Rất nhiều người vẫn tin rằng: “Không bị bắt quả tang thì không thể bị kết tội” hoặc “Không thu được vật chứng thì cơ quan điều tra không có căn cứ xử lý hình sự”. Đây là một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân khiến không ít người chủ quan sau khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.
Thực tế, pháp luật hình sự Việt Nam không quy định bắt quả tang hay thu được vật chứng là điều kiện bắt buộc để kết tội một người. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng thu thập được hệ thống chứng cứ hợp pháp đủ để chứng minh hành vi phạm tội thì người thực hiện hành vi vẫn có thể bị khởi tố, truy tố và xét xử theo đúng quy định.
Vậy những trường hợp nào không bị bắt quả tang, không thu được vật chứng nhưng vẫn có thể bị định tội? Dưới đây là 03 trường hợp rất phổ biến mà bất kỳ ai cũng nên biết.
Trường hợp thứ nhất: Có đủ lời khai, tài liệu và chứng cứ gián tiếp chứng minh hành vi phạm tội
Nhiều người nghĩ rằng muốn buộc tội thì cơ quan điều tra phải thu được tang vật hoặc bắt quả tang ngay tại hiện trường. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự không quy định như vậy.
Trong rất nhiều vụ án, hành vi phạm tội được chứng minh thông qua chuỗi chứng cứ gián tiếp nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau như:
- Lời khai của người bị hại; Lời khai của người làm chứng; Lời khai của đồng phạm;
- Camera giám sát; Hình ảnh hiện trường;
- Dữ liệu định vị;
- Tin nhắn, email;
- Sao kê ngân hàng;
- Giao dịch điện tử;
- Biên bản khám nghiệm;
- Kết luận giám định.
Khi các chứng cứ này thống nhất, khách quan và đủ sức chứng minh toàn bộ diễn biến hành vi phạm tội thì cơ quan tiến hành tố tụng hoàn toàn có căn cứ để xử lý hình sự, dù không thu được bất kỳ vật chứng nào.
Ví dụ, trong nhiều vụ lừa đảo chuyển khoản qua mạng, đối tượng không bị bắt quả tang, tiền đã được rút hoặc chuyển qua nhiều tài khoản khác nhau. Tuy nhiên, chỉ cần dữ liệu ngân hàng, lịch sử giao dịch điện tử, lời khai của các bên và kết quả xác minh phù hợp với nhau thì người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Điều quan trọng không phải là có vật chứng hay không, mà là toàn bộ hệ thống chứng cứ có đủ để chứng minh hành vi phạm tội hay không.
Trường hợp thứ hai: Đối tượng đã tiêu hủy hoặc làm mất vật chứng trước khi bị phát hiện
Đây là trường hợp xảy ra khá phổ biến trong thực tế. Không ít người sau khi thực hiện hành vi phạm tội cho rằng chỉ cần tiêu hủy tang vật là sẽ không còn chứng cứ buộc tội. Tuy nhiên, trên thực tế, việc vật chứng không còn tồn tại không đồng nghĩa với việc hành vi phạm tội không thể chứng minh được.
Ví dụ:
- Ma túy đã bị sử dụng hết;
- Hung khí đã bị vứt bỏ;
- Giấy tờ giả đã bị đốt;
- Tiền phạm tội đã tiêu hết;
- Dữ liệu điện tử đã bị xóa.
Trong những trường hợp này, cơ quan điều tra vẫn có thể phục hồi hoặc thu thập chứng cứ từ nhiều nguồn khác nhau như:
- Dữ liệu lưu trên máy chủ;
- Camera an ninh;
- Nhật ký cuộc gọi;
- Dữ liệu từ nhà mạng;
- Sao lưu điện thoại;
- Kết quả giám định;
- Lời khai của nhiều người liên quan;
- Kết quả thực nghiệm điều tra;
- Các tài liệu thu thập được trong quá trình khám xét.
Có rất nhiều vụ án mà vật chứng đã hoàn toàn biến mất nhưng người phạm tội vẫn bị kết án do toàn bộ chứng cứ khác đủ sức chứng minh hành vi phạm tội.
Do đó, việc cố tình tiêu hủy tang vật không những không giúp thoát khỏi trách nhiệm hình sự mà trong một số trường hợp còn có thể bị đánh giá là hành vi cản trở hoạt động điều tra.
Trường hợp thứ ba: Người phạm tội tự thừa nhận hành vi và lời khai phù hợp với các chứng cứ khác
Không ít người nghĩ rằng chỉ cần nhận tội thì sẽ bị kết án ngay hoặc ngược lại, chỉ cần không nhận tội thì cơ quan điều tra sẽ không xử lý được.
Thực tế, cả hai cách hiểu này đều chưa chính xác. Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, lời nhận tội không được coi là chứng cứ duy nhất để kết tội một người. Tuy nhiên, nếu lời khai của người bị buộc tội phù hợp với:
- Kết quả khám nghiệm;
- Camera ghi hình;
- Dữ liệu điện tử;
- Lời khai nhân chứng;
- Kết luận giám định;
- Các tài liệu khác trong hồ sơ vụ án;
thì lời nhận tội sẽ trở thành một mắt xích quan trọng trong toàn bộ hệ thống chứng cứ.
Ví dụ, một người sau khi gây thương tích đã bỏ trốn khỏi hiện trường. Nhiều ngày sau mới ra đầu thú và khai nhận toàn bộ hành vi. Mặc dù không bị bắt quả tang và hung khí đã không còn nhưng lời khai phù hợp với dấu vết hiện trường, hồ sơ bệnh án, lời khai nhân chứng và camera thì vẫn đủ căn cứ để xử lý theo quy định.
Ngược lại, nếu lời nhận tội không phù hợp với các chứng cứ khách quan thì cơ quan tiến hành tố tụng cũng không được phép chỉ dựa vào lời khai để kết tội.
Không bắt quả tang không có nghĩa là không phạm tội
“Bắt quả tang” chỉ là một trong những phương thức phát hiện tội phạm.
Trong rất nhiều vụ án, hành vi phạm tội chỉ được phát hiện sau nhiều ngày, nhiều tháng, thậm chí nhiều năm kể từ thời điểm xảy ra sự việc.
Các cơ quan tiến hành tố tụng có thể sử dụng nhiều biện pháp điều tra hợp pháp để thu thập chứng cứ như:
- Trưng cầu giám định;
- Thu thập dữ liệu điện tử;
- Khám xét;
- Đối chất;
- Nhận dạng;
- Trích xuất camera;
- Giám định chữ viết, chữ ký, ADN, giọng nói…
Chỉ cần hệ thống chứng cứ được thu thập hợp pháp và đủ sức chứng minh hành vi phạm tội thì việc không bắt quả tang hoàn toàn không làm mất căn cứ xử lý hình sự.
Không có vật chứng có đồng nghĩa sẽ được tuyên vô tội?
Câu trả lời là không. Vật chứng chỉ là một loại chứng cứ trong rất nhiều nguồn chứng cứ mà pháp luật quy định.
Nếu không có vật chứng nhưng vẫn tồn tại các chứng cứ khác đủ sức chứng minh hành vi phạm tội thì người thực hiện hành vi vẫn có thể bị kết án.
Ngược lại, nếu có vật chứng nhưng việc thu thập trái pháp luật, không bảo đảm trình tự thủ tục hoặc không chứng minh được mối liên hệ với người bị buộc tội thì vật chứng đó cũng có thể không có giá trị chứng minh.
Do đó, giá trị của chứng cứ không phụ thuộc vào việc đó có phải vật chứng hay không, mà phụ thuộc vào tính hợp pháp, tính xác thực và sự liên quan của chứng cứ đối với vụ án.
Vì sao nhiều người vẫn chủ quan?
Sự chủ quan thường xuất phát từ những suy nghĩ như:
- Không ai nhìn thấy nên sẽ không sao.
- Không bị công an bắt ngay tại hiện trường.
- Đã phi tang tang vật.
- Không còn camera.
- Người bị hại không có bằng chứng.
Trong thời đại công nghệ số, rất nhiều hành vi để lại dấu vết điện tử mà chính người thực hiện cũng không nhận ra.
Chỉ một giao dịch ngân hàng, một vị trí định vị điện thoại, một đoạn camera của nhà dân hoặc một tin nhắn trên mạng xã hội cũng có thể trở thành mắt xích quan trọng giúp cơ quan điều tra làm rõ toàn bộ vụ án.
Đó là lý do nhiều người bất ngờ khi bị khởi tố dù nghĩ rằng mình đã “xóa sạch dấu vết”.
Vai trò của luật sư khi vụ án không có vật chứng hoặc không bắt quả tang
Trong các vụ án không bắt quả tang và không thu được vật chứng, việc đánh giá chứng cứ thường phức tạp hơn rất nhiều.
Luật sư có thể:
- Kiểm tra tính hợp pháp của toàn bộ chứng cứ;
- Đánh giá mối liên hệ giữa các chứng cứ;
- Phát hiện các mâu thuẫn trong lời khai;
- Kiến nghị loại bỏ chứng cứ thu thập trái pháp luật;
- Đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng thu thập thêm chứng cứ có lợi;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Việc có luật sư tham gia từ giai đoạn đầu không chỉ giúp bảo đảm quyền bào chữa mà còn góp phần hạn chế nguy cơ đánh giá sai hoặc bỏ sót các tình tiết có lợi cho người bị buộc tội.
Kết luận
Không bắt quả tang và không thu được vật chứng không đồng nghĩa với việc không thể bị định tội. Điều quan trọng nhất trong tố tụng hình sự là hệ thống chứng cứ hợp pháp, khách quan và đủ căn cứ chứng minh hành vi phạm tội.
Ba trường hợp phổ biến gồm: (1) có hệ thống chứng cứ gián tiếp thống nhất; (2) vật chứng đã bị tiêu hủy nhưng còn nhiều nguồn chứng cứ khác; (3) lời khai của người thực hiện hành vi phù hợp với các chứng cứ khách quanđều có thể dẫn đến việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù không bị bắt quả tang.
Vì vậy, đừng chủ quan cho rằng “không ai bắt gặp thì sẽ không sao”. Khi vụ việc có dấu hiệu liên quan đến pháp luật hình sự, việc hiểu đúng quy định và có sự hỗ trợ của luật sư ngay từ sớm sẽ giúp bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
