Khi bị người khác làm đơn tố giác đến Cơ quan Công an hoặc bất ngờ nhận được giấy mời, giấy triệu tập liên quan đến một vụ xô xát, vay mượn tiền, đầu tư làm ăn, tai nạn giao thông, tranh chấp tài sản…, tâm lý chung của nhiều người là lo sợ: “Người ta đã tố cáo thì liệu mình có bị khởi tố, bắt giam hay đi tù không?”
Thực tế, có đơn tố giác không đồng nghĩa với có tội; được Công an mời làm việc cũng không đồng nghĩa sẽ bị khởi tố. Tố giác, tin báo về tội phạm chỉ là nguồn thông tin để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh. Muốn khởi tố vụ án hình sự phải xác định có dấu hiệu tội phạm trên cơ sở những căn cứ mà pháp luật quy định.
Đặc biệt, Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định cụ thể các căn cứ không được khởi tố vụ án hình sự. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm nguyên tắc không làm oan người vô tội. Bộ luật Tố tụng hình sự cũng xác định một trong những nhiệm vụ của tố tụng hình sự là phát hiện, xử lý chính xác tội phạm nhưng đồng thời phải “không làm oan người vô tội”.
Điều đáng lưu ý là thông tin về “08 trường hợp không khởi tố” thường được chia sẻ trên mạng hiện nay có nhiều nội dung chưa chính xác. Chẳng hạn, người thực hiện hành vi bị bệnh tâm thần không phải là một căn cứ độc lập được liệt kê tại Điều 157; còn trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại phải xác định đúng những tội danh tại khoản 1 Điều 155 BLTTHS, chứ không phải cứ bị hại rút “đơn tố giác” thì mọi vụ án đều phải dừng lại.
Vậy khi nào Cơ quan Công an bắt buộc không được khởi tố vụ án hình sự? Một tranh chấp dân sự bị tố cáo thành hình sự phải xử lý thế nào? Bị hại rút đơn thì có chắc chắn không bị khởi tố? Khi bị Công an mời làm việc cần làm gì để tránh tự đẩy mình vào thế bất lợi?
Khi nào một vụ việc được khởi tố vụ án hình sự?
Điều đầu tiên cần hiểu rõ là khởi tố vụ án hình sự không phải quyết định được ban hành chỉ vì có người gửi đơn tố giác.
Trong thực tế, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tố giác hành vi mà họ cho rằng có dấu hiệu phạm tội. Tuy nhiên, nội dung tố giác mới chỉ phản ánh quan điểm từ một phía. Sau khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành kiểm tra, xác minh theo trình tự của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Cơ quan chức năng có thể lấy lời khai người tố giác, người bị tố giác và những người liên quan; thu thập tài liệu; yêu cầu cung cấp dữ liệu; trưng cầu giám định, định giá tài sản hoặc tiến hành những hoạt động kiểm tra, xác minh khác mà pháp luật cho phép. Sau quá trình đó mới có cơ sở xác định vụ việc có dấu hiệu tội phạm hay không.
Đây là điểm rất quan trọng đối với những vụ việc xuất phát từ vay mượn tiền, góp vốn kinh doanh, mua bán hàng hóa, đặt cọc, chuyển nhượng đất đai hoặc tranh chấp hợp đồng. Một bên vi phạm nghĩa vụ dân sự không có nghĩa đương nhiên phạm tội.
Ví dụ, A vay B 500 triệu đồng để kinh doanh. Sau đó việc làm ăn thua lỗ khiến A chưa có khả năng trả đúng hạn. B gửi đơn tố giác A về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Muốn xác định có dấu hiệu của tội lừa đảo hay không, không thể chỉ dựa vào việc A chưa trả tiền. Phải làm rõ ngay từ trước hoặc tại thời điểm nhận tiền, A có sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm làm B giao tài sản hay không. Nếu giao dịch được xác lập thực sự, tiền được sử dụng đúng mục đích nhưng sau đó phát sinh khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ thì bản chất vụ việc có thể là tranh chấp dân sự.
Ngược lại, nếu ngay từ đầu A đưa ra thông tin giả, tạo giấy tờ giả hoặc dựng lên một dự án không tồn tại để khiến B tin tưởng giao tiền thì vụ việc có thể mang bản chất hoàn toàn khác.
Bởi vậy, ranh giới giữa “không trả được tiền” và “chiếm đoạt tiền”, giữa “vi phạm hợp đồng” và “phạm tội” phải được xác định bằng chứng cứ và các yếu tố cấu thành tội phạm, không phải bằng suy đoán.
08 căn cứ không khởi tố vụ án hình sự theo Điều 157 BLTTHS
Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định những trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự. Đây không phải là việc Cơ quan điều tra muốn áp dụng hay không, mà khi xác định có một trong những căn cứ luật định thì phải giải quyết theo quy định.
Thứ nhất, không có sự việc phạm tội. Đây là trường hợp sau quá trình xác minh, cơ quan có thẩm quyền xác định sự việc mà người tố giác trình báo thực tế không xảy ra hoặc không có một sự kiện phạm tội như nội dung tố giác. Ví dụ, A tố cáo B phá hoại chiếc xe của mình nhưng dữ liệu camera chứng minh chiếc xe bị hư hỏng do tai nạn trước đó và B hoàn toàn không liên quan. Khi không có sự việc phạm tội thì không có cơ sở khởi tố.
Thứ hai, hành vi không cấu thành tội phạm. Trường hợp này khác với trường hợp thứ nhất. Sự việc thực tế có xảy ra, nhưng khi đối chiếu với Bộ luật Hình sự, hành vi không thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành một tội phạm cụ thể. Đây là căn cứ đặc biệt quan trọng trong những vụ việc nằm ở ranh giới giữa trách nhiệm hình sự với trách nhiệm dân sự hoặc hành chính.
Ví dụ, hai bên ký hợp đồng đầu tư kinh doanh nhưng dự án thất bại và phát sinh khoản nợ. Nếu không chứng minh được ý thức chiếm đoạt cùng các dấu hiệu pháp lý cần thiết của tội phạm thì không thể chỉ vì người nhận tiền chưa hoàn trả mà suy luận họ phạm tội lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Thứ ba, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Bộ luật Hình sự quy định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và phạm vi trách nhiệm đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi khác với người từ đủ 16 tuổi trở lên. Vì vậy, tuổi của người thực hiện hành vi tại thời điểm xảy ra sự việc là yếu tố bắt buộc phải xác định chính xác.
Thứ tư, hành vi phạm tội đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật. Một người không thể bị xử lý lặp lại đối với cùng hành vi khi vấn đề đó đã được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định đình chỉ có hiệu lực, trừ những cơ chế tố tụng đặc biệt mà pháp luật quy định.
Thứ năm, đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều 27 Bộ luật Hình sự quy định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào loại tội phạm. Vì vậy, đối với một hành vi xảy ra từ nhiều năm trước, phải xác định tội phạm thuộc loại nào, thời hiệu tương ứng là bao lâu và có căn cứ làm cho thời hiệu được tính lại hay không. Không thể chỉ lấy ngày xảy ra hành vi rồi cộng số năm một cách máy móc.
Thứ sáu, tội phạm đã được đại xá. Đại xá thuộc thẩm quyền quyết định của Quốc hội. Nếu hành vi thuộc phạm vi được đại xá thì đây là căn cứ không khởi tố theo pháp luật tố tụng hình sự.
Thứ bảy, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết, trừ trường hợp pháp luật quy định cần giải quyết để phục vụ việc xem xét đối với người khác. Ý nghĩa của quy định này là khi người thực hiện hành vi đã chết thì về nguyên tắc không còn đặt ra việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với chính người đó.
Thứ tám, đối với những tội phạm chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại, nếu bị hại hoặc người đại diện của bị hại không yêu cầu khởi tố thì không được khởi tố vụ án. Khoản 8 Điều 157 hiện dẫn chiếu đến khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 Bộ luật Hình sự. Danh mục này đã được sửa đổi từ năm 2021, nên khi viết hoặc áp dụng pháp luật cần tránh sử dụng danh mục cũ.
Như vậy, Điều 157 tạo ra một “hàng rào pháp lý” quan trọng: không phải cứ có tố giác, có thiệt hại hoặc có mâu thuẫn là được quyền hình sự hóa vụ việc.
Tranh chấp dân sự, vay tiền, làm ăn thua lỗ có bị khởi tố hình sự không?
Đây là nhóm vụ việc rất dễ phát sinh tranh cãi.
Một người vay tiền rồi chưa trả, nhận tiền góp vốn nhưng kinh doanh thất bại, nhận đặt cọc nhưng không thực hiện được hợp đồng hoặc mua hàng rồi chậm thanh toán đều có thể khiến bên còn lại bức xúc và làm đơn tố giác.
Tuy nhiên, vi phạm nghĩa vụ dân sự và tội phạm hình sự là hai vấn đề khác nhau.
Điểm quyết định không nằm ở việc “có nợ tiền hay không”, mà phải xác định có đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm cụ thể hay không.
Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, vấn đề đặc biệt quan trọng là thủ đoạn gian dối gắn với việc làm cho chủ tài sản tin tưởng và giao tài sản. Đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, tài sản ban đầu có thể được giao hợp pháp thông qua vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng khác, nhưng sau đó phải xuất hiện hành vi và mục đích chiếm đoạt theo những trường hợp mà điều luật quy định.
Do đó, việc một người kinh doanh thất bại và không còn khả năng thanh toán không tự động biến họ thành người phạm tội.
Ví dụ, A và B góp tiền mở nhà hàng. A trực tiếp quản lý. Sau sáu tháng, nhà hàng thua lỗ và đóng cửa. B cho rằng A phải trả lại toàn bộ vốn nên tố cáo A lừa đảo.
Trong trường hợp này phải kiểm tra dòng tiền thực tế: A có dùng tiền thuê mặt bằng, mua thiết bị, trả lương và vận hành nhà hàng hay không; dự án có tồn tại thật không; báo cáo thu chi như thế nào; trước khi nhận tiền A có đưa thông tin gian dối không; A có rút tiền để sử dụng cá nhân hay tẩu tán tài sản không?
Nếu chứng cứ thể hiện hoạt động kinh doanh có thật và thất bại do rủi ro thương mại, tranh chấp có thể thuộc phạm vi dân sự. Ngược lại, nếu “nhà hàng” chỉ là câu chuyện được dựng lên để nhận tiền rồi chiếm đoạt thì trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra.
Chính vì vậy, khi bị tố giác trong một tranh chấp tài chính, người bị tố giác cần tập trung chứng minh bản chất của giao dịch, thay vì chỉ nói “tôi không lừa đảo”.
Hợp đồng, sao kê ngân hàng, hóa đơn, tin nhắn, email, chứng từ đầu tư, sổ sách kế toán và lịch sử thực hiện nghĩa vụ có thể là những chứng cứ rất quan trọng để chứng minh vụ việc là một giao dịch thực tế chứ không phải thủ đoạn được tạo ra nhằm chiếm đoạt tài sản.
Bị hại rút đơn thì Công an có phải không khởi tố vụ án không?
Câu trả lời là: không phải mọi trường hợp. Đây là nội dung rất dễ bị hiểu sai. Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ quy định một số tội phạm cụ thể được khởi tố theo yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong trường hợp luật định. Theo quy định hiện hành, nhóm này gồm tội phạm tại khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 Bộ luật Hình sự.
Do đó, không thể suy luận rằng:
“Chỉ cần người tố giác rút đơn thì Công an bắt buộc đóng hồ sơ.”
Nếu một người tố giác hành vi cướp tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mua bán ma túy hoặc một tội phạm không thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, việc người tố giác sau đó xin rút đơn không đương nhiên làm mất căn cứ xử lý hình sự.
Đối với trường hợp thuộc Điều 155, cũng cần phân biệt “đơn tố giác” với “yêu cầu khởi tố của bị hại”. Hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất.
Nếu vụ án thuộc nhóm chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại mà người có quyền không yêu cầu khởi tố, thì đây là căn cứ không khởi tố theo khoản 8 Điều 157. Nếu đã yêu cầu khởi tố rồi sau đó tự nguyện rút yêu cầu, việc đình chỉ được giải quyết theo cơ chế tại Điều 155.
Đặc biệt, nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu là do bị ép buộc, cưỡng bức thì dù đã rút, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể tiếp tục giải quyết vụ án theo quy định.
Vì vậy, việc hòa giải và bồi thường cho bị hại vẫn rất quan trọng, nhưng không nên hứa với người đang bị tố giác rằng “chỉ cần trả tiền và lấy được đơn rút là chắc chắn không bị khởi tố”. Muốn đánh giá chính xác phải xác định tội danh dự kiến và vụ việc có thuộc Điều 155 hay không.
Đã có đơn tố giác nhưng không đủ chứng cứ phạm tội thì xử lý thế nào?
Khi nhận tố giác, cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra và xác minh chứ không được mặc nhiên coi nội dung đơn là sự thật.
Trong quá trình này, người bị tố giác có thể được mời làm việc nhiều lần, được yêu cầu cung cấp tài liệu hoặc giải trình về những vấn đề liên quan. Việc đó chưa đồng nghĩa người này đã trở thành bị can.
Nếu kết quả xác minh cho thấy có căn cứ tại Điều 157 BLTTHS thì người có thẩm quyền phải ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự. Nếu đã khởi tố nhưng phát hiện thuộc trường hợp luật định thì phải xử lý theo cơ chế tương ứng. Điều 158 còn quy định quyết định không khởi tố phải nêu lý do, được gửi cho Viện kiểm sát để kiểm sát và thông báo cho chủ thể đã tố giác, báo tin theo quy định. Người tố giác cũng có quyền khiếu nại quyết định không khởi tố.
Điều này cho thấy quyết định không khởi tố không phải một sự “ưu ái” dành cho người bị tố giác. Đó là kết quả tố tụng bắt buộc khi không có căn cứ xử lý hình sự theo luật.
Ngược lại, người bị tố giác cũng không nên chủ quan rằng chỉ cần phủ nhận hành vi là đủ. Trong giai đoạn xác minh, mỗi lời khai và tài liệu cung cấp đều có thể ảnh hưởng đến việc xác định bản chất vụ việc.
Một lời giải trình không thống nhất với chứng cứ khách quan có thể khiến cơ quan xác minh đặt thêm nghi vấn. Vì vậy, cần trình bày đúng sự thật, phân biệt rõ những gì mình trực tiếp biết với những nội dung chỉ suy đoán và chuẩn bị tài liệu chứng minh trước khi làm việc.
Nhận giấy mời của Công an cần làm gì để bảo vệ mình?
Điều đầu tiên là không hoảng loạn và cũng không bỏ mặc giấy mời, giấy triệu tập. Cần xác định cơ quan nào đang giải quyết vụ việc, nội dung liên quan đến sự việc gì và mình đang được làm việc với tư cách nào.
Tiếp theo, phải bảo toàn chứng cứ.
Nếu vụ việc liên quan đến vay tiền hoặc đầu tư, hãy lưu hợp đồng, sao kê, giấy nhận tiền, chứng từ sử dụng tiền và trao đổi giữa các bên. Nếu liên quan đến xô xát, cần lưu camera, hình ảnh thương tích, hồ sơ khám chữa bệnh và thông tin người chứng kiến. Nếu liên quan đến mạng xã hội, không nên tự ý xóa toàn bộ tài khoản, tin nhắn hoặc dữ liệu có thể chứng minh bối cảnh vụ việc.
Khi làm việc, chỉ khai những gì mình thực sự biết. Không nên vì tâm lý muốn “giải quyết cho nhanh” mà xác nhận một nội dung chưa chính xác.
Trước khi ký biên bản, phải đọc kỹ từ đầu đến cuối. Nếu biên bản ghi thiếu, sai hoặc diễn đạt làm thay đổi bản chất lời trình bày thì yêu cầu sửa hoặc bổ sung trước khi ký.
Đặc biệt, nếu vụ việc có nguy cơ chuyển từ tranh chấp dân sự sang hình sự hoặc số tiền, hậu quả lớn, nên có luật sư tư vấn ngay từ giai đoạn giải quyết nguồn tin.
Thời điểm tốt để bảo vệ mình không phải là khi đã nhận cáo trạng, mà là khi bản chất pháp lý của vụ việc vẫn đang được xác minh.
Luật sư có thể làm gì ngay từ giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm?
Trong nhiều vụ việc, vấn đề quan trọng nhất không phải tìm cách “xin không khởi tố”, mà là chứng minh bằng pháp luật và chứng cứ rằng vụ việc thực sự thuộc căn cứ không được khởi tố.
Đối với tranh chấp hợp đồng, luật sư có thể hệ thống toàn bộ giao dịch để chứng minh quan hệ dân sự đã được xác lập thực tế: thời điểm giao kết, quá trình thực hiện hợp đồng, dòng tiền, nghĩa vụ đã thực hiện, nguyên nhân vi phạm và hành vi của các bên sau khi tranh chấp phát sinh. Đây là cách phản biện trực tiếp việc hình sự hóa một quan hệ dân sự.
Đối với vụ xô xát, luật sư phải kiểm tra tỷ lệ tổn thương cơ thể, nguyên nhân, diễn biến, hành vi của từng người, công cụ sử dụng và những tình tiết khác để xác định chính xác dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Nếu thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, luật sư có thể giải thích cơ chế pháp luật cho các bên và hỗ trợ thương lượng bồi thường, xin lỗi, khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, mọi việc rút yêu cầu phải hoàn toàn tự nguyện; tuyệt đối không được đe dọa, ép buộc hoặc mua chuộc người bị hại khai báo sai sự thật.
Quan trọng hơn, luật sư có thể chuẩn bị bản giải trình pháp lý, trong đó đối chiếu từng yếu tố cấu thành tội phạm với chứng cứ thực tế. Nếu thiếu yếu tố cấu thành, phải chỉ rõ thiếu ở đâu; nếu là tranh chấp dân sự, phải chứng minh bằng diễn biến giao dịch; nếu hết thời hiệu, phải tính chính xác thời hiệu; nếu thuộc Điều 155, phải xác định chính xác khoản của điều luật và ý chí của người bị hại.
Đó mới là cách bảo vệ có giá trị pháp lý.
Luật sư không thể “buộc Công an không khởi tố” nếu chứng cứ cho thấy có dấu hiệu tội phạm. Nhưng luật sư có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền đánh giá đúng chứng cứ, đúng cấu thành tội phạm và đúng giới hạn của pháp luật hình sự, qua đó bảo vệ người vô tội khỏi nguy cơ bị xử lý hình sự không có căn cứ.
Kết luận
Có người làm đơn tố giác không đồng nghĩa bạn sẽ bị khởi tố. Nhận giấy mời của Công an cũng không đồng nghĩa bạn đã trở thành bị can.
Theo Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự, vụ án không được khởi tố khi thuộc một trong các căn cứ luật định, bao gồm: không có sự việc phạm tội; hành vi không cấu thành tội phạm; người thực hiện hành vi chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự; hành vi đã được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định đình chỉ có hiệu lực; hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; tội phạm được đại xá; người thực hiện hành vi đã chết trong trường hợp luật định; hoặc thuộc nhóm tội chỉ khởi tố theo yêu cầu của bị hại nhưng không có yêu cầu.
Trong thực tế, một trong những vấn đề phức tạp nhất là phân biệt tranh chấp dân sự với hành vi phạm tội. Không trả được nợ không mặc nhiên là lừa đảo. Kinh doanh thua lỗ không mặc nhiên là chiếm đoạt. Vi phạm hợp đồng cũng không mặc nhiên làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
Nhưng ngược lại, cũng không thể dùng một hợp đồng dân sự làm “vỏ bọc” nếu ngay từ đầu đã tồn tại thủ đoạn gian dối hoặc sau khi nhận tài sản xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu chiếm đoạt mà Bộ luật Hình sự quy định.
Vì vậy, khi bị tố giác, điều cần làm không phải là tìm cách “chạy” để không bị khởi tố, mà phải xác định chính xác bản chất vụ việc và xây dựng hệ thống chứng cứ chứng minh.
Đừng chờ đến khi đã bị khởi tố bị can mới bắt đầu tìm tài liệu. Camera có thể bị ghi đè, tin nhắn có thể mất, người làm chứng có thể không còn nhớ chính xác và nhiều chứng cứ quan trọng có thể không còn khả năng thu thập.
Nếu đang bị tố giác hoặc vừa nhận giấy mời, giấy triệu tập của Cơ quan Công an, việc luật sư tham gia sớm có thể giúp xác định đúng ranh giới giữa dân sự – hành chính – hình sự, chuẩn bị bản giải trình và chứng cứ cần thiết, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người liên quan ngay từ giai đoạn đầu.
Không để lọt tội phạm là yêu cầu của pháp luật. Nhưng không làm oan người vô tội cũng chính là nguyên tắc cốt lõi của tố tụng hình sự.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
LUẬT CÔNG TÂM – TÂM SÁNG, PHÁP MINH
🏢 Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
📧 Email: [email protected]
