Nhiều người cho rằng khi một người uống rượu bia rồi thực hiện hành vi phạm tội thì có thể được xem xét giảm nhẹ vì “không tỉnh táo”, “không làm chủ được bản thân”. Ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng cứ uống rượu bia rồi phạm tội thì đương nhiên sẽ bị xử lý nặng hơn. Vậy đâu mới là cách hiểu đúng? Theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành, việc sử dụng rượu, bia không phải là tình tiết mặc nhiên giúp người phạm tội được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Thậm chí, trong một số tội danh, đặc biệt là các tội liên quan đến giao thông đường bộ, tình trạng sử dụng rượu, bia và nồng độ cồn vượt mức quy định còn có thể khiến người phạm tội rơi vào khung hình phạt nghiêm khắc hơn. Bộ luật Hình sự quy định rõ tại Điều 13 rằng người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Uống rượu bia rồi phạm tội có được giảm nhẹ không?
Câu trả lời quan trọng nhất là: không phải cứ uống rượu bia rồi phạm tội thì được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đây là một trong những hiểu lầm khá phổ biến. Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả xảy ra, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật. Việc một người đã uống rượu bia trước khi thực hiện hành vi phạm tội không tự động biến hành vi đó thành trường hợp được giảm nhẹ.
Đặc biệt, pháp luật hình sự không coi việc “say rượu”, “uống quá chén”, “không nhớ mình đã làm gì” hay “mất kiểm soát do uống bia” là lý do để đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Điều 13 Bộ luật Hình sự hiện hành đặt ra nguyên tắc rất rõ: nếu một người tự đưa mình vào tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do sử dụng rượu, bia thì khi thực hiện hành vi phạm tội, người đó vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Điều này có ý nghĩa rất quan trọng trong thực tế. Nếu một người hoàn toàn tỉnh táo trước khi uống rượu, sau đó chủ động uống đến mức say và trong tình trạng đó thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội thì không thể lấy lý do “lúc đó tôi say nên không biết gì” để phủ nhận trách nhiệm hình sự. Nói cách khác, rượu bia không phải là “lá chắn pháp lý” giúp một người thoát khỏi trách nhiệm về hành vi mà mình đã thực hiện.
Điều 13 Bộ luật Hình sự quy định thế nào về người phạm tội do uống rượu bia?
Theo Điều 13 Bộ luật Hình sự, người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này hiện vẫn được ghi nhận trong Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự năm 2025.
Điểm đáng chú ý là pháp luật không đặt ra ngoại lệ theo hướng “say đến mức không biết gì thì không chịu trách nhiệm”. Ngược lại, chính việc chủ động sử dụng rượu bia trước đó là yếu tố khiến người thực hiện hành vi không thể đơn giản viện dẫn tình trạng say để phủ nhận trách nhiệm. Đây là cách tiếp cận nhằm bảo đảm rằng một người không thể tự đưa mình vào trạng thái mất khả năng kiểm soát rồi sau đó sử dụng chính trạng thái đó như một lý do để tránh trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ, A và B xảy ra mâu thuẫn. Sau khi uống nhiều rượu, A dùng hung khí tấn công B gây thương tích nghiêm trọng. Nếu hành vi của A đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì việc A khai rằng “do say nên không kiểm soát được” không đồng nghĩa với việc A được miễn trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xác định đầy đủ hành vi, hậu quả, lỗi, mối quan hệ nhân quả và các yếu tố khác để xác định tội danh, nhưng tình trạng say do sử dụng rượu bia không phải căn cứ mặc nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
Uống rượu bia có phải là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự?
Một câu hỏi được rất nhiều người quan tâm là: uống rượu bia rồi phạm tội có được Tòa án xem xét giảm nhẹ không?
Về nguyên tắc, việc uống rượu bia không được quy định như một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự độc lập tại Điều 51 Bộ luật Hình sự. Do đó, không thể lập luận đơn giản rằng “bị cáo say rượu nên xin được giảm án”.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc uống rượu bia với những tình tiết khác thực sự có thể được xem xét giảm nhẹ. Chẳng hạn, sau khi phạm tội, người phạm tội tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc có những tình tiết khác thuộc trường hợp được pháp luật ghi nhận thì các yếu tố đó mới có thể được xem xét khi quyết định hình phạt.
Vì vậy, nếu một người sau khi uống rượu bia gây thương tích cho người khác nhưng sau đó chủ động đưa nạn nhân đi cấp cứu, bồi thường chi phí điều trị, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo và có các tình tiết giảm nhẹ khác thì những hành vi tích cực sau khi phạm tội có thể được xem xét theo quy định. Nhưng đó là tình tiết giảm nhẹ do hành vi và hoàn cảnh cụ thể, chứ không phải vì người đó đã uống rượu bia.
Say rượu không làm hành vi phạm tội “nhẹ đi”
Một sai lầm khác cần đặc biệt tránh là suy nghĩ “lúc bình thường tôi sẽ không làm như vậy, chỉ vì say nên mới gây chuyện”. Về mặt pháp lý, lập luận này không đương nhiên làm giảm mức độ trách nhiệm.
Pháp luật hình sự đặt trọng tâm vào hành vi nguy hiểm cho xã hội và những yếu tố cấu thành tội phạm. Nếu người phạm tội đã thực hiện đầy đủ hành vi và gây ra hậu quả theo quy định của điều luật thì việc trước đó họ có uống rượu hay không cần được đánh giá trong tổng thể vụ án, chứ không thể chỉ dựa vào lời khai “tôi say nên không nhớ”.
Thậm chí, trong một số trường hợp, việc sử dụng rượu bia còn khiến hậu quả trở nên nghiêm trọng hơn. Đặc biệt, nếu uống rượu bia rồi điều khiển phương tiện giao thông, người vi phạm có thể phải đối mặt với khung hình phạt nghiêm khắc hơn nếu các điều kiện của điều luật được đáp ứng.
Trường hợp nào uống rượu bia có thể khiến bị xử lý nặng hơn?
Đây là điểm rất đáng chú ý. Không phải mọi tội phạm đều có quy định uống rượu bia là tình tiết tăng nặng, nhưng đối với một số tội danh cụ thể, tình trạng có sử dụng rượu bia và nồng độ cồn vượt quá mức quy định có thể là tình tiết định khung làm người phạm tội bị áp dụng khung hình phạt cao hơn.
Điển hình là Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ tại Điều 260 Bộ luật Hình sự. Theo quy định hiện hành, nếu người tham gia giao thông đường bộ vi phạm quy định về an toàn giao thông và gây thiệt hại cho người khác, đồng thời thuộc trường hợp có sử dụng rượu, bia mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá mức quy định thì có thể với mức hình phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.
Điều này cho thấy một thực tế rất quan trọng: uống rượu bia không phải lúc nào cũng chỉ là một yếu tố “bên ngoài” của vụ án. Trong những tội danh mà pháp luật quy định cụ thể tình trạng sử dụng rượu bia hoặc nồng độ cồn là tình tiết định khung, nó có thể trực tiếp ảnh hưởng đến khung hình phạt mà người phạm tội phải đối mặt.
Ví dụ, một người uống rượu bia, điều khiển ô tô hoặc xe máy khi nồng độ cồn vượt mức quy định, sau đó gây tai nạn làm chết người. Nếu các yếu tố cấu thành tội phạm được xác định đầy đủ, tình trạng có nồng độ cồn vượt mức quy định có thể khiến vụ án không chỉ được xem xét theo hậu quả chết người mà còn rơi vào trường hợp định khung nghiêm khắc hơn.
Không phải cứ có rượu bia là đương nhiên bị tăng nặng
Tuy nhiên, cũng cần tránh hiểu ngược lại rằng hễ phạm tội sau khi uống rượu bia thì chắc chắn bị tăng nặng hình phạt. Cách hiểu này cũng không chính xác.
Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự phải được áp dụng theo đúng quy định của Bộ luật Hình sự. Việc sử dụng rượu bia chỉ có ý nghĩa pháp lý đặc biệt khi điều luật về tội phạm cụ thể quy định hoặc khi nó có liên quan đến việc đánh giá những yếu tố khác của vụ án. Không thể tự ý cộng thêm một mức hình phạt chỉ vì người phạm tội có uống rượu bia.
Đây là lý do khi đánh giá một vụ án cụ thể, cần xác định chính xác người đó bị truy cứu về tội danh nào, hành vi được thực hiện trong hoàn cảnh nào, hậu quả ra sao, có nồng độ cồn hay không, nồng độ cồn ở mức nào, phương tiện được sử dụng là gì và điều luật quy định như thế nào. Chỉ sau khi xác định được các yếu tố này mới có thể đánh giá việc uống rượu bia ảnh hưởng thế nào đến trách nhiệm hình sự.
Uống rượu bia rồi gây thương tích có bị nặng hơn không?
Đối với những hành vi như cố ý gây thương tích, đánh nhau, gây rối trật tự công cộng hoặc xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác, không thể mặc nhiên kết luận rằng cứ uống rượu bia trước khi phạm tội thì sẽ bị tăng nặng chỉ vì đã uống rượu.
Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải xác định các yếu tố cấu thành tội phạm và các tình tiết liên quan theo quy định. Chẳng hạn, đối với hành vi cố ý gây thương tích, việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể, loại hung khí, số lượng người bị hại, tính chất côn đồ, có tổ chức hay các tình tiết khác mới là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt.
Do đó, nếu một người uống bia rồi đánh người khác, không nên chỉ tập trung vào câu hỏi “có say hay không”, mà cần xem xét toàn bộ diễn biến. Người đó có chuẩn bị hung khí trước không? Có chủ động tìm nạn nhân để đánh không? Có nhiều người cùng tham gia không? Có sử dụng hung khí nguy hiểm không? Hậu quả thương tích như thế nào? Có thuộc trường hợp có tính chất côn đồ hoặc các tình tiết khác hay không? Những yếu tố này có thể quan trọng hơn rất nhiều so với việc người phạm tội đã uống bao nhiêu bia.
“Không nhớ gì” có giúp thoát trách nhiệm hình sự không?
Câu trả lời là không đương nhiên.
Một người sau khi uống rượu bia có thể thực sự không nhớ diễn biến vụ việc. Tuy nhiên, việc không nhớ không đồng nghĩa với việc pháp luật mặc nhiên xác định người đó không có lỗi hoặc không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Điều 13 Bộ luật Hình sự đã dự liệu chính tình huống người phạm tội mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do sử dụng rượu, bia và quy định rằng họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, câu nói “tôi say quá nên không nhớ gì” chỉ là một lời trình bày cần được cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá cùng những chứng cứ khác. Nó không phải là căn cứ tự động để đình chỉ vụ án hoặc miễn trách nhiệm hình sự.
Nếu bị ép uống rượu bia thì có khác không?
Đây là vấn đề cần được xem xét rất thận trọng. Không nên đánh đồng mọi trường hợp sử dụng rượu bia với nhau.
Trường hợp một người tự nguyện uống rượu bia rồi thực hiện hành vi phạm tội là tình huống điển hình mà Điều 13 Bộ luật Hình sự điều chỉnh. Tuy nhiên, nếu một người bị người khác cưỡng ép, lừa dối hoặc đặt vào một hoàn cảnh đặc biệt liên quan đến việc sử dụng chất kích thích thì việc đánh giá trách nhiệm hình sự có thể cần xem xét sâu hơn về ý chí, nhận thức, lỗi và các tình tiết cụ thể của vụ án.
Đây là vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng một câu “có uống rượu” hay “bị say”. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định bản chất của việc sử dụng rượu bia, nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi và những yếu tố khác có liên quan.
Uống rượu bia rồi phạm tội: Điều quan trọng là phải phân biệt “giảm nhẹ” và “định khung”
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều người hiểu sai vấn đề là đánh đồng tình tiết giảm nhẹ, tình tiết tăng nặngvà tình tiết định khung hình phạt.
Tình tiết giảm nhẹ là những yếu tố được pháp luật quy định để Tòa án xem xét giảm mức độ hình phạt trong phạm vi luật định. Tình tiết tăng nặng là những yếu tố làm trách nhiệm hình sự của người phạm tội nghiêm khắc hơn theo quy định. Trong khi đó, tình tiết định khung là yếu tố có thể khiến hành vi chuyển từ khung hình phạt này sang khung hình phạt khác trong chính điều luật về tội phạm.
Đối với rượu bia, cần đặc biệt lưu ý rằng không phải việc uống rượu bia tự thân luôn là tình tiết tăng nặng chung, nhưng trong một số tội danh, pháp luật đã quy định tình trạng sử dụng rượu bia và nồng độ cồn vượt mức là một tình tiết định khung. Điều 260 về vi phạm quy định tham gia giao thông đường bộ là ví dụ điển hình.
Do đó, khi tư vấn hoặc đánh giá một vụ án, không nên chỉ hỏi “uống rượu có bị nặng hơn không?”. Câu hỏi chính xác hơn phải là: Người đó bị truy cứu về tội gì và điều luật quy định tình trạng sử dụng rượu bia như thế nào đối với tội danh đó?
Những tình tiết nào có thể giúp người phạm tội được giảm nhẹ?
Nếu người phạm tội uống rượu bia rồi thực hiện hành vi phạm tội, việc bảo vệ quyền lợi không nên tập trung vào lập luận “do say nên xin giảm án”. Thay vào đó, cần xác định những tình tiết giảm nhẹ thực tế mà người phạm tội có thể được hưởng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự.
Chẳng hạn, tùy từng vụ án, người phạm tội có thể được xem xét nếu đã chủ động ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm; tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc có những tình tiết khác được pháp luật quy định. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP đã hướng dẫn cụ thể việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng theo Điều 51, Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Như vậy, nếu một người sau khi uống rượu gây ra hậu quả nhưng ngay sau đó chủ động cứu giúp người bị hại, đưa đi cấp cứu, bồi thường, khắc phục thiệt hại và thành khẩn khai báo thì cần tập trung chứng minh những tình tiết này. Đây mới là hướng bảo vệ có cơ sở pháp lý hơn so với việc chỉ nhấn mạnh rằng người phạm tội “đã say”.
Vai trò của luật sư khi người phạm tội trong tình trạng có sử dụng rượu bia
Trong các vụ án có yếu tố rượu bia, luật sư có thể giúp người bị buộc tội làm rõ nhiều vấn đề quan trọng: hành vi cụ thể là gì, tội danh nào có thể được áp dụng, tình trạng sử dụng rượu bia có ý nghĩa pháp lý ra sao, có thuộc tình tiết định khung hay không, có tình tiết giảm nhẹ nào khác hay không và chứng cứ được thu thập có hợp pháp hay không.
Đặc biệt, đối với các vụ án giao thông, cần xem xét kỹ kết quả đo nồng độ cồn, thời điểm kiểm tra, tài liệu liên quan đến hiện trường, phương tiện, nguyên nhân tai nạn, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm quy định giao thông với thiệt hại xảy ra. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm hình sự và khung hình phạt.
Luật sư cũng có thể giúp người bị buộc tội nhận diện những tình tiết giảm nhẹ thực tế thay vì đưa ra những lý do không có giá trị pháp lý. Việc chuẩn bị phương án bảo vệ ngay từ giai đoạn điều tra có thể giúp hạn chế những sai sót trong lời khai và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Kết luận: Uống rượu bia rồi phạm tội không phải là lý do để được giảm nhẹ
Uống rượu bia rồi phạm tội không đồng nghĩa với việc được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Theo Điều 13 Bộ luật Hình sự, ngay cả khi người phạm tội mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do sử dụng rượu, bia thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, cũng không thể nói rằng cứ uống rượu bia rồi phạm tội thì đương nhiên bị tăng nặng. Việc sử dụng rượu bia chỉ dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm khắc hơn trong những trường hợp pháp luật quy định cụ thể. Đặc biệt, đối với tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ, tình trạng có sử dụng rượu bia với nồng độ cồn vượt mức quy định có thể bị mức phạt tù từ 03 năm đến 10 năm khi các điều kiện cấu thành tội phạm được đáp ứng.
Vì vậy, câu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi “Uống rượu bia rồi phạm tội: được giảm nhẹ hay sẽ bị phạm tội nặng hơn?” là: không được mặc nhiên giảm nhẹ, cũng không phải mọi trường hợp đều tự động bị tăng nặng; hậu quả pháp lý phụ thuộc vào tội danh, hành vi, hậu quả, lỗi và các tình tiết cụ thể mà Bộ luật Hình sự quy định.
Trong trường hợp người thân đang bị điều tra hoặc truy tố vì hành vi được thực hiện sau khi uống rượu bia, không nên chủ quan cho rằng “say nên không chịu trách nhiệm”, nhưng cũng không nên mặc định rằng “đã uống rượu thì chắc chắn bị xử nặng”. Cần kiểm tra chính xác tội danh, chứng cứ, tình trạng nồng độ cồn, hậu quả xảy ra và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng để có phương án bảo vệ phù hợp. Vì vậy khi đánh giá vụ án cần sử dụng quy định hiện hành và xác định đúng thời điểm hành vi được thực hiện.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
