Trong các vụ đánh nhau, cố ý gây thương tích, một tình huống xảy ra khá thường xuyên là sau khi sự việc được trình báo, người bị hại lại không muốn đi giám định thương tích. Có người cho rằng thương tích không đáng kể nên không muốn mất thời gian; có người đã được bồi thường nên muốn “khép lại mọi chuyện”; cũng có trường hợp hai bên là người quen, họ hàng nên bị hại thay đổi ý định và không muốn tiếp tục làm việc với cơ quan công an.
Từ đó xuất hiện một suy nghĩ rất phổ biến: “Không có kết quả giám định thì không xác định được tỷ lệ thương tích; không xác định được tỷ lệ thương tích thì không thể xử lý hình sự. Chỉ cần bị hại không đi giám định là vụ việc sẽ tự kết thúc”.
Cách hiểu này không chính xác.
Trong nhiều vụ án xâm phạm sức khỏe, kết luận giám định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc xác định hậu quả và trách nhiệm hình sự. Nhưng pháp luật cũng đã dự liệu trường hợp bị hại từ chối giám định. Thậm chí, nếu thuộc trường hợp luật định, bị hại có thể bị dẫn giải để thực hiện việc giám định. Đồng thời, tỷ lệ tổn thương cơ thể cũng không phải yếu tố duy nhất cần xem xét khi xác định trách nhiệm về tội cố ý gây thương tích.
Vậy bị hại có quyền từ chối giám định hay không? Không có kết luận giám định thì có khởi tố được không? Bị hại đã nhận tiền bồi thường và không muốn xử lý nữa thì vụ án có đương nhiên chấm dứt? Đây là những vấn đề cần được hiểu đúng ngay từ đầu.
Giám định thương tích có vai trò gì trong vụ án hình sự?
Trong các vụ án xâm phạm sức khỏe, một trong những vấn đề quan trọng phải xác định là tính chất thương tích và mức độ tổn hại sức khỏe của bị hại.
Một người bị đánh có thể phải khâu vết thương, gãy xương, tổn thương nội tạng hoặc để lại di chứng lâu dài. Tuy nhiên, việc xác định hậu quả pháp lý không thể chỉ dựa vào cảm nhận rằng thương tích “nặng” hay “nhẹ”. Trong nhiều trường hợp cần có kết luận chuyên môn để xác định tính chất thương tích và tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Chính vì vậy, Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 – Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định quy định bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động.
Ví dụ, A dùng gậy đánh B làm B bị gãy tay. Việc B phải bó bột hay điều trị trong một thời gian nhất định là những dữ kiện quan trọng, nhưng để xác định chính xác tỷ lệ tổn thương cơ thể phục vụ giải quyết vụ án thì cơ quan tiến hành tố tụng phải thực hiện việc trưng cầu giám định khi thuộc trường hợp luật định.
Kết luận giám định vì vậy là một nguồn chứng cứ quan trọng. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng kết luận giám định phải được đặt trong tổng thể các chứng cứ khác của vụ án, chứ không phải cứ có một con số phần trăm là đã giải quyết được toàn bộ vấn đề trách nhiệm hình sự.
Bị hại không muốn giám định thì cơ quan công an có phải dừng giải quyết không?
Không thể hiểu như vậy.
Giả sử sau khi bị A đánh, B trình báo cơ quan công an. Một thời gian sau, gia đình A đến xin lỗi, bồi thường viện phí và B đồng ý nhận tiền. B sau đó nói rằng mình không muốn giám định nữa và đề nghị “bỏ qua cho A”.
Việc B thay đổi ý kiến là một tình tiết cần được ghi nhận, nhưng không đồng nghĩa cơ quan có thẩm quyền bắt buộc phải chấm dứt toàn bộ quá trình xác minh hoặc giải quyết vụ việc.
Pháp luật tố tụng hình sự quy định những trường hợp phải trưng cầu giám định nhằm phục vụ việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Nếu chỉ cần người bị hại từ chối là hoạt động giám định đương nhiên không thể thực hiện thì trong nhiều vụ án nghiêm trọng, việc giải quyết có thể hoàn toàn phụ thuộc vào sự thay đổi ý chí của một cá nhân.
Đó cũng là lý do Bộ luật Tố tụng hình sự có cơ chế xử lý riêng đối với trường hợp bị hại từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bị hại từ chối giám định có thể bị dẫn giải không?
Có thể, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật quy định.
Theo Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự – Áp giải, dẫn giải, biện pháp dẫn giải có thể được áp dụng đối với người bị hại trong trường hợp họ từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.
Quy định này đặc biệt đáng lưu ý.
Ví dụ, B bị thương nặng nhưng sau khi gia đình người gây thương tích đến thương lượng thì B không muốn tiếp tục giám định. Nếu cơ quan có thẩm quyền đã có quyết định trưng cầu giám định và B từ chối mà không thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, thì trong trường hợp đủ điều kiện pháp luật, việc dẫn giải có thể được xem xét.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ một lần bị hại không đến giám định là ngay lập tức bị cưỡng chế. Phải phân biệt giữa việc cố tình từ chối với trường hợp có lý do khách quan như tình trạng sức khỏe không cho phép, thiên tai hoặc những trở ngại thực tế khác. Việc áp dụng biện pháp cưỡng chế cũng phải đúng thẩm quyền, căn cứ và trình tự luật định.
Như vậy, chiến lược “không đi giám định để vụ án tự hết” không phải là một cơ chế mà pháp luật thừa nhận.
Không có kết luận giám định thì có phải chắc chắn không xử lý được tội cố ý gây thương tích?
Đây là câu hỏi cần được trả lời thận trọng.
Đối với tội cố ý gây thương tích, tỷ lệ tổn thương cơ thể có vai trò rất quan trọng trong việc xác định cấu thành và khung trách nhiệm hình sự. Điều 134 Bộ luật Hình sự – Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác quy định nhiều trường hợp dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể, đồng thời còn quy định các tình tiết khác gắn với cách thức, công cụ, đối tượng và hoàn cảnh phạm tội.
Do đó, không nên suy luận theo công thức: không có kết luận giám định = không có thương tích = không có tội.
Trong quá trình giải quyết, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải đánh giá hồ sơ bệnh án, tài liệu y tế, vật chứng, hình ảnh, camera, lời khai, dấu vết, hung khí, cơ chế gây thương tích và các chứng cứ khác. Tùy từng tình huống, vấn đề có đủ căn cứ xử lý hình sự hay không phải được đánh giá trên toàn bộ hồ sơ và quy định cụ thể của tội danh.
Đặc biệt, khoản 6 Điều 134 còn quy định trách nhiệm đối với hành vi chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe người khác. Vì vậy, càng không thể tuyệt đối hóa quan điểm rằng mọi trường hợp đều phải có một tỷ lệ thương tích cụ thể mới có thể phát sinh bất kỳ trách nhiệm hình sự nào.
Thương tích dưới 11% có phải chắc chắn không bị khởi tố?
Không.
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất trong các vụ đánh nhau.
Khoản 1 Điều 134 quy định trường hợp cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%; đồng thời, ngay cả khi tỷ lệ dưới 11%, trách nhiệm hình sự vẫn có thể phát sinh nếu thuộc một trong các trường hợp luật liệt kê.
Chẳng hạn, pháp luật xem xét các yếu tố như sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người; có tổ chức; đối tượng bị xâm hại thuộc những trường hợp đặc biệt và các tình tiết khác được Điều 134 quy định.
Vì vậy, một kết luận giám định 5%, 7% hay 9% chưa đủ để lập tức kết luận “không bị xử lý hình sự”. Phải tiếp tục kiểm tra hành vi có thuộc một trong các trường hợp được Điều 134 quy định hay không.
Ngược lại, cũng không thể chỉ vì bị hại có vết thương mà mặc nhiên xác định người bị tố giác phạm tội. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải chứng minh hành vi, lỗi, quan hệ nhân quả và các yếu tố cấu thành tội phạm tương ứng.
Bị hại đã nhận tiền bồi thường rồi từ chối giám định thì sao?
Bồi thường và giám định là hai vấn đề khác nhau.
Bồi thường nhằm khắc phục hậu quả dân sự do hành vi gây thiệt hại. Giám định thương tích nhằm xác định những vấn đề chuyên môn cần thiết phục vụ việc giải quyết vụ án. Việc hai bên thỏa thuận được số tiền bồi thường không làm kết quả thương tích biến mất và cũng không tự động làm trách nhiệm hình sự chấm dứt.
Ví dụ, A đánh B bị thương. Sau đó A chủ động đưa B 50 triệu đồng để thanh toán viện phí và bù đắp thiệt hại. B nhận tiền và viết giấy xác nhận đã được bồi thường. Đây có thể là tình tiết quan trọng để đánh giá việc khắc phục hậu quả của A, nhưng không thể từ đó suy ra trong mọi trường hợp cơ quan điều tra phải dừng giải quyết vụ án.
Trong thực tế, cần đọc rất kỹ nội dung giấy nhận tiền. “Đã nhận 50 triệu đồng để khắc phục một phần hậu quả” khác hoàn toàn với việc các bên xác nhận đã thỏa thuận xong toàn bộ trách nhiệm dân sự. Dù vậy, thỏa thuận dân sự vẫn không tự động quyết định số phận của trách nhiệm hình sự.
Bị hại viết đơn bãi nại thì vụ án có chấm dứt không?
“Bãi nại” là cách gọi rất phổ biến trong đời sống nhưng cần xác định chính xác nội dung pháp lý của văn bản.
Không phải mọi vụ án hình sự đều được khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Chỉ những trường hợp pháp luật quy định việc khởi tố phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại thì việc người có quyền yêu cầu rút yêu cầu mới có hậu quả tố tụng tương ứng theo luật.
Đối với cố ý gây thương tích, phải xác định vụ việc đang được xem xét theo khoản nào của Điều 134 và có thuộc phạm vi trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại theo pháp luật tố tụng hình sự hay không.
Do đó, không nên tư vấn cho bị can hoặc gia đình theo kiểu: “Chỉ cần xin được đơn bãi nại là chắc chắn vụ án được đình chỉ”. Trong một số vụ việc, đơn của bị hại có thể có ý nghĩa rất quan trọng; nhưng ở những trường hợp khác, dù bị hại đề nghị không xử lý thì cơ quan tiến hành tố tụng vẫn tiếp tục giải quyết nếu pháp luật không trao cho việc rút yêu cầu hậu quả chấm dứt vụ án.
Bị hại có được tự đi giám định thương tích không?
Trong thực tế, có trường hợp người bị hại cho rằng cơ quan giải quyết vụ việc chậm trưng cầu giám định hoặc muốn chủ động bảo vệ quyền lợi nên tìm hiểu việc tự yêu cầu giám định.
Bộ luật Tố tụng hình sự có quy định về quyền yêu cầu giám định trong những trường hợp nhất định. Tuy nhiên, khi sử dụng kết quả trong một vụ án hình sự, cần phân biệt rõ việc cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu giám định với quyền yêu cầu giám định của chủ thể theo luật, cũng như giá trị và cách đánh giá kết luận giám định trong tổng thể chứng cứ.
Nếu bị hại nhận thấy thương tích đang thay đổi nhanh, vết thương có nguy cơ lành hoặc tài liệu y tế chưa được thu thập đầy đủ thì không nên thụ động chờ đợi. Cần giữ toàn bộ bệnh án, phim chụp, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, giấy ra viện, hình ảnh thương tích theo từng thời điểm và những tài liệu liên quan đến quá trình điều trị.
Đây không chỉ là căn cứ phục vụ vấn đề hình sự mà còn rất quan trọng khi yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Giám định muộn có làm mất quyền lợi của bị hại không?
Giám định càng muộn thì trong một số trường hợp việc xác định dấu vết thương tích ban đầu càng có thể gặp khó khăn. Vết bầm có thể biến mất, vết thương lành dần, một số biểu hiện cấp tính không còn rõ như thời điểm mới xảy ra sự việc.
Do đó, ngay sau khi bị xâm phạm sức khỏe, bị hại nên đi khám và điều trị tại cơ sở y tế phù hợp, lưu lại đầy đủ tài liệu. Nếu cơ quan công an có giấy giới thiệu, quyết định trưng cầu hoặc yêu cầu phối hợp thì nên thực hiện đúng thời gian, trừ trường hợp có trở ngại thực sự.
Việc trì hoãn với suy nghĩ “đợi xem bên kia bồi thường bao nhiêu rồi mới giám định” có thể khiến chính bị hại gặp khó khăn khi sau này hai bên không thỏa thuận được.
Ngược lại, đối với người bị tố giác, cũng cần quan tâm đến thời điểm và tài liệu được sử dụng để giám định. Nếu kết luận được thực hiện khi thương tích đã thay đổi hoặc dựa trên hồ sơ, tài liệu có vấn đề thì luật sư cần kiểm tra phương pháp, đối tượng, tài liệu giám định và căn cứ của kết luận thay vì mặc nhiên chấp nhận mọi con số trong bản kết luận.
Không đồng ý với tỷ lệ thương tích thì phải làm gì?
Không ít vụ án xảy ra tranh luận về kết luận giám định. Bị hại cho rằng tỷ lệ quá thấp so với hậu quả thực tế; bị can lại cho rằng tỷ lệ quá cao hoặc một số thương tích không phải do mình gây ra.
Trong tình huống này, điều cần làm không phải chỉ là viết đơn “không đồng ý với kết quả”.
Phải chỉ rõ lý do không đồng ý. Ví dụ, kết luận chưa đánh giá một thương tích đã được ghi nhận trong hồ sơ bệnh án; có mâu thuẫn về cơ chế hình thành thương tích; tài liệu sử dụng để giám định chưa đầy đủ; xuất hiện kết quả chẩn đoán mới; hoặc có căn cứ cho rằng cần giám định bổ sung hay giám định lại theo quy định.
Đồng thời cần phân biệt hai câu hỏi: “tỷ lệ tổn thương cơ thể là bao nhiêu?” và “toàn bộ tỷ lệ đó có phải do hành vi của bị can gây ra hay không?”. Một người có thể có nhiều thương tích từ nhiều thời điểm hoặc nhiều nguyên nhân khác nhau. Kết luận về tỷ lệ tổn thương không tự động thay thế việc chứng minh quan hệ nhân quả giữa hành vi bị cáo buộc và hậu quả.
Có nhiều người cùng đánh thì tỷ lệ thương tích được tính cho từng người thế nào?
Đây là vấn đề rất dễ bị hiểu sai.
Ví dụ, ba người cùng tham gia đánh một bị hại và kết luận giám định xác định tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể là 25%. Không thể máy móc lấy 25% chia ba rồi kết luận mỗi người “gây 8,33%”.
Trách nhiệm của từng người phải được đánh giá dựa trên hành vi cụ thể, cơ chế hình thành từng thương tích, ý chí chung, vai trò trong đồng phạm và các chứng cứ của vụ án. Có trường hợp xác định được thương tích cụ thể do từng người gây ra; có trường hợp nhiều người cùng cố ý thực hiện hành vi trong một vụ đồng phạm và hậu quả phải được đánh giá trong phạm vi ý chí chung.
Do đó, khi nghiên cứu hồ sơ dạng này, luật sư không nên chỉ nhìn vào con số cuối cùng của bản kết luận giám định. Cần đối chiếu kết luận với biên bản khám nghiệm, bệnh án, lời khai bị hại, lời khai người làm chứng, camera và đặc biệt là cơ chế gây ra từng tổn thương.
Nếu bị hại không hợp tác, có thể lấy hồ sơ bệnh viện để giám định không?
Trong thực tế tố tụng, tài liệu y tế là nguồn thông tin rất quan trọng phục vụ hoạt động giám định. Tùy trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể thu thập hồ sơ điều trị và cung cấp tài liệu cần thiết cho cơ quan giám định theo trình tự pháp luật.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi trường hợp đều có thể hoàn toàn thay thế việc khám trực tiếp người bị hại bằng hồ sơ bệnh án. Việc giám định được tiến hành theo yêu cầu chuyên môn cụ thể và cơ quan giám định sẽ xác định tài liệu, đối tượng cần thiết để đưa ra kết luận.
Điểm cần nhớ là việc bị hại không tự nguyện hợp tác không đồng nghĩa mọi con đường xác minh hậu quả đều bị đóng lại. Pháp luật tố tụng đã có cơ chế trưng cầu giám định và cả biện pháp dẫn giải trong trường hợp luật định.
Người gây thương tích có nên thuyết phục bị hại “đừng đi giám định”?
Đây là cách xử lý rất rủi ro.
Việc chủ động xin lỗi, thăm hỏi, bồi thường và thương lượng với bị hại là một chuyện. Nhưng tìm cách ép buộc, đe dọa, mua chuộc hoặc tác động trái pháp luật để bị hại không giám định, thay đổi lời khai hoặc không hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng lại là chuyện hoàn toàn khác.
Nếu thực sự muốn khắc phục hậu quả, người gây thương tích nên thực hiện việc bồi thường minh bạch, có chứng từ giao nhận và tôn trọng quyền quyết định hợp pháp của bị hại. Không nên coi việc “làm cho bị hại không đi giám định” là một chiến thuật để tránh trách nhiệm.
Đối với luật sư bào chữa, hướng xử lý đúng phải là kiểm tra căn cứ pháp lý của việc buộc tội, tính hợp pháp của chứng cứ, cơ chế gây thương tích, tỷ lệ tổn thương, vai trò của thân chủ và các tình tiết giảm nhẹ nếu có, chứ không phải tìm cách làm mất nguồn chứng cứ.
Khi nào luật sư cần đặc biệt kiểm tra kết luận giám định?
Trong vụ cố ý gây thương tích, luật sư nên đọc kết luận giám định ngay sau khi xác định được nội dung cáo buộc và diễn biến chính của vụ việc.
Cần kiểm tra đối tượng giám định là ai, thời điểm giám định, tài liệu được cung cấp, từng thương tích được mô tả như thế nào, tỷ lệ của từng tổn thương, nguyên tắc cộng tỷ lệ, cơ chế hình thành và kết luận cuối cùng. Sau đó phải đối chiếu với bệnh án và lời khai.
Nếu bị hại khai bị đánh một lần vào tay nhưng hồ sơ thể hiện nhiều tổn thương ở các vị trí khác nhau thì cần làm rõ nguồn gốc từng thương tích. Nếu có nhiều người cùng tham gia thì cần xác định hành vi nào của ai gây ra tổn thương nào, hoặc có căn cứ xác định đồng phạm đối với hậu quả chung hay không.
Đối với phía bị hại, luật sư cũng cần kiểm tra xem kết luận có bỏ sót thương tích, di chứng hoặc hậu quả nào đã được cơ sở y tế ghi nhận hay không.
Một bản kết luận giám định không nên được đọc riêng lẻ. Nó phải được đặt cạnh toàn bộ diễn biến vụ án.
Bị hại từ chối giám định: cần xử lý thế nào để không tự làm bất lợi cho mình?
Nếu là bị hại, trước khi từ chối giám định chỉ vì đã được bồi thường hoặc muốn giải quyết tình cảm, cần hiểu rõ hậu quả pháp lý. Việc giám định không chỉ liên quan đến trách nhiệm hình sự của người gây thương tích mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh mức độ tổn hại sức khỏe và yêu cầu bồi thường sau này.
Nếu là người bị tố giác hoặc bị can, cũng không nên đặt toàn bộ kỳ vọng vào việc bị hại từ chối giám định. Cần chủ động xác định hành vi của mình có thuộc Điều 134 hay không, có sử dụng hung khí không, có đồng phạm không, hậu quả thực tế thế nào và chứng cứ nào đang tồn tại.
Nếu hai bên muốn hòa giải, bồi thường thì nên thực hiện sớm, minh bạch và lập văn bản rõ ràng. Nhưng phải hiểu rằng bồi thường, đơn xin giảm nhẹ, rút yêu cầu khởi tố và từ chối giám định là những vấn đề pháp lý khác nhau. Không nên gộp tất cả thành khái niệm “bãi nại là xong”.
Không đi giám định không đồng nghĩa vụ án tự động chấm dứt
Trong các vụ cố ý gây thương tích, kết luận giám định thường có ý nghĩa rất quan trọng trong việc xác định tính chất thương tích và mức độ tổn hại sức khỏe. Bộ luật Tố tụng hình sự còn quy định đây là một trong những trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định những vấn đề này.
Vì vậy, quan niệm “bị hại không chịu giám định thì người gây thương tích chắc chắn không bị xử lý” là không chính xác. Trong trường hợp bị hại từ chối giám định theo quyết định trưng cầu mà không có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, pháp luật còn cho phép xem xét áp dụng biện pháp dẫn giải.
Đồng thời, tỷ lệ tổn thương cơ thể không phải lúc nào cũng được nhìn nhận một cách máy móc. Đối với Điều 134 Bộ luật Hình sự, thương tích dưới 11% vẫn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự khi thuộc các trường hợp mà điều luật quy định.
Do đó, điều cần quan tâm không phải là “làm thế nào để không có kết quả giám định?”, mà phải là “thương tích thực tế thế nào, chứng cứ chứng minh ra sao, hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không và kết luận giám định có phản ánh đúng hậu quả do hành vi gây ra hay không?”.
Đó mới là cách tiếp cận đúng khi giải quyết một vụ án cố ý gây thương tích.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Email: [email protected].
