Khi một người đang bị điều tra, truy tố hoặc xét xử nhưng không bị tạm giam mà được về sinh sống cùng gia đình, nhiều người thường gọi đơn giản là “được tại ngoại”. Tuy nhiên, việc được ở ngoài xã hội không có nghĩa người đó hoàn toàn tự do đi lại. Trong nhiều trường hợp, bị can, bị cáo đang bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú và phải tuân thủ những nghĩa vụ rất cụ thể.
Một trong những câu hỏi thường gặp nhất là: “Tôi đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú nhưng công việc ở tỉnh khác thì có được tiếp tục đi làm không?”, “Công ty cử đi công tác vài ngày có được đi không?”, “Chỉ đi làm rồi tối về thì có vi phạm không?”, hay “Muốn đi khỏi địa phương thì phải xin phép Công an xã hay Cơ quan điều tra?”. Đây không phải vấn đề nhỏ. Nếu đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú mà tự ý đi làm xa, đi công tác, về quê hoặc rời khỏi phạm vi nơi cư trú khi chưa được phép, người bị áp dụng có thể bị xác định vi phạm nghĩa vụ cam đoan và đối mặt với nguy cơ bị áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn.
Đặc biệt, pháp luật về vấn đề này đã có thay đổi. Theo quy định hiện hành của Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự sau sửa đổi, bị can, bị cáo phải cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu không được người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú cho phép, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Vậy “nơi cư trú” được hiểu đến phạm vi nào? Đang bị cấm có được đi làm bình thường không? Nếu nơi làm việc ở huyện khác, tỉnh khác thì xử lý thế nào? Có thể làm đơn xin phép đi làm xa hay không? Luật Công Tâm phân tích cụ thể dưới đây.
Cấm đi khỏi nơi cư trú là gì?
Cấm đi khỏi nơi cư trú là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, không phải hình phạt và cũng không đồng nghĩa người bị áp dụng đã bị Tòa án kết luận có tội. Theo khoản 1 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự, cấm đi khỏi nơi cư trú có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt của họ theo giấy triệu tập của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Như vậy, mục đích trực tiếp của biện pháp này là bảo đảm người đang bị xử lý trong vụ án vẫn nằm trong sự quản lý, theo dõi và có mặt khi cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu. Người bị áp dụng không bị cách ly khỏi xã hội như trường hợp tạm giam. Họ vẫn có thể sinh hoạt cùng gia đình và thực hiện những hoạt động đời sống bình thường trong phạm vi mà lệnh cấm và pháp luật cho phép.
Điểm này cần được hiểu đúng. Nhiều gia đình thấy bị can được cho về nhà thì cho rằng vụ án “không còn nghiêm trọng” hoặc người đó “đã được thả”. Thực tế, cấm đi khỏi nơi cư trú vẫn là một biện pháp ngăn chặn. Vụ án vẫn đang được điều tra, truy tố hoặc xét xử và người bị áp dụng vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo cam đoan. Ngược lại, việc một bị can được áp dụng cấm đi khỏi nơi cư trú thay vì bị tạm giam là tình tiết rất quan trọng về tình trạng tố tụng. Người đó vẫn có điều kiện duy trì cuộc sống gia đình, chuẩn bị việc bào chữa và trong phạm vi được phép có thể tiếp tục lao động, làm việc. Nhưng chính vì được tại ngoại nên việc tuân thủ lệnh cấm càng phải được thực hiện nghiêm túc. Tự ý rời khỏi nơi cư trú vì nghĩ rằng “tôi có bỏ trốn đâu, chỉ đi làm thôi” là cách xử lý tiềm ẩn rủi ro rất lớn.
Người bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải thực hiện những nghĩa vụ nào?
Điều 123 BLTTHS đặt ra một hệ thống nghĩa vụ cụ thể đối với bị can, bị cáo bị áp dụng biện pháp này. Trước hết, người bị áp dụng phải cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu không được người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú cho phép, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan. Đây chính là nghĩa vụ trực tiếp liên quan đến việc đi làm xa.
Bên cạnh đó, bị can, bị cáo phải có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan; không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội. Người bị áp dụng cũng không được thực hiện những hành vi cản trở quá trình giải quyết vụ án như mua chuộc, cưỡng ép hoặc xúi giục người khác khai báo gian dối; cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy hoặc giả mạo chứng cứ; tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; đe dọa, khống chế hoặc trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác và người thân thích của họ.
Có thể thấy, cấm đi khỏi nơi cư trú không chỉ nhằm kiểm soát địa điểm sinh sống của bị can, bị cáo. Mục tiêu sâu hơn là bảo đảm họ không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội, không cản trở việc giải quyết vụ án và luôn có thể có mặt khi cơ quan tố tụng yêu cầu. Do đó, khi xem xét một đề nghị đi làm xa, cơ quan có thẩm quyền không chỉ quan tâm người đó đi đâu mà còn có thể đánh giá thời gian đi, tính chất công việc, khả năng liên lạc, khả năng có mặt khi triệu tập và nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án. Đây cũng là lý do người đang bị áp dụng biện pháp này không nên tự suy luận rằng: “Đi làm là lý do chính đáng nên không cần xin phép.” Lý do chính đáng và việc có quyền tự ý rời nơi cư trú là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú có được đi làm không?
Có thể tiếp tục làm việc, nhưng phải phân biệt nơi làm việc ở đâu. Điều 123 BLTTHS không quy định người bị cấm đi khỏi nơi cư trú bị cấm lao động, cấm kinh doanh hoặc buộc phải ở trong nhà 24/24 giờ. Bản chất của biện pháp này là hạn chế quyền rời khỏi nơi cư trú và bảo đảm các nghĩa vụ tố tụng, chứ không phải tước toàn bộ quyền lao động của bị can, bị cáo. Do đó, nếu một người làm việc ngay tại phạm vi nơi cư trú và hoạt động làm việc không làm họ vi phạm lệnh cấm hoặc các nghĩa vụ khác thì về nguyên tắc, việc bị cấm đi khỏi nơi cư trú không đồng nghĩa phải nghỉ việc.
Ví dụ, A đang bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú và làm việc tại một cửa hàng ngay trong địa bàn nơi A được quản lý. Nếu việc đi làm không khiến A rời khỏi phạm vi bị hạn chế, A vẫn chấp hành giấy triệu tập và không vi phạm các nghĩa vụ khác thì không thể chỉ vì đang là bị can mà kết luận A bị cấm đi làm.
Nhưng vấn đề thay đổi hoàn toàn nếu nơi làm việc nằm ngoài nơi cư trú mà lệnh cấm đang áp dụng.
Ví dụ, người bị áp dụng đang cư trú tại một địa phương nhưng mỗi ngày phải sang một địa phương khác để làm việc. Khi đó, hành vi đi làm có thể đồng thời là hành vi đi khỏi nơi cư trú. Việc này phải được xử lý theo Điều 123 chứ không thể chỉ dựa vào quyền lao động để cho rằng đương nhiên được phép.
Do vậy, câu hỏi “đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú có được đi làm không?” không thể trả lời đơn giản bằng “có” hoặc “không”. Phải xem địa điểm làm việc có khiến người đó rời khỏi phạm vi nơi cư trú hay không và nội dung cụ thể của lệnh đang được áp dụng.
Đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú có được đi làm xa không?
Đây là nội dung quan trọng nhất: Không được tự ý đi làm xa nếu việc đi làm khiến bị can, bị cáo phải đi khỏi nơi cư trú trong thời gian đang chịu lệnh cấm. Khoản 2 Điều 123 hiện hành yêu cầu bị can, bị cáo cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu chưa được người đã ra lệnh cho phép, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Như vậy, “đi làm xa” không phải là một ngoại lệ mặc nhiên làm mất hiệu lực của lệnh cấm.
Giả sử một người có hộ khẩu và đang cư trú tại Nghệ An nhưng làm công nhân dài hạn tại Bắc Ninh. Sau khi bị khởi tố, người đó bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú tại Nghệ An. Nếu tự mua vé ra Bắc Ninh ở trọ và tiếp tục làm việc trong nhiều tháng mà không được phép thì rất khó coi đây chỉ là hoạt động đi làm bình thường. Về bản chất, người đó đã rời khỏi nơi đang chịu sự quản lý theo lệnh cấm.
Tương tự, trường hợp mỗi ngày đi sang địa bàn khác làm việc rồi tối trở về cũng không nên tự mặc định rằng “không ngủ lại nên không vi phạm”. Điều 123 điều chỉnh việc đi khỏi nơi cư trú, chứ không đặt tiêu chí duy nhất là có qua đêm hay không. Một điểm cần đặc biệt lưu ý trong năm 2026 là không nên sử dụng máy móc các bài tư vấn cũ về Điều 123. Quy định hiện hành đã được sửa đổi theo hướng nghĩa vụ không rời nơi cư trú nếu chưa được người ra lệnh cho phép, đồng thời ghi nhận ngoại lệ bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Vì vậy, trước khi nhận công việc ở tỉnh khác, đi làm công trình dài ngày hoặc chuyển đến ở gần nơi làm việc, bị can, bị cáo cần kiểm tra chính xác lệnh cấm hiện tại và xin phép cơ quan/người có thẩm quyền trước khi rời đi.
Muốn đi khỏi nơi cư trú để làm việc phải xin phép ai?
Đây là điểm rất dễ làm sai. Theo Điều 123 hiện hành, chủ thể có ý nghĩa quyết định đối với việc cho phép rời nơi cư trú là người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú. Do đó, trước tiên phải lấy chính Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú đang áp dụng để xác định ai là người ban hành. Không nên chỉ hỏi miệng cán bộ địa phương rồi tự đi vì cho rằng Công an xã đã “biết việc”.
Về thực tế, nếu cần đi làm ngoài địa phương, nên làm đơn đề nghị cho phép đi khỏi nơi cư trú, trong đó trình bày cụ thể lý do; địa chỉ nơi đến; nơi làm việc; thời gian dự kiến đi và trở về; số điện thoại liên hệ; cam kết có mặt ngay khi được triệu tập và tiếp tục thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tố tụng. Nếu có hợp đồng lao động, quyết định điều động, giấy xác nhận của doanh nghiệp hoặc tài liệu chứng minh đây là nguồn thu nhập chính của gia đình thì nên gửi kèm. Những tài liệu này giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá đề nghị trên cơ sở thông tin cụ thể thay vì một lý do chung chung như “xin đi làm ăn”. Quan trọng nhất: chưa được phép thì chưa nên đi. Việc đã nộp đơn xin phép không đồng nghĩa yêu cầu đã được chấp thuận. Đối với một vụ án đang ở giai đoạn điều tra, truy tố hay xét xử, chủ thể có thẩm quyền và cơ quan đang quản lý vụ án có thể khác nhau. Vì vậy phải căn cứ vào chính lệnh đang có hiệu lực thay vì mặc định mọi trường hợp đều xin “Công an”.
Công ty cử đi công tác hoặc có việc gia đình ở xa thì xử lý thế nào?
Đi công tác cũng là một trường hợp cần kiểm tra như đi làm xa. Việc doanh nghiệp ban hành quyết định cử đi công tác không có giá trị cao hơn lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú của cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu chuyến công tác yêu cầu rời khỏi nơi cư trú, người đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn cần thực hiện thủ tục xin phép trước. Trong đơn có thể cung cấp quyết định công tác, lịch trình, địa điểm lưu trú, thời gian trở về và cam kết thực hiện yêu cầu triệu tập. Đối với việc gia đình như đám tang, chăm sóc người thân hoặc sự kiện đột xuất, cũng không nên áp dụng tư duy rằng “việc gấp nên cứ đi rồi báo sau”. Nếu tình huống thuộc lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, pháp luật hiện hành có quy định ngoại lệ, nhưng việc đánh giá một sự kiện có thực sự thuộc trường hợp này hay không phải dựa trên hoàn cảnh cụ thể. Cách an toàn nhất vẫn là thông báo và xin phép ngay khi có thể, đồng thời lưu giữ chứng cứ về lý do phải rời đi.
Ví dụ, nếu phải đưa người thân đi cấp cứu ngoài địa phương trong tình trạng khẩn cấp, đây là hoàn cảnh rất khác với việc đã biết lịch cưới người thân từ một tháng trước nhưng không xin phép rồi tự ý đi. Tính bất ngờ, khả năng dự liệu và khả năng thực hiện thủ tục trước khi rời đi đều có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá.
Tự ý rời khỏi nơi cư trú có thể bị tạm giam không?
Đây là hậu quả pháp lý người bị áp dụng biện pháp này cần đặc biệt lưu ý. Điều 123 quy định hệ thống nghĩa vụ mà bị can, bị cáo phải cam đoan thực hiện. Việc chấp hành không chỉ mang tính hình thức. Khi người bị áp dụng vi phạm nghĩa vụ, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử lý theo quy định, trong đó nguy cơ bị áp dụng biện pháp tạm giam là vấn đề hoàn toàn có thật theo cơ chế của pháp luật tố tụng hình sự. Quy định về quản lý người bị cấm đi khỏi nơi cư trú cũng yêu cầu cơ quan quản lý báo cho cơ quan đã ra lệnh khi phát hiện vi phạm.
Vì vậy, đừng đánh đổi tình trạng đang được sinh sống ngoài xã hội chỉ để tự ý đi làm xa vài ngày. Đặc biệt, nếu hành vi rời khỏi địa phương đi kèm những dấu hiệu như cắt liên lạc, không có mặt theo giấy triệu tập, thay đổi chỗ ở không thông báo hoặc có dấu hiệu bỏ trốn thì mức độ rủi ro sẽ nghiêm trọng hơn nhiều. Một bị can đang được áp dụng biện pháp ít nghiêm khắc hơn tạm giam cần hiểu rằng việc chấp hành tốt chính là yếu tố quan trọng để duy trì tình trạng tố tụng thuận lợi này. Nếu thực sự cần đi làm để nuôi gia đình, phương án đúng không phải là lén đi rồi hy vọng không bị phát hiện, mà là chuẩn bị hồ sơ và đề nghị cơ quan có thẩm quyền cho phép theo đúng quy định.
Cấm đi khỏi nơi cư trú kéo dài bao lâu?
Cấm đi khỏi nơi cư trú không phải biện pháp được áp dụng vô thời hạn. Theo Điều 123 BLTTHS, thời hạn áp dụng phải gắn với thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật. Đối với người đã bị kết án phạt tù, thời hạn áp dụng không vượt quá khoảng thời gian luật định từ khi tuyên án đến thời điểm người đó đi chấp hành hình phạt tù. Do đó, khi nhận lệnh, bị can hoặc gia đình cần đọc kỹ ít nhất ba nội dung: người ra lệnh là ai – lệnh có hiệu lực trong khoảng thời gian nào – nghĩa vụ cụ thể phải thực hiện là gì.
Không nên tự cho rằng lệnh đã “hết” chỉ vì một thời gian dài không thấy Cơ quan điều tra triệu tập. Tình trạng tố tụng của vụ án có thể chuyển từ điều tra sang truy tố rồi xét xử và việc áp dụng biện pháp ngăn chặn được xem xét tương ứng theo từng giai đoạn. Nếu có nghi ngờ về việc lệnh đã hết hiệu lực hay có lệnh mới hay không, cần kiểm tra trực tiếp tài liệu tố tụng hoặc làm việc với cơ quan đang giải quyết vụ án. Điều này đặc biệt quan trọng trước khi đi tỉnh khác, xuất cảnh, ký hợp đồng lao động dài hạn hoặc thực hiện công việc đòi hỏi thường xuyên di chuyển.
Khi nào có thể đề nghị hủy bỏ biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú?
Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn, vì vậy việc áp dụng phải gắn với căn cứ và yêu cầu của tố tụng hình sự. Khi không còn cần thiết, vấn đề hủy bỏ hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn có thể được xem xét theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Đối với người có nhu cầu công việc đặc biệt – chẳng hạn phải thường xuyên làm việc ngoài tỉnh, đi công trình dài ngày hoặc công việc đòi hỏi di chuyển – luật sư có thể rà soát tình trạng vụ án để đánh giá có căn cứ đề nghị hủy bỏ biện pháp đang áp dụng hay không.
Tuy nhiên, có việc làm xa không đồng nghĩa đương nhiên được hủy lệnh. Cơ quan có thẩm quyền còn phải đánh giá mục đích của biện pháp ngăn chặn, nguy cơ bỏ trốn, khả năng tiếp tục phạm tội hoặc cản trở tố tụng, quá trình chấp hành trước đó và tình trạng giải quyết vụ án. Trong thực tế, việc bị can có nơi cư trú rõ ràng, công việc ổn định, luôn có mặt khi triệu tập, hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và không có hành vi cản trở quá trình giải quyết vụ án là những yếu tố có ý nghĩa khi luật sư xây dựng đề nghị liên quan đến biện pháp ngăn chặn. Ngược lại, nếu đang được tại ngoại nhưng liên tục vi phạm nghĩa vụ thì khả năng đề nghị một phương án có lợi sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
Những việc cần làm khi đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú
Nguyên tắc quan trọng nhất là đọc kỹ chính Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú và Giấy cam đoan đã ký, thay vì chỉ dựa vào lời truyền đạt của người khác. Cần xác định rõ người ban hành lệnh, thời hạn, nơi đang được quản lý và cơ quan đang giải quyết vụ án. Nếu nơi làm việc nằm ngoài phạm vi nơi cư trú, hãy trao đổi với luật sư và chuẩn bị văn bản xin phép trước khi đi. Trong văn bản nên trình bày rõ công việc, địa điểm, thời gian, lý do cần thiết phải đi và phương án bảo đảm luôn liên lạc, có mặt theo yêu cầu.
Nếu đã lỡ rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép, không nên tiếp tục che giấu hoặc cắt liên lạc. Cần đánh giá ngay tình trạng pháp lý, chủ động làm việc và giải trình đúng sự thật về lý do, thời gian, địa điểm đã đi để hạn chế rủi ro phát sinh. Đặc biệt, người đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú tuyệt đối không nên cho rằng “chưa bị tạm giam nghĩa là vụ án không nghiêm trọng”. Biện pháp ngăn chặn có thể thay đổi trong quá trình giải quyết vụ án tùy thuộc căn cứ luật định và chính việc chấp hành nghĩa vụ của bị can, bị cáo.
KẾT LUẬN
Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm họ có mặt khi Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án triệu tập. Người bị áp dụng vẫn được sinh sống ngoài xã hội, nhưng quyền đi lại bị hạn chế theo Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Do đó, đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú vẫn có thể làm việc, nếu việc làm không khiến người đó vi phạm phạm vi hạn chế và các nghĩa vụ tố tụng. Nhưng nếu công việc đòi hỏi phải đi làm xa, sang địa phương khác, ở lại tỉnh khác hoặc thường xuyên rời khỏi nơi cư trú, thì tuyệt đối không nên tự ý đi. Theo quy định hiện hành, bị can, bị cáo phải cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu chưa được người đã ra lệnh cho phép, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Vì vậy, khi có nhu cầu đi làm xa, câu hỏi đúng không phải là “Đi làm thì chắc được đi chứ?” mà phải là: “Việc đi làm này có khiến tôi đi khỏi nơi cư trú không và tôi đã được người có thẩm quyền cho phép hay chưa?” Nếu chưa được phép, không nên tự ý rời đi. Việc chấp hành nghiêm chỉnh lệnh cấm không chỉ tránh nguy cơ bị xử lý do vi phạm nghĩa vụ mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ tình trạng được tại ngoại của bị can, bị cáo trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
🏢 Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
📧 Email: [email protected]
