Sau một thời gian dài theo đuổi vụ án, chuẩn bị hồ sơ, thu thập chứng cứ và tham gia tranh tụng, việc được Tòa án cấp sơ thẩm tuyên chấp nhận yêu cầu thường khiến đương sự cảm thấy nhẹ nhõm. Nhiều người tin rằng mình đã “thắng kiện”, đối phương chỉ đang cố tình kéo dài thời gian bằng cách kháng cáo và kết quả phúc thẩm chắc chắn cũng sẽ không thay đổi.
Tuy nhiên, thực tế xét xử cho thấy bản án sơ thẩm chưa phải lúc nào cũng là kết quả cuối cùng.
Chỉ cần một bên đương sự có kháng cáo hợp lệ hoặc Viện kiểm sát có kháng nghị, phần bản án bị kháng cáo, kháng nghị có thể được Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại. Tại phiên tòa phúc thẩm, Hội đồng xét xử không chỉ có quyền giữ nguyên bản án sơ thẩm mà còn có thể sửa án, hủy một phần hoặc toàn bộ bản án để xét xử lại, thậm chí hủy án và đình chỉ giải quyết vụ án nếu có căn cứ.
Điều này đồng nghĩa với việc một người đã thắng hoàn toàn ở cấp sơ thẩm vẫn có thể chỉ được chấp nhận một phần yêu cầu khi xét xử phúc thẩm; thậm chí có thể từ người thắng kiện trở thành bên phải thực hiện nghĩa vụ.
Ngược lại, người đã thua ở cấp sơ thẩm cũng không đương nhiên tiếp tục thua. Nếu chứng minh được Tòa án cấp sơ thẩm đánh giá chứng cứ chưa đầy đủ, xác định sai quan hệ pháp luật, áp dụng sai quy định hoặc có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng thì bản án sơ thẩm hoàn toàn có thể bị sửa hoặc bị hủy.
Vậy thắng kiện ở phiên tòa sơ thẩm, lên phúc thẩm có chắc chắn thắng tiếp không? Tòa án cấp phúc thẩm được xem xét những vấn đề gì? Trường hợp nào bản án sơ thẩm có thể bị sửa, bị hủy? Người đã thắng sơ thẩm cần chuẩn bị thế nào để bảo vệ kết quả tại cấp phúc thẩm?
Xét xử phúc thẩm là gì?
Xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xem xét lại vụ án mà bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Hiểu đơn giản, phiên tòa sơ thẩm là lần đầu tiên vụ án được đưa ra xét xử và giải quyết về nội dung. Sau khi bản án sơ thẩm được tuyên, đương sự có quyền kháng cáo nếu không đồng ý với toàn bộ hoặc một phần phán quyết. Viện kiểm sát cũng có quyền kháng nghị nếu nhận thấy bản án, quyết định sơ thẩm có vi phạm pháp luật.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm thông thường là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đối với người vắng mặt tại phiên tòa hoặc vắng mặt khi tuyên án có lý do chính đáng, thời hạn có thể được tính từ ngày nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết.
Như vậy, ngay sau khi Tòa sơ thẩm tuyên án, bản án chưa chắc đã có hiệu lực ngay. Trong thời hạn kháng cáo, kháng nghị, các bên vẫn có quyền yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại.
Mục đích của thủ tục phúc thẩm không phải là tổ chức một phiên tòa hoàn toàn mới không liên quan đến sơ thẩm, mà là kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của bản án, quyết định sơ thẩm trong phạm vi bị kháng cáo, kháng nghị.
Tại cấp phúc thẩm, Hội đồng xét xử sẽ xem xét:
Tòa án cấp sơ thẩm đã xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp hay chưa;
Việc thu thập và đánh giá chứng cứ đã đầy đủ, khách quan hay chưa;
Có bỏ sót người tham gia tố tụng không;
Các quyền trình bày, tranh luận, cung cấp chứng cứ của đương sự có được bảo đảm không;
Quy định pháp luật được áp dụng có phù hợp không;
Phần quyết định của bản án có tương ứng với nội dung vụ án và yêu cầu của các bên không;
Có xuất hiện tài liệu, chứng cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án hay không.
Do đó, phiên tòa phúc thẩm không chỉ là thủ tục mang tính hình thức. Đây là giai đoạn có thể làm thay đổi đáng kể kết quả đã được tuyên tại cấp sơ thẩm.
Người thắng kiện ở sơ thẩm vì thế không nên cho rằng mình chỉ cần đến phiên tòa phúc thẩm để “nghe tuyên giữ nguyên án”. Ngược lại, phải xem đây là một giai đoạn tranh tụng độc lập, cần được chuẩn bị đầy đủ và nghiêm túc.
Thắng kiện ở phiên tòa sơ thẩm có chắc chắn thắng tiếp khi phúc thẩm không?
Câu trả lời là không. Việc thắng kiện ở cấp sơ thẩm chỉ có nghĩa là tại thời điểm xét xử lần đầu, Hội đồng xét xử sơ thẩm đã chấp nhận toàn bộ hoặc một phần yêu cầu của bạn. Kết quả đó có thể được giữ nguyên, nhưng cũng có thể bị thay đổi nếu bên kháng cáo đưa ra được căn cứ thuyết phục hoặc Tòa án cấp phúc thẩm phát hiện sai sót của cấp sơ thẩm.
Điều 308 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định Hội đồng xét xử phúc thẩm có nhiều quyền khác nhau, bao gồm giữ nguyên bản án sơ thẩm; sửa bản án sơ thẩm; hủy toàn bộ hoặc một phần bản án và chuyển hồ sơ cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại; hủy bản án và đình chỉ giải quyết vụ án; hoặc đình chỉ xét xử phúc thẩm trong các trường hợp luật định.
Chỉ riêng quy định này đã cho thấy việc đã thắng ở sơ thẩm không tạo ra sự bảo đảm tuyệt đối rằng kết quả sẽ không thay đổi.
Ví dụ, A khởi kiện yêu cầu B trả 1 tỷ đồng tiền vay. Tại cấp sơ thẩm, Tòa án chấp nhận toàn bộ yêu cầu của A dựa vào giấy vay tiền và lời khai của các bên. Sau khi xét xử, B kháng cáo và xuất trình được chứng từ ngân hàng thể hiện đã chuyển trả A 400 triệu đồng nhưng tài liệu này chưa được xem xét tại cấp sơ thẩm vì lý do khách quan.
Nếu chứng cứ được xác định là hợp pháp và có giá trị chứng minh, Tòa án cấp phúc thẩm có thể sửa bản án, chỉ buộc B trả số tiền còn lại. Như vậy, A vẫn là bên được chấp nhận yêu cầu nhưng không còn “thắng toàn bộ” như ở cấp sơ thẩm.
Trong một vụ tranh chấp đất đai, nguyên đơn có thể được Tòa sơ thẩm công nhận quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, nếu cấp phúc thẩm phát hiện Tòa sơ thẩm chưa đưa đầy đủ những người thừa kế, người đang sử dụng đất hoặc người có quyền lợi liên quan vào tham gia tố tụng thì bản án có thể bị hủy để giải quyết lại.
Thậm chí có những trường hợp Tòa án sơ thẩm xác định sai bản chất giao dịch, chẳng hạn coi một khoản tiền là tiền vay trong khi chứng cứ thể hiện đây là tiền góp vốn; hoặc công nhận hợp đồng chuyển nhượng đất trong khi người ký không có quyền định đoạt. Khi đó, kết quả có thể bị đảo ngược ở cấp phúc thẩm.
Ngược lại, việc đối phương kháng cáo không đồng nghĩa với việc bản án sơ thẩm chắc chắn bị sửa hoặc bị hủy.
Kháng cáo chỉ là quyền yêu cầu xem xét lại. Muốn được chấp nhận, người kháng cáo phải trình bày được lý do, căn cứ và chứng minh bản án sơ thẩm chưa đúng.
Nếu kháng cáo chỉ lặp lại những nội dung đã được xem xét, không có tài liệu mới và không chỉ ra được sai sót của bản án, Tòa án cấp phúc thẩm có thể không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm.
Vì vậy, câu trả lời chính xác không phải là “thắng sơ thẩm thì sẽ thắng phúc thẩm” hay “cứ kháng cáo là có thể lật lại vụ án”, mà phải phụ thuộc vào chất lượng chứng cứ, tính đúng đắn của bản án sơ thẩm và khả năng tranh tụng của các bên tại cấp phúc thẩm.
Tòa án cấp phúc thẩm xem xét toàn bộ vụ án hay chỉ phần bị kháng cáo?
Về nguyên tắc, Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại phần bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị hoặc có liên quan đến việc xem xét nội dung kháng cáo, kháng nghị.
Điều này có nghĩa là nếu đối phương chỉ kháng cáo một phần bản án thì không phải toàn bộ vụ án đều đương nhiên bị xét xử lại từ đầu.
Ví dụ, trong vụ án ly hôn, bản án sơ thẩm đã giải quyết ba vấn đề gồm quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con và chia tài sản. Nếu một bên chỉ kháng cáo phần chia tài sản, còn không phản đối việc ly hôn và quyền nuôi con, thì cấp phúc thẩm chủ yếu xem xét phần tài sản cùng những nội dung có liên quan trực tiếp.
Tương tự, trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay, bị đơn có thể không phản đối nghĩa vụ trả nợ gốc nhưng chỉ kháng cáo phần lãi. Khi đó, phần nợ gốc không bị kháng cáo, kháng nghị có thể có hiệu lực theo quy định, còn phần lãi được xem xét tại cấp phúc thẩm.
Tuy nhiên, phạm vi xét xử phúc thẩm không phải lúc nào cũng được hiểu một cách cứng nhắc.
Nếu một phần của bản án không bị kháng cáo nhưng có quan hệ chặt chẽ, không thể tách rời với phần bị kháng cáo thì Hội đồng xét xử vẫn có thể xem xét trong phạm vi cần thiết để giải quyết đúng vụ án.
Ví dụ, một bên kháng cáo yêu cầu hủy hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Mặc dù không ghi rõ kháng cáo phần xử lý hậu quả hợp đồng, nhưng việc xác định hợp đồng có hiệu lực hay vô hiệu trực tiếp quyết định nghĩa vụ hoàn trả tiền, giao lại đất và bồi thường. Vì vậy, các nội dung này có mối liên hệ chặt chẽ và có thể phải được xem xét đồng thời.
Ngoài ra, nếu Viện kiểm sát kháng nghị rộng hơn yêu cầu kháng cáo của đương sự thì phạm vi xét xử còn được xác định theo nội dung kháng nghị.
Người đã thắng sơ thẩm cần đọc kỹ đơn kháng cáo và quyết định kháng nghị, nếu có, để xác định chính xác phần nào của bản án đang bị yêu cầu xem xét lại.
Không ít người chỉ nghe đối phương nói “tôi kháng cáo toàn bộ” nhưng không tiếp cận đơn kháng cáo, không biết họ phản đối nội dung gì và đưa ra căn cứ nào. Điều này khiến việc chuẩn bị bản trình bày và chứng cứ tại cấp phúc thẩm bị động.
Ngay sau khi nhận được thông báo kháng cáo, người thắng sơ thẩm nên xác định:
Người nào kháng cáo;
Kháng cáo toàn bộ hay một phần bản án;
Yêu cầu cụ thể là sửa án, hủy án hay bác yêu cầu của bên kia;
Căn cứ kháng cáo là chứng cứ mới, sai lầm trong đánh giá chứng cứ hay vi phạm thủ tục;
Có phát sinh yêu cầu vượt quá phạm vi đã giải quyết ở cấp sơ thẩm hay không;
Những phần nào của bản án cần tiếp tục bảo vệ.
Việc xác định đúng phạm vi tranh tụng giúp đương sự tập trung vào những vấn đề thực sự có nguy cơ bị thay đổi, thay vì trình bày lại toàn bộ vụ án một cách dàn trải.
Những trường hợp bản án sơ thẩm có thể được giữ nguyên
Bản án sơ thẩm có thể được giữ nguyên khi Tòa án cấp phúc thẩm xác định việc giải quyết của cấp sơ thẩm là có căn cứ, đúng pháp luật và kháng cáo, kháng nghị không đủ cơ sở để chấp nhận.
Thông thường, khả năng giữ nguyên án cao hơn khi hồ sơ thể hiện:
Tòa sơ thẩm đã thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ cần thiết;
Các chứng cứ được đánh giá khách quan, toàn diện và phù hợp với nhau;
Quan hệ pháp luật tranh chấp được xác định đúng;
Tất cả người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được đưa vào tham gia tố tụng;
Việc triệu tập, giao nhận văn bản và tổ chức phiên tòa đúng trình tự;
Các đương sự đã được tạo điều kiện trình bày, cung cấp chứng cứ và tranh luận;
Phán quyết phù hợp với nội dung vụ án và quy định pháp luật;
Kháng cáo không đưa ra được chứng cứ mới hoặc lập luận đủ sức bác bỏ nhận định của cấp sơ thẩm.
Ví dụ, trong vụ án đòi tài sản, nguyên đơn có hợp đồng, chứng từ giao tiền, biên bản đối chiếu công nợ và tin nhắn xác nhận nghĩa vụ. Bị đơn tại cấp sơ thẩm đã thừa nhận ký hợp đồng nhưng không chứng minh được việc đã thanh toán.
Sau khi thua kiện, bị đơn kháng cáo nhưng chỉ trình bày rằng mình “không đồng ý với bản án”, không cung cấp thêm tài liệu và cũng không chỉ ra được sai sót trong quá trình xét xử. Trong trường hợp này, khả năng kháng cáo được chấp nhận thường không cao.
Một trường hợp khác là người kháng cáo thay đổi lời khai nhưng không có căn cứ giải thích hợp lý.
Ví dụ, tại cấp sơ thẩm, bị đơn thừa nhận chữ ký trong giấy vay là của mình. Lên phúc thẩm, bị đơn lại cho rằng chữ ký bị giả mạo nhưng không yêu cầu giám định, không cung cấp tài liệu đối chiếu và không giải thích vì sao trước đó đã thừa nhận. Sự thay đổi lời khai thiếu căn cứ có thể không đủ làm thay đổi kết quả.
Tuy nhiên, người thắng sơ thẩm không nên vì thấy kháng cáo yếu mà chủ quan.
Ngay cả khi người kháng cáo lập luận chưa thuyết phục, Hội đồng xét xử phúc thẩm vẫn có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của bản án trong phạm vi xét xử.
Nếu Tòa án phát hiện sai sót nghiêm trọng mà các bên không nêu rõ, kết quả vẫn có thể bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, để bảo vệ khả năng giữ nguyên bản án sơ thẩm, đương sự cần chuẩn bị bản trình bày rõ ràng, phản bác từng nội dung kháng cáo và tiếp tục chứng minh rằng bản án sơ thẩm có căn cứ.
Khi nào bản án sơ thẩm có thể bị sửa?
Tòa án cấp phúc thẩm có thể sửa bản án sơ thẩm khi nhận thấy cấp sơ thẩm giải quyết chưa chính xác nhưng sai sót có thể được khắc phục ngay tại cấp phúc thẩm mà không cần phải xét xử lại từ đầu.
Việc sửa án thường xảy ra khi chứng cứ trong hồ sơ đã tương đối đầy đủ hoặc có thể bổ sung, làm rõ tại phiên tòa phúc thẩm; đồng thời việc sửa không làm ảnh hưởng đến quyền tranh tụng cơ bản của các bên.
Bản án sơ thẩm có thể bị sửa về nhiều nội dung như:
Sửa số tiền phải thanh toán;
Sửa mức lãi suất hoặc thời gian tính lãi;
Sửa tỷ lệ chia tài sản;
Sửa phần nghĩa vụ bồi thường;
Sửa người phải thực hiện nghĩa vụ;
Sửa cách phân chia di sản;
Sửa án phí;
Sửa phần xác định quyền sử dụng đất;
Chấp nhận thêm hoặc bác bớt một phần yêu cầu khởi kiện.
Ví dụ, Tòa sơ thẩm buộc bị đơn trả cả nợ gốc và lãi nhưng tính sai thời gian chậm trả. Tòa phúc thẩm có thể tính lại và sửa số tiền phải thanh toán mà không cần hủy toàn bộ bản án.
Trong vụ án chia thừa kế, Tòa sơ thẩm có thể xác định đúng di sản và đúng người thừa kế nhưng tính sai tỷ lệ hoặc bỏ sót công sức bảo quản, tôn tạo tài sản của một người. Nếu các chứng cứ đã rõ, cấp phúc thẩm có thể sửa phần phân chia.
Một tình huống khác là tại cấp phúc thẩm, đương sự cung cấp tài liệu mới hợp pháp chứng minh đã thanh toán một phần nghĩa vụ.
Nếu tài liệu này được xác minh ngay và các bên có cơ hội tranh luận đầy đủ, Hội đồng xét xử có thể sửa bản án thay vì hủy để giải quyết lại.
Người thắng sơ thẩm cần đặc biệt lưu ý rằng sửa án không nhất thiết đồng nghĩa với việc mình “thua hoàn toàn”.
Có trường hợp bản án chỉ bị sửa một phần nhỏ, chẳng hạn giảm tiền lãi, điều chỉnh án phí hoặc thay đổi phương thức thực hiện nghĩa vụ.
Tuy nhiên, cũng có trường hợp sửa án làm thay đổi hoàn toàn vị thế của các bên, ví dụ bác toàn bộ yêu cầu đã được cấp sơ thẩm chấp nhận hoặc chấp nhận yêu cầu phản tố của bị đơn.
Do đó, khi đối phương yêu cầu sửa án, người thắng sơ thẩm phải tập trung phản bác hai vấn đề:
Thứ nhất, chứng minh nhận định của cấp sơ thẩm là phù hợp với chứng cứ.
Thứ hai, chỉ ra tài liệu hoặc lập luận mới của người kháng cáo không đủ căn cứ, không hợp pháp hoặc không làm thay đổi bản chất vụ án.
Khi nào bản án sơ thẩm có thể bị hủy để xét xử lại?
Hủy án là rủi ro nghiêm trọng hơn so với sửa án vì khi đó kết quả sơ thẩm bị xóa bỏ toàn bộ hoặc một phần và vụ án phải quay lại giải quyết từ đầu.
Theo quy định về tố tụng dân sự, bản án sơ thẩm có thể bị hủy và chuyển hồ sơ để xét xử lại khi việc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ hoặc không đúng quy định mà cấp phúc thẩm không thể bổ sung được; thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng; hoặc có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
Những trường hợp thường dẫn đến nguy cơ hủy án gồm:
Bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;
Không đưa đầy đủ đồng thừa kế vào tham gia tố tụng;
Xét xử vắng mặt đương sự khi việc triệu tập không hợp lệ;
Không tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ trong khi hiện trạng tài sản có ý nghĩa quyết định;
Không định giá tài sản hoặc định giá sai nghiêm trọng;
Không thu thập hồ sơ địa chính, hồ sơ cấp giấy chứng nhận cần thiết;
Không xem xét yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập hợp lệ;
Xác định sai tư cách tham gia tố tụng;
Thành phần Hội đồng xét xử không đúng quy định;
Không bảo đảm quyền tranh luận của đương sự;
Bản án quyết định vượt quá yêu cầu khởi kiện;
Có mâu thuẫn nghiêm trọng giữa phần nhận định và phần quyết định;
Chứng cứ chưa được xác minh nhưng không thể bổ sung ngay tại cấp phúc thẩm.
Ví dụ, trong vụ tranh chấp di sản là quyền sử dụng đất, Tòa sơ thẩm chỉ triệu tập hai người con đang sinh sống tại địa phương mà không đưa người con đang ở nước ngoài vào tham gia tố tụng. Người này cũng thuộc hàng thừa kế và có quyền lợi trực tiếp đối với di sản.
Việc giải quyết vắng mặt một người thừa kế mà họ không được tham gia tố tụng có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của họ. Khi đó, cấp phúc thẩm có thể hủy án để giải quyết lại.
Trong vụ án tranh chấp ranh giới đất, nếu Tòa sơ thẩm chỉ căn cứ vào lời khai và bản sao sổ đỏ mà không đo đạc, không xem xét thực địa, không thu thập bản đồ qua các thời kỳ thì kết luận có thể thiếu căn cứ. Nếu những thiếu sót này không thể bổ sung tại phiên phúc thẩm, bản án có nguy cơ bị hủy.
Đối với người đã thắng sơ thẩm, hủy án là kết quả rất bất lợi vì phải quay lại quy trình tố tụng kéo dài, tiếp tục thu thập chứng cứ, định giá, thẩm định và xét xử lại.
Tuy nhiên, hủy án không có nghĩa người đã thắng sơ thẩm chắc chắn sẽ thua khi xét xử lại. Điều đó chỉ có nghĩa bản án cũ không còn được sử dụng làm kết quả cuối cùng và vụ án phải được giải quyết lại đúng trình tự.
Có được bổ sung tài liệu, chứng cứ tại cấp phúc thẩm không?
Câu trả lời là có, nhưng không phải mọi tài liệu nộp muộn đều đương nhiên được chấp nhận.
Trong tố tụng dân sự, đương sự có nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ trong thời hạn do pháp luật và Tòa án quy định. Tuy nhiên, tại giai đoạn phúc thẩm, đương sự vẫn có thể bổ sung tài liệu, chứng cứ trong một số trường hợp.
Thông thường, chứng cứ mới có thể được xem xét khi:
Đương sự đã yêu cầu Tòa án cấp sơ thẩm thu thập nhưng Tòa án không thực hiện;
Đương sự không thể giao nộp ở cấp sơ thẩm vì lý do khách quan;
Tài liệu chỉ mới phát sinh sau phiên tòa sơ thẩm;
Tài liệu có liên quan trực tiếp đến nội dung kháng cáo, kháng nghị;
Việc tiếp nhận chứng cứ không làm ảnh hưởng đến quyền tranh tụng của bên còn lại.
Ví dụ, sau phiên tòa sơ thẩm, ngân hàng mới cung cấp sao kê theo yêu cầu của đương sự. Nếu trước đó người này đã chủ động đề nghị nhưng chưa thể nhận được tài liệu thì cấp phúc thẩm có thể xem xét.
Ngược lại, nếu một bên cố tình giữ lại tài liệu có lợi, không giao nộp ở cấp sơ thẩm dù hoàn toàn có khả năng, đến khi thua kiện mới xuất trình thì Tòa án sẽ xem xét lý do giao nộp muộn và giá trị của tài liệu đó.
Tài liệu mới không chỉ có thể giúp người thua sơ thẩm thay đổi kết quả, mà cũng có thể giúp người thắng sơ thẩm củng cố bản án.
Ví dụ, bị đơn kháng cáo cho rằng giấy vay tiền bị giả mạo. Nguyên đơn có thể bổ sung tài liệu có chữ ký đối chiếu, dữ liệu chuyển khoản, tin nhắn xác nhận hoặc yêu cầu giám định để chứng minh.
Một vấn đề quan trọng là chứng cứ mới phải được giao nộp theo cách thức hợp pháp.
Đương sự nên chuẩn bị bản sao, bản chính để đối chiếu, văn bản giải trình nguồn gốc và lý do chưa giao nộp ở cấp sơ thẩm. Không nên chỉ đưa tài liệu ra tại phiên tòa mà không giải thích.
Đối với dữ liệu điện tử như tin nhắn, ghi âm, video, sao kê trực tuyến, cần lưu giữ dữ liệu gốc và thông tin xác định nguồn hình thành.
Chứng cứ không rõ nguồn gốc, bị cắt ghép hoặc không thể kiểm tra tính xác thực có thể không được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Người thắng kiện ở cấp sơ thẩm cần làm gì khi đối phương kháng cáo?
Khi nhận được thông báo về việc đối phương kháng cáo, người đã thắng sơ thẩm không nên chủ quan hoặc chỉ chờ Tòa án triệu tập.
Trước hết, cần đọc kỹ bản án sơ thẩm và đơn kháng cáo.
Mặc dù bản án có kết quả có lợi, phần nhận định vẫn có thể tồn tại điểm chưa chặt chẽ. Có trường hợp Tòa sơ thẩm chấp nhận yêu cầu nhưng viện dẫn chưa đầy đủ, chưa đánh giá hết chứng cứ hoặc xác định sai một phần căn cứ pháp lý. Những điểm này có thể bị đối phương khai thác tại cấp phúc thẩm.
Tiếp theo, cần lập bảng đối chiếu từng nội dung kháng cáo.
Đối với mỗi lập luận của người kháng cáo, cần xác định:
Họ đang phản đối nhận định nào của bản án;
Tài liệu nào được họ sử dụng;
Nội dung đó đã được tranh luận tại sơ thẩm chưa;
Bản án đã trả lời vấn đề đó như thế nào;
Căn cứ phản bác là chứng cứ hay quy định pháp luật nào;
Có cần bổ sung tài liệu hay yêu cầu xác minh thêm không.
Người thắng sơ thẩm nên chuẩn bị văn bản trình bày ý kiến đối với kháng cáo thay vì chỉ phát biểu miệng tại phiên tòa.
Văn bản cần ngắn gọn nhưng có cấu trúc rõ ràng, tập trung vào những điểm trọng yếu:
Đề nghị không chấp nhận kháng cáo;
Đề nghị giữ nguyên bản án sơ thẩm;
Phân tích tính hợp pháp của bản án;
Phản bác từng lý do kháng cáo;
Liệt kê tài liệu, chứng cứ kèm theo;
Trình bày yêu cầu về án phí phúc thẩm và các nội dung liên quan.
Nếu phát hiện bản án sơ thẩm có sai sót nhỏ nhưng không làm thay đổi bản chất vụ án, cần có cách xử lý phù hợp. Không nên cố phủ nhận mọi sai sót vì điều này có thể làm giảm tính thuyết phục.
Có thể trình bày rằng sai sót chỉ mang tính kỹ thuật, có thể đính chính hoặc sửa tại cấp phúc thẩm mà không cần hủy án.
Người thắng sơ thẩm cũng cần tham gia phiên tòa đầy đủ.
Việc vắng mặt không phải lúc nào cũng làm mất quyền lợi, nhưng sẽ khiến đương sự bỏ lỡ cơ hội phản bác trực tiếp các tài liệu, lời khai và đề nghị mới của bên kháng cáo.
Trong những vụ việc phức tạp về đất đai, thừa kế, hợp đồng hoặc bồi thường có giá trị lớn, việc có luật sư tham gia từ sớm sẽ giúp kiểm tra hồ sơ, xác định nguy cơ sửa hoặc hủy án và chuẩn bị chiến lược tranh tụng phù hợp.
Đặc biệt, không nên chỉ tập trung chứng minh mình đúng mà bỏ qua việc bảo vệ thủ tục tố tụng.
Nhiều bản án bị hủy không phải vì người thắng sơ thẩm không có quyền lợi, mà vì quá trình giải quyết có vi phạm nghiêm trọng. Do đó, cần xem xét cả nội dung và thủ tục.
Nếu không đồng ý với bản án phúc thẩm thì còn con đường nào khác không?
Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày tuyên án. Vì vậy, đương sự không có quyền tiếp tục kháng cáo lần nữa theo thủ tục phúc thẩm.
Tuy nhiên, nếu bản án phúc thẩm có vi phạm nghiêm trọng, đương sự có thể làm đơn đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
Giám đốc thẩm không phải là cấp xét xử thứ ba theo nghĩa thông thường. Đây là thủ tục đặc biệt để xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có căn cứ cho rằng:
Kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan;
Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng;
Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.
Tái thẩm được đặt ra khi xuất hiện tình tiết mới quan trọng mà đương sự và Tòa án không biết được khi ra bản án; có căn cứ chứng minh kết luận giám định, lời dịch hoặc chứng cứ bị giả mạo; hoặc bản án, quyết định được ban hành dựa trên một quyết định khác sau đó bị hủy.
Cần lưu ý rằng đương sự chỉ có quyền gửi đơn đề nghị, không tự mình “kháng cáo giám đốc thẩm”. Việc kháng nghị thuộc thẩm quyền của những người được pháp luật quy định.
Ngoài ra, việc gửi đơn đề nghị giám đốc thẩm không đương nhiên làm hoãn thi hành bản án phúc thẩm.
Do bản án phúc thẩm có hiệu lực ngay, bên được thi hành án có thể yêu cầu thi hành theo quy định, trừ trường hợp cơ quan có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ hoặc hoãn thi hành.
Bởi vậy, cấp phúc thẩm là cơ hội đặc biệt quan trọng để các bên trực tiếp bảo vệ quyền lợi của mình trước khi bản án có hiệu lực.
Đừng trông chờ rằng nếu phúc thẩm bất lợi thì chắc chắn sẽ được giám đốc thẩm xem xét lại. Thủ tục đặc biệt này không được mở ra chỉ vì đương sự không đồng ý với kết quả.
Kết luận
Thắng kiện ở phiên tòa sơ thẩm là một lợi thế quan trọng nhưng không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ thắng tiếp tại cấp phúc thẩm.
Khi có kháng cáo hoặc kháng nghị hợp lệ, Tòa án cấp phúc thẩm sẽ xem xét lại phần bản án bị phản đối và những nội dung có liên quan. Hội đồng xét xử có thể giữ nguyên, sửa, hủy một phần hoặc toàn bộ bản án, hủy án và đình chỉ vụ án hoặc ra quyết định khác theo thẩm quyền.
Bản án sơ thẩm có khả năng được giữ nguyên nếu việc thu thập, đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật đã đầy đủ, chính xác; thủ tục tố tụng được bảo đảm; đồng thời kháng cáo không có căn cứ thuyết phục.
Ngược lại, bản án có thể bị sửa nếu cấp sơ thẩm giải quyết chưa chính xác nhưng sai sót có thể khắc phục tại cấp phúc thẩm. Bản án có thể bị hủy nếu còn thiếu chứng cứ quan trọng, bỏ sót người tham gia tố tụng, vi phạm nghiêm trọng thủ tục hoặc có sai sót mà cấp phúc thẩm không thể bổ sung.
Vì vậy, người thắng sơ thẩm tuyệt đối không nên chủ quan.
Ngay khi biết đối phương kháng cáo, cần nghiên cứu kỹ nội dung kháng cáo, rà soát toàn bộ bản án, củng cố tài liệu, chuẩn bị ý kiến phản bác và tham gia phiên tòa đầy đủ.
Một bản án có lợi chỉ thực sự trở thành quyền lợi có thể được bảo đảm khi nó được giữ nguyên, có hiệu lực và được tổ chức thi hành trên thực tế.
Trong các vụ án phức tạp, đặc biệt là tranh chấp đất đai, thừa kế, hợp đồng, tài sản chung, bồi thường hoặc các vụ việc có giá trị lớn, việc luật sư tham gia ngay từ giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm có thể giúp nhận diện sớm nguy cơ sửa án, hủy án và xây dựng phương án bảo vệ phù hợp.
Đừng nghĩ rằng thắng ở phiên tòa sơ thẩm là cuộc tranh tụng đã kết thúc. Chỉ một tài liệu mới, một vi phạm thủ tục hoặc một sai lầm trong đánh giá chứng cứ cũng có thể khiến kết quả thay đổi tại phiên tòa phúc thẩm.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
