Trong thực tế, không ít người dân vì hoàn cảnh kinh tế phải rời quê hương để đi làm ăn xa, xuất khẩu lao động hoặc sinh sống tại địa phương khác. Những thửa đất được cha mẹ để lại, đất đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đất mua để dành cho tương lai thường không được sử dụng thường xuyên. Có người nhờ hàng xóm trông nom, có người để đất trống nhiều năm và tin rằng chỉ cần có sổ đỏ thì quyền sử dụng đất của mình sẽ luôn được pháp luật bảo vệ.
Tuy nhiên, đến khi trở về quê, nhiều người bất ngờ phát hiện phần đất của mình đã bị người khác dựng hàng rào, trồng cây, xây nhà hoặc sử dụng như tài sản riêng. Thậm chí, có trường hợp hàng xóm đã sử dụng đất trong thời gian dài, không đồng ý trả lại và cho rằng đất đã thuộc về gia đình họ.
Một trong những câu hỏi được đặt ra là: Đất đã có sổ đỏ nhưng bị người khác lấn chiếm trong nhiều năm thì có đòi lại được không? Người lấn chiếm đã xây nhà kiên cố trên đất thì xử lý như thế nào? Có phải cứ sử dụng đất lâu năm là được công nhận quyền sử dụng đất? Không ít người cho rằng chỉ cần xuất trình Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là có thể yêu cầu chính quyền buộc người lấn chiếm trả lại đất ngay. Ngược lại, có người lo lắng rằng vì đã đi làm ăn xa quá lâu, không trực tiếp quản lý đất nên quyền sử dụng đất của mình đã bị mất. Trên thực tế, việc giải quyết tranh chấp không đơn giản chỉ dựa vào thời gian sử dụng đất hoặc việc một bên đang quản lý đất trên thực địa. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét nguồn gốc đất, hồ sơ địa chính, quá trình sử dụng, ranh giới thửa đất, giấy tờ pháp lý và những chứng cứ khác.
Đặc biệt, pháp luật đất đai hiện hành nghiêm cấm hành vi lấn đất, chiếm đất. Người có quyền sử dụng đất hợp pháp có quyền yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm. Tuy nhiên, để đòi lại đất hiệu quả, người dân cần lựa chọn đúng thủ tục và xác định chính xác bản chất tranh chấp. Vậy khi đi làm ăn xa trở về phát hiện đất bị lấn chiếm, người dân cần làm gì trước tiên? Có bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã không? Khi nào được khởi kiện ra Tòa án và phải chuẩn bị những chứng cứ gì?
Đi làm ăn xa nhiều năm, không trực tiếp sử dụng đất có bị mất quyền sử dụng đất không?
Một trong những lo lắng phổ biến nhất của người dân là việc không trực tiếp quản lý, sử dụng đất trong thời gian dài có thể khiến quyền sử dụng đất của mình bị mất. Đặc biệt, khi người khác đã dựng hàng rào, trồng cây hoặc sử dụng ổn định trong nhiều năm, chủ đất thường e ngại rằng việc đòi lại đất sẽ gặp nhiều khó khăn.
Theo pháp luật đất đai, quyền sử dụng đất được xác lập và bảo vệ trên cơ sở những căn cứ pháp lý nhất định. Việc một người không thường xuyên có mặt tại địa phương hoặc không trực tiếp canh tác trên đất không đương nhiên làm chấm dứt quyền sử dụng đất hợp pháp của họ.
Ví dụ, năm 2010, ông A được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với thửa đất rộng 300m² tại quê nhà. Năm 2012, ông A sang nước ngoài lao động và để thửa đất trống. Đến năm 2026, ông A trở về thì phát hiện gia đình ông B ở bên cạnh đã xây hàng rào và sử dụng khoảng 80m² đất thuộc thửa đất của ông A.
Trong trường hợp này, việc ông A không trực tiếp sử dụng đất trong nhiều năm không đồng nghĩa với việc ông B đương nhiên có quyền sử dụng phần đất đã chiếm giữ. Cần xác định ranh giới hợp pháp, nguồn gốc đất và căn cứ sử dụng đất của các bên. Theo Điều 11 Luật Đất đai năm 2024, hành vi lấn đất, chiếm đất là một trong những hành vi bị nghiêm cấm. Pháp luật cũng quy định quyền của người sử dụng đất được Nhà nước bảo hộ khi người khác xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp về đất đai của mình. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc người khác thực sự lấn chiếm đất với trường hợp các bên có tranh chấp về ranh giới hoặc nguồn gốc quyền sử dụng đất.
Chẳng hạn, có trường hợp hàng rào được xây dựng từ nhiều năm trước, nhưng khi đo đạc lại phát hiện diện tích thực tế khác với diện tích ghi trong Giấy chứng nhận. Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ sai số đo đạc, biến động ranh giới hoặc những nguyên nhân khác. Không thể chỉ dựa vào diện tích trên sổ đỏ để mặc nhiên kết luận người sử dụng đất liền kề đã lấn chiếm.
Theo Điều 175 Bộ luật Dân sự năm 2015, ranh giới giữa các bất động sản liền kề được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ranh giới cũng có thể được xác định theo tập quán hoặc ranh giới đã tồn tại từ 30 năm trở lên mà không có tranh chấp, tùy điều kiện cụ thể.
Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp, cần đối chiếu giấy tờ pháp lý với hồ sơ địa chính, mốc giới và quá trình sử dụng thực tế. Một vấn đề khác là việc người sử dụng đất không sử dụng đất trong thời gian dài có thể liên quan đến quy định về thu hồi đất do vi phạm pháp luật đất đai trong những trường hợp nhất định. Tuy nhiên, việc thu hồi đất phải có căn cứ và được thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định; không thể đồng nhất với việc hàng xóm tự ý sử dụng đất rồi trở thành người có quyền sử dụng hợp pháp. Như vậy, đi làm ăn xa nhiều năm không đồng nghĩa với việc người dân đương nhiên mất quyền sử dụng đất. Nếu quyền sử dụng đất vẫn hợp pháp và có căn cứ xác định bị người khác xâm phạm, người sử dụng đất có quyền yêu cầu bảo vệ theo quy định pháp luật.
Phát hiện đất bị lấn chiếm, người dân cần làm gì trước tiên để bảo vệ quyền lợi?
Khi phát hiện đất bị người khác lấn chiếm, nhiều người thường phản ứng bằng cách yêu cầu đối phương tháo dỡ hàng rào, di chuyển tài sản hoặc tự mình lấy lại phần đất đang bị chiếm giữ. Tuy nhiên, nếu không xác định chính xác ranh giới và quyền sử dụng đất, những hành động này có thể khiến mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng hơn, thậm chí phát sinh tranh chấp mới.
Việc đầu tiên cần thực hiện là kiểm tra lại toàn bộ giấy tờ pháp lý liên quan đến thửa đất. Đối với đất đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, người dân cần đối chiếu thông tin về số thửa, tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng và sơ đồ thửa đất. Nếu có giấy tờ mua bán, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế hoặc tài liệu về quá trình sử dụng đất trước đây, cần tập hợp đầy đủ để xác định nguồn gốc quyền sử dụng. Đặc biệt, trong những trường hợp ranh giới thực tế không rõ ràng, cần xem xét việc đề nghị cơ quan, đơn vị có chức năng đo đạc xác định hiện trạng thửa đất. Việc đo đạc phải được thực hiện theo đúng quy định chuyên môn và đối chiếu với hồ sơ địa chính có giá trị pháp lý.
Ví dụ, ông A có Giấy chứng nhận đối với thửa đất rộng 250m². Sau nhiều năm đi làm xa, ông A trở về và phát hiện diện tích đất trong hàng rào chỉ còn khoảng 210m². Ông A cho rằng gia đình bên cạnh đã lấn chiếm 40m².
Tuy nhiên, trước khi khẳng định có hành vi lấn chiếm, cần kiểm tra sơ đồ thửa đất, hồ sơ đo đạc và ranh giới thực tế. Bởi lẽ, diện tích chênh lệch không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hàng xóm đã sử dụng trái phép phần đất tương ứng. Trong thực tế, có những thửa đất được cấp Giấy chứng nhận theo bản đồ cũ, sử dụng phương pháp đo đạc khác với hiện nay. Khi đo đạc lại, diện tích có thể thay đổi do phương pháp đo, sai số kỹ thuật hoặc biến động ranh giới. Vì vậy, việc xác định phần đất tranh chấp cần dựa trên những tài liệu có giá trị chứng minh phù hợp.
Bên cạnh giấy tờ đất, người dân cần thu thập chứng cứ về quá trình sử dụng và thời điểm phát sinh hành vi lấn chiếm. Những tài liệu có thể có giá trị bao gồm hình ảnh cũ của thửa đất, biên bản xác định mốc giới, hồ sơ xây dựng, lời khai của người biết rõ nguồn gốc đất, dữ liệu địa chính và các tài liệu liên quan. Nếu người lấn chiếm đã xây dựng công trình, người sử dụng đất cần ghi nhận hiện trạng công trình, thời điểm xây dựng và phạm vi diện tích bị ảnh hưởng. Trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật đất đai hoặc xây dựng, có thể phản ánh, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xử lý theo quy định.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc xử phạt hành chính đối với hành vi lấn chiếm đất và việc giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất là hai vấn đề pháp lý có thể khác nhau. Không phải cứ cơ quan nhà nước xử phạt hành vi vi phạm là mọi tranh chấp dân sự giữa các bên đương nhiên được giải quyết xong. Đặc biệt, người dân không nên tự ý phá dỡ công trình, di chuyển tài sản hoặc dùng vũ lực để lấy lại đất khi chưa có căn cứ và thủ tục phù hợp. Những hành vi này có thể gây thiệt hại tài sản, làm phát sinh trách nhiệm bồi thường hoặc những hậu quả pháp lý khác. Như vậy, khi phát hiện đất bị lấn chiếm, người dân cần ưu tiên xác minh ranh giới, kiểm tra giấy tờ và thu thập chứng cứ. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương án giải quyết phù hợp và tránh những rủi ro không cần thiết.
Đất bị hàng xóm lấn chiếm có bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện không?
Trong các tranh chấp đất đai, hòa giải là thủ tục có ý nghĩa quan trọng nhằm tạo điều kiện để các bên tự giải quyết mâu thuẫn, hạn chế việc phải đưa vụ việc ra cơ quan tài phán. Tuy nhiên, không phải mọi tranh chấp có liên quan đến đất đai đều bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện. Cần xác định đúng bản chất quan hệ tranh chấp để áp dụng thủ tục phù hợp. Theo Điều 235 Luật Đất đai năm 2024, trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định tại Điều 236, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất hoặc tranh chấp ranh giới quyền sử dụng đất giữa các thửa liền kề, thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Ví dụ, ông A cho rằng ông B đã xây hàng rào lấn sang 50m² đất của mình. Ông B không đồng ý và khẳng định phần đất đó thuộc quyền sử dụng của gia đình ông B từ nhiều năm trước. Trong trường hợp này, bản chất tranh chấp liên quan trực tiếp đến việc xác định quyền sử dụng đối với phần đất đang có tranh chấp.
Do đó, các bên cần thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất trước khi yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định. Khi nhận được đơn yêu cầu hòa giải, UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức hòa giải theo trình tự pháp luật. Quá trình hòa giải cần xem xét nguồn gốc đất, quá trình sử dụng, hiện trạng và những tài liệu do các bên cung cấp. Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản theo quy định. Nếu hòa giải thành, các bên có thể thực hiện những thủ tục tiếp theo tùy nội dung thỏa thuận và yêu cầu đăng ký biến động đất đai nếu thuộc trường hợp luật định. Nếu hòa giải không thành, biên bản hòa giải là tài liệu quan trọng để người có quyền tiếp tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Tuy nhiên, cần phân biệt tranh chấp đất đai với tranh chấp về giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Những tranh chấp này không phải trong mọi trường hợp đều thuộc diện bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã như tranh chấp xác định ai có quyền sử dụng đất. Đặc biệt, trong vụ việc người dân đi làm ăn xa trở về phát hiện đất bị lấn chiếm, việc xác định đúng quan hệ tranh chấp có ý nghĩa quyết định đối với thủ tục khởi kiện. Nếu tranh chấp thực chất là xác định ranh giới, diện tích và chủ thể có quyền sử dụng đất, cần xem xét thủ tục hòa giải bắt buộc. Ngược lại, nếu quyền sử dụng đất không có tranh chấp mà chỉ phát sinh yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm, thủ tục tố tụng có thể được xác định khác.
Một vấn đề cần lưu ý là việc hòa giải không thành không đồng nghĩa với việc người dân mất quyền đòi lại đất. Đây chỉ là một bước trong quá trình giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật. Như vậy, đối với tranh chấp quyền sử dụng đất hoặc ranh giới đất bị lấn chiếm, người dân cần thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã theo quy định trước khi yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Việc xác định đúng loại tranh chấp sẽ giúp tránh tình trạng hồ sơ khởi kiện chưa đáp ứng điều kiện tố tụng.
Người lấn chiếm đã xây nhà, sử dụng đất nhiều năm thì chủ đất có đòi lại được không?
Một trong những tình huống phức tạp nhất là người lấn chiếm đã xây dựng nhà ở, công trình kiên cố hoặc sử dụng phần đất tranh chấp trong thời gian dài. Khi đó, việc giải quyết không chỉ liên quan đến quyền sử dụng đất mà còn phát sinh vấn đề xử lý tài sản trên đất.
Trong thực tế, có trường hợp chủ đất đi làm ăn xa hơn mười năm, khi trở về phát hiện hàng xóm đã xây nhà trên một phần thửa đất. Người xây dựng cho rằng công trình đã tồn tại ổn định, gia đình đã đầu tư nhiều tiền nên không đồng ý tháo dỡ. Tuy nhiên, việc một người xây dựng công trình trên đất không đương nhiên làm phát sinh quyền sử dụng hợp pháp đối với phần đất đó. Nếu có đủ căn cứ xác định công trình được xây dựng trên đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của người khác và không có căn cứ pháp lý cho việc sử dụng, người có quyền sử dụng đất có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền lợi.
Theo Điều 166 Bộ luật Dân sự năm 2015, chủ sở hữu và chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, người sử dụng tài sản hoặc người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật, trừ những trường hợp luật định. Đối với quyền sử dụng đất, việc áp dụng quy định dân sự cần được xem xét cùng pháp luật đất đai và những quy định liên quan. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp Tòa án đều có thể giải quyết bằng việc đơn giản buộc tháo dỡ toàn bộ công trình. Cần xem xét nguồn gốc đất, tính hợp pháp của việc xây dựng, thời điểm xây dựng, sự biết hoặc không biết của chủ đất, hành vi của các bên và những tình tiết khác.
Ví dụ, ông A có quyền sử dụng hợp pháp đối với thửa đất rộng 300m². Trong thời gian ông A đi làm ăn xa, ông B xây một phần căn nhà trên diện tích 30m² thuộc thửa đất của ông A.
Nếu chứng cứ xác định rõ ông B xây dựng trái phép trên đất của ông A, Tòa án có thể xem xét yêu cầu trả lại đất và xử lý công trình theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, nếu hồ sơ thể hiện trước đây các bên có thỏa thuận cho mượn đất, chuyển nhượng một phần đất hoặc tồn tại những giao dịch chưa hoàn tất thủ tục, bản chất tranh chấp cần được đánh giá toàn diện. Không thể chỉ dựa vào việc công trình nằm trong phạm vi Giấy chứng nhận của một bên để bỏ qua những chứng cứ khác.
Đặc biệt, trường hợp ranh giới đất đã tồn tại ổn định từ lâu và có những thỏa thuận giữa các chủ sử dụng đất trước đây, Tòa án cần xem xét quy định về ranh giới bất động sản liền kề và những tình tiết liên quan. Một vấn đề khác là thời hiệu khởi kiện. Nhiều người cho rằng nếu hàng xóm lấn chiếm đất trên mười năm hoặc hai mươi năm thì chủ đất không còn quyền khởi kiện. Tuy nhiên, Điều 155 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định không áp dụng thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ trường hợp Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan quy định khác. Đối với tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, cần xác định đúng bản chất yêu cầu và căn cứ pháp luật áp dụng. Không thể mặc nhiên lấy thời hiệu ba năm của tranh chấp hợp đồng để áp dụng cho mọi yêu cầu đòi lại đất bị lấn chiếm.
Đồng thời, cũng không thể kết luận rằng cứ sử dụng đất trong một thời gian dài thì người đang sử dụng đương nhiên trở thành người có quyền sử dụng hợp pháp. Việc công nhận quyền sử dụng đất phải đáp ứng những điều kiện cụ thể của pháp luật đất đai. Như vậy, người lấn chiếm đã xây nhà hoặc sử dụng đất trong nhiều năm không đồng nghĩa với việc chủ đất mất quyền yêu cầu bảo vệ quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, việc đòi lại đất và xử lý công trình cần căn cứ vào chứng cứ, nguồn gốc đất và những quy định pháp luật liên quan.
Thủ tục khởi kiện đòi lại đất bị lấn chiếm: Cần chuẩn bị những gì để Tòa án giải quyết?
Khi các bên không thể tự thỏa thuận và việc hòa giải tại UBND cấp xã không thành trong trường hợp pháp luật yêu cầu, người có quyền sử dụng đất có thể xem xét thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Theo Điều 236 Luật Đất đai năm 2024, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai được xác định tùy theo loại tranh chấp và tình trạng giấy tờ pháp lý của các bên. Đối với tranh chấp đất đai mà đương sự có Giấy chứng nhận hoặc một trong các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định, cũng như tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, việc giải quyết thuộc thẩm quyền của Tòa án theo quy định pháp luật. Trong trường hợp không có Giấy chứng nhận và không có giấy tờ về quyền sử dụng đất thuộc trường hợp luật định, pháp luật có quy định về việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp theo Điều 236. Vì vậy, người dân cần xác định chính xác tình trạng pháp lý của thửa đất trước khi lựa chọn cơ quan giải quyết.
Đối với trường hợp khởi kiện tại Tòa án, người khởi kiện cần chuẩn bị đơn khởi kiện theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, trong đó trình bày rõ thông tin các bên, nội dung tranh chấp, quyền và lợi ích bị xâm phạm và những yêu cầu cụ thể đề nghị Tòa án giải quyết.
Đặc biệt, yêu cầu khởi kiện cần được xác định rõ ràng, có khả năng thực hiện trên thực tế. Ví dụ, nếu ông A cho rằng ông B đã lấn chiếm 40m² đất, yêu cầu khởi kiện có thể bao gồm việc xác định phần diện tích đất tranh chấp thuộc quyền sử dụng hợp pháp của ông A, buộc ông B trả lại phần đất đã lấn chiếm và xử lý công trình xây dựng trên đất theo quy định.
Tuy nhiên, diện tích yêu cầu trả lại cần có căn cứ xác định cụ thể. Nếu chưa có kết quả đo đạc chính xác, người khởi kiện có thể đề nghị Tòa án tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ và thực hiện những hoạt động thu thập chứng cứ cần thiết theo quy định.
Bên cạnh đơn khởi kiện, người khởi kiện cần cung cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ về quyền sử dụng đất, tài liệu về nguồn gốc đất, biên bản hòa giải tại UBND cấp xã nếu thuộc trường hợp bắt buộc, tài liệu về hiện trạng lấn chiếm và những chứng cứ khác. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự, đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp, trừ những trường hợp pháp luật quy định khác. Do đó, người khởi kiện không nên chỉ dựa vào lời trình bày rằng đất của mình bị lấn chiếm mà cần chuẩn bị hệ thống chứng cứ có khả năng chứng minh quyền sử dụng đất và hành vi xâm phạm.
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ, thu thập hồ sơ địa chính, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cung cấp tài liệu và thực hiện những hoạt động tố tụng khác theo quy định. Đặc biệt, việc xem xét, thẩm định tại chỗ thường có ý nghĩa quan trọng trong tranh chấp ranh giới đất. Hoạt động này giúp làm rõ hiện trạng sử dụng, vị trí công trình, mốc giới và phạm vi diện tích đang có tranh chấp. Trong một số trường hợp, kết quả đo đạc thực tế có thể khác với diện tích do người khởi kiện tự xác định ban đầu. Vì vậy, người khởi kiện cần theo dõi quá trình thu thập chứng cứ, đối chiếu kết quả đo đạc với hồ sơ địa chính và thực hiện quyền trình bày ý kiến theo quy định.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng việc Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện và việc thi hành bản án là hai giai đoạn khác nhau. Nếu bản án có hiệu lực pháp luật buộc bên lấn chiếm trả lại đất nhưng họ không tự nguyện thực hiện, người được thi hành án có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định.
Đối với những vụ việc có công trình xây dựng kiên cố, nhiều người đang sinh sống hoặc tài sản của người thứ ba trên đất, việc thi hành án có thể phát sinh những vấn đề phức tạp. Vì vậy, ngay từ giai đoạn khởi kiện, người dân cần xác định yêu cầu cụ thể, đầy đủ và có khả năng thi hành. Như vậy, để khởi kiện đòi lại đất bị lấn chiếm, người dân cần xác định đúng quan hệ tranh chấp, thực hiện thủ tục hòa giải khi pháp luật yêu cầu, chuẩn bị chứng cứ và đưa ra yêu cầu khởi kiện rõ ràng. Đây là những yếu tố quan trọng giúp Tòa án có cơ sở giải quyết vụ án và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.
ĐI LÀM ĂN XA KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI VIỆC MẤT QUYỀN ĐÒI LẠI ĐẤT
Việc đi làm ăn xa, không trực tiếp quản lý hoặc sử dụng đất trong thời gian dài không đương nhiên làm chấm dứt quyền sử dụng đất hợp pháp của người dân. Nếu phát hiện đất bị hàng xóm hoặc người khác lấn chiếm, người sử dụng đất có quyền yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định. Tuy nhiên, để giải quyết hiệu quả, cần xác định chính xác nguồn gốc đất, ranh giới thửa đất, quá trình sử dụng và những chứng cứ liên quan. Đặc biệt, việc người khác đã sử dụng đất nhiều năm hoặc xây dựng công trình trên đất không đồng nghĩa với việc họ đương nhiên có quyền sử dụng hợp pháp đối với phần đất đó.
Người dân cần tránh tự ý phá dỡ công trình hoặc dùng các biện pháp cưỡng ép để lấy lại đất. Thay vào đó, cần chủ động thu thập chứng cứ, thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã trong trường hợp bắt buộc và khởi kiện tại Tòa án khi có đủ điều kiện. Đối với những tranh chấp phức tạp về ranh giới, nguồn gốc đất hoặc công trình xây dựng trên đất, việc nghiên cứu hồ sơ pháp lý và xác định đúng yêu cầu khởi kiện có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi. Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn tranh chấp đất đai, nghiên cứu hồ sơ địa chính, đánh giá căn cứ xác định quyền sử dụng đất, hướng dẫn thủ tục hòa giải, soạn thảo đơn khởi kiện và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
