Trong nhiều gia đình, khi cha mẹ còn khỏe mạnh và có tài sản, con cái thường ít xảy ra mâu thuẫn. Nhưng khi cha mẹ tuổi cao, đau yếu, cần người chăm sóc thì trách nhiệm giữa các con bắt đầu bộc lộ rõ ràng.
Có người con ở gần, nhiều năm trực tiếp chăm sóc, đưa cha mẹ đi viện, lo thuốc men, ăn uống và chi phí sinh hoạt. Trong khi đó, một số người con khác đi làm ăn xa, ít liên lạc, không gửi tiền phụng dưỡng, thậm chí cắt đứt quan hệ, bỏ mặc cha mẹ trong thời gian dài.
Đến khi cha mẹ qua đời, người con từng vắng mặt lại trở về yêu cầu chia đều nhà đất, tiền tiết kiệm và các tài sản khác. Điều này thường khiến người trực tiếp chăm sóc cha mẹ cảm thấy vô cùng bất công:
“Lúc bố mẹ đau yếu thì không thấy về, tại sao khi có tài sản lại được chia ngang nhau?”
“Không nuôi dưỡng cha mẹ thì có còn quyền thừa kế không?”
“Con bất hiếu có bị truất quyền hưởng di sản không?”
“Nếu một người bỏ mặc cha mẹ nhiều năm thì Tòa án có thể không chia tài sản cho họ hay không?”
Xét về đạo đức và tình cảm gia đình, việc một người con không quan tâm, không chăm sóc cha mẹ nhưng sau khi cha mẹ mất lại về đòi tài sản rất dễ bị phản đối. Tuy nhiên, pháp luật không giải quyết thừa kế chỉ dựa trên sự phẫn nộ, cảm nhận công bằng hoặc nhận xét của những người thân.
Để xác định một người có còn quyền hưởng di sản hay không, cần xem xét người chết có để lại di chúc không, di chúc có hợp pháp không, người con có thuộc hàng thừa kế hay không và hành vi bỏ mặc cha mẹ có đủ căn cứ để xác định thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo quy định của Bộ luật Dân sự hay không.
Điều quan trọng cần hiểu là: không phải cứ ít về thăm, không gửi tiền hoặc quan hệ lạnh nhạt với cha mẹ thì tự động mất quyền thừa kế. Tuy nhiên, nếu người con vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản hoặc thực hiện những hành vi đặc biệt nghiêm trọng khác, họ có thể không được quyền hưởng di sản.
Vậy bỏ mặc bố mẹ nhiều năm, đến khi bố mẹ mất lại về đòi chia thừa kế có được không? Khi nào người con bị mất quyền hưởng di sản? Người trực tiếp chăm sóc cha mẹ có được chia nhiều hơn không? Gia đình phải chuẩn bị chứng cứ gì để bảo vệ quyền lợi?
Con bỏ mặc bố mẹ nhiều năm có còn thuộc hàng thừa kế không?
Câu trả lời là: Có thể vẫn còn quyền hưởng thừa kế. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015, những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo pháp luật gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết. Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.
Như vậy, quan hệ cha mẹ và con là một trong những căn cứ làm phát sinh quyền thừa kế theo pháp luật. Một người là con đẻ hoặc con nuôi hợp pháp của người chết thì về nguyên tắc vẫn thuộc hàng thừa kế thứ nhất, dù trước đó quan hệ gia đình không tốt, ít gặp mặt hoặc có mâu thuẫn.
Ví dụ, ông A có ba người con là B, C và D. Trong những năm cuối đời, chỉ B sống cùng, trực tiếp chăm sóc ông A. C làm ăn xa nhưng thỉnh thoảng gửi tiền. D nhiều năm không liên lạc, không về thăm và không hỗ trợ cha.
Nếu ông A chết không để lại di chúc, về nguyên tắc B, C và D đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất. Ngoài ra, vợ của ông A và cha mẹ của ông A nếu còn sống tại thời điểm mở thừa kế cũng thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Việc D không chăm sóc cha chưa đương nhiên làm D bị loại khỏi hàng thừa kế. Muốn xác định D không được hưởng di sản, phải xem xét hành vi của D có thuộc một trong những trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự hay không.
Đây là điểm mà nhiều gia đình thường hiểu sai.
Có người cho rằng ai trực tiếp nuôi dưỡng cha mẹ thì được hưởng toàn bộ nhà đất, còn người không chăm sóc thì không được chia. Pháp luật không mặc nhiên giải quyết theo cách đó.
Nếu không có di chúc và không có căn cứ loại trừ quyền hưởng di sản, những người cùng hàng thừa kế vẫn được hưởng phần bằng nhau, bất kể người này sống gần hay xa, giàu hay nghèo, đã lập gia đình hay chưa.
Ngược lại, người trực tiếp chăm sóc cha mẹ trong nhiều năm cũng không tự động trở thành chủ sở hữu toàn bộ tài sản chỉ vì đã bỏ công sức phụng dưỡng.
Tuy nhiên, công sức của người chăm sóc không phải hoàn toàn không được xem xét. Nếu người đó có công quản lý, bảo quản, duy trì hoặc làm tăng giá trị di sản, họ có thể yêu cầu thanh toán chi phí hợp lý, xem xét công sức đóng góp hoặc thỏa thuận với những người thừa kế khác để được nhận phần tài sản phù hợp hơn.
Do đó, cần phân biệt rõ hai vấn đề:
Thứ nhất, ai là người có quyền hưởng di sản.
Thứ hai, người quản lý, chăm sóc và bảo quản tài sản có công sức, chi phí gì cần được thanh toán trước hoặc khi phân chia di sản.
Không nên gộp hai vấn đề này rồi kết luận rằng người chăm sóc đương nhiên được tất cả, còn người không chăm sóc đương nhiên mất quyền.
Khi nào người con không được quyền hưởng di sản?
Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định một số trường hợp người thừa kế không được quyền hưởng di sản. Trong đó có trường hợp người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
Ngoài trường hợp này, người thừa kế cũng có thể không được hưởng di sản nếu bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản; xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó; cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng phần di sản nhiều hơn; hoặc có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản việc lập di chúc, giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại tài sản.
Như vậy, pháp luật không chỉ căn cứ vào mối quan hệ huyết thống mà còn đặt ra giới hạn đối với những người có hành vi đặc biệt nghiêm trọng đối với người để lại di sản hoặc đối với quá trình định đoạt tài sản.
Đối với chủ đề bỏ mặc cha mẹ, căn cứ thường được nhắc đến nhiều nhất là hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
Tuy nhiên, không phải mọi thiếu sót trong việc chăm sóc cha mẹ đều được coi là vi phạm nghiêm trọng.
Cơ quan giải quyết tranh chấp phải đánh giá toàn bộ hoàn cảnh cụ thể, bao gồm:
Người con có nghĩa vụ nuôi dưỡng hay không;
Cha mẹ có thực sự rơi vào hoàn cảnh cần được nuôi dưỡng, chăm sóc hay không;
Người con có khả năng thực hiện nghĩa vụ không;
Cha mẹ có yêu cầu hỗ trợ hay không;
Người con có biết rõ tình trạng khó khăn của cha mẹ không;
Người con đã từ chối, bỏ mặc hoặc cố tình trốn tránh như thế nào;
Hậu quả của việc bỏ mặc có nghiêm trọng hay không;
Có tài liệu, người làm chứng hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền xác nhận sự việc không.
Ví dụ, cha già yếu, mất khả năng lao động, không có thu nhập và nhiều lần yêu cầu con hỗ trợ nhưng người con có điều kiện kinh tế vẫn cố tình từ chối, cắt đứt liên lạc, không chăm sóc, không cấp dưỡng, khiến cha phải sống phụ thuộc hoàn toàn vào hàng xóm hoặc một người con khác.
Nếu hành vi được chứng minh là kéo dài, có chủ ý và đặt người cha vào hoàn cảnh đặc biệt khó khăn thì có thể được xem xét là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng.
Ngược lại, nếu người con đi làm xa, không thể trực tiếp chăm sóc nhưng vẫn gửi tiền, nhờ người khác hỗ trợ, chi trả viện phí hoặc duy trì liên lạc thì không thể chỉ vì họ không sống cùng cha mẹ mà kết luận họ vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng.
Cũng có trường hợp quan hệ giữa cha mẹ và con cái bị gián đoạn do chính cha mẹ từ chối tiếp xúc, mâu thuẫn kéo dài hoặc người con không được thông báo về tình trạng bệnh tật của cha mẹ. Những yếu tố này phải được xem xét khách quan.
Do đó, cụm từ “bỏ mặc bố mẹ” cần được chứng minh bằng hành vi cụ thể, chứ không thể chỉ dựa vào lời nhận xét chung rằng người con đó bất hiếu.
Thế nào là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng bố mẹ?
Pháp luật không đưa ra một công thức cứng nhắc rằng không chăm sóc trong bao nhiêu tháng hoặc không gửi bao nhiêu tiền thì bị coi là vi phạm nghiêm trọng.
Việc đánh giá thường phụ thuộc vào hoàn cảnh của cha mẹ, khả năng của người con, thời gian bỏ mặc, mức độ cố ý và hậu quả thực tế.
Một số dấu hiệu có thể được xem xét gồm:
Cha mẹ già yếu, bệnh nặng, không còn khả năng lao động hoặc tự chăm sóc;
Người con biết rõ tình trạng đó nhưng vẫn cố tình không hỗ trợ;
Cha mẹ nhiều lần yêu cầu nuôi dưỡng hoặc cơ quan, họ hàng đã nhắc nhở nhưng người con vẫn từ chối;
Người con có điều kiện kinh tế nhưng hoàn toàn không đóng góp chi phí sinh hoạt, thuốc men hoặc viện phí;
Người con chiếm giữ tài sản, tiền trợ cấp hoặc nguồn sống của cha mẹ rồi bỏ mặc họ;
Hành vi diễn ra trong thời gian dài và khiến cha mẹ rơi vào cảnh thiếu ăn, thiếu thuốc, không được chăm sóc;
Đã có biên bản của chính quyền, tổ hòa giải, cơ quan xã hội hoặc bản án buộc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng nhưng người con vẫn cố tình không chấp hành.
Ví dụ, bà M có hai người con là A và B. Bà M bị liệt, không còn khả năng tự sinh hoạt, không có thu nhập. A sống cùng và chăm sóc mẹ trong nhiều năm. B có thu nhập ổn định, sống gần nhưng từ chối hỗ trợ, không đến thăm, không đóng góp bất kỳ khoản nào dù đã nhiều lần được gia đình và chính quyền địa phương yêu cầu.
Nếu sau khi bà M mất, B yêu cầu chia di sản, A có thể đề nghị Tòa án xem xét B có thuộc trường hợp vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng hay không.
Tuy nhiên, A phải cung cấp chứng cứ. Chỉ nói rằng “B không chăm mẹ” thường chưa đủ.
Ngược lại, nếu B sống ở nước ngoài, hằng tháng vẫn gửi tiền cho A để chăm mẹ, thanh toán chi phí điều trị nhưng không thể trực tiếp về thăm thì khó có thể coi B là người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng.
Một trường hợp khác là người con không có khả năng kinh tế, bản thân bị bệnh nặng hoặc thuộc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Khi đó, dù họ không hỗ trợ được nhiều về vật chất, vẫn phải xem xét khả năng thực tế trước khi kết luận có hành vi cố ý bỏ mặc.
Từ “nghiêm trọng” cho thấy pháp luật không loại quyền thừa kế chỉ vì một người con chưa làm tròn bổn phận ở mức thông thường. Hành vi phải đạt mức độ đáng kể, thể hiện sự cố ý, kéo dài hoặc gây hậu quả rõ ràng đối với người để lại di sản.
Bởi vậy, trong tranh chấp thừa kế, việc chứng minh người con “bất hiếu” theo đánh giá đạo đức chưa đủ. Phải chứng minh hành vi cụ thể phù hợp với căn cứ pháp luật.
Chỉ ít về thăm hoặc không gửi tiền có bị mất quyền thừa kế không?
Câu trả lời là không đương nhiên. Một người con ít về thăm cha mẹ có thể vì ở xa, công việc, điều kiện sức khỏe hoặc mâu thuẫn gia đình. Việc không thường xuyên có mặt chưa đủ để chứng minh người đó vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng.
Tương tự, không gửi tiền trong một số thời điểm cũng chưa chắc làm mất quyền thừa kế nếu người con không có khả năng tài chính hoặc đã hỗ trợ bằng cách khác.
Ví dụ, người con không gửi tiền mặt nhưng mua bảo hiểm, thanh toán viện phí, thuê người chăm sóc hoặc đón cha mẹ về sống cùng trong một số giai đoạn. Các hành vi này vẫn thể hiện việc thực hiện nghĩa vụ chăm sóc.
Ngược lại, người con có thể thỉnh thoảng gửi một khoản tiền nhỏ nhưng thực tế vẫn chiếm giữ toàn bộ tiền lương hưu, ngăn cản người khác chăm sóc hoặc bỏ mặc cha mẹ trong lúc nguy cấp. Khi đó, việc có chuyển tiền không đương nhiên chứng minh họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ.
Tòa án sẽ xem xét bản chất và toàn bộ quá trình, không chỉ dựa vào một vài giao dịch chuyển khoản hoặc số lần về thăm.
Cũng cần lưu ý rằng người con có quyền trình bày lý do vì sao không trực tiếp chăm sóc cha mẹ.
Chẳng hạn:
Cha mẹ không cho người con về nhà;
Anh chị em khác ngăn cản việc thăm nom;
Người con không được thông báo về tình trạng sức khỏe;
Cha mẹ có tài sản và khả năng tự chăm sóc;
Người con đã thỏa thuận để một người khác chăm sóc và có đóng góp;
Người con bị bệnh, mất khả năng lao động hoặc sống trong hoàn cảnh khó khăn.
Nếu có tranh chấp, bên yêu cầu loại người con khỏi quyền hưởng di sản phải chứng minh căn cứ của yêu cầu. Tòa án không thể chỉ dựa vào sự bất bình của gia đình hoặc lời khai một phía để tước quyền thừa kế.
Bởi quyền thừa kế là quyền tài sản được pháp luật bảo vệ, việc loại một người khỏi quyền hưởng di sản phải có căn cứ rõ ràng và được xem xét thận trọng.
Nếu bố mẹ có di chúc không cho người con bất hiếu hưởng tài sản thì sao?
Người có tài sản có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình sau khi chết.
Cha mẹ có thể chỉ định người được hưởng di sản, xác định phần của từng người, không cho một người con hưởng di sản hoặc để lại tài sản cho người ngoài gia đình, miễn là di chúc hợp pháp và việc định đoạt không vượt quá phạm vi tài sản thuộc quyền sở hữu của họ.
Ví dụ, cha mẹ có ba người con. Trong đó, người con út trực tiếp chăm sóc cha mẹ nhiều năm, còn hai người con khác không quan tâm. Cha mẹ có thể lập di chúc để lại toàn bộ phần tài sản của mình cho người con út.
Nếu di chúc được lập trong trạng thái minh mẫn, tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm; hình thức phù hợp quy định thì di sản về nguyên tắc được chia theo di chúc.
Tuy nhiên, việc cha mẹ ghi trong di chúc rằng một người con “bất hiếu” không nhất thiết đồng nghĩa người đó thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621.
Đây là hai vấn đề khác nhau.
Thứ nhất, cha mẹ có thể không để lại tài sản cho người con đó vì quyền tự do định đoạt.
Thứ hai, việc người con có bị pháp luật xác định không được quyền hưởng di sản hay không phải căn cứ vào Điều 621.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi xem xét quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Nếu người con đã thành niên và có khả năng lao động bình thường, việc không được cha mẹ cho hưởng tài sản trong di chúc thường có nghĩa họ không được chia phần di sản theo di chúc.
Nhưng nếu người con là con chưa thành niên hoặc con thành niên không có khả năng lao động, họ có thể thuộc nhóm người thừa kế bắt buộc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự, trừ khi họ từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản.
Do đó, cha mẹ muốn ưu tiên tài sản cho người trực tiếp chăm sóc cần lập di chúc rõ ràng, hợp pháp và nên xác định chính xác tài sản thuộc quyền của mình.
Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng, mỗi người chỉ được định đoạt phần của mình. Một người không thể lập di chúc để lại toàn bộ tài sản chung nếu chưa xác định phần quyền hoặc không có căn cứ đại diện cho người còn lại.
Con không có tên trong di chúc có còn được hưởng di sản không?
Không phải mọi người con bị loại khỏi di chúc đều hoàn toàn không được hưởng tài sản.
Điều 644 Bộ luật Dân sự quy định một số người vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, dù không được người lập di chúc cho hưởng hoặc chỉ cho hưởng ít hơn mức đó. Nhóm này gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động.
Ví dụ, ông A lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho người con cả, không để lại gì cho người con út đang 15 tuổi.
Người con út thuộc trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc và có thể được hưởng phần di sản bắt buộc, trừ khi từ chối nhận hoặc thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản.
Ngược lại, nếu người con út đã 30 tuổi, có sức khỏe và khả năng lao động bình thường thì họ không thuộc nhóm người thừa kế bắt buộc chỉ vì là con ruột. Nếu di chúc hợp pháp không cho họ hưởng tài sản, về nguyên tắc họ không có quyền yêu cầu chia theo pháp luật đối với phần đã được định đoạt hợp pháp.
Tuy nhiên, nếu di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần thì phần di sản không được định đoạt hợp pháp có thể được chia theo pháp luật. Khi đó, người con vẫn có thể trở thành người thừa kế theo hàng thừa kế thứ nhất nếu không thuộc trường hợp bị loại.
Các tranh chấp thường phát sinh khi một người con cho rằng di chúc được lập lúc cha mẹ không minh mẫn, bị người khác ép buộc, giả mạo chữ ký hoặc bị che giấu.
Trong trường hợp này, người phản đối di chúc phải cung cấp chứng cứ hoặc đề nghị Tòa án thu thập tài liệu như hồ sơ bệnh án, tài liệu công chứng, lời khai người làm chứng, dữ liệu ghi âm, giám định chữ ký và các chứng cứ liên quan.
Không nên chỉ dựa vào việc nội dung di chúc bất lợi cho mình để khẳng định di chúc giả hoặc không hợp pháp.
Người trực tiếp chăm sóc bố mẹ có được chia nhiều hơn không?
Nếu chia thừa kế theo pháp luật, những người cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng nhau.
Do đó, việc một người trực tiếp chăm sóc cha mẹ nhiều năm không tự động làm suất thừa kế của họ lớn hơn những người khác.
Tuy nhiên, người chăm sóc có thể bảo vệ quyền lợi theo nhiều hướng.
Trước hết, nếu họ đã bỏ tiền riêng để thanh toán viện phí, thuốc men, sửa chữa nhà, nộp thuế, trả nợ hoặc bảo quản tài sản của cha mẹ thì có thể yêu cầu hoàn trả những chi phí hợp lý trước khi chia di sản, nếu chứng minh được.
Ví dụ, người con A dùng 300 triệu đồng tiền riêng để điều trị bệnh cho mẹ và sửa căn nhà là di sản. Nếu có hóa đơn, chứng từ hoặc người làm chứng, A có thể yêu cầu xem xét khoản tiền này trong quá trình giải quyết.
Thứ hai, nếu người chăm sóc có công sức quản lý, bảo quản hoặc làm tăng giá trị di sản, họ có thể yêu cầu Tòa án xem xét công sức tương ứng.
Ví dụ, sau khi cha mẹ mất, một người con tiếp tục quản lý thửa đất, đóng thuế, chống lấn chiếm, sửa chữa nhà và duy trì tài sản trong nhiều năm. Công sức này có thể được xem xét riêng, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ di sản trở thành tài sản của người quản lý.
Thứ ba, các đồng thừa kế có thể tự thỏa thuận để người trực tiếp chăm sóc được hưởng phần nhiều hơn.
Pháp luật tôn trọng sự thỏa thuận tự nguyện của các bên. Anh chị em có thể thống nhất giao nhà đất cho người chăm sóc cha mẹ, còn những người khác nhận tài sản khác hoặc nhận giá trị thấp hơn.
Thứ tư, cha mẹ có thể lập di chúc để lại phần tài sản lớn hơn cho người trực tiếp chăm sóc.
Đây là cách rõ ràng và chủ động nhất để ghi nhận công sức của người con. Nếu không có di chúc, sau khi cha mẹ mất, mọi người thường dựa vào quy định chia đều và tranh chấp rất dễ phát sinh.
Người trực tiếp chăm sóc cha mẹ nên lưu giữ các chứng từ chi phí và giấy tờ liên quan. Trong nhiều vụ án, người chăm sóc trình bày đã chi rất nhiều tiền nhưng không có tài liệu chứng minh, dẫn đến yêu cầu khó được chấp nhận đầy đủ.
Muốn yêu cầu không chia di sản cho người con bỏ mặc bố mẹ cần chứng minh thế nào?
Bên yêu cầu Tòa án xác định một người không được quyền hưởng di sản cần đưa ra chứng cứ chứng minh căn cứ pháp lý.
Các tài liệu có thể gồm:
Biên bản hòa giải tại thôn, tổ dân phố hoặc UBND;
Đơn yêu cầu cấp dưỡng, nuôi dưỡng đã gửi trước đây;
Bản án hoặc quyết định buộc người con thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
Hồ sơ bệnh án thể hiện cha mẹ già yếu, bệnh nặng và cần người chăm sóc;
Tài liệu chứng minh cha mẹ không có thu nhập hoặc không có khả năng tự nuôi sống;
Tin nhắn, ghi âm thể hiện cha mẹ nhiều lần yêu cầu giúp đỡ nhưng người con từ chối;
Lời khai của hàng xóm, họ hàng hoặc người trực tiếp chứng kiến;
Tài liệu về khả năng tài chính của người con;
Chứng cứ về việc người con chiếm giữ tiền, tài sản hoặc cố tình ngăn cản việc chăm sóc;
Xác nhận của cơ quan, đoàn thể hoặc chính quyền địa phương về hoàn cảnh của cha mẹ.
Tòa án sẽ đánh giá tính hợp pháp, liên quan và giá trị chứng minh của từng tài liệu.
Ví dụ, lời khai của người con đang tranh chấp với bị đơn có thể bị xem xét thận trọng vì có quyền lợi đối lập. Nếu lời khai này phù hợp với bệnh án, biên bản chính quyền, tin nhắn và lời khai của người không có quyền lợi liên quan thì giá trị chứng minh sẽ cao hơn.
Ngược lại, nếu chỉ có lời kể rằng người kia “nhiều năm không về” nhưng không chứng minh được cha mẹ từng cần nuôi dưỡng, người đó có khả năng hỗ trợ và cố tình từ chối thì chưa chắc đủ căn cứ loại quyền thừa kế.
Cần lưu ý thêm rằng Điều 621 Bộ luật Dân sự cũng quy định người thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản vẫn có thể được hưởng nếu người để lại di sản đã biết hành vi của họ nhưng vẫn cho họ hưởng theo di chúc.
Ví dụ, người con từng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng, nhưng sau đó cha mẹ vẫn lập di chúc hợp pháp ghi rõ cho người con đó hưởng một phần tài sản. Nếu chứng minh cha mẹ biết rõ hành vi nhưng vẫn thể hiện ý chí cho hưởng thì vấn đề phải được xem xét theo nội dung di chúc và quy định này.
Điều đó cho thấy ý chí của người để lại di sản vẫn được pháp luật tôn trọng trong phạm vi luật định.
Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là bao lâu?
Điều 623 Bộ luật Dân sự quy định thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.
Ví dụ, người cha mất ngày 15/6/2020 và để lại nhà đất. Về nguyên tắc, thời hiệu yêu cầu chia di sản là bất động sản được tính từ ngày người cha mất.
Đối với tiền, vàng, xe cộ hoặc tài sản động sản khác, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 10 năm.
Ngoài thời hiệu yêu cầu chia di sản, Bộ luật Dân sự còn quy định thời hiệu để người thừa kế yêu cầu xác nhận quyền thừa kế hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết để lại là 3 năm.
Trong trường hợp gia đình muốn yêu cầu xác định một người không được quyền hưởng di sản, cần đặc biệt lưu ý bản chất yêu cầu và thời hiệu tương ứng.
Không nên cho rằng nhà đất còn đó thì có thể tranh chấp bất cứ lúc nào. Việc để kéo dài có thể gây khó khăn trong thu thập chứng cứ.
Sau nhiều năm, người làm chứng có thể mất, tin nhắn bị xóa, bệnh án không còn lưu trữ đầy đủ, giấy tờ chi phí thất lạc và tài sản có thể đã được chuyển nhượng hoặc thế chấp.
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp, những người liên quan nên chủ động kiểm tra hồ sơ và thực hiện quyền sớm.
Gia đình nên làm gì để hạn chế tranh chấp sau khi bố mẹ qua đời?
Cách tốt nhất để hạn chế tranh chấp là giải quyết rõ ràng vấn đề tài sản khi cha mẹ còn minh mẫn.
Cha mẹ nên xác định tài sản nào là tài sản riêng, tài sản nào là tài sản chung vợ chồng và giấy tờ hiện đang đứng tên ai.
Nếu muốn ưu tiên tài sản cho người trực tiếp chăm sóc, cha mẹ nên lập di chúc hợp pháp thay vì chỉ nói miệng trong gia đình.
Di chúc cần thể hiện rõ:
Người lập di chúc;
Tình trạng minh mẫn và tự nguyện;
Danh mục tài sản;
Nguồn gốc tài sản;
Người được hưởng;
Phần mỗi người được hưởng;
Nghĩa vụ kèm theo nếu có;
Người quản lý di sản hoặc người công bố di chúc.
Đối với người trực tiếp chăm sóc, nên lưu lại chứng từ viện phí, tiền thuốc, tiền sửa nhà, chi phí sinh hoạt, tiền thuế và các khoản đã chi bằng tài sản riêng.
Các anh chị em cũng nên có sự trao đổi rõ ràng về trách nhiệm chăm sóc cha mẹ. Nếu một người trực tiếp chăm sóc, những người khác có thể đóng góp tài chính hoặc hỗ trợ bằng hình thức phù hợp.
Khi cha mẹ qua đời, gia đình nên họp thống nhất, xác định di sản và những người thừa kế trước khi một người tự ý quản lý, bán hoặc sang tên tài sản.
Nếu có mâu thuẫn, nên lập biên bản, hòa giải và tham khảo luật sư trước khi ký văn bản từ chối nhận di sản, thỏa thuận phân chia hoặc ủy quyền.
Không ít người vì tin tưởng anh chị em nên ký giấy mà không đọc kỹ, sau đó mới phát hiện mình đã từ chối toàn bộ quyền thừa kế hoặc đồng ý giao tài sản cho một người khác.
Kết luận
Người con bỏ mặc bố mẹ nhiều năm vẫn có thể thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được yêu cầu chia di sản nếu cha mẹ không để lại di chúc, trừ trường hợp có căn cứ xác định người đó không được quyền hưởng di sản theo pháp luật.
Việc ít về thăm, không sống cùng hoặc quan hệ không tốt với cha mẹ không đương nhiên làm mất quyền thừa kế.
Muốn loại một người khỏi quyền hưởng di sản vì bỏ mặc cha mẹ, cần chứng minh họ đã vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
Hành vi này phải được xem xét dựa trên tình trạng của cha mẹ, khả năng của người con, mức độ cố ý, thời gian bỏ mặc, yêu cầu hỗ trợ và hậu quả thực tế.
Người trực tiếp chăm sóc cha mẹ không tự động được hưởng toàn bộ tài sản hoặc được chia suất thừa kế lớn hơn. Tuy nhiên, họ có thể yêu cầu thanh toán chi phí hợp lý, xem xét công sức quản lý, bảo quản và đóng góp làm tăng giá trị di sản nếu có chứng cứ.
Nếu cha mẹ muốn ghi nhận công sức của người chăm sóc hoặc không muốn để lại tài sản cho người con không làm tròn trách nhiệm, nên lập di chúc hợp pháp khi còn minh mẫn.
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, các bên cần thu thập đầy đủ bệnh án, chứng từ chi phí, biên bản chính quyền, tin nhắn, ghi âm và lời khai người làm chứng.
Tòa án không giải quyết chỉ dựa trên việc ai được cho là “hiếu thảo” hoặc “bất hiếu”, mà phải căn cứ vào chứng cứ và các điều kiện pháp luật cụ thể.
Đừng để đến khi cha mẹ qua đời mới tranh luận về việc ai chăm sóc nhiều hơn, ai xứng đáng được hưởng tài sản. Sự rõ ràng về trách nhiệm và tài sản khi cha mẹ còn sống là cách tốt nhất để giữ gìn tình cảm gia đình và hạn chế tranh chấp kéo dài.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
.
