Trong các vụ đánh nhau có nhiều người tham gia, một câu nói rất thường gặp là: “Tôi có đánh đâu mà bắt tôi chịu trách nhiệm?”, “Tôi chỉ chở bạn đến đó”, “Tôi chỉ đứng ngoài”, “Tôi chỉ đưa con dao chứ không phải người chém”, hoặc “Người kia tự nhiên đánh quá tay, tôi không biết”.
Thực tế, pháp luật hình sự không chỉ xem xét ai là người trực tiếp tung cú đấm, dùng dao chém hoặc gây ra thương tích. Một người không trực tiếp tác động vào cơ thể bị hại vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi của họ cấu thành vai trò tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức trong đồng phạm.
Nhưng chiều ngược lại cũng đặc biệt quan trọng: không phải cứ đi cùng nhóm, có mặt tại hiện trường, chở người khác đi đánh nhau hoặc quen biết với người trực tiếp gây thương tích là đương nhiên trở thành đồng phạm. Muốn xác định đồng phạm phải chứng minh được sự cố ý cùng thực hiện tội phạm và vai trò cụ thể của từng người.
Ranh giới giữa “có mặt tại hiện trường” và “cùng phạm tội” đôi khi chỉ nằm ở một câu nói, một tin nhắn, một hành động đưa hung khí hoặc sự thống nhất từ trước. Vì vậy, trong các vụ án cố ý gây thương tích có nhiều người tham gia, việc làm rõ vai trò của từng người có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Không trực tiếp đánh người vẫn có thể là đồng phạm
Nhiều người hiểu “phạm tội cố ý gây thương tích” theo nghĩa rất đơn giản: ai trực tiếp đánh, đâm, chém gây thương tích thì người đó phạm tội; người không trực tiếp ra tay thì không liên quan.
Cách hiểu này chưa đầy đủ.
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 – Đồng phạm, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người đồng phạm gồm bốn nhóm: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Trong đó, người thực hành mới là người trực tiếp thực hiện tội phạm; người giúp sức có thể chỉ tạo điều kiện về tinh thần hoặc vật chất để việc phạm tội được thực hiện.
Ví dụ, A mâu thuẫn với B nên rủ C đi đánh B. C không trực tiếp đánh nhưng biết rõ mục đích của A, chủ động chuẩn bị dao đưa cho A và đứng ngoài cảnh giới để A tấn công B. Việc C không trực tiếp dùng dao không có nghĩa C đương nhiên đứng ngoài vụ án. Nếu chứng minh được C cố ý tạo điều kiện cho A thực hiện hành vi phạm tội thì phải xem xét trách nhiệm của C với vai trò đồng phạm.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “ai đánh?” mà còn là “ai đã cùng tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm và tham gia bằng cách nào?”.
Bốn vai trò trong đồng phạm cố ý gây thương tích phải được phân biệt
Trong một vụ án có nhiều người tham gia, không nên đánh đồng tất cả thành một nhóm rồi cho rằng ai cũng có vai trò giống nhau.
Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội. Trong vụ cố ý gây thương tích, đây thường là người trực tiếp dùng tay chân, hung khí hoặc phương tiện khác tấn công bị hại. Nếu nhiều người cùng trực tiếp tấn công thì có thể có nhiều người thực hành.
Người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm. Ví dụ, A chủ động tập hợp nhóm, xác định người cần đánh, phân công người chuẩn bị hung khí, người chặn đường, người trực tiếp tấn công và điều hành cả nhóm. A có thể không trực tiếp đánh nhưng vai trò của A thậm chí có thể quan trọng hơn người thực hành.
Người xúi giục là người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm. Chẳng hạn, ban đầu B không có ý định đánh C nhưng A liên tục kích động, yêu cầu B phải “xử lý” C và thúc đẩy B thực hiện hành vi. Nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu đồng phạm thì vai trò của A có thể được xem xét là xúi giục.
Người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc phạm tội. Đây cũng là nhóm dễ gây tranh luận nhất: cho mượn xe, đưa hung khí, chỉ địa điểm của bị hại, chặn đường, cảnh giới, giữ người để người khác đánh… đều có thể phải xem xét trong bối cảnh cụ thể. Điểm mấu chốt vẫn là người đó có biết và có ý thức cùng tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay không.
Chở bạn đi đánh nhau có phải đồng phạm không?
Không thể chỉ dựa vào hành vi “chở đi” để kết luận.
Giả sử A nói với B: “Chở tao đến nhà C có chút việc”. B không biết giữa A và C đang có mâu thuẫn, cũng không biết A mang theo hung khí. Khi đến nơi, A bất ngờ xuống xe tấn công C. Nếu đúng sự việc chỉ như vậy thì việc B là người điều khiển phương tiện đưa A đến hiện trường chưa đủ để tự động xác định B cố ý cùng thực hiện tội phạm.
Nhưng hãy thay đổi tình tiết: A nói rõ “chở tao đi tìm C để đánh”, B đồng ý, biết A mang dao, chủ động chở A đi tìm C, đợi A đánh xong rồi lập tức chở A rời khỏi hiện trường theo kế hoạch đã thống nhất. Lúc này bản chất hành vi đã hoàn toàn khác. Việc sử dụng phương tiện có thể trở thành sự hỗ trợ vật chất cho hành vi phạm tội nếu có căn cứ chứng minh B nhận thức được mục đích và cố ý tạo điều kiện để A thực hiện.
Do đó, khi đánh giá người chở xe có đồng phạm hay không, phải làm rõ cuộc trao đổi trước khi đi, người đó có biết mâu thuẫn không, có biết mục đích đi đánh người không, có biết hoặc nhìn thấy hung khí không, có tham gia tìm kiếm bị hại không, có đợi và đưa người thực hành rời khỏi hiện trường theo kế hoạch hay không.
Một chiếc xe không tự tạo ra đồng phạm. Chính nhận thức, ý chí và hành vi của người sử dụng chiếc xe mới là vấn đề phải chứng minh.
Đứng xem bạn đánh người có phải chịu trách nhiệm hình sự không?
Cũng không thể mặc nhiên kết luận.
Ví dụ, A và B đang ngồi uống nước thì A bất ngờ cãi nhau với C rồi lao vào đánh C. B đứng gần đó nhưng không tham gia, không cổ vũ, không giữ C, không đưa hung khí và không có sự thống nhất nào với A. Việc B chứng kiến sự việc không đồng nghĩa B đã “cố ý cùng thực hiện” tội phạm.
Ngược lại, nếu cả nhóm đã thống nhất đi đánh C, B đi cùng để hỗ trợ tinh thần, bao vây không cho C chạy hoặc đứng cảnh giới để người khác thực hiện hành vi thì việc B không trực tiếp đánh vẫn chưa đủ để loại trừ trách nhiệm.
Vì thế, không nên suy luận đơn giản rằng “có mặt = đồng phạm”. Muốn xác định đồng phạm phải quay lại dấu hiệu cơ bản của Điều 17: có sự cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Đây cũng là lý do lời khai kiểu “tôi chỉ đứng đó” chưa đủ để xác định có tội hay không. Phải tiếp tục hỏi: Tại sao có mặt? Có biết trước việc đánh người không? Đã làm gì trước, trong và sau khi xảy ra sự việc?
Đưa dao cho người khác chém người – bản thân không chém thì sao?
Đây là trường hợp phải đặc biệt thận trọng.
Nếu A đang đánh nhau với B, C biết A muốn tiếp tục tấn công B nhưng vẫn chủ động đưa dao cho A để A sử dụng, sau đó A dùng chính con dao đó gây thương tích cho B thì hành vi của C có dấu hiệu tạo điều kiện vật chất cho việc phạm tội. Khi đáp ứng các điều kiện của đồng phạm, C có thể bị xem xét với vai trò người giúp sức.
Nhưng nếu C đưa một vật cho A trong hoàn cảnh hoàn toàn không biết A sẽ sử dụng nó để phạm tội thì yếu tố lỗi lại khác. Vì đồng phạm đòi hỏi yếu tố cố ý, không thể chỉ nhìn vào kết quả “con dao của C được A sử dụng” rồi tự động kết luận C là đồng phạm.
Do đó, vấn đề cần chứng minh không dừng ở việc ai là chủ sở hữu hung khí. Phải làm rõ ai chuẩn bị, chuẩn bị để làm gì, thời điểm giao hung khí, lời nói khi giao, người giao có biết mục đích sử dụng hay không và hành vi sau đó của họ.
Người rủ đi đánh nhưng không trực tiếp đánh có thể vẫn phải chịu trách nhiệm
Một trường hợp khác khá phổ biến là người khởi xướng mâu thuẫn lại không phải người trực tiếp gây thương tích.
A gọi điện cho B và C nói rằng mình vừa bị D xúc phạm, yêu cầu cả nhóm đến “đánh cho D một trận”. A cung cấp địa chỉ, tập hợp mọi người và chỉ D cho B, C tấn công nhưng bản thân A không đánh.
Không thể vì A không trực tiếp gây ra vết thương mà mặc nhiên loại A khỏi vụ án. Tùy chứng cứ, vai trò của A có thể được xem xét dưới góc độ người tổ chức hoặc người xúi giục. Điều 17 không yêu cầu mọi đồng phạm đều phải trực tiếp thực hiện hành vi gây thương tích.
Thậm chí khi quyết định hình phạt, pháp luật yêu cầu đánh giá tính chất của đồng phạm và mức độ tham gia của từng người, thay vì chỉ đếm số lần mỗi người đánh bị hại.
Không phải cả nhóm đều chịu trách nhiệm giống nhau
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Điều 58 Bộ luật Hình sự 2015 – Quyết định hình phạt trong trường hợp đồng phạm yêu cầu khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xem xét tính chất của đồng phạm cũng như tính chất, mức độ tham gia phạm tội của từng người. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự thuộc về người nào thì về nguyên tắc chỉ áp dụng đối với người đó.
Ví dụ, trong cùng một vụ việc, A là người chủ mưu; B trực tiếp dùng dao; C chỉ giữ xe và biết rõ kế hoạch; D tham gia đánh bằng tay nhưng dừng lại sớm. Không thể chỉ vì bốn người cùng là đồng phạm mà bỏ qua sự khác nhau về vai trò và mức độ tham gia.
Đối với luật sư bào chữa, đây là vấn đề phải phân tích rất kỹ. Có những vụ án việc chứng minh thân chủ không phải đồng phạm là trọng tâm; nhưng cũng có vụ chứng cứ đồng phạm tương đối rõ, khi đó hướng bào chữa phù hợp lại là cá thể hóa trách nhiệm: thân chủ tham gia ở mức độ nào, có chuẩn bị hung khí không, có trực tiếp gây thương tích không, có chủ động khởi xướng không và hậu quả nào nằm trong ý chí chung.
Một người bất ngờ dùng dao chém quá mức đã thống nhất thì những người khác có phải chịu không?
Đây là vấn đề về hành vi vượt quá của người thực hành.
Khoản 4 Điều 17 quy định người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành. Tuy nhiên, việc xác định đâu là “vượt quá” phải dựa vào nội dung ý chí chung và diễn biến cụ thể chứ không thể chỉ dựa vào lời khai sau khi vụ việc xảy ra.
Ví dụ, A và B thống nhất chỉ đến nói chuyện, nhưng C bất ngờ tự mình lấy dao tấn công bị hại mà những người khác hoàn toàn không biết, không mong muốn và không cùng ý chí thực hiện hành vi đó. Khi đó phải xem xét giới hạn trách nhiệm của từng người.
Nhưng nếu cả nhóm thống nhất mang dao, gậy đi tìm người để đánh, biết rõ khả năng sử dụng hung khí mà vẫn cùng thực hiện kế hoạch thì việc một người sau đó nói “tôi không nghĩ bạn tôi sẽ chém mạnh như thế” chưa đủ để đương nhiên xác định hành vi của người thực hành là vượt quá.
Phải xem xét toàn bộ kế hoạch, hung khí, cách thức tấn công, diễn biến và ý thức của từng người.
Tỷ lệ thương tích dưới 11% không phải lúc nào cũng không bị khởi tố
Một hiểu lầm khác rất phổ biến là: “Thương tích dưới 11% thì không phạm tội”.
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự – Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, ngoài trường hợp tỷ lệ tổn thương cơ thể đạt ngưỡng luật định, trường hợp tỷ lệ dưới 11% vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu thuộc một trong những tình tiết được khoản 1 Điều 134 liệt kê, chẳng hạn sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người; có tổ chức và các trường hợp khác theo quy định.
Vì vậy, trong vụ án có nhiều người tham gia, không thể chỉ nhìn kết luận giám định rồi kết luận ngay có hay không có trách nhiệm hình sự. Phải đọc đồng thời tỷ lệ tổn thương cơ thể, cơ chế hình thành thương tích, hung khí, đối tượng bị xâm hại, cách thức thực hiện và các tình tiết khác của Điều 134.
Đặc biệt, khi có đồng phạm, cần tiếp tục xác định từng người có cùng ý chí đối với hành vi gây thương tích đó hay không.
“Tôi chỉ đi theo vì bạn rủ” có giúp loại trừ trách nhiệm không?
Không thể trả lời chỉ dựa vào câu nói này.
Đi theo vì tò mò và đi theo với mục đích hỗ trợ đánh người là hai tình huống hoàn toàn khác nhau. Một người biết rõ cả nhóm đang đi tìm B để đánh, chủ động đi cùng, tham gia bao vây, truy đuổi hoặc hỗ trợ thực hiện hành vi thì việc sau đó khai “tôi chỉ đi theo” không làm thay đổi bản chất nếu chứng cứ chứng minh điều ngược lại.
Ngược lại, cũng không được chỉ vì người đó có mặt cùng nhóm mà suy diễn họ đã thống nhất ý chí phạm tội. Trách nhiệm hình sự phải được xác định trên cơ sở chứng cứ.
Những dữ liệu như tin nhắn trước khi đi, cuộc gọi, camera, lời khai của những người trong nhóm, việc chuẩn bị hung khí, phương tiện, quá trình tìm kiếm bị hại và hành vi tại hiện trường đều có thể giúp làm rõ mục đích thực sự của việc “đi theo”.
Sau khi đánh xong mới giúp bỏ trốn có phải đồng phạm không?
Thời điểm hình thành ý chí giúp sức rất quan trọng.
Nếu trước khi phạm tội, A và B đã thống nhất rằng A sẽ đánh người, B đứng chờ sẵn để sau khi thực hiện xong sẽ đưa A rời khỏi hiện trường thì hành vi của B có thể là một phần trong kế hoạch hỗ trợ việc phạm tội và cần được đánh giá dưới góc độ đồng phạm.
Nhưng nếu trước đó B hoàn toàn không biết A phạm tội, chỉ sau khi sự việc đã xảy ra mới biết rồi thực hiện một hành vi khác thì không thể tự động lấy hành vi phát sinh sau đó để kết luận B đã là đồng phạm ngay từ đầu. Tùy hành vi cụ thể, có thể phải xem xét dưới một chế định hoặc tội danh khác nếu đủ yếu tố luật định.
Điều quan trọng là phải dựng lại chính xác trình tự thời gian: trước khi phạm tội người đó biết gì, trong lúc phạm tội làm gì và sau khi phạm tội làm gì.
Muốn xác định đồng phạm, không thể chỉ dựa vào lời khai của một người
Trong các vụ đánh nhau đông người, lời khai thường rất phức tạp. Người này khai người kia rủ; người kia nói chỉ đi theo; người trực tiếp đánh lại nói cả nhóm đã thống nhất; có người thừa nhận lúc đầu nhưng sau đó thay đổi lời khai.
Vì vậy, lời khai phải được đặt trong tổng thể chứng cứ. Tin nhắn trước khi xảy ra vụ việc có nội dung gì? Camera ghi nhận ai mang hung khí? Ai là người tìm bị hại? Ai chặn đường? Ai trực tiếp đánh? Ai đưa hung khí? Sau sự việc có nhắn tin thống nhất lời khai hay không?
Đặc biệt, phải phân biệt chứng cứ chứng minh một người “có mặt” với chứng cứ chứng minh họ “cố ý cùng thực hiện tội phạm”. Khoảng cách giữa hai vấn đề này chính là một trong những trọng tâm quan trọng nhất khi đánh giá đồng phạm.
Khi bị xác định là đồng phạm cố ý gây thương tích, cần làm rõ những gì?
Điều đầu tiên cần làm là dựng lại diễn biến theo trình tự thời gian thay vì chỉ tập trung vào hậu quả cuối cùng. Ai phát sinh mâu thuẫn? Ai khởi xướng việc đi tìm bị hại? Ai gọi người? Nội dung cuộc gọi là gì? Ai chuẩn bị phương tiện? Ai chuẩn bị hung khí? Trước khi đến hiện trường từng người biết những gì?
Tiếp theo là phân tích từng hành vi tại hiện trường. Người đó trực tiếp đánh hay không? Nếu không thì có giữ bị hại, chặn đường, cảnh giới, đưa hung khí, kích động hoặc hỗ trợ người khác hay không? Nếu có hỗ trợ thì họ có nhận thức được hành vi phạm tội mà mình đang tạo điều kiện hay không?
Cuối cùng phải đối chiếu với hậu quả. Nếu người thực hành có hành vi nghiêm trọng hơn kế hoạch ban đầu thì cần đánh giá có phải hành vi vượt quá hay vẫn nằm trong ý chí chung. Đồng thời phải xác định chính xác vai trò và mức độ tham gia của từng người để cá thể hóa trách nhiệm.
Đây là những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng một câu: “Tôi không trực tiếp đánh”.
Luật sư cần làm gì trong vụ án có nhiều người bị xác định là đồng phạm?
Đối với những vụ án này, luật sư trước hết phải tách từng người ra khỏi “đám đông”. Hồ sơ có thể mô tả rằng “cả nhóm cùng đi đánh bị hại”, nhưng trách nhiệm hình sự cuối cùng vẫn phải được đánh giá đối với từng cá nhân.
Luật sư cần lập bảng diễn biến theo từng thời điểm: trước khi đến hiện trường – tại hiện trường – sau khi sự việc xảy ra. Đối với mỗi người phải xác định hành vi, lời nói, công cụ, phương tiện, nhận thức và chứng cứ chứng minh. Sau đó đối chiếu với bốn vai trò tại Điều 17 để xác định họ thực sự là người thực hành, tổ chức, xúi giục, giúp sức hay chưa đủ căn cứ xác định đồng phạm.
Nếu có căn cứ đồng phạm, bước tiếp theo không phải là bỏ qua sự khác biệt giữa các bị can, bị cáo mà phải cá thể hóa trách nhiệm theo Điều 58. Một người giúp sức với mức độ hạn chế không thể bị đánh giá máy móc giống người chủ mưu hoặc người trực tiếp sử dụng hung khí gây hậu quả nghiêm trọng.
Ngược lại, nếu chứng cứ chỉ chứng minh người đó có mặt nhưng chưa chứng minh được sự cố ý cùng thực hiện tội phạm thì đây là điểm phải được làm rõ trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Không trực tiếp ra tay chưa chắc vô can – nhưng có mặt cũng chưa chắc là đồng phạm
Trong vụ án cố ý gây thương tích có nhiều người tham gia, hai cách suy nghĩ cực đoan đều có thể dẫn đến sai lầm.
Thứ nhất, “tôi không đánh nên chắc chắn không phạm tội” là không chính xác. Pháp luật hình sự quy định đồng phạm bao gồm cả người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức. Người chuẩn bị hung khí, chở đi theo kế hoạch, giữ bị hại, cảnh giới hoặc tạo điều kiện khác vẫn có thể phải chịu trách nhiệm nếu chứng minh được họ cố ý cùng thực hiện tội phạm.
Thứ hai, “đi cùng nhóm nên chắc chắn là đồng phạm” cũng không chính xác. Điều 17 đòi hỏi sự cố ý cùng thực hiện tội phạm. Có mặt tại hiện trường, quen biết người phạm tội hay sở hữu phương tiện được sử dụng trong vụ việc tự nó chưa đủ để thay thế việc chứng minh ý thức và hành vi tham gia.
Vì vậy, khi giải quyết một vụ án có nhiều người, câu hỏi chính xác không phải chỉ là “ai đã đánh?”, mà phải là “mỗi người biết gì, muốn gì, đã làm gì và hành vi đó đóng vai trò như thế nào trong việc thực hiện tội phạm?”. Chỉ khi trả lời được bốn câu hỏi này mới có thể đánh giá đúng trách nhiệm hình sự của từng người.
Thông tin liên hệ
Văn Phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Email: [email protected].
