Trong thực tế, khi xảy ra những vụ án hình sự mà người thực hiện hành vi có tiền sử mắc bệnh tâm thần, không ít người cho rằng chỉ cần có giấy xác nhận mắc bệnh hoặc từng điều trị tại bệnh viện tâm thần thì người đó sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Thậm chí, có trường hợp gia đình người bị buộc tội cho rằng việc mắc bệnh tâm thần đồng nghĩa với việc không thể bị khởi tố, truy tố hoặc xét xử.
Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa chính xác. Pháp luật hình sự Việt Nam không quy định mọi người mắc bệnh tâm thần đều được miễn trách nhiệm hình sự. Việc một người có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý, khả năng nhận thức, khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội và kết quả đánh giá theo thủ tục tố tụng.
Ví dụ, một người từng điều trị bệnh tâm thần nhưng đã ổn định, có khả năng nhận thức rõ hành vi của mình và cố ý gây thương tích cho người khác. Trong trường hợp này, việc có tiền sử bệnh tâm thần không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Ngược lại, nếu tại thời điểm thực hiện hành vi, người đó đang mắc bệnh làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì hậu quả pháp lý có thể hoàn toàn khác.
Đặc biệt, nhiều người còn nhầm lẫn giữa trường hợp mắc bệnh tâm thần trước khi phạm tội, mắc bệnh trong khi thực hiện hành vi và phát bệnh sau khi đã thực hiện tội phạm. Đây là những tình huống có ý nghĩa pháp lý khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm hình sự, áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh và tiếp tục giải quyết vụ án.
Vậy người bị tâm thần phạm tội có phải đi tù không? Giấy xác nhận mắc bệnh tâm thần có đủ để không bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Người mắc bệnh tâm thần gây thương tích, giết người hoặc thực hiện hành vi nguy hiểm khác sẽ bị xử lý như thế nào? Nếu bị can, bị cáo phát bệnh trong quá trình điều tra hoặc xét xử thì vụ án có được đình chỉ không?
Bài viết dưới đây của Luật Công Tâm sẽ phân tích các quy định pháp luật về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, điều kiện áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh và những vấn đề cần lưu ý khi giải quyết vụ án hình sự có người mắc bệnh tâm thần.
Người mắc bệnh tâm thần có đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự không?
Trước hết, cần khẳng định rằng không phải mọi người mắc bệnh tâm thần đều không phải chịu trách nhiệm hình sự. Pháp luật không căn cứ duy nhất vào tên bệnh, hồ sơ điều trị hoặc việc một người đã từng khám chữa bệnh tâm thần để xác định trách nhiệm hình sự. Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Từ quy định này có thể thấy, để xác định một người không phải chịu trách nhiệm hình sự do tình trạng bệnh lý, cần xem xét đồng thời tình trạng mắc bệnh và mức độ ảnh hưởng của bệnh đối với khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội.
Ví dụ, A được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần và đã điều trị trong nhiều năm. Tuy nhiên, tại thời điểm xảy ra vụ việc, A vẫn có khả năng nhận thức hành vi đánh người là nguy hiểm, có khả năng lựa chọn cách ứng xử và điều khiển hành vi của mình. Trong trường hợp này, không thể chỉ dựa vào bệnh án để kết luận A không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Ngược lại, nếu tại thời điểm thực hiện hành vi, bệnh lý khiến A mất khả năng nhận thức hoặc mất khả năng điều khiển hành vi thì có thể áp dụng Điều 21 Bộ luật Hình sự khi có đủ căn cứ theo quy định. Điều quan trọng là pháp luật sử dụng tiêu chí mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, chứ không quy định rằng cứ mắc một bệnh tâm thần nhất định thì đương nhiên được loại trừ trách nhiệm hình sự. Cũng cần phân biệt chính xác giữa việc không phải chịu trách nhiệm hình sự do tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự với miễn trách nhiệm hình sự. Đây là hai chế định pháp lý khác nhau. Trường hợp thuộc Điều 21 Bộ luật Hình sự là trường hợp người thực hiện hành vi không có năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi, không phải trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự.
Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng khi xác định căn cứ xử lý vụ án, quyền của người bị buộc tội và việc áp dụng những biện pháp pháp lý tiếp theo.
Khi nào bệnh tâm thần làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi?
Không phải mọi biểu hiện bất thường về tâm lý hoặc hành vi đều đồng nghĩa với việc một người mất năng lực trách nhiệm hình sự. Trong thực tiễn, có những người mắc bệnh tâm thần nhưng vẫn duy trì được khả năng nhận thức, sinh hoạt và điều khiển hành vi ở những mức độ nhất định. Để áp dụng Điều 21 Bộ luật Hình sự, vấn đề cần làm rõ là bệnh lý có làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của người đó tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội hay không.
Khả năng nhận thức được hiểu là khả năng nhận biết, hiểu được tính chất và ý nghĩa của hành vi. Trong khi đó, khả năng điều khiển hành vi liên quan đến khả năng tự chủ và kiểm soát hành động của bản thân.
Ví dụ, một người trong tình trạng bệnh lý nghiêm trọng có thể không nhận thức được hành vi đang thực hiện hoặc không có khả năng kiểm soát hành vi của mình. Nếu tình trạng này được xác định tại thời điểm xảy ra vụ việc và đáp ứng điều kiện luật định thì người đó có thể thuộc trường hợp không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, nếu bệnh chỉ làm hạn chế khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi mà chưa đến mức mất khả năng, việc xác định trách nhiệm hình sự sẽ khác. Theo điểm q khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự, phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình gây ra là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Như vậy, cần phân biệt giữa tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi với tình trạng chỉ bị hạn chế khả năng nhận thức. Hai trường hợp này không có hậu quả pháp lý giống nhau.
Một người có bệnh tâm thần nhưng vẫn đủ năng lực trách nhiệm hình sự có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi cấu thành tội phạm. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, tình trạng bệnh lý có thể được xem xét khi quyết định hình phạt, nhưng không đương nhiên dẫn đến việc đình chỉ vụ án. Đặc biệt, việc xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh tâm thần không thể chỉ dựa vào nhận xét chủ quan của người thân hoặc những biểu hiện bên ngoài như nói năng bất thường, mất ngủ, nóng giận hay có hành vi khó kiểm soát. Đây là vấn đề cần được đánh giá bằng chuyên môn pháp y tâm thần và các chứng cứ liên quan.
Người phạm tội mắc bệnh tâm thần trước, trong hoặc sau khi thực hiện hành vi có được xử lý giống nhau không?
Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi giải quyết vụ án hình sự có người mắc bệnh tâm thần là xác định thời điểm phát sinh bệnh và tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi. Trong thực tiễn, có thể phân biệt ba trường hợp cơ bản.
Trường hợp thứ nhất, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi ngay tại thời điểm thực hiện hành vi. Nếu có đủ căn cứ xác định tình trạng này, người đó không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự.
Ví dụ, A mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng và trong thời điểm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi đã gây thương tích cho người khác. Nếu kết quả giám định và các chứng cứ xác định A thuộc trường hợp Điều 21, A không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi đó. Tuy nhiên, A vẫn có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo quy định.
Trường hợp thứ hai, người thực hiện hành vi phạm tội khi có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự nhưng sau đó mới mắc bệnh tâm thần đến mức mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi.
Ví dụ, B thực hiện hành vi cố ý gây thương tích khi hoàn toàn có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Trong quá trình điều tra, B phát bệnh tâm thần nghiêm trọng. Nếu kết quả giám định xác định B đã mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét áp dụng thủ tục và biện pháp xử lý phù hợp.
Tuy nhiên, việc B phát bệnh sau khi thực hiện hành vi không làm mất đi trách nhiệm hình sự đã phát sinh tại thời điểm phạm tội. Theo khoản 2 Điều 49 Bộ luật Hình sự, sau khi khỏi bệnh, người đó có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
Trường hợp thứ ba, người đã bị kết án và đang chấp hành hình phạt tù mới mắc bệnh tâm thần đến mức mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi.
Trong trường hợp này, Tòa án có thể quyết định áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo quy định. Sau khi khỏi bệnh, nếu không có lý do khác để được miễn chấp hành hình phạt thì người đó phải tiếp tục chấp hành hình phạt.
Đặc biệt, khoản 3 Điều 49 Bộ luật Hình sự quy định thời gian bắt buộc chữa bệnh được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù. Như vậy, không thể đánh đồng việc mắc bệnh tâm thần tại thời điểm thực hiện hành vi với việc phát bệnh sau khi đã phạm tội. Thời điểm phát bệnh và mức độ ảnh hưởng đến năng lực nhận thức, điều khiển hành vi có thể quyết định người đó không phải chịu trách nhiệm hình sự, được áp dụng biện pháp chữa bệnh hoặc tiếp tục phải chịu trách nhiệm hình sự sau khi khỏi bệnh.
Có giấy xác nhận mắc bệnh tâm thần thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Nhiều gia đình cho rằng chỉ cần cung cấp bệnh án, sổ khám bệnh hoặc giấy xác nhận của bệnh viện tâm thần thì cơ quan điều tra phải đình chỉ vụ án. Tuy nhiên, những giấy tờ này không đương nhiên chứng minh người thực hiện hành vi thuộc trường hợp không có năng lực trách nhiệm hình sự. Bệnh án và tài liệu điều trị có thể chứng minh người đó đã từng hoặc đang mắc bệnh, nhưng chưa đủ để kết luận bệnh có làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm xảy ra vụ việc hay không.
Ví dụ, A từng điều trị bệnh tâm thần từ năm 2020 đến năm 2022. Năm 2026, A thực hiện hành vi gây thương tích cho người khác. Việc A có hồ sơ điều trị trước đó là tài liệu cần được xem xét, nhưng không đồng nghĩa A mất năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm gây thương tích.
Để xác định tình trạng tâm thần của người bị buộc tội, cơ quan tiến hành tố tụng phải thực hiện các thủ tục giám định theo quy định pháp luật khi có căn cứ nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự. Theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tình trạng tâm thần của người bị buộc tội là một trong những vấn đề bắt buộc phải trưng cầu giám định khi có sự nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của họ.
Khi tiến hành giám định pháp y tâm thần, cơ quan giám định có thể xem xét hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, quá trình phát triển bệnh, những biểu hiện trước và sau khi xảy ra vụ việc cùng các tài liệu chuyên môn có liên quan. Kết luận giám định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá tình trạng bệnh lý và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của người bị buộc tội. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết luận giám định là một nguồn chứng cứ được đánh giá theo quy định tố tụng hình sự, không phải quyết định cuối cùng về việc một người có phạm tội hoặc phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét kết luận giám định cùng các chứng cứ khác trong hồ sơ để đưa ra quyết định thuộc thẩm quyền. Trong trường hợp kết luận giám định chưa rõ ràng, chưa đầy đủ hoặc có căn cứ nghi ngờ về tính chính xác, việc giám định bổ sung hoặc giám định lại có thể được xem xét theo quy định.
Vì vậy, người bị buộc tội và gia đình không nên cho rằng việc có giấy chứng nhận mắc bệnh tâm thần đồng nghĩa với việc được miễn trách nhiệm hình sự. Điều quan trọng là phải xác định đúng tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi.
Người mắc bệnh tâm thần gây thương tích hoặc giết người có phải đi tù không?
Đối với các vụ án có hậu quả nghiêm trọng như gây thương tích, xâm phạm tính mạng hoặc gây thiệt hại lớn về tài sản, việc người thực hiện hành vi mắc bệnh tâm thần thường khiến gia đình bị hại đặc biệt lo lắng về khả năng xử lý hình sự. Tuy nhiên, pháp luật không căn cứ duy nhất vào mức độ nghiêm trọng của hậu quả để quyết định người mắc bệnh tâm thần có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Nếu tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, người đó mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì thuộc trường hợp không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự, kể cả khi hành vi gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ, A trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do bệnh tâm thần đã gây ra cái chết của B. Nếu kết quả giám định và các chứng cứ xác định A thuộc trường hợp không có năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi, A không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa A được tự do trở về sinh hoạt bình thường trong mọi trường hợp. Cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Ngược lại, nếu A có bệnh tâm thần nhưng vẫn có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi khi thực hiện hành vi gây chết người, A vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh tương ứng khi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Cần nhấn mạnh rằng không phải mọi hành vi gây chết người đều cấu thành tội giết người, cũng như không phải mọi hành vi gây thương tích đều cấu thành tội cố ý gây thương tích. Việc xác định tội danh phải căn cứ vào hành vi khách quan, lỗi, hậu quả, mối quan hệ nhân quả và những dấu hiệu cấu thành tội phạm khác.
Đối với người bị hạn chế khả năng nhận thức nhưng chưa đến mức mất khả năng, việc xác định trách nhiệm hình sự và tình tiết giảm nhẹ phải được xem xét trên cơ sở kết quả giám định cùng những chứng cứ liên quan. Do đó, trong các vụ án nghiêm trọng có người thực hiện hành vi mắc bệnh tâm thần, việc trưng cầu giám định pháp y tâm thần không chỉ bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội mà còn bảo đảm vụ án được giải quyết khách quan, tránh tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người không có năng lực trách nhiệm hình sự.
Người không phải chịu trách nhiệm hình sự do bệnh tâm thần có bị bắt buộc chữa bệnh không?
Một trong những hiểu lầm phổ biến là người mắc bệnh tâm thần không phải chịu trách nhiệm hình sự thì sẽ được trả tự do ngay lập tức. Trên thực tế, pháp luật hình sự còn quy định biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh đối với những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định.
Theo Điều 49 Bộ luật Hình sự 2015, đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh thuộc Điều 21, Viện kiểm sát hoặc Tòa án căn cứ vào kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần có thể quyết định đưa người đó vào cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh. Như vậy, không phải mọi người mắc bệnh tâm thần đều đương nhiên bị bắt buộc chữa bệnh, nhưng cũng không phải người không có năng lực trách nhiệm hình sự sẽ được miễn mọi biện pháp xử lý.
Cần phân biệt rõ biện pháp bắt buộc chữa bệnh với hình phạt tù. Hình phạt tù là chế tài hình sự được áp dụng đối với người phạm tội theo bản án có hiệu lực pháp luật. Trong khi đó, bắt buộc chữa bệnh là biện pháp tư pháp nhằm điều trị tình trạng bệnh lý của người thuộc trường hợp luật định.
Ví dụ, A thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự. Nếu có đủ căn cứ áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định đưa A vào cơ sở điều trị chuyên khoa theo thủ tục pháp luật.
Việc áp dụng biện pháp này không đồng nghĩa với việc Tòa án tuyên A có tội và quyết định hình phạt tù. Đây là hai hậu quả pháp lý khác nhau. Đối với người phạm tội khi có năng lực trách nhiệm hình sự nhưng sau đó phát bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, việc bắt buộc chữa bệnh cũng không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự. Sau khi khỏi bệnh, người đó có thể tiếp tục bị giải quyết trách nhiệm hình sự theo quy định. Đối với người đang chấp hành hình phạt tù, việc bắt buộc chữa bệnh được thực hiện theo thủ tục tương ứng. Sau khi khỏi bệnh, nếu không có căn cứ khác để miễn chấp hành hình phạt, người đó phải tiếp tục chấp hành hình phạt còn lại.
Việc chấm dứt áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh cũng phải tuân thủ trình tự pháp luật, căn cứ vào tình trạng bệnh và kết luận chuyên môn có liên quan, chứ không chỉ dựa trên đề nghị của gia đình hoặc nguyện vọng của người đang điều trị. Do đó, khi giải quyết vụ án có người mắc bệnh tâm thần, cần phân biệt rõ ba vấn đề: có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không, có cần áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh hay không và sau khi khỏi bệnh có phải tiếp tục giải quyết trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành hình phạt hay không.
Người bị tâm thần gây thiệt hại có phải bồi thường cho bị hại không?
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, vấn đề bồi thường thiệt hại là nội dung đặc biệt quan trọng trong các vụ việc người mắc bệnh tâm thần gây thương tích, thiệt hại về tài sản hoặc xâm phạm tính mạng của người khác. Nhiều người cho rằng nếu người thực hiện hành vi không phải chịu trách nhiệm hình sự do bệnh tâm thần thì người bị thiệt hại cũng không thể yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, đây là cách hiểu không chính xác.
Trách nhiệm hình sự và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Việc một người không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự không đương nhiên loại trừ mọi trách nhiệm bồi thường dân sự phát sinh từ hành vi gây thiệt hại.
Theo Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015, việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với người mất năng lực hành vi dân sự phải căn cứ vào những điều kiện pháp luật cụ thể, trong đó có tình trạng năng lực hành vi dân sự, người giám hộ và tài sản được sử dụng để bồi thường.
Ví dụ, A là người đã được Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự và có người giám hộ theo quy định. Trong quá trình sinh hoạt, A gây thiệt hại về tài sản cho người khác. Khi giải quyết yêu cầu bồi thường, cần xem xét quy định về trách nhiệm bồi thường của người mất năng lực hành vi dân sự và trách nhiệm của người giám hộ trong trường hợp tương ứng.
Tuy nhiên, không thể mặc nhiên cho rằng cứ có bệnh tâm thần thì cha mẹ, vợ chồng hoặc người thân phải dùng tài sản riêng để bồi thường toàn bộ thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường của người giám hộ và việc sử dụng tài sản để bồi thường phải được xác định theo quy định pháp luật, dựa trên tình trạng pháp lý và hoàn cảnh cụ thể. Đặc biệt, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Đây là hai chế định pháp lý khác nhau, có căn cứ và hậu quả pháp lý riêng.
Đối với bị hại, việc người gây thiệt hại mắc bệnh tâm thần không có nghĩa phải từ bỏ quyền yêu cầu bồi thường. Người bị thiệt hại có thể yêu cầu xem xét các khoản bồi thường phù hợp với loại thiệt hại thực tế, bao gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất hoặc giảm sút, tổn thất tinh thần và những khoản khác nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Vì vậy, khi giải quyết vụ việc có người mắc bệnh tâm thần gây thiệt hại, cần xác định đồng thời tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự, năng lực hành vi dân sự và chủ thể có trách nhiệm bồi thường để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Khi nghi ngờ bị can, bị cáo mắc bệnh tâm thần, gia đình và luật sư cần làm gì?
Trong thực tiễn tố tụng hình sự, có những trường hợp người bị buộc tội đã có tiền sử điều trị bệnh tâm thần nhưng hồ sơ vụ án chưa được thu thập đầy đủ tài liệu y tế. Cũng có trường hợp người bị buộc tội xuất hiện những biểu hiện bất thường trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử khiến gia đình nghi ngờ về khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Khi đó, việc đầu tiên cần thực hiện là thu thập những tài liệu có liên quan đến tình trạng sức khỏe tâm thần của người bị buộc tội, bao gồm hồ sơ khám chữa bệnh, giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả điều trị và những tài liệu thể hiện quá trình phát bệnh.
Đồng thời, cần làm rõ những biểu hiện bất thường trước, trong và sau thời điểm xảy ra vụ việc. Lời khai của người thân, người chứng kiến, nhân viên y tế hoặc những người trực tiếp tiếp xúc với người bị buộc tội có thể là nguồn thông tin cần được kiểm tra, xác minh. Trường hợp có căn cứ nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự, người bị buộc tội, người bào chữa và những chủ thể có quyền theo quy định có thể đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét trưng cầu giám định pháp y tâm thần.
Theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự, khi có sự nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội thì việc trưng cầu giám định tình trạng tâm thần là bắt buộc. Tuy nhiên, việc có đề nghị giám định không đồng nghĩa với việc người bị buộc tội đương nhiên được kết luận mất năng lực trách nhiệm hình sự. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét căn cứ, tài liệu và thực hiện thủ tục theo quy định.
Đối với luật sư bào chữa, cần đặc biệt chú ý phân biệt tình trạng bệnh tại thời điểm thực hiện hành vi với tình trạng bệnh tại thời điểm giám định. Nếu chỉ xác định người bị buộc tội hiện nay mắc bệnh mà không làm rõ năng lực nhận thức, điều khiển hành vi khi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội thì chưa đủ cơ sở để áp dụng Điều 21 Bộ luật Hình sự.
Ngoài ra, luật sư cần nghiên cứu kỹ kết luận giám định, phương pháp đánh giá, tài liệu được sử dụng và nội dung trả lời những vấn đề được trưng cầu. Nếu có căn cứ cho rằng kết luận giám định chưa rõ ràng, chưa đầy đủ hoặc có nghi ngờ về tính chính xác, luật sư có thể đề nghị xem xét giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định.
Đối với người bị hại, việc yêu cầu làm rõ tình trạng tâm thần của người thực hiện hành vi cũng có ý nghĩa quan trọng. Nếu kết luận giám định không phù hợp với những chứng cứ khách quan trong hồ sơ, bị hại hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại có thể đưa ra ý kiến, cung cấp tài liệu và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét theo quy định.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào cảm nhận rằng người thực hiện hành vi “trông rất bình thường” hoặc “có biểu hiện bất thường” để kết luận người đó có hay không có năng lực trách nhiệm hình sự. Việc đánh giá phải dựa trên căn cứ khoa học, kết luận chuyên môn và chứng cứ được thu thập hợp pháp. Như vậy, trong những vụ án có dấu hiệu liên quan đến bệnh tâm thần, việc trưng cầu và đánh giá kết luận giám định pháp y tâm thần là nội dung quan trọng nhằm bảo đảm xác định đúng trách nhiệm hình sự, tránh oan sai và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Không phải cứ mắc bệnh tâm thần là được miễn trách nhiệm hình sự
Pháp luật hình sự Việt Nam không quy định mọi người mắc bệnh tâm thần đều được miễn trách nhiệm hình sự. Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều quan trọng là phải xác định tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi, chứ không chỉ căn cứ vào việc người đó đã từng hoặc đang điều trị bệnh tâm thần.
Nếu người thực hiện hành vi có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm phạm tội nhưng sau đó mới phát bệnh, việc mắc bệnh không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật, người đó có thể được áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh và tiếp tục bị giải quyết trách nhiệm hình sự sau khi khỏi bệnh.
Đồng thời, việc không phải chịu trách nhiệm hình sự do tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự không đồng nghĩa với việc mọi nghĩa vụ bồi thường thiệt hại đều được loại trừ. Vì vậy, khi giải quyết vụ án hình sự có người mắc bệnh tâm thần, cần đặc biệt chú trọng việc thu thập hồ sơ bệnh án, trưng cầu giám định pháp y tâm thần, xác định thời điểm phát bệnh và đánh giá đầy đủ các chứng cứ liên quan. Việc áp dụng đúng pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội mà còn bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bị hại, góp phần giải quyết vụ án khách quan, công bằng và đúng quy định.
Thông tin liên hệ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline: 0972 810 901 – 0969 545 660.
Website: luatcongtam.com.vn
Email: [email protected]
