Trong cuộc sống, những mâu thuẫn phát sinh từ việc va chạm giao thông, tranh chấp tiền bạc, xích mích trong sinh hoạt hoặc sử dụng rượu bia có thể dẫn đến những hành vi mất kiểm soát tại nơi công cộng. Có người vì nóng giận mà lớn tiếng chửi bới, đập phá đồ đạc tại quán ăn; có nhóm thanh niên tụ tập mang theo hung khí, điều khiển xe máy với tốc độ cao, la hét và gây náo loạn đường phố; cũng có trường hợp hai bên xảy ra xô xát khiến nhiều người dân phải dừng lại theo dõi, hoạt động kinh doanh bị gián đoạn và giao thông bị ùn tắc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi đánh nhau gây thương tích hoặc đập phá tài sản có giá trị lớn mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, pháp luật hình sự không chỉ bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản của cá nhân mà còn bảo vệ trật tự, an toàn công cộng. Vì vậy, có những hành vi tuy không gây thương tích đáng kể, thậm chí chưa gây thiệt hại cụ thể về tài sản, nhưng vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội gây rối trật tự công cộng.
Ngược lại, không phải mọi hành vi cãi vã, xô xát hoặc gây ồn ào tại nơi đông người đều cấu thành tội phạm. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào tính chất hành vi, mức độ ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hậu quả thực tế và những điều kiện khác được quy định tại Bộ luật Hình sự. Nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc phải chịu trách nhiệm pháp lý khác tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, trong những vụ việc có nhiều người tham gia, việc xác định trách nhiệm của từng cá nhân thường rất phức tạp. Người trực tiếp đánh nhau, người mang hung khí, người đứng xem, người quay video và người có hành vi kích động không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự như nhau. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ hành vi cụ thể, ý thức chủ quan và mức độ tham gia của từng người để xác định trách nhiệm theo đúng quy định pháp luật.
Vậy tội gây rối trật tự công cộng được quy định như thế nào? Chỉ cãi nhau hoặc đánh nhau ngoài đường có bị khởi tố không? Gây rối trật tự công cộng lần đầu có phải đi tù? Nếu đã xin lỗi, bồi thường thiệt hại hoặc được người bị ảnh hưởng bỏ qua thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Bài viết dưới đây của Luật Công Tâm sẽ phân tích các dấu hiệu pháp lý của tội gây rối trật tự công cộng, mức hình phạt, những trường hợp thường gặp trong thực tế và các vấn đề cần lưu ý khi bị tố giác, điều tra hoặc truy tố về tội danh này.
Tội gây rối trật tự công cộng là gì? Những hành vi nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Tội gây rối trật tự công cộng là tội phạm xâm phạm trật tự công cộng, được quy định tại Điều 318 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Đây là tội danh nhằm xử lý những hành vi gây mất trật tự tại nơi công cộng, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của xã hội và xâm phạm sự ổn định, an toàn trong sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, pháp luật không quy định rằng cứ có hành vi gây ồn ào, cãi vã hoặc xô xát ở nơi công cộng thì đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Theo khoản 1 Điều 318 Bộ luật Hình sự năm 2015, người có hành vi gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này, hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định.
Từ quy định trên có thể thấy, dấu hiệu quan trọng của tội phạm không chỉ nằm ở việc người thực hiện có hành vi gây mất trật tự mà còn phải xem xét mức độ ảnh hưởng của hành vi hoặc những điều kiện pháp lý khác được điều luật quy định. Đây là cơ sở để phân biệt giữa hành vi vi phạm hành chính và hành vi phạm tội.
Trong thực tế, hành vi gây rối trật tự công cộng có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Chẳng hạn, một nhóm người tụ tập tại quán ăn, liên tục chửi bới, đập bàn ghế, ném chai lọ và đe dọa những người xung quanh, khiến hoạt động kinh doanh phải dừng lại. Hoặc một nhóm thanh niên điều khiển xe máy thành đoàn, lạng lách, đánh võng, hò hét, mang theo hung khí và gây náo loạn trên đường phố. Những hành vi này có thể bị xem xét dưới góc độ tội gây rối trật tự công cộng nếu có đủ căn cứ xác định các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Ví dụ, anh A và anh B xảy ra mâu thuẫn khi tham gia giao thông. Hai người dừng xe giữa đường để cãi vã, sau đó xô đẩy và đánh nhau. Sự việc khiến nhiều phương tiện phải dừng lại, giao thông bị cản trở và người dân tập trung đông tại hiện trường. Trong trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ diễn biến, thời gian, địa điểm, mức độ ảnh hưởng đến giao thông và trật tự công cộng. Không thể chỉ căn cứ vào việc hai người đánh nhau ngoài đường để kết luận ngay rằng cả hai đã phạm tội gây rối trật tự công cộng.
Ngược lại, nếu một người chỉ lớn tiếng tranh cãi trong thời gian ngắn, không có hành vi bạo lực, không gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và không thuộc các trường hợp khác được quy định tại Điều 318, thì chưa đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này. Tùy tính chất và mức độ, hành vi có thể bị xử lý theo quy định về vi phạm hành chính.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc gây mất trật tự trong sinh hoạt thông thường và hành vi gây rối trật tự công cộng có tính chất nguy hiểm cho xã hội. Đối với trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, không thể chỉ dựa vào phản ánh của người dân hoặc việc có đông người tập trung tại hiện trường.
Một vấn đề khác là địa điểm xảy ra hành vi. Tội gây rối trật tự công cộng thường gắn với những địa điểm phục vụ sinh hoạt chung hoặc nơi có hoạt động công cộng như đường phố, công viên, khu vui chơi, nhà ga, bến xe, cơ sở kinh doanh dịch vụ và những địa điểm khác. Tuy nhiên, việc xác định hành vi có xâm phạm trật tự công cộng hay không cần căn cứ vào bản chất, phạm vi ảnh hưởng của hành vi, không chỉ dựa vào tên gọi hoặc hình thức sở hữu của địa điểm xảy ra sự việc. Như vậy, tội gây rối trật tự công cộng không được xác định đơn thuần bằng việc có hành vi cãi vã, đánh nhau hoặc gây ồn ào, mà phải xem xét đầy đủ hành vi khách quan, mức độ ảnh hưởng và những điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 318 Bộ luật Hình sự.
Khi nào hành vi gây rối trật tự công cộng đủ yếu tố cấu thành tội phạm?
Để xác định một người có phạm tội gây rối trật tự công cộng hay không, cần đánh giá đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm khách thể bị xâm phạm, hành vi khách quan, lỗi của người thực hiện và điều kiện về chủ thể chịu trách nhiệm hình sự. Trong thực tiễn giải quyết vụ án, vấn đề thường phát sinh tranh luận nhiều nhất là việc xác định hành vi đã gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hay chưa.
Trước hết, khách thể của tội phạm là trật tự công cộng được pháp luật hình sự bảo vệ. Hành vi phạm tội không chỉ có thể ảnh hưởng đến một cá nhân cụ thể mà còn có thể làm xáo trộn hoạt động bình thường tại nơi công cộng, gây mất an toàn cho những người xung quanh hoặc ảnh hưởng đến tình hình an ninh, trật tự tại địa phương. Vì vậy, ngay cả khi không có người bị thương hoặc không phát sinh thiệt hại tài sản, hành vi vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
Tuy nhiên, cụm từ “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” cần được đánh giá trên cơ sở những tình tiết khách quan của vụ việc. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ hành vi diễn ra trong hoàn cảnh nào, kéo dài bao lâu, có bao nhiêu người tham gia, mức độ nguy hiểm ra sao, có làm gián đoạn hoạt động bình thường tại khu vực hay không và ảnh hưởng cụ thể đến trật tự công cộng như thế nào.
Ví dụ, trong một vụ xô xát tại quán ăn, hai người tranh cãi rồi xảy ra đánh nhau trong vài phút. Sau đó, những người có mặt can ngăn và sự việc chấm dứt. Nếu không có căn cứ chứng minh hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và người thực hiện cũng không thuộc trường hợp đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc có án tích chưa được xóa theo quy định của Điều 318, thì cần thận trọng khi xem xét trách nhiệm hình sự về tội gây rối trật tự công cộng.
Ngược lại, nếu một nhóm người mang theo dao, gậy, chai thủy tinh, liên tục đuổi đánh nhau trên đường phố, khiến người dân hoảng sợ, phương tiện phải dừng lưu thông và hoạt động kinh doanh tại khu vực bị gián đoạn, thì đây có thể là những tình tiết quan trọng để xem xét mức độ ảnh hưởng của hành vi đối với trật tự công cộng. Tuy nhiên, việc xác định tội phạm vẫn phải dựa trên chứng cứ cụ thể, không thể suy đoán chỉ từ tính chất nghiêm trọng của hình ảnh hoặc lời kể.
Về mặt chủ quan, tội gây rối trật tự công cộng được thực hiện với lỗi cố ý. Người thực hiện nhận thức được tính chất hành vi của mình nhưng vẫn thực hiện. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc một người cố ý thực hiện hành vi gây rối với trường hợp họ có mặt tại hiện trường nhưng không tham gia hoặc chỉ có hành vi can ngăn, tự vệ, hỗ trợ người bị thương.
Trong những vụ việc có nhiều người tham gia, việc xác định lỗi và vai trò của từng người có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Không thể chỉ vì một người có mặt trong nhóm hoặc xuất hiện trong video ghi lại vụ việc mà mặc nhiên xác định họ là đồng phạm. Theo quy định về đồng phạm, cần chứng minh có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người chỉ đứng xem, quay video hoặc có mặt tại hiện trường mà không có hành vi cố ý cùng thực hiện tội phạm thì không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự với tư cách đồng phạm.
Về chủ thể, người từ đủ 16 tuổi trở lên có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội gây rối trật tự công cộng nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào Điều 12 Bộ luật Hình sự và phạm vi các tội danh mà nhóm tuổi này phải chịu trách nhiệm. Tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 không thuộc danh mục tội danh mà người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự.
Một vấn đề cần lưu ý là trường hợp người thực hiện hành vi đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi gây rối trật tự công cộng hoặc đã bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích. Khi đó, điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự có thể được xem xét theo nhánh quy định tương ứng tại khoản 1 Điều 318. Tuy nhiên, phải xác định chính xác quyết định xử phạt trước đó, tình trạng được coi là chưa bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc việc xóa án tích, không thể chỉ căn cứ vào thông tin rằng người đó từng có mâu thuẫn hoặc từng làm việc với cơ quan Công an. Như vậy, để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội gây rối trật tự công cộng, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm và điều kiện áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự. Việc chỉ dựa vào sự xuất hiện tại hiện trường, lời tố giác hoặc hình ảnh một phần diễn biến sự việc là chưa đủ để kết luận trách nhiệm hình sự của từng cá nhân.
Tội gây rối trật tự công cộng bị phạt bao nhiêu năm tù? Phạm tội lần đầu có được hưởng án treo không?
Mức hình phạt đối với tội gây rối trật tự công cộng được quy định tại Điều 318 Bộ luật Hình sự. Tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và các tình tiết định khung, người phạm tội có thể bị phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Vì vậy, không phải mọi trường hợp bị truy tố về tội gây rối trật tự công cộng đều bắt buộc phải chấp hành hình phạt tù.
Theo khoản 1 Điều 318 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Đây là khung hình phạt áp dụng đối với hành vi thỏa mãn dấu hiệu cấu thành tội phạm tại khoản 1 nhưng không thuộc các trường hợp định khung tăng nặng tại khoản 2.
Trong thực tế, nhiều người khi biết mình bị khởi tố theo khoản 1 Điều 318 thường lo lắng rằng chắc chắn sẽ phải đi tù. Tuy nhiên, quy định pháp luật cho phép Tòa án lựa chọn hình phạt phù hợp trong phạm vi khung hình phạt, căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và những yếu tố liên quan.
Ví dụ, anh A lần đầu thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng, có nhân thân tốt, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, chủ động khắc phục hậu quả và có nơi cư trú rõ ràng. Nếu hành vi thuộc khoản 1 Điều 318, Tòa án có thể xem xét các tình tiết của vụ án để quyết định hình phạt phù hợp. Tuy nhiên, việc có nhiều tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa với việc đương nhiên được áp dụng hình phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ, bởi quyết định hình phạt thuộc thẩm quyền của Tòa án trên cơ sở đánh giá toàn diện vụ án.
Đối với trường hợp phạm tội thuộc khoản 2 Điều 318, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu thuộc một trong các trường hợp luật định như phạm tội có tổ chức, dùng vũ khí hoặc hung khí hoặc có hành vi phá phách, gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng, xúi giục người khác gây rối, hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự công cộng hoặc tái phạm nguy hiểm.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc có nhiều người cùng tham gia và tình tiết “có tổ chức”. Không phải cứ có từ hai người trở lên tham gia gây rối thì mặc nhiên được xác định là phạm tội có tổ chức. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Vì vậy, việc áp dụng tình tiết này phải căn cứ vào chứng cứ thể hiện sự phân công, phối hợp, thống nhất ý chí và mức độ câu kết giữa những người tham gia.
Một vấn đề khác được nhiều người quan tâm là khả năng được hưởng án treo. Theo Điều 65 Bộ luật Hình sự, khi xử phạt tù không quá 03 năm, căn cứ vào nhân thân của người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, nếu xét thấy không cần bắt chấp hành hình phạt tù thì Tòa án có thể cho hưởng án treo theo điều kiện luật định. Việc xem xét án treo còn phải tuân thủ hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và các quy định có liên quan.
Như vậy, người phạm tội gây rối trật tự công cộng lần đầu có thể được xem xét hưởng án treo nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, phạm tội lần đầu không đồng nghĩa với việc chắc chắn được hưởng án treo. Tòa án còn phải đánh giá mức hình phạt tù được tuyên, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng, nơi cư trú hoặc nơi làm việc và khả năng tự cải tạo của người phạm tội.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa tình tiết “phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng” với việc một người chưa từng bị xử lý hình sự. Không phải cứ chưa có tiền án thì đương nhiên được áp dụng tình tiết giảm nhẹ này. Việc xác định phải căn cứ vào điều kiện cụ thể của pháp luật hình sự và những tình tiết của vụ án.
Như vậy, tội gây rối trật tự công cộng có hai khung hình phạt chính, với mức cao nhất lên đến 07 năm tù. Việc có phải chấp hành hình phạt tù hay không phụ thuộc vào khoản truy tố, hành vi cụ thể, nhân thân và những tình tiết được chứng minh trong vụ án.
Đánh nhau nơi công cộng, mang hung khí hoặc tụ tập đông người có đương nhiên phạm tội gây rối trật tự công cộng không?
Trong thực tiễn, nhiều vụ án gây rối trật tự công cộng bắt nguồn từ mâu thuẫn cá nhân và hành vi đánh nhau tại nơi công cộng. Tuy nhiên, việc xác định tội danh cần phân biệt rõ hành vi xâm phạm trật tự công cộng với hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản của người khác. Đây là vấn đề quan trọng bởi cùng một diễn biến sự việc có thể xuất hiện dấu hiệu của nhiều tội danh khác nhau.
Trước hết, đối với hành vi đánh nhau nơi công cộng, không thể mặc nhiên kết luận người tham gia phạm tội gây rối trật tự công cộng. Nếu hành vi chủ yếu nhằm xâm phạm sức khỏe người khác và gây ra thương tích, cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự. Nếu hành vi đồng thời gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, cần tiếp tục đánh giá các dấu hiệu của tội gây rối trật tự công cộng.
Ví dụ, anh A và anh B xảy ra mâu thuẫn tại quán ăn. Anh A dùng chai thủy tinh đánh vào đầu anh B, gây thương tích. Sự việc khiến nhiều người hoảng sợ, quán ăn phải dừng hoạt động và một số người khác tham gia xô xát. Trong trường hợp này, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định hành vi của anh A có dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích hay không, đồng thời đánh giá hành vi gây mất trật tự công cộng. Việc có truy cứu trách nhiệm hình sự về một hay nhiều tội danh phải căn cứ vào tính độc lập của các hành vi, dấu hiệu cấu thành tội phạm và nguyên tắc xử lý theo pháp luật hình sự.
Đặc biệt, không phải mọi trường hợp dùng hung khí đều đương nhiên bị áp dụng khoản 2 Điều 318. Cần làm rõ hung khí được sử dụng trong hoàn cảnh nào, nhằm thực hiện hành vi gì và có liên quan trực tiếp đến hành vi gây rối trật tự công cộng hay không. Việc một người mang theo vật dụng có khả năng gây nguy hiểm nhưng không sử dụng để thực hiện hành vi gây rối cần được đánh giá khác với trường hợp người đó trực tiếp sử dụng hung khí để đe dọa, tấn công hoặc gây náo loạn tại nơi công cộng.
Đối với trường hợp tụ tập đông người, cần phân biệt giữa người trực tiếp thực hiện hành vi gây rối và người chỉ có mặt tại hiện trường. Trong thực tế, khi xảy ra đánh nhau hoặc xô xát, nhiều người dân thường dừng lại theo dõi, can ngăn hoặc quay video. Những hành vi này không đương nhiên cấu thành tội gây rối trật tự công cộng. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định hành vi cụ thể và ý thức chủ quan của từng người, không thể chỉ căn cứ vào việc có mặt trong đám đông.
Ví dụ, một nhóm thanh niên hẹn nhau đến địa điểm công cộng để giải quyết mâu thuẫn. Trong nhóm có người trực tiếp đánh nhau, người mang theo hung khí, người hò hét kích động và người chỉ đi cùng nhưng không biết trước mục đích gây rối. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần xác định từng người có biết và cố ý tham gia thực hiện hành vi phạm tội hay không. Nếu một người không có ý chí cùng thực hiện tội phạm, không có hành vi giúp sức hoặc kích động thì không thể chỉ vì đi cùng nhóm mà mặc nhiên xác định là đồng phạm.
Một tình huống khác là người có hành vi can ngăn hoặc bảo vệ người khác trong lúc xảy ra xô xát. Nếu hành vi được thực hiện nhằm ngăn chặn nguy hiểm và không vượt quá giới hạn pháp luật cho phép, cần đánh giá đúng bản chất hành vi. Không thể đánh đồng việc can ngăn, tự vệ hợp pháp với hành vi chủ động tham gia gây rối. Trong trường hợp có căn cứ về phòng vệ chính đáng, việc xem xét phải tuân thủ Điều 22 Bộ luật Hình sự.
Ngoài ra, đối với những hành vi gây rối có liên quan đến việc hủy hoại tài sản, chống người thi hành công vụ hoặc cản trở giao thông, cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của từng hành vi. Không phải mọi hành vi xảy ra trong cùng một vụ việc đều mặc nhiên được xử lý bằng một tội danh duy nhất, nhưng cũng không được tùy tiện truy cứu nhiều tội đối với cùng một hành vi khi không có căn cứ pháp luật.
Như vậy, đánh nhau nơi công cộng, tụ tập đông người hoặc mang theo hung khí không đương nhiên đồng nghĩa với việc phạm tội gây rối trật tự công cộng. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên hành vi cụ thể, mức độ ảnh hưởng đến trật tự công cộng và vai trò của từng người trong vụ việc.
Bị khởi tố về tội gây rối trật tự công cộng cần làm gì để bảo vệ quyền lợi? Có nên thuê luật sư không?
Khi bị khởi tố hoặc truy tố về tội gây rối trật tự công cộng, nhiều người chỉ tập trung vào việc xin giảm nhẹ hình phạt mà chưa xem xét đầy đủ căn cứ buộc tội, vai trò của bản thân và tính hợp pháp của chứng cứ. Trong khi đó, để bảo vệ quyền lợi hiệu quả, cần đánh giá vụ án trên cả hai phương diện: có đủ căn cứ xác định hành vi cấu thành tội phạm hay không và nếu có thì trách nhiệm hình sự của từng người phải được xác định như thế nào.
Trước hết, cần làm rõ hành vi cụ thể bị cáo buộc. Trong những vụ án có nhiều người tham gia, hồ sơ thường bao gồm lời khai của các bên, người làm chứng, dữ liệu camera, video ghi lại sự việc, biên bản khám nghiệm hiện trường và những tài liệu liên quan. Việc đánh giá chứng cứ cần tập trung xác định ai là người khởi xướng, ai trực tiếp thực hiện hành vi gây rối, ai có hành vi kích động, giúp sức và ai chỉ có mặt tại hiện trường.
Ví dụ, trong một vụ án có sáu người bị khởi tố về tội gây rối trật tự công cộng, anh A cho rằng mình chỉ đến hiện trường để can ngăn. Tuy nhiên, một số lời khai thể hiện anh A có mặt trong nhóm gây rối và có hành vi xô đẩy người khác. Trong trường hợp này, cần nghiên cứu đầy đủ diễn biến sự việc, đối chiếu lời khai với hình ảnh camera và những chứng cứ khách quan để xác định anh A có thực sự cố ý tham gia gây rối hay chỉ thực hiện hành vi can ngăn. Việc xác định đúng vai trò có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm hình sự và mức hình phạt.
Một vấn đề quan trọng khác là chứng minh dấu hiệu gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Nếu người bị buộc tội bị truy tố theo khoản 1 Điều 318 trên cơ sở hành vi gây ảnh hưởng xấu, luật sư cần nghiên cứu những tài liệu thể hiện mức độ ảnh hưởng thực tế. Chẳng hạn, hành vi có gây gián đoạn giao thông hay không, hoạt động công cộng có bị đình trệ không, có người dân bị đe dọa hoặc hoảng sợ không, mức độ ảnh hưởng đến khu vực xảy ra sự việc được xác định bằng những chứng cứ nào.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa nhận định của cơ quan tiến hành tố tụng và những tình tiết đã được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp. Việc hồ sơ sử dụng những cụm từ như “gây náo loạn khu vực”, “ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự” hoặc “khiến người dân hoang mang” cần được đối chiếu với tài liệu cụ thể. Nếu chưa có chứng cứ đầy đủ, người bào chữa có thể đề nghị làm rõ để bảo đảm việc xác định tội danh và trách nhiệm hình sự có căn cứ.
Bên cạnh việc đánh giá chứng cứ buộc tội, người bị khởi tố cần chủ động cung cấp những tài liệu có lợi cho mình. Nếu có video ghi lại toàn bộ diễn biến sự việc, tài liệu chứng minh không có mặt tại thời điểm xảy ra hành vi, chứng cứ thể hiện việc can ngăn hoặc những thông tin về nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn, cần cung cấp theo trình tự pháp luật để cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá.
Trong trường hợp có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội, việc chuẩn bị các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng rất quan trọng. Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, các tình tiết giảm nhẹ có thể bao gồm người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng; cùng những tình tiết khác được pháp luật quy định hoặc Tòa án xem xét theo điều kiện cụ thể.
Ví dụ, một người bị truy tố theo khoản 1 Điều 318, sau khi xảy ra sự việc đã chủ động xin lỗi, bồi thường thiệt hại, thành khẩn khai báo và có nhân thân tốt. Những tình tiết này có thể được xem xét khi quyết định hình phạt nếu đáp ứng điều kiện luật định. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc xin lỗi hoặc bồi thường không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự đối với tội gây rối trật tự công cộng.
Đặc biệt, tội gây rối trật tự công cộng không thuộc nhóm tội danh mà việc khởi tố vụ án phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, nếu người bị ảnh hưởng đã nhận bồi thường, đồng ý hòa giải hoặc không yêu cầu xử lý hình sự, điều đó không đồng nghĩa với việc cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải đình chỉ vụ án. Những tình tiết này có thể được xem xét trong phạm vi pháp luật cho phép nhưng không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự.
Đối với những vụ án có nhiều người tham gia hoặc bị truy tố theo khoản 2 Điều 318, việc luật sư tham gia bào chữa có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá vai trò đồng phạm, kiểm tra căn cứ áp dụng tình tiết định khung và đề xuất mức hình phạt phù hợp. Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ, tham gia hoạt động tố tụng theo quy định, đưa ra chứng cứ, yêu cầu và lập luận bào chữa nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Như vậy, khi bị khởi tố về tội gây rối trật tự công cộng, người bị buộc tội cần tập trung làm rõ hành vi, vai trò của bản thân, căn cứ xác định mức độ ảnh hưởng đến trật tự công cộng và những tình tiết có lợi. Việc nhờ luật sư tham gia từ giai đoạn điều tra có thể giúp bảo đảm quyền bào chữa được thực hiện đầy đủ và đúng pháp luật.
Gây rối trật tự công cộng có thể bị phạt đến 07 năm tù, nhưng không phải mọi hành vi mất trật tự đều là tội phạm
Tội gây rối trật tự công cộng là tội danh được quy định tại Điều 318 Bộ luật Hình sự, với mức hình phạt cao nhất lên đến 07 năm tù. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi cãi vã, đánh nhau hoặc tụ tập tại nơi công cộng đều cấu thành tội phạm. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải dựa trên những dấu hiệu cụ thể về hành vi, mức độ ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và các điều kiện pháp luật khác.
Đặc biệt, trong những vụ việc có nhiều người tham gia, trách nhiệm hình sự phải được xác định đối với từng cá nhân dựa trên hành vi thực tế, lỗi và vai trò của họ. Người chỉ có mặt tại hiện trường, người can ngăn hoặc người không có ý chí cùng thực hiện hành vi phạm tội không thể mặc nhiên bị coi là đồng phạm.
Đối với người bị khởi tố, truy tố về tội gây rối trật tự công cộng, việc nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, xác định đúng khoản truy tố và chuẩn bị các tình tiết giảm nhẹ có ý nghĩa quan trọng. Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cần có căn cứ và lập luận để bảo vệ quyền lợi. Nếu có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội, cần xem xét đầy đủ nhân thân, vai trò, mức độ tham gia và các tình tiết liên quan để đề nghị áp dụng hình phạt phù hợp.
Luật Công Tâm hỗ trợ tư vấn pháp luật hình sự, nghiên cứu hồ sơ vụ án gây rối trật tự công cộng, đánh giá chứng cứ, xác định dấu hiệu cấu thành tội phạm, tư vấn tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, soạn thảo đơn kiến nghị và tham gia bào chữa cho bị can, bị cáo trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử.
📞 Thông Tin Liên Hệ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
