiện dấu hiệu tội phạm. Đặc biệt, khi xem xét trách nhiệm hình sự, không thể chỉ dựa vào số lượng tài khoản hoặc khoản tiền công được nhận mà phải đánh giá đầy đủ hành vi, yếu tố lỗi và các dấu hiệu cấu thành tội phạm cụ thể. Vì vậy, người dân cần nhận thức rằng việc cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng không phải là giao dịch vô hại. Ngay cả khi chưa đủ căn cứ xử lý hình sự, hành vi này vẫn có thể dẫn đến chế tài hành chính nghiêm khắc và những hậu quả pháp lý phức tạp.
Khi nào người cho mượn tài khoản ngân hàng bị coi là đồng phạm trong vụ án hình sự?
Vấn đề quan trọng nhất khi tài khoản ngân hàng liên quan đến một vụ án hình sự là xác định người đứng tên tài khoản có cố ý tham gia thực hiện tội phạm hay không. Đây là yếu tố quyết định để phân biệt một người chỉ có liên quan đến giao dịch với người có vai trò đồng phạm. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Những người đồng phạm có thể bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Từ quy định này có thể thấy, một người không nhất thiết phải trực tiếp gọi điện lừa đảo, giả danh cơ quan công an hoặc đưa ra thông tin gian dối để có thể bị xem xét là đồng phạm. Nếu người đó biết rõ hành vi phạm tội của người khác và cố ý cung cấp phương tiện, điều kiện để tội phạm được thực hiện thì có thể bị xem xét với vai trò người giúp sức.
Ví dụ, anh A biết rõ một nhóm đối tượng đang thực hiện hành vi lừa đảo bằng cách giả danh nhân viên ngân hàng để chiếm đoạt tiền của người khác. Nhóm này đề nghị anh A cung cấp tài khoản để người bị hại chuyển tiền vào, sau đó anh A có nhiệm vụ rút tiền mặt hoặc chuyển tiếp đến tài khoản khác. Đổi lại, anh A được hưởng 5% số tiền nhận được.
Trong tình huống này, nếu có đủ chứng cứ chứng minh anh A biết rõ mục đích chiếm đoạt tài sản và cố ý hỗ trợ việc nhận, chuyển tiền theo sự phân công, hành vi có thể bị xem xét là giúp sức trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự hoặc tội danh khác phù hợp với phương thức phạm tội thực tế. Điều cần làm rõ không chỉ là anh A đã nhận bao nhiêu tiền, mà còn là thời điểm anh A biết mục đích phạm tội, nội dung thỏa thuận với các đối tượng, hành vi cụ thể đã thực hiện và mối liên hệ giữa việc sử dụng tài khoản với hành vi chiếm đoạt tài sản. Ngược lại, nếu anh B chỉ nhận hộ một khoản tiền theo lời nhờ của người quen, không biết và không có căn cứ chứng minh đã cố ý tham gia hành vi lừa đảo thì không thể mặc nhiên coi anh B là đồng phạm chỉ vì tài khoản của anh B xuất hiện trong hồ sơ vụ án.
Đặc biệt, cần phân biệt trường hợp người đứng tên tài khoản tham gia ngay từ trước hoặc trong quá trình thực hiện hành vi chiếm đoạt với trường hợp chỉ biết về nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản sau khi tội phạm đã hoàn thành. Nếu không có sự thỏa thuận, hứa hẹn hoặc hành vi cố ý giúp sức từ trước, việc xử lý hình sự cần xem xét những dấu hiệu pháp lý khác, không thể tự động quy kết đồng phạm.
Trong thực tế, người cho mượn tài khoản có thể liên quan đến nhiều loại tội phạm khác nhau. Nếu tài khoản được sử dụng để nhận tiền đánh bạc, cần xem xét vai trò của người đứng tên trong hoạt động đánh bạc hoặc tổ chức đánh bạc. Nếu tài khoản được sử dụng để tiếp nhận, chuyển dịch tiền có nguồn gốc từ hành vi phạm tội nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp, có thể phải xem xét dấu hiệu của tội rửa tiền theo Điều 324 Bộ luật Hình sự.
Ngoài ra, Điều 291 Bộ luật Hình sự quy định tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi cho mượn tài khoản đều đương nhiên cấu thành tội này. Việc áp dụng Điều 291 phải căn cứ vào hành vi cụ thể và những điều kiện định tội được quy định trong điều luật.
Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ người đứng tên tài khoản đã thực hiện hành vi gì, có biết mục đích phạm tội hay không, có sự thống nhất ý chí với người thực hiện hành vi phạm tội hay không và hành vi đó có đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội danh bị xem xét hay không. Không thể chỉ vì tài khoản nhận tiền lừa đảo mà mặc nhiên kết luận chủ tài khoản phạm tội; nhưng cũng không thể lấy lý do “chỉ cho mượn tài khoản” để loại trừ trách nhiệm hình sự khi có chứng cứ chứng minh việc cố ý giúp sức.
Không biết tài khoản nhận tiền lừa đảo thì có phải chịu trách nhiệm hình sự và bồi thường cho người bị hại không?
Trong nhiều vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người đứng tên tài khoản nhận tiền cho rằng mình hoàn toàn không biết nguồn gốc bất hợp pháp của khoản tiền. Đây là tình huống cần được xem xét thận trọng, bởi việc một tài khoản có liên quan đến dòng tiền phạm tội không đồng nghĩa với việc chủ tài khoản đã thực hiện hành vi phạm tội. Theo Điều 10 và Điều 11 Bộ luật Hình sự năm 2015, lỗi của người thực hiện hành vi được xác định dưới hình thức cố ý hoặc vô ý với những dấu hiệu pháp lý cụ thể. Đối với trách nhiệm đồng phạm theo Điều 17, yếu tố cố ý cùng thực hiện tội phạm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Do đó, muốn xác định một người là đồng phạm trong vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần chứng minh người đó có nhận thức và ý chí tham gia vào việc thực hiện tội phạm, chứ không thể chỉ dựa vào kết quả giao dịch ngân hàng.
Ví dụ, chị C được một người quen nhờ nhận hộ 100 triệu đồng với lý do người này đang gặp trục trặc tài khoản. Sau khi nhận tiền, chị C chuyển lại toàn bộ số tiền theo yêu cầu. Một thời gian sau, cơ quan điều tra xác định khoản tiền 100 triệu đồng là tiền mà người quen đã lừa đảo chiếm đoạt của người khác.
Trong trường hợp này, cần làm rõ mối quan hệ giữa chị C với người thực hiện hành vi lừa đảo, lý do nhận tiền, nội dung trao đổi trước và sau giao dịch, việc chị C có được hưởng lợi hay không và những tình tiết khác thể hiện nhận thức của chị C về nguồn gốc khoản tiền. Nếu không có căn cứ chứng minh chị C biết và cố ý tham gia hành vi phạm tội thì không thể chỉ căn cứ vào việc chị C đã nhận và chuyển tiền để kết luận chị C là đồng phạm.
Tuy nhiên, lời khai cho rằng bản thân không biết nguồn gốc khoản tiền cũng không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Cơ quan điều tra có thể đối chiếu lời khai với tin nhắn, dữ liệu điện thoại, lịch sử giao dịch, camera, thông tin liên lạc và các chứng cứ khác để xác định sự thật khách quan.
Chẳng hạn, nếu một người liên tục nhận những khoản tiền lớn từ nhiều tài khoản không quen biết, ngay lập tức chuyển tiếp theo chỉ đạo, được trả công theo tỷ lệ phần trăm và có những trao đổi thể hiện rõ việc biết nguồn tiền xuất phát từ hành vi lừa đảo, các tình tiết này có thể được sử dụng để đánh giá nhận thức và vai trò thực tế của người đó. Dù vậy, việc kết luận có tội vẫn phải dựa trên hệ thống chứng cứ hợp pháp, đầy đủ, chứ không thể suy đoán từ một dấu hiệu riêng lẻ.
Một vấn đề khác thường phát sinh là người bị hại yêu cầu chủ tài khoản nhận tiền phải bồi thường toàn bộ số tiền đã bị chiếm đoạt. Về nguyên tắc, trách nhiệm bồi thường phải được xác định dựa trên căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự, hành vi gây thiệt hại, mối quan hệ nhân quả và những quy định pháp luật có liên quan. Nếu người đứng tên tài khoản được xác định là đồng phạm trong vụ án chiếm đoạt tài sản, trách nhiệm hoàn trả, bồi thường có thể được giải quyết trong vụ án hình sự theo quy định. Đối với trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại, Điều 587 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại và việc xác định trách nhiệm tương ứng với mức độ lỗi của từng người.
Ngược lại, nếu một người không thực hiện hành vi gây thiệt hại, không tham gia tội phạm và không có căn cứ pháp luật khác làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thì không thể mặc nhiên buộc người đó dùng tài sản riêng để bồi thường toàn bộ khoản tiền bị chiếm đoạt chỉ vì tài khoản từng được sử dụng để nhận tiền.
Tuy nhiên, cần phân biệt nghĩa vụ bồi thường với việc thu hồi, hoàn trả tiền là tài sản liên quan đến tội phạm. Nếu khoản tiền do hành vi phạm tội mà có vẫn còn trong tài khoản, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng những biện pháp theo quy định để bảo đảm việc giải quyết vụ án và xử lý tài sản. Việc người đứng tên không phải chịu trách nhiệm hình sự không đồng nghĩa với việc người đó được quyền giữ lại khoản tiền thuộc sở hữu hợp pháp của người bị hại.
Ngoài ra, không phải mọi trường hợp tài khoản bị phong tỏa đều có nghĩa chủ tài khoản đã bị khởi tố. Việc phong tỏa tài khoản có thể được áp dụng theo căn cứ, điều kiện và trình tự tố tụng nhằm phục vụ việc giải quyết vụ án. Do đó, cần xác định rõ tư cách tố tụng của người đứng tên tài khoản, phạm vi tài sản bị phong tỏa và căn cứ áp dụng biện pháp này. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa việc có liên quan đến dòng tiền của vụ án, có nghĩa vụ hoàn trả tài sản và có trách nhiệm hình sự. Đây là những vấn đề pháp lý khác nhau, cần được chứng minh và giải quyết trên cơ sở từng tình tiết cụ thể.
Phải làm gì khi đã cho người khác mượn tài khoản ngân hàng và bị cơ quan công an mời làm việc?
Khi phát hiện tài khoản ngân hàng của mình được sử dụng để nhận tiền có dấu hiệu bất hợp pháp, nhiều người thường rơi vào trạng thái lo lắng, đặc biệt nếu đã từng cho người khác mượn tài khoản, cung cấp mật khẩu hoặc thực hiện giao dịch theo yêu cầu. Có người lập tức khóa tài khoản, có người tìm cách xóa tin nhắn liên quan, cũng có người chủ động chuyển toàn bộ số tiền còn lại sang tài khoản khác vì sợ bị phong tỏa.
Tuy nhiên, việc xử lý thiếu thận trọng có thể khiến quá trình xác minh trở nên phức tạp hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người có liên quan. Trước hết, người đứng tên tài khoản cần ngừng việc cho người khác sử dụng tài khoản trái quy định và chủ động liên hệ ngân hàng để bảo vệ tài khoản, thay đổi thông tin bảo mật hoặc đề nghị áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp. Nếu phát hiện giao dịch đáng ngờ, cần thông báo kịp thời cho ngân hàng và cơ quan công an để được hướng dẫn xử lý. Đặc biệt, không nên tự ý rút, chuyển hoặc sử dụng khoản tiền mà mình có căn cứ nghi ngờ là tiền do hành vi phạm tội mà có. Việc tiếp tục chuyển dịch khoản tiền theo yêu cầu của người khác, nhất là sau khi đã biết nguồn gốc bất hợp pháp, có thể phát sinh những vấn đề pháp lý nghiêm trọng hơn.
Người liên quan cũng cần giữ lại đầy đủ tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, chứng từ chuyển tiền, thông tin người nhờ nhận tiền, nội dung thỏa thuận và những tài liệu chứng minh hoàn cảnh thực tế. Đây là những chứng cứ quan trọng để xác định người đứng tên tài khoản có biết mục đích sử dụng tài khoản hay không, có được hưởng lợi hay không và đã thực hiện những hành vi gì.
Ví dụ, anh D cho một người quen mượn tài khoản để nhận tiền. Sau đó, anh D được cơ quan công an mời làm việc vì tài khoản có liên quan đến vụ án lừa đảo. Nếu anh D còn lưu giữ tin nhắn thể hiện người quen đã đưa ra lý do nhờ nhận tiền, thông tin về giao dịch và việc anh D chuyển lại tiền theo yêu cầu thì những tài liệu này có thể giúp làm rõ diễn biến sự việc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tin nhắn hoặc lời giải thích của người mượn tài khoản không đương nhiên chứng minh chủ tài khoản không có lỗi. Giá trị chứng minh của tài liệu phải được đánh giá trong mối liên hệ với toàn bộ chứng cứ của vụ án. Khi được cơ quan công an mời làm việc, người đứng tên tài khoản cần xác định rõ tư cách tham gia tố tụng của mình. Nếu được triệu tập với tư cách người làm chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc bị can, quyền và nghĩa vụ tố tụng sẽ khác nhau. Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng cứ được công an mời làm việc thì đã bị khởi tố hoặc chắc chắn sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trong quá trình lấy lời khai, người tham gia tố tụng cần trình bày trung thực, đầy đủ những tình tiết mình biết, đồng thời kiểm tra kỹ nội dung biên bản trước khi ký. Nếu biên bản ghi không đúng lời trình bày hoặc còn thiếu nội dung quan trọng, cần yêu cầu sửa chữa, bổ sung theo đúng trình tự. Không nên ký vào biên bản chưa có nội dung hoặc có nội dung chưa được kiểm tra đầy đủ. Đặc biệt, người có liên quan không nên tự ý xóa dữ liệu điện thoại, hủy chứng từ giao dịch hoặc thống nhất lời khai với những người khác nhằm che giấu diễn biến sự việc. Những hành vi này có thể gây bất lợi cho việc xác định sự thật và tùy tính chất, mức độ còn có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.
Nếu bị xem xét trách nhiệm hình sự, người liên quan cần được giải thích đầy đủ quyền của mình và có thể nhờ người bào chữa theo quy định. Luật sư có thể hỗ trợ nghiên cứu tài liệu, đánh giá chứng cứ, xác định dấu hiệu cấu thành tội phạm, phân biệt vai trò đồng phạm với hành vi vi phạm hành chính và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng là xác định thời điểm người đứng tên tài khoản biết được nguồn gốc bất hợp pháp của khoản tiền. Nếu trước khi nhận tiền, người đó hoàn toàn không biết về hành vi phạm tội, nhưng sau khi phát hiện đã chủ động thông báo cho cơ quan có thẩm quyền và hợp tác làm rõ sự việc thì những tình tiết này cần được xem xét khi đánh giá hành vi và trách nhiệm pháp lý. Ngược lại, nếu người đó tiếp tục hỗ trợ nhận, chuyển tiền sau khi biết rõ tài khoản đang được sử dụng vào mục đích phạm tội, trách nhiệm có thể được xác định khác tùy thuộc vào hành vi cụ thể. Cũng cần lưu ý rằng việc tự nguyện giao nộp khoản tiền liên quan đến vụ án, cung cấp chứng cứ hoặc hợp tác với cơ quan điều tra không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự nếu hành vi trước đó đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, những hành vi này có thể có ý nghĩa trong việc xác định sự thật vụ án, khắc phục hậu quả và xem xét các tình tiết pháp lý có liên quan. Vì vậy, khi tài khoản ngân hàng bị sử dụng vào hoạt động bất hợp pháp, người dân cần chủ động bảo vệ thông tin tài khoản, lưu giữ chứng cứ và phối hợp đúng pháp luật với cơ quan có thẩm quyền. Việc được tư vấn pháp lý kịp thời có thể giúp xác định đúng tư cách tố tụng, phạm vi trách nhiệm và hạn chế những rủi ro phát sinh từ việc xử lý sự việc thiếu căn cứ.
Chỉ cho mượn tài khoản ngân hàng cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng
Cho người khác mượn tài khoản ngân hàng để nhận tiền có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Câu trả lời phụ thuộc vào hành vi thực tế, yếu tố lỗi, mục đích sử dụng tài khoản và mức độ tham gia của người đứng tên. Việc cho thuê, cho mượn tài khoản thanh toán trái quy định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 340/2025/NĐ-CP. Nếu người đứng tên biết rõ tài khoản được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho tội phạm được thực hiện, người đó có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm hoặc về tội danh khác nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Ngược lại, việc tài khoản ngân hàng xuất hiện trong dòng tiền của một vụ án không phải căn cứ duy nhất để kết luận chủ tài khoản có tội. Trách nhiệm hình sự phải được xác định trên cơ sở chứng cứ hợp pháp và các quy định của Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự.
Để hạn chế rủi ro, người dân không nên cho người khác thuê, mượn tài khoản thanh toán, bàn giao thông tin đăng nhập hoặc thực hiện giao dịch nhận, chuyển tiền không rõ nguồn gốc. Trường hợp đã phát sinh sự việc, cần chủ động lưu giữ tài liệu, xác minh giao dịch và lựa chọn phương án xử lý phù hợp. Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn pháp luật hình sự, đánh giá dấu hiệu cấu thành tội phạm, nghiên cứu hồ sơ, tham gia bào chữa cho người bị buộc tội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người có liên quan trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền và những vụ án hình sự khác.
Thông tin liên hệ
Văn phòng Luật Công Tâm
Hotline: 0972810901 | 0387003455
Website: Luật Công Tâm
Email: [email protected]
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội.
