Nhiều người cho rằng người làm chứng tại phiên tòa dân sự “muốn khai thế nào cũng được”, vì đây chỉ là lời trình bày của một người không trực tiếp tranh chấp quyền lợi trong vụ án. Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa chính xác. Người làm chứng có quyền trình bày những gì mình biết về vụ việc, nhưng lời khai phải phản ánh đúng sự thật, trong phạm vi những tình tiết mà họ trực tiếp biết hoặc có căn cứ để biết. Việc cố tình khai gian, cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu những tình tiết quan trọng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Vậy người làm chứng được khai những gì tại phiên tòa dân sự? Nếu lời khai có dấu hiệu mâu thuẫn hoặc không đúng sự thật thì Tòa án sẽ xử lý như thế nào? Dưới đây là những vấn đề quan trọng cần biết.
Người làm chứng có được khai thế nào cũng được tại phiên tòa dân sự?
Câu trả lời là không. Người làm chứng không phải muốn trình bày thế nào cũng được mà phải cung cấp thông tin liên quan đến vụ án trong phạm vi những gì mình biết. Lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ có thể được Tòa án xem xét, đánh giá khi giải quyết vụ án dân sự. Vì vậy, nội dung lời khai phải bảo đảm tính trung thực, khách quan và phù hợp với những tình tiết thực tế mà người làm chứng đã biết.
Chẳng hạn, trong một vụ tranh chấp đất đai, người làm chứng có thể trình bày về việc họ từng chứng kiến quá trình giao đất, sử dụng đất, việc các bên thỏa thuận với nhau hoặc việc ai là người trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản. Tuy nhiên, nếu người làm chứng không trực tiếp chứng kiến sự việc mà chỉ nghe một bên kể lại thì cần phân biệt rõ đây là thông tin nghe từ người khác chứ không phải sự việc mà chính họ chứng kiến.
Tại phiên tòa, người làm chứng có thể được hỏi về thời gian, địa điểm, diễn biến sự việc, mối quan hệ giữa những người liên quan và những tình tiết khác mà họ biết. Việc trình bày phải tập trung vào những gì có liên quan đến vụ án, thay vì đưa ra những nhận xét hoặc suy đoán không có căn cứ.
Người làm chứng phải khai báo trung thực
Một trong những yêu cầu quan trọng đối với người làm chứng là phải khai báo trung thực. Điều này có nghĩa người làm chứng không được cố tình thay đổi sự thật chỉ để bảo vệ một bên trong vụ án hoặc nhằm gây bất lợi cho bên còn lại.
Ví dụ, trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tiền, một người được cho là đã có mặt khi hai bên giao nhận tiền. Nếu thực tế người này chỉ nhìn thấy hai bên gặp nhau nhưng không trực tiếp chứng kiến việc giao tiền, họ không nên khẳng định chắc chắn rằng tiền đã được giao. Việc “điền thêm” những chi tiết mà bản thân không biết có thể khiến lời khai mất giá trị và ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án.
Đặc biệt, nếu lời khai của người làm chứng có sự khác biệt so với những tài liệu, chứng cứ khác trong hồ sơ, Tòa án sẽ có trách nhiệm xem xét, đối chiếu và đánh giá. Vì vậy, người làm chứng không nên nghĩ rằng lời mình nói tại phiên tòa sẽ mặc nhiên được Tòa án công nhận.
Người làm chứng chỉ nên khai những gì mình thực sự biết
Một vấn đề thường gặp trong các vụ án dân sự là người làm chứng trình bày cả những tình tiết mà họ không trực tiếp biết. Đây là điểm cần hết sức lưu ý.
Có thể phân biệt tương đối rõ giữa việc trực tiếp chứng kiến và nghe người khác kể lại. Nếu một người trực tiếp chứng kiến việc hai bên ký giấy chuyển nhượng đất thì họ có thể trình bày về việc ký giấy, thời điểm ký, những người có mặt và những gì họ thực sự quan sát được. Ngược lại, nếu họ chỉ nghe một bên nói rằng “đã ký giấy chuyển nhượng” thì không nên khai rằng mình đã chứng kiến việc ký.
Trong trường hợp không nhớ chính xác một tình tiết, người làm chứng cũng có thể trình bày rằng mình không nhớ hoặc không chắc chắn, thay vì cố gắng đưa ra một câu trả lời cụ thể. Đây là cách giúp lời khai phản ánh đúng những gì người làm chứng thực sự nhận thức được.
Tòa án có phải tin hoàn toàn lời khai của người làm chứng không?
Không. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Việc một người được xác định là người làm chứng không có nghĩa mọi nội dung họ trình bày đều đương nhiên được Tòa án sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án. Lời khai chỉ là một trong những nguồn chứng cứ cần được xem xét cùng với các tài liệu, chứng cứ khác.
Tòa án có thể đối chiếu lời khai với hợp đồng, giấy tờ, biên nhận, hình ảnh, dữ liệu điện tử, kết quả giám định, lời khai của những người khác và các tài liệu có trong hồ sơ vụ án. Nếu lời khai phù hợp với nhiều chứng cứ khác thì mức độ thuyết phục có thể cao hơn. Ngược lại, nếu lời khai có nhiều điểm mâu thuẫn, không phù hợp với các chứng cứ khách quan thì Tòa án phải xem xét thận trọng.
Do đó, một bên đương sự không nên chỉ dựa vào việc “có người làm chứng” để cho rằng mình chắc chắn sẽ thắng kiện. Điều quan trọng là lời khai đó chứng minh được vấn đề gì và có phù hợp với toàn bộ chứng cứ trong vụ án hay không.
Nếu người làm chứng khai khác với những gì đã nói trước đó thì sao?
Trường hợp người làm chứng có lời khai trước và tại phiên tòa có nội dung khác nhau, sự mâu thuẫn này có thể được đặt ra để làm rõ.
Ví dụ, trước đó người làm chứng trình bày rằng họ nhìn thấy A giao tiền cho B. Nhưng tại phiên tòa, người này lại cho rằng họ không trực tiếp nhìn thấy việc giao tiền mà chỉ nghe người khác nói. Khi đó, các bên có quyền đề nghị làm rõ nguyên nhân của sự khác biệt.
Tòa án có thể đặt câu hỏi để xác định đâu là thông tin mà người làm chứng trực tiếp biết, đâu là thông tin được nghe kể lại, vì sao lời khai thay đổi và lời khai nào phù hợp với các chứng cứ khác trong hồ sơ.
Việc lời khai thay đổi không nhất thiết đồng nghĩa người làm chứng chắc chắn khai gian. Có thể có trường hợp người làm chứng nhớ không chính xác, hiểu sai câu hỏi hoặc trước đó trình bày chưa đầy đủ. Tuy nhiên, những mâu thuẫn này cần được làm rõ để Tòa án có cơ sở đánh giá giá trị chứng minh của lời khai.
Người làm chứng có được từ chối trả lời câu hỏi không?
Không phải câu hỏi nào tại phiên tòa người làm chứng cũng có thể tùy ý trả lời hoặc từ chối trả lời. Người làm chứng có trách nhiệm tham gia tố tụng theo quy định và trình bày những gì mình biết liên quan đến vụ án.
Tuy nhiên, trong quá trình hỏi, nếu người làm chứng thực sự không biết, không nhớ hoặc không trực tiếp chứng kiến thì họ có thể nói rõ điều đó. Không nên vì áp lực từ một bên đương sự hoặc vì muốn giúp đỡ người quen mà đưa ra câu trả lời mà bản thân không chắc chắn.
Việc nói “tôi không biết”, “tôi không nhớ rõ” hoặc “tôi không trực tiếp chứng kiến” trong trường hợp đó có thể trung thực hơn rất nhiều so với việc cố gắng đưa ra một câu trả lời theo suy đoán.
Nếu người làm chứng cố tình khai gian thì có bị xử lý không?
Đây là vấn đề đặc biệt cần lưu ý. Người làm chứng không phải là người đứng ngoài hoàn toàn trách nhiệm pháp lý. Nếu cố tình cung cấp thông tin sai sự thật, tùy vào tính chất và mức độ, hành vi của họ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Trong một vụ án dân sự, trước hết lời khai không trung thực có thể bị Tòa án xem xét, đối chiếu và không sử dụng hoặc không đánh giá cao nếu không phù hợp với các chứng cứ khác. Điều này có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến bên đương sự dựa vào lời khai đó.
Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng, người làm chứng còn có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật tương ứng. Vì vậy, không nên nghĩ rằng “khai sai ở Tòa dân sự cũng không sao” hoặc “không ai kiểm tra lời khai của người làm chứng”.
Có thể yêu cầu đối chất với người làm chứng không?
Khi lời khai của người làm chứng có vấn đề, các bên có thể đặt câu hỏi và đề nghị Tòa án làm rõ những điểm còn mâu thuẫn, đặc biệt khi lời khai đó có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.
Ví dụ, một người làm chứng khai rằng họ có mặt tại thời điểm hai bên giao nhận tiền. Tuy nhiên, tài liệu khác lại cho thấy tại thời điểm đó người này đang ở một địa điểm khác. Khi đó, việc làm rõ thời gian, địa điểm và điều kiện mà người làm chứng có thể quan sát sự việc là rất quan trọng.
Đương sự cũng có thể sử dụng các chứng cứ khác để kiểm tra tính chính xác của lời khai. Nếu có tài liệu chứng minh lời khai không phù hợp với thực tế, cần đưa tài liệu đó vào hồ sơ và trình bày rõ mâu thuẫn với Tòa án.
Lời khai của người làm chứng có thể quyết định kết quả vụ án không?
Trong một số vụ án, lời khai của người làm chứng có thể có ý nghĩa rất quan trọng, đặc biệt khi tranh chấp liên quan đến những sự kiện đã xảy ra từ lâu và không còn nhiều tài liệu lưu giữ.
Chẳng hạn, trong tranh chấp về việc giao nhận tiền, thỏa thuận miệng, quá trình sử dụng đất hoặc việc lập giấy tờ, người làm chứng có thể giúp Tòa án xác định những tình tiết mà tài liệu hiện có chưa thể hiện đầy đủ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa một lời khai duy nhất có thể mặc nhiên quyết định toàn bộ vụ án. Giá trị của lời khai phải được xem xét trong tổng thể chứng cứ. Một lời khai càng cụ thể, nhất quán, phù hợp với các tài liệu khách quan và có cơ sở giải thích hợp lý thì càng có khả năng được xem xét nghiêm túc.
Ngược lại, lời khai chung chung, thay đổi nhiều lần hoặc không phù hợp với các chứng cứ khách quan có thể không đủ sức thuyết phục để chứng minh cho yêu cầu của một bên.
Nếu người làm chứng là người thân của một bên thì lời khai có bị loại bỏ không?
Việc người làm chứng có quan hệ gia đình, họ hàng, bạn bè hoặc có mối quan hệ khác với một bên trong vụ án không đồng nghĩa lời khai của họ đương nhiên bị loại bỏ.
Tuy nhiên, mối quan hệ này có thể là một yếu tố cần được xem xét khi đánh giá tính khách quan của lời khai. Chẳng hạn, nếu người làm chứng là anh, chị, em ruột của nguyên đơn thì bên còn lại có thể đặt vấn đề về khả năng người này có thiên vị hay không. Khi đó, điều quan trọng vẫn là nội dung lời khai có phù hợp với những chứng cứ khác hay không.
Vì vậy, không thể đơn giản kết luận rằng “người nhà thì không được làm chứng” hoặc ngược lại “người nhà nói gì Tòa cũng tin”. Giá trị của lời khai phải được đánh giá dựa trên toàn bộ hoàn cảnh và chứng cứ của vụ án.
Đương sự cần đặc biệt lưu ý gì khi người làm chứng xuất hiện tại phiên tòa?
Khi có người làm chứng tham gia phiên tòa, đương sự cần chú ý đến nội dung chứ không chỉ quan tâm người đó đứng về phía nào. Những câu hỏi quan trọng cần làm rõ có thể bao gồm: người làm chứng biết sự việc từ đâu, có trực tiếp chứng kiến hay không, chứng kiến ở thời điểm nào, có những ai có mặt, điều kiện quan sát như thế nào và lời khai có phù hợp với các tài liệu khác hay không.
Đặc biệt, nếu lời khai có nhiều điểm bất thường, cần ghi nhận cụ thể để trình bày với Tòa án. Không nên tranh cãi cảm tính hoặc công kích cá nhân người làm chứng, bởi điều quan trọng trong tố tụng vẫn là chứng cứ và những tình tiết có liên quan đến việc giải quyết vụ án.
Trong những vụ án tranh chấp đất đai, thừa kế, hợp đồng hoặc tài sản có giá trị lớn, lời khai của một người có thể tác động đáng kể đến việc xác định các tình tiết của vụ án. Do đó, việc chuẩn bị trước các câu hỏi, tài liệu đối chiếu và lập luận phản bác là rất cần thiết.
Vai trò của luật sư khi lời khai người làm chứng có dấu hiệu bất thường
Trong những vụ án có nhiều người làm chứng hoặc lời khai giữa các bên có sự mâu thuẫn, luật sư có thể hỗ trợ rà soát toàn bộ hồ sơ, xác định điểm bất nhất và xây dựng cách thức đặt câu hỏi phù hợp tại phiên tòa.
Luật sư cũng có thể phân tích mối quan hệ giữa lời khai của người làm chứng với các tài liệu khác, từ đó chỉ ra những điểm chưa thống nhất hoặc những nội dung cần được Tòa án xác minh thêm. Điều này đặc biệt quan trọng khi một bên đang dựa phần lớn lập luận của mình vào lời khai của người làm chứng.
Việc bảo vệ quyền lợi tại phiên tòa không chỉ nằm ở việc đưa ra càng nhiều người làm chứng càng tốt. Quan trọng hơn là phải xác định được người làm chứng biết điều gì, lời khai chứng minh được vấn đề nào và lời khai đó có phù hợp với toàn bộ chứng cứ hay không.
Kết luận
Người làm chứng tại phiên tòa dân sự không được khai thế nào cũng được. Họ có quyền trình bày những gì mình biết về vụ án nhưng phải bảo đảm tính trung thực và chịu trách nhiệm đối với lời khai của mình theo quy định pháp luật. Tòa án cũng không mặc nhiên công nhận mọi lời khai mà phải xem xét, đối chiếu với các chứng cứ khác để đánh giá giá trị chứng minh.
Nếu người làm chứng khai mâu thuẫn, khai những điều không trực tiếp chứng kiến hoặc có dấu hiệu cố tình cung cấp thông tin sai sự thật, đương sự cần chủ động chỉ ra những điểm bất thường và cung cấp tài liệu, chứng cứ để đối chiếu. Đặc biệt, không nên chủ quan cho rằng “có người làm chứng là chắc chắn thắng kiện”, bởi kết quả giải quyết vụ án phụ thuộc vào việc đánh giá tổng thể các chứng cứ và tình tiết liên quan.
Trong những vụ án mà lời khai của người làm chứng giữ vai trò quan trọng, việc chuẩn bị hồ sơ, xác định mâu thuẫn và xây dựng phương án hỏi, đối đáp tại phiên tòa ngay từ đầu có thể giúp đương sự bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
Văn phòng Luật Công Tâm
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
