Nhiều người cho rằng di chúc cứ có chỗ sửa chữa là đương nhiên vô hiệu và người được chỉ định trong di chúc sẽ mất quyền hưởng thừa kế. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật không cấm tuyệt đối việc di chúc có sửa chữa. Điều quan trọng là việc sửa chữa đó có được thực hiện đúng quy định hay không, ai là người sửa chữa, nội dung bị sửa có làm ảnh hưởng đến ý chí của người lập di chúc hay không và bản di chúc có còn đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được coi là di chúc hợp pháp hay không. Đặc biệt, Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ: trường hợp di chúc có sự sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh chỗ sửa chữa. Vì vậy, không phải cứ nhìn thấy một vài nét gạch, chữ viết bổ sung hoặc nội dung chỉnh sửa trên di chúc là có thể kết luận ngay toàn bộ di chúc bị vô hiệu.
Di chúc bị sửa chữa có đương nhiên vô hiệu không?
Câu trả lời là không phải mọi trường hợp đều vô hiệu. Đây là điểm rất quan trọng mà người thừa kế cần biết khi phát hiện bản di chúc có dấu hiệu sửa chữa. Bộ luật Dân sự năm 2015 đặt ra các điều kiện để một di chúc được coi là hợp pháp, trong đó người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép; nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức di chúc phải phù hợp với quy định pháp luật. Đối với di chúc có sửa chữa, pháp luật còn yêu cầu người tự viết di chúc hoặc người làm chứng phải ký tên bên cạnh phần đã sửa. Như vậy, việc có sửa chữa không phải là căn cứ duy nhất để xác định di chúc vô hiệu. Cần xem xét toàn bộ quá trình lập di chúc và tính hợp pháp của phần nội dung được sửa chữa.
Nói cách khác, nếu người lập di chúc tự mình sửa chữa một nội dung trong bản di chúc và thực hiện đúng yêu cầu ký xác nhận bên cạnh phần sửa chữa thì bản di chúc không vì thế mà tự động mất hiệu lực. Ngược lại, nếu có dấu hiệu một người khác tự ý sửa nội dung di chúc sau khi người lập di chúc đã ký mà không có căn cứ chứng minh người lập di chúc đồng ý hoặc không có chữ ký xác nhận theo quy định thì đây có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng khi xác định tính hợp pháp của di chúc. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án có thể phải xem xét chữ viết, chữ ký, thời điểm sửa chữa, nội dung bị sửa, những người biết về việc lập di chúc và các chứng cứ khác để xác định ý chí thực sự của người để lại di sản.
Vì sao pháp luật cho phép di chúc có sửa chữa?
Một lý do quan trọng là pháp luật thừa nhận quyền thay đổi ý chí của người lập di chúc. Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. Điều này có nghĩa là trong thời gian còn sống và có đầy đủ năng lực nhận thức, người lập di chúc không bị bắt buộc phải giữ nguyên nội dung di chúc từ thời điểm lập cho đến khi qua đời. Nếu tài sản thay đổi, quan hệ gia đình thay đổi hoặc ý chí của người lập di chúc thay đổi thì họ có quyền điều chỉnh nội dung di chúc.
Tuy nhiên, quyền sửa đổi di chúc không đồng nghĩa với việc bất kỳ ai cũng có thể cầm bản di chúc và tự ý gạch xóa, thêm bớt nội dung. Việc sửa chữa phải phản ánh đúng ý chí của người lập di chúc và phải đáp ứng các điều kiện pháp luật tương ứng. Đây chính là điểm thường gây tranh chấp trong các vụ án thừa kế, đặc biệt khi phần sửa chữa liên quan trực tiếp đến người được hưởng di sản hoặc diện tích nhà đất có giá trị lớn.
Pháp luật quy định gì về di chúc có sửa chữa?
Bộ luật Dân sự năm 2015 là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng nhất khi giải quyết vấn đề này. Theo quy định, nếu di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải được ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc. Đặc biệt, trường hợp di chúc có sự sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh phần sửa chữa.
Quy định này có ý nghĩa rất lớn trong việc bảo đảm rằng phần nội dung được sửa chữa là do chính người lập di chúc xác nhận hoặc đã được người làm chứng xác nhận theo đúng quy định. Nếu có một dòng bị gạch bỏ, một người thừa kế bị xóa tên, một phần tài sản được bổ sung hoặc diện tích đất được thay đổi nhưng không có chữ ký xác nhận bên cạnh phần sửa chữa, thì khi phát sinh tranh chấp, tính hợp pháp của phần nội dung này có thể bị đặt dấu hỏi. Đặc biệt, nếu phần sửa chữa làm thay đổi hoàn toàn người được hưởng di sản hoặc giá trị tài sản được hưởng thì đây có thể là tình tiết quan trọng cần được kiểm tra kỹ.
Sửa chữa có chữ ký bên cạnh thì di chúc chắc chắn hợp pháp?
Không hẳn. Đây là một điểm cũng cần đặc biệt lưu ý. Việc có chữ ký bên cạnh chỗ sửa chữa là một yêu cầu quan trọng nhưng không phải điều kiện duy nhất để khẳng định toàn bộ di chúc hợp pháp. Di chúc vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác theo Bộ luật Dân sự năm 2015. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức phải phù hợp với quy định.
Ví dụ, một người lập di chúc trong tình trạng không còn minh mẫn nhưng người khác hướng dẫn ký vào một bản di chúc đã được sửa chữa nhiều lần. Dù trên giấy có chữ ký bên cạnh phần sửa chữa, điều này vẫn không đương nhiên loại bỏ khả năng tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc. Tương tự, nếu có căn cứ cho rằng người lập di chúc bị ép buộc hoặc bị lừa dối để thay đổi nội dung thì phần sửa chữa cũng có thể bị xem xét về tính hợp pháp.
Trường hợp người khác tự ý sửa di chúc thì sao?
Đây là trường hợp có mức độ rủi ro tranh chấp rất cao. Di chúc là sự thể hiện ý chí cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Vì vậy, về nguyên tắc, nội dung di chúc phải phản ánh ý chí của chính người lập di chúc chứ không phải ý chí của người đang giữ bản di chúc.
Nếu sau khi người lập di chúc đã qua đời, một người tự ý gạch tên người thừa kế, thêm tên mình, thay đổi số lượng tài sản hoặc sửa nội dung phân chia nhà đất thì phần sửa chữa đó có thể bị các đồng thừa kế phản đối. Khi đó, vấn đề không chỉ nằm ở việc “di chúc có tẩy xóa hay không” mà quan trọng hơn là phần sửa chữa có phải là ý chí thật sự của người lập di chúc hay không. Người yêu cầu công nhận hoặc phản đối di chúc có thể phải đưa ra các tài liệu, chứng cứ liên quan để chứng minh cho quan điểm của mình.
Sửa tên người thừa kế trên di chúc có thể làm phát sinh tranh chấp
Trong thực tế, một trong những dạng tranh chấp phổ biến là di chúc có dấu hiệu sửa tên người được hưởng di sản. Chẳng hạn, ban đầu di chúc ghi người con cả được hưởng một mảnh đất nhưng sau đó tên người này bị gạch bỏ và thay bằng tên người con thứ. Nếu phần sửa chữa có chữ ký xác nhận đúng quy định và có căn cứ cho thấy người lập di chúc thực sự muốn thay đổi ý chí thì chưa thể kết luận di chúc vô hiệu.
Ngược lại, nếu phần sửa chữa không có chữ ký xác nhận, chữ viết có dấu hiệu khác thường hoặc xuất hiện dấu hiệu cho thấy nội dung đã bị thay đổi sau khi người lập di chúc ký thì tranh chấp có thể trở nên phức tạp. Trong trường hợp này, các bên có thể phải chứng minh bằng nhiều nguồn tài liệu khác nhau, thậm chí có thể cần đến việc giám định chữ viết, chữ ký hoặc các tài liệu liên quan để làm rõ bản di chúc.
Di chúc bị sửa một phần có thể chỉ vô hiệu phần bị sửa
Một hiểu lầm khác cũng khá phổ biến là khi một phần của di chúc bị vô hiệu thì toàn bộ di chúc chắc chắn bị vô hiệu. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định theo hướng không phải lúc nào cũng như vậy. Khi di chúc có phần không hợp pháp mà không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại thì chỉ phần đó không có hiệu lực.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong những bản di chúc có nhiều nội dung phân chia tài sản. Ví dụ, người lập di chúc để lại căn nhà cho con A, mảnh đất cho con B và một khoản tiền cho con C. Nếu chỉ một phần nội dung liên quan đến mảnh đất có vấn đề về tính hợp pháp, không phải trong mọi trường hợp toàn bộ nội dung về căn nhà và khoản tiền cũng bị mất hiệu lực. Cần xác định phần nào hợp pháp, phần nào không hợp pháp và việc phần không hợp pháp có ảnh hưởng đến các phần còn lại hay không.
Di chúc công chứng nhưng bị sửa chữa có vô hiệu không?
Nhiều người cho rằng cứ là di chúc đã công chứng thì tuyệt đối không thể tranh chấp hoặc không thể bị vô hiệu. Đây cũng là quan niệm chưa chính xác. Công chứng là một yếu tố quan trọng giúp xác lập tính xác thực của văn bản, nhưng di chúc vẫn phải đáp ứng các điều kiện về người lập, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật.
Nếu một bản di chúc đã được công chứng nhưng sau đó bị tự ý tẩy xóa, sửa chữa nội dung thì cần phân biệt rõ phần nào đã được công chứng và phần nào được sửa sau đó. Đặc biệt, nếu nội dung sửa chữa không được thực hiện theo đúng quy định thì giá trị pháp lý của phần sửa chữa có thể bị tranh luận. Vì vậy, khi phát hiện bản di chúc công chứng có dấu hiệu bị thay đổi, người thừa kế không nên chỉ nhìn vào việc “có công chứng” để kết luận rằng mọi nội dung trên bản giấy đều đương nhiên có hiệu lực.
Làm thế nào để chứng minh di chúc bị sửa chữa trái ý chí người lập?
Khi xảy ra tranh chấp, người cho rằng di chúc đã bị sửa chữa trái pháp luật cần tập trung vào việc chứng minh sự khác biệt giữa nội dung ban đầu và nội dung hiện tại. Các tài liệu có thể có giá trị gồm bản sao hoặc bản gốc di chúc trước đó, giấy tờ do tổ chức hành nghề công chứng lưu giữ, tài liệu về quá trình lập di chúc, lời khai của người làm chứng và các tài liệu khác liên quan.
Trong trường hợp có tranh chấp về chữ viết hoặc chữ ký, việc giám định có thể trở thành một vấn đề quan trọng. Ngoài ra, hoàn cảnh sức khỏe, khả năng nhận thức của người lập di chúc tại thời điểm lập hoặc sửa chữa cũng có thể cần được làm rõ nếu một bên cho rằng người lập di chúc không còn minh mẫn hoặc bị tác động về ý chí. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ như “nét mực khác nhau” hoặc “có chỗ tẩy xóa” để kết luận ngay di chúc giả hay vô hiệu.
Khi nào di chúc có thể bị tuyên không hợp pháp?
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về năng lực và sự tự nguyện của người lập di chúc, nội dung và hình thức. Do đó, trong vụ tranh chấp, di chúc có thể bị đặt vấn đề về tính hợp pháp nếu có căn cứ cho rằng người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép; nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội; hoặc hình thức không đáp ứng quy định pháp luật.
Riêng đối với trường hợp tẩy xóa, sửa chữa, cần kiểm tra việc ký xác nhận bên cạnh phần sửa chữa theo Điều 631. Nếu không đáp ứng yêu cầu này, đặc biệt khi phần sửa chữa làm thay đổi đáng kể quyền hưởng di sản, đây có thể là căn cứ quan trọng để một bên yêu cầu xem xét hiệu lực của di chúc hoặc phần nội dung đã bị sửa.
Người thừa kế cần làm gì khi phát hiện di chúc bị tẩy xóa?
Khi phát hiện di chúc có dấu hiệu bất thường, điều đầu tiên không nên làm là tự ý hủy, sửa hoặc viết thêm vào bản di chúc. Người có quyền lợi liên quan nên giữ nguyên hiện trạng tài liệu, bảo quản bản gốc và thu thập các bản sao hoặc tài liệu khác có liên quan. Nếu di chúc được lập tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc được lưu giữ hợp pháp, cần xác minh bản được lưu giữ để so sánh với bản đang có tranh chấp.
Tiếp theo, cần xác định chính xác phần nào bị tẩy xóa, ai được cho là người sửa chữa, phần sửa chữa có chữ ký xác nhận hay không và nội dung sửa chữa làm thay đổi quyền lợi của ai. Nếu tranh chấp liên quan đến nhà đất có giá trị lớn, việc đánh giá hồ sơ trước khi ký văn bản phân chia di sản hoặc chuyển nhượng tài sản là đặc biệt quan trọng. Một khi tài sản đã được phân chia hoặc đăng ký sang tên, việc xử lý hậu quả có thể phức tạp hơn rất nhiều.
Có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về di chúc không?
Nếu những người thừa kế không thể thống nhất về tính hợp pháp hoặc cách phân chia di sản, tranh chấp có thể được giải quyết theo trình tự tố tụng dân sự. Khi đó, vấn đề Tòa án cần xem xét không đơn thuần là “di chúc có sửa chữa hay không” mà có thể bao gồm người lập di chúc có minh mẫn hay không, việc lập di chúc có tự nguyện không, phần sửa chữa do ai thực hiện, có được xác nhận theo quy định hay không, nội dung di chúc có hợp pháp hay không và phần nào của di chúc có hiệu lực.
Đối với những vụ việc liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản có giá trị lớn, việc xác định chính xác yêu cầu khởi kiện, chứng cứ cần cung cấp và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là rất quan trọng. Một sai sót ngay từ đầu có thể khiến quá trình giải quyết tranh chấp kéo dài và làm phát sinh thêm chi phí.
Kết luận
Di chúc bị sửa chữa có bị vô hiệu không? Câu trả lời là không phải cứ sửa chữa là toàn bộ di chúc vô hiệu. Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép người lập di chúc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, nếu di chúc có tẩy xóa, sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh phần tẩy xóa, sửa chữa theo Điều 631. Bên cạnh đó, bản di chúc vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về sự minh mẫn, tự nguyện, nội dung và hình thức theo Điều 630.
Đặc biệt, nếu phần sửa chữa liên quan đến nhà đất, quyền sử dụng đất, người được hưởng di sản hoặc tỷ lệ phân chia tài sản, người thừa kế cần hết sức thận trọng trước khi ký bất kỳ văn bản phân chia, khai nhận hoặc chuyển nhượng di sản nào. Khi có nghi ngờ về việc di chúc bị sửa sau khi người lập di chúc đã ký hoặc bị người khác can thiệp trái ý chí, việc thu thập bản gốc, đối chiếu các bản di chúc, xác minh người làm chứng và đánh giá chứng cứ là những bước rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
