Trong đời sống hôn nhân, việc một người đứng ra vay tiền để kinh doanh, đầu tư, trả nợ hoặc giải quyết những nhu cầu cá nhân không phải là chuyện hiếm gặp. Tuy nhiên, khi khoản vay không được thanh toán đúng hạn, đặc biệt trong trường hợp người vay bỏ đi, mất liên lạc hoặc vợ chồng phát sinh mâu thuẫn, câu hỏi ai phải chịu trách nhiệm trả nợ thường trở thành nguyên nhân dẫn đến những tranh chấp phức tạp.
Một tình huống đáng chú ý là người vợ vay 500 triệu đồng nhưng sau đó bỏ đi, không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Người cho vay khởi kiện yêu cầu cả hai vợ chồng cùng trả nợ với lý do khoản tiền được vay trong thời kỳ hôn nhân. Trong khi đó, người chồng cho rằng mình không biết, không ký giấy vay tiền, không nhận tiền và cũng không sử dụng khoản vay. Kết quả, theo tình huống được nêu, Tòa án cấp phúc thẩm chỉ buộc người vợ trả nợ, không chấp nhận yêu cầu buộc người chồng liên đới thanh toán.
Vụ việc đặt ra một vấn đề pháp lý quan trọng: Có phải mọi khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều là nợ chung của vợ chồng? Nếu vợ tự ý vay 500 triệu đồng mà chồng không biết thì chồng có phải trả thay không? Trường hợp giấy vay tiền chỉ có chữ ký của vợ nhưng khoản tiền được sử dụng để chi tiêu trong gia đình thì trách nhiệm được xác định như thế nào? Và người cho vay phải chứng minh những gì để yêu cầu cả hai vợ chồng liên đới trả nợ?
Trên thực tế, không ít người cho rằng chỉ cần khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân thì cả vợ và chồng đương nhiên phải cùng chịu trách nhiệm. Ngược lại, có người cho rằng chỉ cần không ký giấy vay tiền thì sẽ không phải trả nợ, bất kể khoản tiền được sử dụng vào mục đích gì. Cả hai cách hiểu này đều chưa đầy đủ và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý bất lợi.
Để xác định trách nhiệm trả nợ, cần phân biệt giữa nghĩa vụ chung và nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ chồng, đồng thời xem xét mục đích vay tiền, việc sử dụng khoản vay, sự thỏa thuận giữa các bên và chứng cứ chứng minh trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Vợ vay 500 triệu đồng trong thời kỳ hôn nhân, chồng có đương nhiên phải trả nợ không?
Trước hết, cần khẳng định rằng việc một khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân không đồng nghĩa với việc khoản vay đó đương nhiên là nghĩa vụ chung của vợ chồng. Đây là nguyên tắc quan trọng khi giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản có liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình.
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay và khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng; đồng thời chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Như vậy, về nguyên tắc, người xác lập hợp đồng vay tiền là người có nghĩa vụ thực hiện cam kết trả nợ. Tuy nhiên, nếu khoản vay làm phát sinh nghĩa vụ chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình thì cả hai có thể phải liên đới thực hiện nghĩa vụ, kể cả khi chỉ một người trực tiếp đứng tên giao dịch.
Điểm cần phân biệt là chủ thể ký hợp đồng vay tiền và chủ thể có nghĩa vụ trả nợ không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng nhau. Có những trường hợp chỉ người vợ ký giấy vay nhưng cả hai vợ chồng vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới. Ngược lại, cũng có những trường hợp khoản vay được xác lập khi hai người đang là vợ chồng nhưng nghĩa vụ thanh toán chỉ thuộc về người vợ.
Ví dụ, chị A và anh B kết hôn hợp pháp, đang chung sống tại một căn nhà. Trong thời kỳ hôn nhân, chị A vay của ông C số tiền 500 triệu đồng và tự mình ký giấy nhận nợ. Sau đó, chị A bỏ đi, không thanh toán khoản vay. Ông C khởi kiện yêu cầu cả chị A và anh B liên đới trả 500 triệu đồng cùng tiền lãi. Nếu ông C chỉ chứng minh được việc chị A vay tiền trong thời kỳ hôn nhân mà không chứng minh được khoản vay thuộc nghĩa vụ chung của vợ chồng, thì chưa đủ cơ sở để mặc nhiên buộc anh B liên đới trả nợ. Ngược lại, nếu có chứng cứ chứng minh khoản tiền 500 triệu đồng được sử dụng để sửa chữa nhà ở chung, thanh toán chi phí sinh hoạt thiết yếu hoặc thực hiện nghĩa vụ chung của gia đình thì trách nhiệm của anh B cần được xem xét trên cơ sở các quy định tương ứng của Luật Hôn nhân và gia đình.
Điều này cho thấy thời điểm phát sinh khoản vay chỉ là một trong những tình tiết cần xem xét. Yếu tố quan trọng hơn là bản chất nghĩa vụ, mục đích xác lập giao dịch và việc khoản tiền vay có phục vụ lợi ích chung của gia đình hay không.
Đặc biệt, không thể chỉ dựa vào việc người chồng có điều kiện kinh tế hoặc đang sở hữu tài sản để yêu cầu người đó thanh toán khoản nợ do vợ xác lập. Nghĩa vụ trả nợ phải có căn cứ pháp luật cụ thể, không phát sinh đơn thuần từ quan hệ vợ chồng. Do đó, trong các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, Tòa án cần xem xét toàn diện nội dung giao dịch, chứng cứ về việc giao nhận tiền, mục đích sử dụng khoản vay và những tình tiết liên quan trước khi xác định nghĩa vụ thanh toán thuộc về một người hay cả hai vợ chồng.
Khi nào khoản tiền vợ vay được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng?
Để xác định người chồng có phải liên đới trả khoản tiền 500 triệu đồng do vợ vay hay không, căn cứ pháp lý quan trọng nhất là các quy định về nghĩa vụ chung của vợ chồng trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Pháp luật không chỉ căn cứ vào người đứng tên giấy vay mà còn xem xét mục đích giao dịch, việc sử dụng tiền và mối liên hệ giữa khoản vay với đời sống gia đình.
Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập; nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển tài sản chung hoặc tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình và những nghĩa vụ khác theo quy định. Như vậy, có những trường hợp người chồng không trực tiếp ký giấy vay nhưng vẫn phải liên đới thanh toán nếu có đủ căn cứ xác định khoản vay thuộc nghĩa vụ chung.
Ví dụ, người vợ vay 500 triệu đồng để sửa chữa căn nhà chung đang xuống cấp. Toàn bộ số tiền được sử dụng để mua vật liệu, thuê nhân công và thanh toán chi phí xây dựng. Người chồng biết việc sửa chữa, cùng quản lý công trình và gia đình tiếp tục sử dụng căn nhà sau khi hoàn thành. Trong trường hợp này, mặc dù giấy vay tiền chỉ có chữ ký của người vợ, nhưng các chứng cứ về việc sử dụng tiền có thể là căn cứ để xác định nghĩa vụ chung của vợ chồng. Tương tự, nếu người vợ vay tiền để thanh toán viện phí cho con, đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc thực hiện một nghĩa vụ chung đã phát sinh thì việc người chồng không trực tiếp ký giấy vay không đương nhiên loại trừ trách nhiệm liên đới.
Theo Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện thuộc những trường hợp pháp luật quy định và đối với các nghĩa vụ được xác định là nghĩa vụ chung về tài sản. Tuy nhiên, không phải bất kỳ khoản vay nào được người vay giải thích là để kinh doanh hoặc phục vụ gia đình cũng đương nhiên được coi là nghĩa vụ chung. Nếu người vợ vay tiền để đầu tư kinh doanh riêng, cần xem xét hoạt động kinh doanh đó có liên quan đến tài sản chung, có được hai vợ chồng thỏa thuận hoặc có nhằm tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình theo trường hợp luật định hay không.
Ví dụ, người vợ tự ý vay 500 triệu đồng để đầu tư vào một hoạt động kinh doanh riêng mà người chồng không biết, không tham gia quản lý, không thỏa thuận sử dụng tài sản chung và không có căn cứ xác định khoản vay thuộc nghĩa vụ chung. Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào lý do “vay để kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân” để buộc người chồng liên đới trả nợ.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc gia đình có thể được hưởng lợi gián tiếp từ hoạt động của một người với việc khoản vay thực sự làm phát sinh nghĩa vụ chung theo quy định pháp luật. Việc một bên có thu nhập và sử dụng một phần thu nhập để chăm lo gia đình chưa đủ để kết luận mọi khoản nợ phát sinh từ hoạt động tạo ra thu nhập của người đó đều là nợ chung. Do đó, khi giải quyết tranh chấp, Tòa án cần làm rõ nội dung thỏa thuận vay tiền, mục đích sử dụng khoản vay, dòng tiền thực tế, tài sản được hình thành từ khoản vay và những tình tiết thể hiện sự tham gia hoặc thỏa thuận của người còn lại. Đây là những yếu tố quan trọng để phân biệt nghĩa vụ chung với nghĩa vụ riêng.
Vợ tự ý vay tiền rồi bỏ đi, trường hợp nào được xác định là nợ riêng?
Bên cạnh quy định về nghĩa vụ chung, Luật Hôn nhân và gia đình còn xác định rõ những trường hợp vợ hoặc chồng phải tự chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ tài sản do mình xác lập. Đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ người không tham gia giao dịch và không có nghĩa vụ liên đới theo quy định. Theo khoản 3 Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên vợ hoặc chồng xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình là nghĩa vụ riêng về tài sản của người đó. Như vậy, nếu người vợ tự mình vay tiền để phục vụ mục đích cá nhân, khoản vay không thuộc trường hợp nghĩa vụ chung theo Điều 37 và không có căn cứ khác làm phát sinh trách nhiệm liên đới, thì về nguyên tắc, người vợ phải tự thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ, chị A tự ý vay 500 triệu đồng để đầu tư vào một hoạt động cá nhân. Anh B không tham gia giao dịch, không biết việc vay tiền, không nhận tiền và cũng không có căn cứ chứng minh khoản vay được sử dụng để phục vụ nhu cầu thiết yếu hoặc nghĩa vụ chung của gia đình. Sau đó, chị A bỏ đi, không thanh toán cho người cho vay.
Trong tình huống này, nếu chứng cứ được thu thập không đủ để xác định khoản vay là nghĩa vụ chung, việc chỉ buộc chị A trả nợ và không buộc anh B liên đới là hướng giải quyết phù hợp với nguyên tắc phân định nghĩa vụ tài sản của vợ chồng. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng việc người chồng khẳng định “tôi không biết vợ vay tiền” chưa phải là căn cứ duy nhất để loại trừ trách nhiệm. Lời trình bày của đương sự phải được đối chiếu với những chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án.
Chẳng hạn, nếu người chồng không ký giấy vay nhưng khoản tiền được chuyển vào tài khoản chung, sử dụng để thanh toán khoản nợ chung trước đó hoặc mua sắm tài sản phục vụ gia đình thì cần tiếp tục xem xét trách nhiệm theo quy định. Ngược lại, nếu khoản tiền được chuyển vào tài khoản riêng của người vợ, sau đó được sử dụng vào những giao dịch cá nhân không liên quan đến gia đình thì đây có thể là những tình tiết hỗ trợ việc xác định nghĩa vụ riêng.
Một vấn đề khác thường gây tranh cãi là người vợ vay tiền trong thời kỳ hôn nhân nhưng sau đó bỏ đi hoặc vợ chồng ly thân. Việc bỏ đi, ly thân hoặc không còn chung sống không tự động làm thay đổi bản chất pháp lý của khoản nợ đã phát sinh. Nếu khoản vay là nghĩa vụ chung thì việc hai người không còn sống cùng nhau không đương nhiên chấm dứt trách nhiệm liên đới. Ngược lại, nếu khoản vay là nghĩa vụ riêng của người vợ thì việc người vợ bỏ đi cũng không làm phát sinh nghĩa vụ trả nợ của người chồng.
Tương tự, việc vợ chồng ly hôn sau khi khoản vay phát sinh không đương nhiên khiến chủ nợ mất quyền yêu cầu thanh toán đối với nghĩa vụ chung. Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về việc giải quyết quyền, nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba khi ly hôn. Theo đó, quyền và nghĩa vụ tài sản đối với người thứ ba vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp có thỏa thuận khác phù hợp với quy định pháp luật. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải người vợ đã bỏ đi bao lâu, hai người có còn chung sống hay không, mà là khoản nợ 500 triệu đồng có thuộc nghĩa vụ chung của vợ chồng ngay từ thời điểm phát sinh hay không.
Vì sao Tòa án phúc thẩm có thể chỉ buộc người vợ trả nợ, không buộc người chồng liên đới?
Trong tố tụng dân sự, việc xác định trách nhiệm trả nợ không chỉ dựa trên quy định về nghĩa vụ chung, nghĩa vụ riêng mà còn phụ thuộc trực tiếp vào chứng cứ được các bên cung cấp và kết quả đánh giá chứng cứ của Tòa án. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự đưa ra yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Do đó, khi người cho vay yêu cầu cả hai vợ chồng liên đới trả khoản nợ 500 triệu đồng, người cho vay cần đưa ra căn cứ chứng minh nghĩa vụ liên đới, chứ không chỉ chứng minh sự tồn tại của quan hệ hôn nhân giữa người vay và người còn lại.
Ví dụ, ông C có giấy vay tiền do chị A ký, chứng từ chuyển khoản 500 triệu đồng vào tài khoản của chị A và tin nhắn xác nhận chị A đã nhận đủ tiền. Những tài liệu này có thể là căn cứ chứng minh giao dịch vay tài sản giữa ông C và chị A.
Tuy nhiên, để yêu cầu anh B, chồng chị A, cùng trả nợ, cần xem xét có chứng cứ nào chứng minh anh B cùng thỏa thuận vay, có giao dịch thuộc phạm vi đại diện giữa vợ chồng hoặc khoản tiền được sử dụng vào những nghĩa vụ chung theo quy định pháp luật hay không.
Nếu người cho vay không chứng minh được các căn cứ đó, việc chỉ dựa vào tình trạng hôn nhân để yêu cầu anh B liên đới trả nợ sẽ không đủ sức thuyết phục. Trong trường hợp Tòa án sơ thẩm đã buộc cả hai vợ chồng trả nợ nhưng Tòa án phúc thẩm xác định việc áp dụng pháp luật hoặc đánh giá chứng cứ ở cấp sơ thẩm chưa phù hợp, Tòa án phúc thẩm có thể sửa bản án theo thẩm quyền khi đáp ứng điều kiện luật định. Chẳng hạn, Tòa án sơ thẩm cho rằng khoản tiền được vay trong thời kỳ hôn nhân nên cả hai vợ chồng phải liên đới thanh toán. Tuy nhiên, ở cấp phúc thẩm, Hội đồng xét xử xác định không có chứng cứ chứng minh người chồng cùng thỏa thuận vay tiền hoặc khoản vay thuộc nghĩa vụ chung. Khi đó, việc sửa bản án theo hướng chỉ buộc người vợ thanh toán có thể được xem xét nếu phù hợp với toàn bộ chứng cứ và quy định pháp luật.
Điều đáng chú ý là bản án phúc thẩm không chỉ giải quyết quyền lợi của các đương sự trong vụ án cụ thể mà còn cho thấy yêu cầu phải phân biệt rõ giữa thời điểm xác lập khoản vay và bản chất nghĩa vụ tài sản.
Thực tiễn xét xử cũng ghi nhận những tranh chấp tương tự, trong đó Tòa án cấp phúc thẩm không chấp nhận trách nhiệm liên đới của người chồng khi không đủ căn cứ xác định khoản vay do người vợ thực hiện là nghĩa vụ chung. Tuy nhiên, mỗi vụ án có tình tiết, chứng cứ và phạm vi xét xử riêng; không thể áp dụng máy móc kết quả của một vụ án cho tất cả tranh chấp vay tiền giữa vợ chồng.
Ngược lại, người chồng cũng không thể chỉ dựa vào việc mình không ký giấy vay để mặc nhiên phủ nhận nghĩa vụ. Nếu chứng cứ cho thấy khoản tiền thực tế được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc thuộc trường hợp nghĩa vụ chung khác, người chồng vẫn có thể phải liên đới thanh toán. Như vậy, điểm quyết định trong tranh chấp không nằm ở việc người chồng nói “không biết” mà nằm ở việc có đủ chứng cứ chứng minh khoản vay là nghĩa vụ chung của vợ chồng hay không.
5. Người cho vay và người không trực tiếp vay tiền cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?
Từ những tranh chấp phát sinh khi một bên vợ hoặc chồng tự ý vay tiền, có thể thấy việc xác lập giao dịch và lưu giữ chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nhiều người cho vay vì tin tưởng quan hệ họ hàng, bạn bè hoặc quen biết lâu năm nên chỉ lập giấy vay tiền đơn giản, không xác định rõ người có nghĩa vụ trả nợ và mục đích sử dụng khoản vay. Khi xảy ra tranh chấp, việc chứng minh trách nhiệm liên đới trở nên khó khăn.
Đối với người cho vay, nếu khoản tiền được giao cho một bên vợ hoặc chồng nhưng mong muốn cả hai cùng chịu trách nhiệm, cần xác định rõ ý chí và sự tham gia của từng người ngay tại thời điểm xác lập giao dịch. Trường hợp cả hai vợ chồng cùng thỏa thuận vay tiền, nên thể hiện rõ thông tin người vay, số tiền, thời hạn thanh toán, lãi suất, mục đích vay và trách nhiệm của từng người trong hợp đồng.
Tuy nhiên, không phải chỉ có chữ ký của cả hai người mới có thể phát sinh nghĩa vụ chung. Nếu một bên vay tiền để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc thực hiện nghĩa vụ chung theo quy định, người cho vay vẫn có thể yêu cầu xem xét trách nhiệm liên đới trên cơ sở chứng cứ phù hợp.
Ví dụ, ông D cho chị E vay 500 triệu đồng để sửa chữa nhà ở chung của vợ chồng chị E. Khi giao tiền, chỉ chị E ký giấy vay nhưng ông D có chứng từ chuyển khoản, tin nhắn trao đổi về mục đích sửa chữa nhà, hóa đơn vật liệu và những tài liệu thể hiện khoản tiền đã được sử dụng vào công trình. Khi xảy ra tranh chấp, những tài liệu này có thể là căn cứ quan trọng để Tòa án đánh giá bản chất khoản vay.
Ngược lại, nếu người cho vay chỉ có giấy vay tiền do một người ký và không có chứng cứ về mục đích sử dụng hoặc sự tham gia của người còn lại, cần thận trọng khi yêu cầu cả hai vợ chồng liên đới thanh toán. Việc đưa ra yêu cầu không có đủ căn cứ có thể dẫn đến việc Tòa án không chấp nhận một phần yêu cầu khởi kiện và phát sinh những hệ quả tố tụng tương ứng.
Đối với người vợ hoặc chồng không trực tiếp vay tiền nhưng bị yêu cầu liên đới trả nợ, việc đầu tiên cần làm là xác định rõ nội dung yêu cầu khởi kiện và căn cứ mà người cho vay đưa ra. Người bị yêu cầu liên đới cần kiểm tra giấy vay tiền, chứng từ giao nhận tiền, thông tin tài khoản nhận tiền, thời điểm phát sinh giao dịch và những tài liệu liên quan.
Nếu cho rằng khoản vay là nghĩa vụ riêng của người còn lại, cần cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quan điểm của mình. Những tài liệu có thể có ý nghĩa bao gồm chứng cứ về việc không tham gia thỏa thuận, mục đích sử dụng khoản tiền, giao dịch tài chính của gia đình, tình trạng quản lý tài sản và những tình tiết liên quan đến việc khoản vay không phục vụ nhu cầu chung.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc người chồng không biết khoản vay là một tình tiết cần xem xét, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để xác định khoản nợ là nghĩa vụ riêng. Nếu người vợ tự mình vay tiền để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình thì trách nhiệm liên đới vẫn có thể phát sinh theo quy định pháp luật.
Một vấn đề khác là trường hợp người vợ đã bỏ đi, không rõ địa chỉ hoặc cố tình không tham gia giải quyết vụ án. Khi đó, người cho vay có thể gặp khó khăn trong việc xác định nơi cư trú của người vay, tống đạt văn bản tố tụng và thực hiện các thủ tục cần thiết. Tuy nhiên, việc người vay vắng mặt không đồng nghĩa Tòa án được mặc nhiên chuyển nghĩa vụ trả nợ sang người chồng.
Việc giải quyết vụ án phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự về thẩm quyền, xác định tư cách đương sự, thu thập chứng cứ, tống đạt văn bản và xét xử vắng mặt trong những trường hợp luật định.
Đặc biệt, nếu bản án đã có hiệu lực pháp luật và xác định khoản nợ là nghĩa vụ riêng của người vợ, việc thi hành án phải được thực hiện trên cơ sở tài sản và quyền tài sản thuộc trách nhiệm thi hành án của người vợ theo quy định.
Theo Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nghĩa vụ riêng về tài sản của mỗi người được thanh toán từ tài sản riêng của người đó. Tuy nhiên, nếu người phải thi hành án có phần quyền sở hữu trong tài sản chung với người khác thì việc xác định, xử lý phần tài sản thuộc quyền của người phải thi hành án có thể được xem xét theo quy định của pháp luật thi hành án dân sự.
Ví dụ, vợ chồng có một thửa đất là tài sản chung nhưng khoản vay 500 triệu đồng được xác định là nghĩa vụ riêng của người vợ. Trong trường hợp này, không thể mặc nhiên coi toàn bộ thửa đất là tài sản riêng của người vợ để xử lý nghĩa vụ. Cơ quan thi hành án cần xác định quyền tài sản của người phải thi hành án trong khối tài sản chung và thực hiện các thủ tục tương ứng theo quy định.
Ngược lại, việc khoản nợ được xác định là nghĩa vụ riêng cũng không có nghĩa người vợ có thể tránh trách nhiệm thanh toán chỉ vì không có tài sản đứng tên riêng. Nếu có căn cứ xác định người vợ có quyền sở hữu hoặc phần quyền tài sản hợp pháp trong tài sản chung, phần quyền đó có thể được xem xét trong quá trình thi hành án theo trình tự pháp luật.
Vì vậy, đối với cả người cho vay và người bị yêu cầu liên đới trả nợ, việc nghiên cứu hồ sơ, xác định đúng bản chất khoản vay và thu thập chứng cứ có ý nghĩa quyết định. Khi phát sinh tranh chấp, các bên nên chủ động tìm hiểu quy định pháp luật và lựa chọn phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp, thay vì chỉ dựa vào quan hệ hôn nhân hoặc việc ai là người ký giấy vay tiền.
Vợ vay tiền trong thời kỳ hôn nhân không có nghĩa chồng đương nhiên phải trả nợ
Vợ vay 500 triệu đồng rồi bỏ đi, chồng nói không biết thì có phải liên đới trả nợ không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc khoản vay có được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng theo quy định pháp luật hay không. Nếu khoản tiền được vay nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, thực hiện giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận hoặc thuộc những trường hợp nghĩa vụ chung khác theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cả hai vợ chồng có thể phải liên đới thực hiện nghĩa vụ thanh toán, dù chỉ một người trực tiếp ký giấy vay.
Ngược lại, nếu người vợ tự mình xác lập khoản vay để phục vụ mục đích riêng, không thuộc trường hợp nghĩa vụ chung và không có căn cứ chứng minh trách nhiệm của người chồng, thì về nguyên tắc, người vợ phải tự chịu trách nhiệm trả nợ. Điều quan trọng là không thể chỉ căn cứ vào việc khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân để buộc cả hai vợ chồng cùng trả nợ; cũng không thể chỉ căn cứ vào việc người chồng không ký giấy vay để loại trừ mọi trách nhiệm liên đới.
Đối với người cho vay, việc xác lập giao dịch rõ ràng và lưu giữ chứng cứ về mục đích sử dụng khoản tiền là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi. Đối với người không trực tiếp vay tiền nhưng bị yêu cầu liên đới thanh toán, cần xác định rõ căn cứ phát sinh nghĩa vụ và chủ động cung cấp chứng cứ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn pháp luật về tranh chấp hợp đồng vay tài sản, xác định nghĩa vụ chung và nghĩa vụ riêng của vợ chồng, nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo đơn khởi kiện, bản tự khai, ý kiến trình bày và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng tại Tòa án.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website: Luật Công Tâm
Email: [email protected]
