Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hôn nhân đổ vỡ. Khi phát hiện vợ hoặc chồng có quan hệ tình cảm với người khác, bên còn lại thường không chỉ muốn ly hôn mà còn đặt ra một yêu cầu rất quyết liệt: “Người ngoại tình có lỗi thì không được quyền nuôi con.”
Thậm chí, nhiều người dành rất nhiều thời gian thu thập hình ảnh, tin nhắn, video về việc ngoại tình với suy nghĩ rằng chỉ cần chứng minh được đối phương không chung thủy thì Tòa án chắc chắn sẽ giao con cho mình. Nhưng pháp luật hôn nhân và gia đình không quy định cứ ngoại tình là đương nhiên mất quyền trực tiếp nuôi con.
Khi giải quyết tranh chấp nuôi con, vấn đề trung tâm mà Tòa án phải xem xét không phải là “ai có lỗi nhiều hơn trong cuộc hôn nhân”, mà là “sống với ai sẽ bảo đảm tốt nhất quyền lợi về mọi mặt của đứa trẻ”. Điều này không có nghĩa hành vi ngoại tình hoàn toàn không liên quan. Nếu việc ngoại tình khiến cha hoặc mẹ bỏ bê con, thường xuyên vắng nhà, không chăm sóc con, tạo môi trường sống không ổn định hoặc có những hành vi ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, sự phát triển của trẻ thì đó có thể trở thành một yếu tố bất lợi rất đáng kể trong tranh chấp quyền nuôi con.
Đặc biệt, từ ngày 01/7/2024, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao đã hướng dẫn cụ thể hơn những tiêu chí để đánh giá “quyền lợi về mọi mặt của con”. Đây là căn cứ rất quan trọng khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con hiện nay.
Vậy ngoại tình có mất quyền nuôi con không? Có bằng chứng ngoại tình có giúp giành quyền nuôi con không? Người có thu nhập cao hơn có chắc chắn được nuôi con? Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho ai? Con từ đủ 07 tuổi có được tự lựa chọn sống với bố hoặc mẹ không? Luật Công Tâm phân tích cụ thể dưới đây.
NGOẠI TÌNH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA ĐƯƠNG NHIÊN MẤT QUYỀN NUÔI CON
Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Hai bên được quyền thỏa thuận ai là người trực tiếp nuôi con; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
Như vậy, pháp luật không đặt ra một quy tắc rằng: “Vợ hoặc chồng ngoại tình thì mất quyền nuôi con.” Ngoại tình trước hết là vấn đề liên quan đến nghĩa vụ của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân. Còn việc giao con cho ai sau ly hôn là vấn đề phải được giải quyết dựa trên lợi ích của chính đứa trẻ. Hai vấn đề có liên quan trong một số trường hợp nhưng không thể đồng nhất với nhau.
Ví dụ, người chồng có bằng chứng người vợ từng có quan hệ ngoài hôn nhân. Tuy nhiên, từ khi con sinh ra, người mẹ vẫn là người trực tiếp chăm sóc, đưa đón con đi học, theo dõi sức khỏe, học tập, có công việc và nơi ở ổn định; trong khi người chồng thường xuyên đi công tác xa và rất ít thời gian chăm sóc con. Chỉ riêng chứng cứ ngoại tình chưa đủ để kết luận rằng giao con cho người cha sẽ tốt hơn. Ngược lại, nếu người mẹ vì quan hệ bên ngoài mà thường xuyên bỏ con ở nhà, nhiều ngày không chăm sóc, đưa người tình về sống chung gây ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ hoặc môi trường sống mới không an toàn thì hành vi đó có thể trở thành chứng cứ trực tiếp liên quan đến khả năng chăm sóc và quyền lợi của con.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là: Tòa án giải quyết quyền nuôi con vì lợi ích của con, không sử dụng quyền nuôi con như một hình thức “trừng phạt” người có lỗi trong hôn nhân.
VẬY BẰNG CHỨNG NGOẠI TÌNH CÓ Ý NGHĨA GÌ KHI TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON?
Bằng chứng ngoại tình vẫn có thể có giá trị, nhưng giá trị đến đâu phụ thuộc vào việc nó chứng minh được điều gì liên quan đến đứa trẻ.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP yêu cầu khi đánh giá “quyền lợi về mọi mặt của con”, Tòa án phải xem xét khách quan, toàn diện nhiều tiêu chí, trong đó có điều kiện và khả năng của cha mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và bảo vệ con; sự gắn bó giữa con với cha mẹ; sự quan tâm của cha mẹ đối với con; khả năng bảo đảm sự ổn định, hạn chế xáo trộn môi trường sống và giáo dục; quyền của trẻ được duy trì quan hệ với cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi; nguyện vọng của trẻ và mong muốn được sống cùng anh, chị, em nếu có.
Do đó, nếu bằng chứng ngoại tình chỉ chứng minh rằng vợ hoặc chồng có quan hệ tình cảm với người khác thì giá trị đối với tranh chấp quyền nuôi con có thể không lớn bằng nhiều người tưởng. Nhưng nếu chứng cứ đồng thời thể hiện việc ngoại tình dẫn tới bỏ mặc con, không thực hiện trách nhiệm chăm sóc, thường xuyên vắng nhà, sử dụng tiền đáng lẽ phục vụ con vào quan hệ bên ngoài, gây ra xung đột nghiêm trọng trước mặt con hoặc đặt trẻ vào môi trường không an toàn thì ý nghĩa sẽ khác.
Ví dụ, một bên cung cấp được tin nhắn chứng minh đối phương ngoại tình. Bên kia cung cấp được sổ khám bệnh của con, lịch học, thông tin liên lạc với giáo viên, hóa đơn học phí, chứng cứ đưa đón con hàng ngày, điều kiện nhà ở và thời gian trực tiếp chăm sóc con. Trong tranh chấp quyền nuôi con, nhóm chứng cứ thứ hai thường có ý nghĩa trực tiếp hơn vì nó trả lời đúng câu hỏi Tòa án cần giải quyết: Ai đang và có khả năng tiếp tục bảo đảm cuộc sống tốt hơn cho đứa trẻ?
Vì vậy, nếu mục tiêu là giành quyền trực tiếp nuôi con, đừng xây dựng toàn bộ hồ sơ chỉ xoay quanh việc chứng minh đối phương ngoại tình. Cần chuyển trọng tâm sang chứng minh điều kiện của mình và những ảnh hưởng thực tế của hành vi bên kia đối với con.
TÒA ÁN CĂN CỨ VÀO NHỮNG ĐIỀU KIỆN NÀO ĐỂ QUYẾT ĐỊNH AI ĐƯỢC NUÔI CON?
Một sai lầm khác rất phổ biến là cho rằng: “Ai nhiều tiền hơn thì người đó được nuôi con.” Thu nhập là yếu tố quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP yêu cầu đánh giá tổng thể điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và đời sống tinh thần của trẻ chứ không đơn thuần so sánh bảng lương của bố và mẹ.
Một người thu nhập 40 triệu đồng/tháng nhưng thường xuyên công tác nước ngoài, mỗi tháng chỉ ở nhà vài ngày chưa chắc có lợi thế tuyệt đối trước người có thu nhập 15 triệu đồng nhưng có công việc ổn định, thời gian phù hợp và nhiều năm trực tiếp chăm sóc con. Ngược lại, nếu một bên hoàn toàn không có khả năng bảo đảm những nhu cầu thiết yếu của trẻ thì điều kiện kinh tế rõ ràng trở thành yếu tố bất lợi.
Tòa án còn xem xét điều kiện về thời gian. Ai đưa con đi học? Ai chăm sóc khi con ốm? Công việc có thường xuyên phải đi xa hoặc làm đêm không? Sau ly hôn, trẻ sẽ sống ở đâu? Nơi ở có ổn định không? Việc chuyển sang sống với cha hoặc mẹ có khiến trẻ phải đổi trường, xa anh chị em hoặc thay đổi môi trường sống quá lớn không? Đây đều là những vấn đề có thể ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.
Đặc biệt, yếu tố tình cảm và sự gắn bó thực tế ngày càng được nhấn mạnh. Một người có nhà lớn và thu nhập cao nhưng gần như không tham gia chăm sóc con trong nhiều năm có thể không có lợi thế bằng người đã trực tiếp đồng hành với trẻ từ nhỏ. Các bản án gần đây cũng cho thấy Tòa án áp dụng Điều 81 và Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP để đánh giá cả việc ai trực tiếp chăm sóc trẻ, sự ổn định của cuộc sống và khả năng dành thời gian cho con.
Do đó, khi tranh chấp quyền nuôi con, hồ sơ cần được xây dựng thành một bức tranh hoàn chỉnh về đời sống tương lai của trẻ, thay vì chỉ là cuộc thi xem ai có nhiều tiền hoặc ai chứng minh được người kia có lỗi nhiều hơn.
CON DƯỚI 36 THÁNG TUỔI VÀ CON TỪ ĐỦ 07 TUỔI: NGOẠI TÌNH CÓ LÀM THAY ĐỔI NGUYÊN TẮC KHÔNG?
Đối với con dưới 36 tháng tuổi, khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định về nguyên tắc con được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã hướng dẫn cụ thể hơn một số trường hợp được coi là người mẹ không đủ điều kiện. Chẳng hạn, người mẹ mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng đến mức không thể trực tiếp chăm sóc con; có mức thu nhập hàng tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng tại nơi cư trú và không có tài sản khác để chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; hoặc không có điều kiện tối thiểu về thời gian để trực tiếp chăm sóc con. Đáng chú ý, nếu điều kiện của người cha cũng không tốt hơn điều kiện của người mẹ thuộc trường hợp được hướng dẫn thì Tòa án quyết định giao con cho mẹ trực tiếp nuôi.
Như vậy, một người mẹ có con 20 tháng tuổi bị phát hiện ngoại tình không vì thế mà tự động mất quyền trực tiếp nuôi con. Muốn đề nghị giao con dưới 36 tháng cho cha, cần tập trung chứng minh người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc theo quy định hoặc chứng minh các tình tiết thực tế khác có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền lợi của trẻ. Nếu việc ngoại tình khiến người mẹ bỏ con thường xuyên, không có thời gian chăm sóc và điều đó được chứng minh rõ ràng thì đây mới là dữ kiện cần được Tòa án xem xét.
Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Điều 81 yêu cầu phải xem xét nguyện vọng của con. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP còn yêu cầu việc lấy ý kiến phải bảo đảm thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi, mức độ trưởng thành và khả năng nhận thức của trẻ; không lấy ý kiến trước mặt cha mẹ để tránh gây áp lực và không được ép buộc trẻ lựa chọn.
Tuy nhiên, cần lưu ý: con đủ 07 tuổi được xem xét nguyện vọng chứ không có nghĩa con được toàn quyền quyết định Tòa án phải giao mình cho ai. Nguyện vọng của trẻ là một tiêu chí quan trọng trong tổng thể các yếu tố về quyền lợi của con.
NGOẠI TÌNH ĐẾN MỨC NÀO CÓ THỂ TRỞ THÀNH BẤT LỢI LỚN TRONG VIỆC GIÀNH QUYỀN NUÔI CON?
Không nên hỏi đơn thuần: “Có ngoại tình hay không?” Câu hỏi có giá trị hơn trong tranh chấp nuôi con là: “Hành vi đó đã và sẽ ảnh hưởng đến đứa trẻ như thế nào?” Nếu một người ngoại tình nhưng vẫn thực hiện đầy đủ trách nhiệm với con, có nơi ở ổn định, thu nhập phù hợp, dành thời gian chăm sóc, có mối quan hệ gắn bó với trẻ và không để quan hệ bên ngoài ảnh hưởng đến môi trường sống của con thì rất khó kết luận chỉ từ hành vi ngoại tình rằng người đó không đủ tư cách trực tiếp nuôi con.
Ngược lại, nếu quan hệ ngoài hôn nhân kéo theo hàng loạt hậu quả như thường xuyên bỏ con một mình, giao con cho ông bà trong thời gian dài để đi cùng người tình, có những cuộc cãi vã hoặc bạo lực trước mặt con, đưa trẻ vào môi trường sinh hoạt thiếu an toàn, không quan tâm đến việc học và sức khỏe hoặc khiến trẻ bị tổn thương tâm lý thì những dữ kiện đó trực tiếp liên quan đến tiêu chí Tòa án phải xem xét.
Ví dụ, người cha muốn giành quyền nuôi con không nên chỉ nộp 200 trang tin nhắn chứng minh vợ có quan hệ tình cảm với người khác. Nếu có căn cứ, hồ sơ cần làm rõ thêm rằng trong thời gian đó ai là người thực tế chăm sóc con, trẻ đang sống với ai, người mẹ vắng nhà bao nhiêu thời gian, việc học và sức khỏe của trẻ bị ảnh hưởng như thế nào, môi trường sống sau ly hôn của mỗi bên ra sao.
Đây là sự khác biệt giữa “chứng minh người kia là người vợ/chồng có lỗi” và “chứng minh người kia không phải lựa chọn tốt hơn để trực tiếp chăm sóc đứa trẻ”.
NGOẠI TÌNH CÓ BỊ TƯỚC LUÔN QUYỀN LÀM CHA, LÀM MẸ KHÔNG?
Câu trả lời là không. Ngay cả khi Tòa án không giao con cho người ngoại tình trực tiếp nuôi thì người đó về nguyên tắc vẫn có quyền và nghĩa vụ đối với con.
Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình quy định người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Trường hợp người không trực tiếp nuôi lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con thì người trực tiếp nuôi có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.
Do đó, cần phân biệt ba vấn đề hoàn toàn khác nhau: không được trực tiếp nuôi con – bị hạn chế quyền thăm nom – bị hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên. Không thể chỉ vì ngoại tình mà mặc nhiên đánh đồng cả ba.
Đặc biệt, quyền nuôi con sau ly hôn cũng không phải bất biến vĩnh viễn. Nếu sau bản án, người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện hoặc hai bên có căn cứ khác theo luật để thay đổi người trực tiếp nuôi, cha hoặc mẹ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc thay đổi. Vì vậy, ngay cả khi một bên giành được quyền nuôi con ở thời điểm ly hôn thì trách nhiệm bảo đảm quyền lợi của trẻ vẫn phải được duy trì trong suốt quá trình nuôi dưỡng.
MUỐN GIÀNH QUYỀN NUÔI CON KHI VỢ HOẶC CHỒNG NGOẠI TÌNH, CẦN CHUẨN BỊ CHỨNG CỨ GÌ?
Nếu có tranh chấp, điều đầu tiên cần thay đổi là tư duy thu thập chứng cứ. Đừng dành toàn bộ công sức chỉ để tìm ảnh người thứ ba.
Hồ sơ mạnh phải chứng minh được điều kiện nuôi con của chính mình. Có thể bao gồm tài liệu về thu nhập và công việc; nơi ở; thời gian làm việc; điều kiện học tập của con; chứng từ chi phí chăm sóc, học phí, khám chữa bệnh; tài liệu thể hiện quá trình trực tiếp đưa đón, chăm sóc trẻ; trao đổi với nhà trường và các chứng cứ khác phản ánh sự gắn bó thực tế.
Đồng thời, nếu cho rằng việc ngoại tình của bên kia ảnh hưởng đến khả năng nuôi con, phải cố gắng chứng minh mối liên hệ giữa hành vi đó và quyền lợi của trẻ. Ví dụ, tin nhắn cho thấy nhiều ngày bỏ mặc con; chứng cứ trẻ thường xuyên phải ở nhờ người khác; thông tin từ nhà trường về việc không có người chăm sóc, đưa đón; tài liệu về môi trường sống không phù hợp hoặc những chứng cứ hợp pháp khác.
Một vấn đề nữa rất quan trọng là không sử dụng phương pháp thu thập chứng cứ trái pháp luật. Việc cố tình xâm nhập trái phép tài khoản, thiết bị hoặc sử dụng những phương thức xâm phạm nghiêm trọng đời tư có thể tạo thêm tranh chấp pháp lý. Mục tiêu là tạo ra một bộ hồ sơ có thể sử dụng trước Tòa, chứ không phải thu thập bằng mọi giá.
LUẬT SƯ HỖ TRỢ GÌ KHI TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON DO NGOẠI TÌNH?
Tranh chấp quyền nuôi con thường là phần căng thẳng nhất của một vụ án ly hôn. Đặc biệt khi có ngoại tình, cảm xúc dễ khiến các bên tập trung vào việc chứng minh người kia sai thay vì chứng minh phương án nào tốt nhất cho con.
Luật sư cần rà soát độ tuổi của từng người con, người đang trực tiếp chăm sóc, nơi cư trú, thu nhập, thời gian làm việc, quá trình nuôi dưỡng, nguyện vọng của trẻ nếu đủ tuổi và toàn bộ chứng cứ liên quan đến điều kiện của cả cha và mẹ. Từ đó mới xác định lợi thế và điểm yếu thực tế của từng bên.
Nếu có bằng chứng ngoại tình, luật sư sẽ đánh giá bằng chứng đó có giá trị đến đâu đối với quan hệ hôn nhân và đến đâu đối với tranh chấp nuôi con. Những tài liệu thực sự chứng minh việc bỏ bê, gây bất ổn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ cần được làm nổi bật; những tài liệu chỉ phản ánh mâu thuẫn tình cảm nhưng không liên quan trực tiếp đến quyền lợi của con cần được sử dụng đúng mức.
Quan trọng nhất, một chiến lược tranh tụng hiệu quả không nên chỉ nói: “Người kia ngoại tình nên không xứng đáng nuôi con.” Mà phải chứng minh: “Xét toàn diện các điều kiện và quyền lợi của trẻ, giao con cho thân chủ của tôi trực tiếp chăm sóc mới là phương án bảo đảm tốt hơn sự ổn định về vật chất, tinh thần, học tập, tình cảm và quá trình phát triển lâu dài của cháu.” Đây mới là lập luận đi đúng trọng tâm Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình và Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
NGOẠI TÌNH KHÔNG TỰ ĐỘNG LÀM MẤT QUYỀN NUÔI CON
Nếu chỉ cần nhớ một điều về vấn đề này, hãy nhớ: NGƯỜI NGOẠI TÌNH KHÔNG ĐƯƠNG NHIÊN MẤT QUYỀN NUÔI CON.
Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án phải quyết định người trực tiếp nuôi dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con, chứ không đơn thuần căn cứ ai là người có lỗi dẫn đến ly hôn. Hiện nay, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã đưa ra hệ thống tiêu chí cụ thể hơn để đánh giá điều kiện chăm sóc, sự gắn bó, mức độ quan tâm, môi trường sống, sự ổn định và nguyện vọng của trẻ.
Ngoại tình chỉ thực sự trở thành bất lợi lớn trong tranh chấp quyền nuôi con khi từ hành vi đó có thể chứng minh được những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ như bỏ bê, thiếu thời gian chăm sóc, môi trường sống không phù hợp, gây bất ổn tâm lý hoặc không bảo đảm khả năng nuôi dưỡng, giáo dục con.
Do đó, nếu đang chuẩn bị ly hôn và muốn giành quyền trực tiếp nuôi con, đừng chỉ hỏi: “Tôi có bằng chứng người kia ngoại tình chưa?” Hãy hỏi: “Tôi có đủ chứng cứ để chứng minh sống với tôi sẽ bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con tốt hơn hay chưa?” Đó mới là vấn đề quyết định trong một vụ án tranh chấp quyền nuôi con.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
🏢 Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
🌐 Website Luật Công Tâm
📧 Email: [email protected]
