Trong đời sống, không ít người vô tình biết được bạn bè, người thân hoặc người quen đang chuẩn bị thực hiện hành vi phạm pháp. Có người nhìn thấy một nhóm thanh niên chuẩn bị hung khí đi đánh nhau nhưng không can ngăn, không báo công an. Có người biết bạn mình vừa trộm cắp tài sản nhưng lựa chọn im lặng vì sợ liên lụy. Cũng có trường hợp người thân biết rõ con, chồng hoặc anh em trong gia đình đang trốn tránh sau khi gây án nhưng không trình báo với cơ quan có thẩm quyền.
Khi vụ việc bị phát hiện, câu hỏi khiến nhiều người hoang mang nhất là: Chỉ biết mà không nói có bị coi là đồng phạm không? Im lặng, không tố giác tội phạm có phải chịu trách nhiệm hình sự không?
Trên mạng xã hội, nhiều ý kiến cho rằng: “Biết người khác phạm tội mà không báo công an thì cũng là đồng phạm”. Cách hiểu này chưa chính xác và có thể khiến người dân nhầm lẫn giữa ba khái niệm pháp lý hoàn toàn khác nhau, bao gồm: đồng phạm, che giấu tội phạm và không tố giác tội phạm.
Pháp luật hình sự không xử lý một người chỉ vì họ có quan hệ thân thiết với người phạm tội hoặc tình cờ biết được sự việc. Muốn xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ người đó biết điều gì, biết vào thời điểm nào, có cùng ý chí thực hiện tội phạm hay không, có giúp sức về tinh thần hoặc vật chất hay không và sau khi tội phạm xảy ra đã có hành vi che giấu, cản trở việc điều tra hay chỉ đơn thuần giữ im lặng.
Ranh giới giữa những trường hợp này đôi khi rất mong manh. Chỉ một lời hứa trước khi vụ án xảy ra, một lần cho mượn xe, một tin nhắn báo vị trí của bị hại hoặc một hành động xóa dữ liệu sau khi phạm tội cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn tư cách pháp lý của một người: từ người biết sự việc trở thành người đồng phạm hoặc người thực hiện một tội phạm độc lập.
Chỉ im lặng có bị coi là đồng phạm không?
Về nguyên tắc, chỉ im lặng, không can ngăn hoặc không trình báo chưa đương nhiên bị coi là đồng phạm.
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người đồng phạm gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện về tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Như vậy, để một người bị xác định là đồng phạm, thông thường phải có hai yếu tố quan trọng.
Thứ nhất, người đó phải biết rõ hành vi mà những người khác dự định thực hiện là hành vi phạm tội.
Thứ hai, mặc dù biết rõ nhưng người đó vẫn cố ý cùng tham gia, cùng mong muốn hoặc có ý thức để mặc cho tội phạm được thực hiện, đồng thời có một vai trò cụ thể trong quá trình chuẩn bị hoặc thực hiện hành vi phạm tội.
Do đó, nếu một người chỉ tình cờ nghe thấy người khác bàn bạc việc phạm tội nhưng không đồng ý, không tham gia, không hỗ trợ và không có bất kỳ hành động nào tạo điều kiện cho tội phạm thì chưa đủ căn cứ xác định người đó là đồng phạm.
Ví dụ, A và B ngồi uống nước thì A nghe B nói rằng tối nay sẽ đi đánh C. A không tin B sẽ thực hiện, không tham gia bàn bạc, không cung cấp công cụ, phương tiện và cũng không có mặt khi sự việc xảy ra. Chỉ riêng việc A đã nghe câu nói đó nhưng không phản ứng chưa đủ để kết luận A là đồng phạm với B.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng hành vi “im lặng” đôi khi không đơn thuần chỉ là không nói gì. Trong một số hoàn cảnh, sự im lặng có thể trở thành sự tạo điều kiện về tinh thần nếu giữa các bên đã có sự thống nhất, phân công hoặc cam kết hỗ trợ trước khi tội phạm xảy ra.
Ví dụ, A biết B có ý định trộm cắp tài sản tại kho hàng nơi A làm bảo vệ. A nói với B rằng: “Tối đó tôi sẽ không tuần tra khu vực phía sau, cứ vào lấy hàng”. Đến thời điểm phạm tội, A không trực tiếp mở cửa, không khuân tài sản và cũng không đi cùng B, nhưng cố tình bỏ vị trí để B thực hiện hành vi. Trong trường hợp này, sự “không hành động” của A không còn là im lặng thông thường mà có thể được xem là hành vi giúp sức, tạo điều kiện cho B phạm tội.
Tương tự, nếu một người biết nhóm bạn chuẩn bị đánh người nhưng vẫn cho mượn xe, đưa hung khí, cung cấp địa chỉ của bị hại, làm nhiệm vụ cảnh giới hoặc hứa sẽ báo động khi công an xuất hiện thì người đó có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm, dù không trực tiếp đánh bị hại.
Điểm quyết định không nằm ở việc người đó có trực tiếp ra tay hay không, mà nằm ở ý thức chủ quan và sự đóng góp của họ đối với việc thực hiện tội phạm.
Cơ quan điều tra thường đánh giá vấn đề này thông qua nội dung tin nhắn, cuộc gọi, lời khai của những người liên quan, dữ liệu camera, việc chuẩn bị công cụ, phương tiện, sự phân công nhiệm vụ và hành vi của từng người trước, trong và sau khi tội phạm xảy ra.
Vì vậy, không thể kết luận rằng cứ đứng cạnh hiện trường, có mặt trong nhóm hoặc biết người khác phạm tội thì đều là đồng phạm. Nhưng cũng không nên cho rằng chỉ cần không trực tiếp ra tay thì chắc chắn vô can. Một người có thể không đánh, không lấy tài sản, không cầm hung khí nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nếu đã cố ý tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho tội phạm.
Khi nào sự im lặng có thể biến thành hành vi giúp sức cho người phạm tội?
Trong thực tế, ranh giới giữa “biết nhưng không liên quan” và “biết rồi cố ý giúp sức” thường là nội dung gây tranh cãi nhất.
Người giúp sức không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Chỉ cần người đó có hành vi tạo điều kiện để người thực hành dễ dàng thực hiện tội phạm thì đã có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm. Điều kiện được tạo ra có thể là điều kiện vật chất hoặc điều kiện tinh thần.
Giúp sức về vật chất thường được thể hiện thông qua các hành vi như chuẩn bị hoặc cho mượn hung khí; cung cấp xe, địa điểm, tiền bạc; chỉ dẫn đường đi; mở cửa cho người phạm tội; vô hiệu hóa camera; cung cấp mật khẩu; cảnh giới hoặc chở người phạm tội đến và rời khỏi hiện trường.
Giúp sức về tinh thần có thể là hứa hẹn hỗ trợ, động viên, trấn an người phạm tội, cung cấp thông tin, lập kế hoạch hoặc hứa che giấu sau khi tội phạm được thực hiện. Chính lời hứa trước đó có thể củng cố quyết tâm phạm tội của người thực hành.
Ví dụ, B nói với A rằng muốn vào nhà C trộm tài sản nhưng sợ bị phát hiện. A hứa rằng sau khi B lấy được tài sản, A sẽ cất giấu số tài sản đó và tìm người tiêu thụ. Sau lời hứa này, B yên tâm thực hiện hành vi. Dù đến lúc vụ án xảy ra A chưa kịp cất giấu tài sản, lời hứa trước đó vẫn có thể được xem xét là hành vi giúp sức về tinh thần.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa hứa hẹn trước và hành động phát sinh hoàn toàn sau khi tội phạm đã kết thúc.
Nếu một người đã hứa từ trước rằng sẽ che giấu người phạm tội, cất giữ tang vật, xóa dấu vết hoặc giúp người phạm tội bỏ trốn thì lời hứa đó có thể tạo thêm quyết tâm để tội phạm được thực hiện. Khi đó, người này có khả năng bị xử lý với vai trò đồng phạm.
Ngược lại, nếu trước khi xảy ra vụ án người đó không biết, không bàn bạc và không hứa hẹn gì, nhưng sau đó mới phát sinh hành vi che giấu người phạm tội hoặc tang vật thì thường không được xác định là đồng phạm của tội phạm ban đầu. Tuy nhiên, họ có thể bị xử lý về tội che giấu tội phạm nếu đáp ứng các điều kiện của pháp luật.
Một trường hợp khác thường gây nhầm lẫn là người có mặt tại hiện trường nhưng không trực tiếp hành động.
Ví dụ, A, B và C cùng đi tìm D để “nói chuyện”. Trên đường đi, A và B thống nhất nếu gặp D sẽ đánh, còn C biết rõ mục đích nhưng vẫn đi theo, cầm hộ hung khí và đứng ngoài cảnh giới. Khi A và B đánh D, C không trực tiếp ra tay. Trong trường hợp này, C vẫn có thể bị xem xét là đồng phạm vì đã biết rõ mục đích, cùng tham gia và thực hiện hành vi hỗ trợ.
Ngược lại, nếu C chỉ được rủ đi ăn uống, không biết A và B mang hung khí, đến nơi mới bất ngờ chứng kiến việc đánh nhau và vì sợ hãi nên không can ngăn thì chưa thể chỉ dựa vào sự có mặt và im lặng của C để buộc C là đồng phạm.
Cũng cần phân biệt trường hợp một người có nghĩa vụ pháp lý đặc biệt phải hành động nhưng lại cố ý không thực hiện nghĩa vụ đó nhằm tạo điều kiện cho tội phạm. Chẳng hạn, người có trách nhiệm quản lý tài sản cố tình bỏ qua quy trình kiểm tra để người khác chiếm đoạt tài sản theo sự bàn bạc từ trước. Trong tình huống này, việc không thực hiện nhiệm vụ có thể chính là phương thức giúp sức.
Do đó, khi đánh giá một người có phải đồng phạm hay không, không thể chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài rằng họ “không làm gì”. Cần xác định việc không hành động đó xuất phát từ sợ hãi, bất ngờ, không biết rõ sự việc hay là kết quả của sự thỏa thuận, phân công và cố ý tạo điều kiện cho người khác phạm tội.
Không tố giác tội phạm có phải là phạm tội không?
Câu trả lời là: Có thể có, nhưng không phải cứ biết bất kỳ hành vi vi phạm nào mà không báo công an thì đều phạm tội.
Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định người biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà không tố giác thì phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm trong những trường hợp luật định. Quy định này không áp dụng tràn lan đối với tất cả các tội phạm mà chỉ áp dụng đối với những tội được liệt kê theo Điều 389 và Điều 390 Bộ luật Hình sự.
Như vậy, muốn truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm, trước hết phải chứng minh người đó biết rõ về tội phạm.
“Biết rõ” khác với nghe đồn, nghi ngờ hoặc suy đoán. Người đó phải có căn cứ đủ chắc chắn để nhận thức rằng một tội phạm cụ thể đang được chuẩn bị, đang diễn ra hoặc đã xảy ra.
Ví dụ, một người nghe hàng xóm nói rằng “hình như A có liên quan đến vụ mất trộm” nhưng không có thông tin cụ thể thì chưa thể khẳng định người đó biết rõ A phạm tội.
Ngược lại, nếu người đó trực tiếp nhìn thấy A mang tài sản vừa cướp được về nhà, nghe A kể chi tiết quá trình gây án, được xem video thực hiện hành vi hoặc biết rõ kế hoạch chuẩn bị giết người nhưng vẫn cố tình không trình báo thì có thể bị xem xét trách nhiệm.
Điều kiện tiếp theo là hành vi mà người đó biết phải thuộc nhóm tội phạm mà pháp luật quy định trách nhiệm đối với người không tố giác. Đây thường là các tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội giết người, một số tội xâm phạm tình dục nghiêm trọng, cướp tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, các trường hợp nghiêm trọng của tội trộm cắp, lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản cùng nhiều tội phạm nghiêm trọng khác được liệt kê tại Điều 389 Bộ luật Hình sự.
Điều 390 quy định người phạm tội không tố giác tội phạm có thể bị phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm vi xử lý còn phụ thuộc vào việc tội phạm đang được chuẩn bị hay đã được thực hiện, bởi không phải mọi hành vi chuẩn bị phạm tội đều làm phát sinh trách nhiệm không tố giác.
Ví dụ, A biết rõ B đang chuẩn bị giết C, đã mua dao, theo dõi lịch trình và thông báo thời gian sẽ thực hiện. A hoàn toàn có khả năng báo cho cơ quan công an hoặc thông tin cho người có thẩm quyền nhưng vẫn cố ý im lặng. Trong trường hợp này, A có thể bị xem xét về tội không tố giác tội phạm nếu đủ các yếu tố cấu thành.
Tuy nhiên, nếu A chỉ biết B đang có ý định thực hiện một hành vi vi phạm nhỏ, không thuộc trường hợp mà Bộ luật Hình sự quy định phải chịu trách nhiệm về việc không tố giác, thì A không đương nhiên bị truy cứu về Điều 390.
Một nội dung khác cần lưu ý là tội không tố giác tội phạm khác với việc người làm chứng từ chối khai báo sau khi đã được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập. Trong một số trường hợp, người làm chứng không có lý do chính đáng mà từ chối khai báo có thể bị xử lý theo một quy định khác của Bộ luật Hình sự. Vì vậy, việc ban đầu không chủ động trình báo và việc từ chối cung cấp thông tin khi đã tham gia tố tụng là hai tình huống pháp lý khác nhau.
Thực tế cho thấy, người dân thường giữ im lặng vì sợ bị trả thù, sợ liên lụy, ngại làm việc với cơ quan công an hoặc cho rằng “chuyện không liên quan đến mình”. Tuy nhiên, đối với những tội phạm đặc biệt nguy hiểm, sự im lặng có thể khiến hậu quả tiếp tục xảy ra, người phạm tội bỏ trốn, tang vật bị tiêu hủy hoặc người khác tiếp tục bị xâm hại.
Bởi vậy, khi đã biết rõ một tội phạm nghiêm trọng, người dân không nên tự cho rằng không trực tiếp tham gia thì chắc chắn không có trách nhiệm. Cần đánh giá chính xác loại tội phạm, mức độ hiểu biết của mình và các hành vi đã thực hiện sau khi biết sự việc.
Phân biệt đồng phạm, che giấu tội phạm và không tố giác tội phạm
Đây là ba khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn nhưng có bản chất và hậu quả pháp lý khác nhau.
Đồng phạm là trường hợp một người có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm với người khác. Sự tham gia thường hình thành trước hoặc trong quá trình tội phạm được thực hiện. Người đồng phạm có thể là người tổ chức, người trực tiếp thực hiện, người xúi giục hoặc người giúp sức.
Trong trường hợp đồng phạm, người tham gia phải chịu trách nhiệm hình sự về chính tội phạm mà cả nhóm cùng thực hiện, trong phạm vi ý chí và hành vi của mình. Tuy nhiên, người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vượt quá của người thực hành nếu hành vi đó nằm ngoài ý chí chung.
Ví dụ, A và B thống nhất đi đánh C để dằn mặt. A chỉ đồng ý dùng tay chân gây thương tích nhẹ. Nhưng B bất ngờ rút dao đâm chết C, hành vi dùng dao giết người không được A biết, không mong muốn và cũng không chấp nhận. Khi giải quyết, cơ quan tố tụng phải làm rõ đây có phải hành vi vượt quá của B hay không, không thể tự động buộc A chịu trách nhiệm giống B.
Che giấu tội phạm xảy ra khi một người không hứa hẹn trước, nhưng sau khi biết tội phạm đã được thực hiện lại che giấu người phạm tội, che giấu dấu vết, tang vật hoặc có hành vi khác cản trở việc phát hiện, điều tra và xử lý người phạm tội.
Hành vi che giấu là hành vi chủ động. Ví dụ, cho người phạm tội trốn trong nhà, đưa tiền và phương tiện để bỏ trốn, chôn giấu hung khí, tiêu hủy quần áo dính máu, tháo camera, xóa dữ liệu điện thoại, cất giữ tài sản do phạm tội mà có hoặc cung cấp thông tin giả để đánh lạc hướng cơ quan điều tra.
Không tố giác tội phạm về cơ bản là biết rõ tội phạm nhưng không thông báo cho cơ quan có thẩm quyền. Người không tố giác có thể không làm gì để hỗ trợ, không che giấu tang vật, không giúp người phạm tội bỏ trốn, nhưng vẫn cố ý giữ im lặng trong trường hợp pháp luật buộc phải tố giác.
Có thể hiểu đơn giản:
Đồng phạm là cùng tham gia vào tội phạm ban đầu.
Che giấu tội phạm là chủ động giúp che đậy sau khi tội phạm xảy ra mà không có hứa hẹn từ trước.
Không tố giác tội phạm là biết rõ nhưng không trình báo, dù không trực tiếp giúp che giấu.
Ví dụ, B sau khi cướp tài sản đã đến nhà A kể lại toàn bộ sự việc.
Nếu trước đó A đã hứa sẽ cất giấu tài sản để B yên tâm đi cướp, A có thể bị xem xét là đồng phạm với vai trò giúp sức.
Nếu trước đó A không biết gì nhưng sau khi B phạm tội lại đào hố chôn hung khí, cho B tiền và xe để bỏ trốn thì A có thể bị xem xét về tội che giấu tội phạm.
Nếu A không giúp B bỏ trốn, không cất giấu tang vật, chỉ biết rõ B vừa thực hiện vụ cướp nhưng cố ý không trình báo thì A có thể bị xem xét về tội không tố giác tội phạm.
Việc phân biệt đúng ba trường hợp này rất quan trọng vì tội danh, phạm vi trách nhiệm và hình phạt có thể khác nhau rất lớn. Người đồng phạm trong một vụ án giết người, cướp tài sản hoặc mua bán ma túy có thể phải chịu hình phạt rất nghiêm khắc theo chính tội danh đó. Trong khi người che giấu hoặc không tố giác thường bị xử lý về một tội danh độc lập nếu hành vi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Người thân biết tội phạm nhưng không tố giác có bị xử lý không?
Pháp luật hình sự có chính sách nhân đạo nhất định đối với người có quan hệ gia đình gần gũi với người phạm tội.
Theo Điều 19 Bộ luật Hình sự, ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi không tố giác, trừ trường hợp không tố giác các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác theo quy định.
Quy định này xuất phát từ đặc điểm tình cảm gia đình. Trong thực tế, rất khó buộc cha mẹ ngay lập tức tố giác con, vợ tố giác chồng hoặc anh chị em ruột tố giác lẫn nhau. Pháp luật thừa nhận hoàn cảnh đặc biệt đó nhưng không miễn trừ tuyệt đối.
Nếu người thân biết rõ người phạm tội đã thực hiện tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia hoặc một tội đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp luật định mà vẫn không tố giác, họ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là tội có tính chất và mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn, với mức cao nhất của khung hình phạt trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.
Điều đặc biệt quan trọng là sự miễn trừ đối với người thân chủ yếu liên quan đến hành vi không tố giác hoặc trong phạm vi nhất định đối với hành vi che giấu, chứ không có nghĩa người thân được quyền tham gia hoặc giúp sức cho việc phạm tội.
Nếu cha mẹ biết con chuẩn bị thực hiện hành vi giết người và trực tiếp mua hung khí, đưa phương tiện, chỉ địa chỉ của bị hại hoặc cùng lên kế hoạch thì cha mẹ có thể bị xem xét là đồng phạm. Quan hệ gia đình không loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi cố ý cùng thực hiện tội phạm.
Tương tự, nếu vợ biết chồng phạm tội rồi giúp hợp thức hóa tài sản, tạo chứng cứ giả, đe dọa người làm chứng hoặc thực hiện hành vi khác cấu thành một tội phạm độc lập thì vẫn có thể phải chịu trách nhiệm tương ứng.
Ngoài người thân, Bộ luật Hình sự cũng có quy định riêng đối với người bào chữa. Người bào chữa không phải chịu trách nhiệm hình sự về việc không tố giác hành vi phạm tội của chính người mà mình bào chữa khi biết được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, trừ trường hợp liên quan đến tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác theo quy định.
Trong thực tế, khi phát hiện người thân phạm tội, nhiều gia đình thường lựa chọn cách tự giải quyết, đưa tiền cho bị hại, yêu cầu các bên giữ im lặng hoặc tìm cách đưa người phạm tội đi nơi khác. Đây là cách xử lý tiềm ẩn rất nhiều rủi ro.
Việc vận động người phạm tội ra đầu thú, giao nộp tang vật, khắc phục hậu quả và thành khẩn khai báo thường có lợi hơn nhiều so với việc kéo dài sự che giấu. Một hành động tưởng là bảo vệ người thân có thể vô tình khiến chính người giúp đỡ bị liên lụy và làm tình trạng pháp lý của người phạm tội trở nên bất lợi hơn.
Khi đã biết về một vụ việc nghiêm trọng, đặc biệt là vụ việc liên quan đến tính mạng, sức khỏe, xâm hại tình dục, cướp tài sản, bắt cóc, ma túy hoặc an ninh quốc gia, người dân nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn. Không nên tự ý tiêu hủy đồ vật, xóa tin nhắn, chuyển tài sản, tạo bằng chứng ngoại phạm hoặc hướng dẫn người khác khai báo không đúng sự thật.
Kết luận: Im lặng không mặc nhiên là đồng phạm, nhưng có thể khiến bạn phải chịu trách nhiệm hình sự
Không phải cứ biết người khác phạm tội mà không nói thì đương nhiên trở thành đồng phạm. Muốn xác định đồng phạm, phải chứng minh người đó cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm với vai trò tổ chức, thực hành, xúi giục hoặc giúp sức.
Tuy nhiên, sự im lặng sẽ không còn “vô hại” nếu nó là một phần của sự thỏa thuận từ trước, có tác dụng tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho tội phạm. Trong trường hợp này, người không trực tiếp ra tay vẫn có thể bị xử lý với vai trò đồng phạm.
Nếu một người không hứa hẹn trước nhưng sau khi tội phạm xảy ra lại chủ động che giấu người phạm tội, tang vật, dấu vết hoặc cản trở hoạt động điều tra thì có thể bị xử lý về tội che giấu tội phạm.
Nếu người đó chỉ biết rõ nhưng không tố giác, trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra trong những trường hợp và đối với những tội phạm cụ thể mà Bộ luật Hình sự quy định. Người thân thích của người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm trong một số trường hợp, nhưng ngoại lệ này không áp dụng đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng theo luật định.
Điều quan trọng nhất là không nên tự đánh giá rằng mình “chỉ đứng ngoài” nên chắc chắn không liên quan. Trong các vụ án có nhiều người tham gia, cơ quan điều tra sẽ xem xét toàn bộ diễn biến trước, trong và sau khi tội phạm xảy ra; nội dung trao đổi giữa các bên; vai trò của từng người; công cụ, phương tiện đã cung cấp và ý thức chủ quan khi thực hiện hành vi.
Một tin nhắn hứa hẹn che giấu, một lần cho mượn xe, một hành động cảnh giới hoặc việc xóa dữ liệu sau vụ án đều có thể trở thành chứng cứ quan trọng để xác định trách nhiệm.
Khi rơi vào tình huống đã biết hoặc vô tình liên quan đến hành vi phạm tội của người khác, hãy bình tĩnh, không tiếp tục hỗ trợ, không tiêu hủy chứng cứ và không thống nhất lời khai. Việc chủ động trình báo, ngăn chặn hậu quả hoặc vận động người phạm tội ra đầu thú có thể giúp bảo vệ người bị hại, hạn chế hậu quả và tránh để bản thân từ một người ngoài cuộc trở thành người phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
VĂN PHÒNG LUẬT CÔNG TÂM
☎ Hotline: 0972810901 – 0969545660
🌐 Website: luatcongtam.com.vn
📧 Email: [email protected]
