Nhiều người khi được cơ quan công an mời lên làm việc, lấy lời khai hoặc xác minh một vụ việc thường lo lắng rằng mình đã trở thành “bị can”. Tuy nhiên, không phải cứ bị mời làm việc, bị lấy lời khai hoặc bị giữ để xác minh thì đều được xác định là bị can. Tư cách bị can trong tố tụng hình sự được xác lập ở một thời điểm cụ thể khi có quyết định khởi tố bị can theo quy định pháp luật. Đồng thời, việc một người đã là bị can cũng không có nghĩa đương nhiên người đó sẽ bị tạm giam. Đây là hai vấn đề có liên quan nhưng hoàn toàn không đồng nhất. Vậy khi nào một người được xác định là bị can? Bị can có bắt buộc phải bị tạm giam hay vẫn có thể được tại ngoại? Những trường hợp nào có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam? Đây là những vấn đề cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu sai về tình trạng pháp lý của mình.
Khi nào một người được xác định là bị can?
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Như vậy, dấu mốc quan trọng để xác định tư cách bị can là quyết định khởi tố bị can. Khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố bị can đối với một người thì người đó chính thức tham gia tố tụng với tư cách bị can và được hưởng các quyền, đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ tố tụng tương ứng.
Điều này cũng có nghĩa rằng không thể chỉ dựa vào việc một người được công an gọi lên làm việc, lấy lời khai, mời lên xác minh hoặc được hỏi về một vụ việc để kết luận người đó đã là bị can. Trước khi có quyết định khởi tố bị can, một người có thể tham gia tố tụng với tư cách khác tùy từng trường hợp, chẳng hạn người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố hoặc người làm chứng. Việc xác định chính xác tư cách tố tụng có ý nghĩa rất quan trọng vì mỗi tư cách sẽ gắn với những quyền và nghĩa vụ khác nhau.
Khi nào cơ quan có thẩm quyền được khởi tố bị can?
Không phải bất kỳ thời điểm nào cơ quan điều tra cũng có thể tùy ý ra quyết định khởi tố bị can. Theo quy định, khi có đủ căn cứ để xác định một người hoặc pháp nhân đã thực hiện hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm thì Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố bị can. Quyết định này phải thể hiện những thông tin quan trọng như người bị khởi tố, tội danh, điều khoản áp dụng, thời gian, địa điểm thực hiện hành vi và các tình tiết khác có liên quan đến vụ án.
Sau khi ra quyết định khởi tố bị can, quyết định và tài liệu liên quan được gửi cho Viện kiểm sát có thẩm quyền để thực hiện việc phê chuẩn theo trình tự luật định trong trường hợp thuộc diện phải phê chuẩn. Vì vậy, khởi tố bị can không đơn thuần là việc cơ quan điều tra “gọi một người lên và thông báo rằng đã trở thành bị can”, mà phải được thực hiện bằng quyết định tố tụng và tuân thủ trình tự, thủ tục theo pháp luật.
Đây cũng là lý do nếu một người chỉ nhận được giấy mời hoặc giấy triệu tập lên làm việc thì không nên mặc nhiên cho rằng mình đã bị khởi tố. Muốn xác định chính xác tình trạng tố tụng, cần kiểm tra nội dung văn bản mà cơ quan có thẩm quyền đã ban hành và những thông tin được thông báo cho người đó.
Bị can có phải là người đã có tội hay không?
Một hiểu lầm khá phổ biến là khi một người đã bị khởi tố bị can thì đồng nghĩa với việc người đó đã phạm tội. Cách hiểu này không chính xác. Bị can là một tư cách tố tụng được xác lập trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, không phải là kết luận cuối cùng về việc người đó có tội hay không.
Sau khi bị khởi tố, vụ án vẫn tiếp tục được điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự pháp luật. Người bị buộc tội vẫn có quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; trình bày ý kiến về chứng cứ và đặc biệt là có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa. Bộ luật Tố tụng hình sự cũng ghi nhận quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Do đó, cần phân biệt rõ ba khái niệm: bị can – bị cáo – người đã bị kết án. Bị can là người đã bị khởi tố về hình sự; bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử; còn việc một người có bị kết tội hay không phải được xác định thông qua bản án có hiệu lực pháp luật. Việc bị khởi tố bị can vì vậy không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn sẽ bị kết án.
Bị can có bị tạm giam hay không?
Câu trả lời là có thể, nhưng không phải cứ là bị can thì đương nhiên bị tạm giam. Tạm giam là một biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong những trường hợp luật định và phải căn cứ vào tính chất của tội phạm cũng như những điều kiện cụ thể liên quan đến người bị buộc tội.
Bộ luật Tố tụng hình sự quy định tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội rất nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng hoặc tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 02 năm, việc tạm giam còn phụ thuộc vào các căn cứ cụ thể như đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác, không có nơi cư trú rõ ràng, có dấu hiệu bỏ trốn, có khả năng tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi tác động đến chứng cứ, người làm chứng, bị hại và những người liên quan.
Như vậy, có thể hiểu đơn giản rằng “bị can” là tư cách tố tụng, còn “tạm giam” là một biện pháp ngăn chặn. Một người có thể là bị can nhưng không bị tạm giam. Trong trường hợp không cần thiết phải cách ly người đó khỏi xã hội, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn khác theo quy định.
Không bị tạm giam thì bị can có được tại ngoại không?
Việc không bị tạm giam không có nghĩa là vụ án đã kết thúc hoặc người bị can được xác định là không có trách nhiệm hình sự. Điều đó chỉ có nghĩa là trong giai đoạn tố tụng đó, cơ quan có thẩm quyền không áp dụng biện pháp tạm giam đối với người này hoặc đã áp dụng một biện pháp ngăn chặn khác phù hợp.
Tùy từng vụ án, người bị can có thể phải thực hiện các nghĩa vụ nhất định trong quá trình điều tra. Chẳng hạn, bị can có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì có thể bị áp giải, còn nếu bỏ trốn thì có thể bị truy nã.
Vì vậy, “tại ngoại” không nên được hiểu là người bị can hoàn toàn không chịu bất kỳ sự kiểm soát nào. Người được áp dụng biện pháp ngăn chặn không phải tạm giam vẫn phải tuân thủ những yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng và có thể phải thực hiện các nghĩa vụ nhất định tùy thuộc vào biện pháp được áp dụng.
Những trường hợp nào bị can có thể bị tạm giam?
Đối với những vụ án đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, pháp luật cho phép áp dụng tạm giam đối với bị can, bị cáo. Đây là nhóm trường hợp thường khiến gia đình người bị khởi tố lo lắng nhất. Tuy nhiên, với các tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng có mức hình phạt tù trên 02 năm, việc tạm giam còn phải dựa trên những căn cứ bổ sung được pháp luật quy định.
Một số căn cứ đáng chú ý gồm trường hợp người bị can đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác; không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch; bỏ trốn hoặc có dấu hiệu bỏ trốn; tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội. Ngoài ra, việc có hành vi mua chuộc, cưỡng ép hoặc xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật; tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án hoặc đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này cũng có thể là căn cứ để xem xét tạm giam theo quy định.
Điều này cho thấy việc có bị tạm giam hay không không chỉ phụ thuộc vào việc một người đã bị khởi tố bị can mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác của vụ án và nhân thân, hành vi của người bị buộc tội.
Bị can phạm tội ít nghiêm trọng có bị tạm giam không?
Nhiều người cho rằng nếu tội danh thuộc nhóm ít nghiêm trọng thì chắc chắn không thể bị tạm giam. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa đầy đủ. Theo quy định hiện hành, trong một số trường hợp nhất định, bị can về tội ít nghiêm trọng vẫn có thể bị tạm giam.
Đối với tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 02 năm, tạm giam có thể được áp dụng nếu xuất hiện những căn cứ mà pháp luật quy định, chẳng hạn người đó có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi tác động đến chứng cứ, người làm chứng, bị hại. Đặc biệt, pháp luật còn quy định trường hợp bị can, bị cáo về tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù đến 02 năm vẫn có thể bị tạm giam nếu họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã.
Do đó, khi đánh giá nguy cơ bị tạm giam, không nên chỉ nhìn vào tên tội danh mà cần xem xét đồng thời mức hình phạt luật định và các căn cứ cụ thể liên quan đến người bị buộc tội.
Người bị khởi tố cần đặc biệt chú ý đến những quyền gì?
Khi đã được xác định là bị can, người này có nhiều quyền tố tụng quan trọng. Trong đó có quyền được biết lý do bị khởi tố; được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ; nhận quyết định khởi tố bị can và các quyết định tố tụng liên quan; trình bày lời khai, trình bày ý kiến; đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu; trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan; đề nghị giám định, định giá tài sản và có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa.
Đặc biệt, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa có ý nghĩa rất quan trọng ngay từ giai đoạn điều tra. Người bào chữa có thể tham gia vào quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, kiểm tra và đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu và thực hiện các hoạt động bào chữa theo quy định của pháp luật.
Trong trường hợp người bị khởi tố cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng không đúng quy định, bị can cũng có quyền khiếu nại theo trình tự pháp luật.
Có thể đề nghị thay đổi biện pháp tạm giam hay không?
Việc một người đang bị tạm giam không có nghĩa mọi khả năng thay đổi biện pháp ngăn chặn đều chấm dứt. Trong quá trình giải quyết vụ án, nếu căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn thay đổi hoặc xét thấy không còn cần thiết phải tiếp tục tạm giam thì có thể xem xét việc thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn theo quy định pháp luật.
Bị can có quyền nhận các quyết định liên quan đến việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn. Đây là cơ sở quan trọng để người bị buộc tội và gia đình biết chính xác cơ quan có thẩm quyền đang áp dụng biện pháp gì, lý do áp dụng và từ đó có phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.
Trong trường hợp cụ thể, luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ, tình trạng nhân thân, nơi cư trú, tính chất vụ án và các căn cứ áp dụng tạm giam để đưa ra đề nghị phù hợp, chẳng hạn đề nghị xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nếu có đủ cơ sở.
Vì sao nhiều người nhầm lẫn giữa “bị can” và “bị tạm giam”?
Nguyên nhân chủ yếu là trong thực tế hai khái niệm này thường xuất hiện cùng nhau. Một người bị khởi tố về hình sự có thể đồng thời bị áp dụng tạm giam, khiến nhiều người hình thành suy nghĩ rằng cứ là bị can thì chắc chắn bị bắt giam. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Bị can trả lời câu hỏi “người này đang có tư cách tố tụng gì?”; còn tạm giam trả lời câu hỏi “người này có đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam hay không?”. Vì vậy, một người có thể là bị can nhưng không bị tạm giam. Ngược lại, khi đã có quyết định tạm giam thì người đó phải chấp hành biện pháp ngăn chặn theo thời hạn và trình tự pháp luật.
Vai trò của luật sư khi một người vừa bị khởi tố bị can
Giai đoạn ngay sau khi bị khởi tố thường có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội. Luật sư có thể giúp bị can hiểu rõ tư cách tố tụng, quyền và nghĩa vụ của mình, phân tích nội dung quyết định khởi tố, xem xét căn cứ buộc tội và các vấn đề liên quan đến biện pháp ngăn chặn.
Đặc biệt, nếu người bị can đang đứng trước nguy cơ bị tạm giam hoặc đã bị tạm giam, việc rà soát căn cứ áp dụng biện pháp này là vấn đề cần được chú trọng. Không nên chỉ dựa vào suy nghĩ “đã bị khởi tố thì chắc chắn phải ngồi tù” hoặc “đã bị tạm giam thì chắc chắn có tội”. Hai cách hiểu này đều có thể khiến người bị buộc tội và gia đình đánh giá sai tình trạng pháp lý thực tế.
Việc có luật sư tham gia từ sớm cũng giúp quá trình thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ và thực hiện các quyền tố tụng được chủ động hơn. Tùy từng vụ án, luật sư có thể đưa ra các yêu cầu, kiến nghị hoặc thực hiện quyền bào chữa phù hợp với quy định pháp luật.
Kết luận
Một người được xác định là bị can khi đã bị khởi tố về hình sự theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, bị can không đồng nghĩa với bị tạm giam. Tạm giam chỉ là một biện pháp ngăn chặn có thể được áp dụng khi đáp ứng những căn cứ mà pháp luật quy định. Đối với từng loại tội phạm và từng trường hợp cụ thể, điều kiện áp dụng tạm giam có thể khác nhau.
Vì vậy, nếu người thân vừa được thông báo bị khởi tố, điều quan trọng không phải là hoang mang vì nghĩ rằng chắc chắn sẽ bị bắt giam, mà cần xác định chính xác quyết định tố tụng đã được ban hành, tội danh bị khởi tố, biện pháp ngăn chặn đang được áp dụng và các quyền mà bị can được pháp luật bảo đảm.
Trong những vụ án có tính chất phức tạp hoặc có nguy cơ bị tạm giam, việc tìm hiểu và thực hiện quyền bào chữa ngay từ giai đoạn đầu có thể có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Đừng để sự nhầm lẫn giữa “bị can” và “bị tạm giam” khiến người bị buộc tội hoặc gia đình rơi vào thế bị động khi xử lý vụ việc.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
