“Anh chuyển cho em 50 triệu, tháng sau em trả”, “Cho chị vay tạm 100 triệu, có tiền chị gửi lại”, “Em còn nợ anh 80 triệu, cuối tháng em thanh toán”… Những cuộc vay tiền ngày nay nhiều khi bắt đầu và kết thúc chỉ bằng vài dòng tin nhắn trên Zalo, Messenger, SMS hoặc ứng dụng khác. Không giấy vay tiền, không công chứng, thậm chí hai bên chưa từng lập một văn bản nào có chữ ký.
Khi quan hệ còn tốt đẹp, ít người nghĩ đây là vấn đề. Nhưng đến ngày người vay không trả, câu hỏi lập tức xuất hiện: “Không có giấy vay thì có đòi được không?”, “Tin nhắn người đó thừa nhận nợ có dùng để khởi kiện được không?”, “Chụp màn hình tin nhắn có đủ làm chứng cứ không?”, “Nhắn tin đòi nợ nhiều lần có vi phạm pháp luật không?”
Câu trả lời là: Tin nhắn hoàn toàn có thể có giá trị trong việc chứng minh quan hệ vay và nghĩa vụ trả nợ, nhưng không phải cứ đưa một ảnh chụp màn hình cho Tòa án là chắc chắn thắng kiện. Giá trị của tin nhắn phụ thuộc vào nội dung, nguồn gốc, khả năng xác định người gửi, tính toàn vẹn của dữ liệu và mối liên hệ giữa tin nhắn với các chứng cứ khác như sao kê chuyển khoản, giấy giao nhận tiền, lời khai của các bên. Đồng thời, chủ nợ có quyền yêu cầu người vay trả nợ bằng tin nhắn, nhưng quyền đòi nợ không đồng nghĩa với quyền nhắn tin đe dọa, xúc phạm, uy hiếp hoặc sử dụng thông tin của người vay một cách trái pháp luật.
CHO VAY CHỈ THỎA THUẬN QUA TIN NHẮN, KHÔNG CÓ GIẤY VAY TIỀN THÌ CÓ ĐÒI ĐƯỢC KHÔNG?
Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 xác định hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Trong khi đó, Điều 119 BLDS quy định giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể; giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.
Như vậy, đối với khoản vay tiền thông thường giữa các cá nhân, không thể chỉ vì không có một tờ “Giấy vay tiền” có chữ ký mà mặc nhiên kết luận quan hệ vay không tồn tại. Nếu hai bên nhắn tin với nhau thể hiện rõ một bên hỏi vay, bên kia đồng ý cho vay, số tiền vay, thời hạn trả và sau đó thực tế có việc giao tiền thì toàn bộ những dữ liệu này có thể được sử dụng để chứng minh giao dịch. Đặc biệt, trường hợp tin nhắn đi kèm chứng từ chuyển khoản ngân hàng với số tiền tương ứng thì hệ thống chứng cứ sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.
Ví dụ, A nhắn cho B: “Cho mình vay 100 triệu, ngày 30/9 mình trả”. B trả lời đồng ý và sau đó chuyển đúng 100 triệu đồng vào tài khoản A. Đến hạn A nhắn lại: “Cho mình khất khoản 100 triệu đến cuối tháng sau”. Trong tình huống này, dù không có giấy vay truyền thống, chuỗi tin nhắn kết hợp với giao dịch ngân hàng có thể thể hiện nhiều dữ kiện quan trọng: ai là người vay, số tiền bao nhiêu, tiền đã được giao chưa, thời hạn thanh toán và chính người vay có thừa nhận khoản nợ hay không.
Vì vậy, vấn đề khi khởi kiện không nên chỉ nhìn vào câu hỏi “có giấy vay hay không?”, mà phải nhìn vào toàn bộ chứng cứ có khả năng chứng minh việc vay và giao tiền thực sự đã xảy ra.
TIN NHẮN ZALO, MESSENGER, SMS CÓ ĐƯỢC TÒA ÁN COI LÀ CHỨNG CỨ KHÔNG?
Bộ luật Tố tụng dân sự quy định chứng cứ có thể được thu thập từ tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử cùng các nguồn chứng cứ khác. Điều 95 tiếp tục đặt ra những yêu cầu để xác định chứng cứ tùy từng loại tài liệu. Vì vậy, dữ liệu điện tử không nằm ngoài hệ thống chứng cứ mà Tòa án có thể xem xét trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.
Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa “có thể là chứng cứ” và “đương nhiên chứng minh được khoản nợ”. Một ảnh chụp màn hình chỉ có dòng chữ “Tôi sẽ trả tiền cho anh” nhưng không thể hiện tài khoản đó của ai, trả khoản tiền nào, số tiền bao nhiêu và tại sao phải trả thì giá trị chứng minh sẽ rất khác với một chuỗi tin nhắn đầy đủ từ thời điểm hỏi vay đến lúc nhận tiền, xác nhận khoản nợ và xin gia hạn. Khi xét xử, Tòa án phải đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện, đầy đủ; đánh giá từng chứng cứ cũng như mối liên hệ giữa các chứng cứ và xác định tính hợp pháp, tính liên quan, giá trị chứng minh của chúng.
Do đó, nếu khoản vay chỉ được trao đổi qua điện thoại, người cho vay không nên chỉ giữ một vài ảnh chụp màn hình rời rạc. Cần bảo quản thiết bị chứa dữ liệu gốc, toàn bộ đoạn hội thoại liên quan, thông tin tài khoản, thời gian gửi nhận và những dữ liệu có thể giúp xác định người đang giao tiếp. Đồng thời nên giữ sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển tiền, nội dung chuyển khoản và các tài liệu khác. Nếu bên vay phủ nhận tài khoản nhắn tin là của mình hoặc cho rằng nội dung đã bị chỉnh sửa, vấn đề xác minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu càng trở nên quan trọng. Một nguyên tắc thực tế rất dễ nhớ là: đừng xây dựng toàn bộ vụ kiện chỉ dựa trên một ảnh chụp màn hình nếu bạn còn có thể thu thập thêm những chứng cứ khác.
NHẮN TIN ĐÒI NỢ THẾ NÀO ĐỂ VỪA ĐÒI ĐƯỢC TIỀN, VỪA TẠO CHỨNG CỨ CÓ LỢI?
Khi khoản vay trước đây không có giấy tờ rõ ràng, quá trình nhắn tin đòi nợ đôi khi lại là cơ hội để làm rõ những dữ kiện còn thiếu. Nhưng mục đích không phải là “gài” người vay, mà là trao đổi rõ ràng về nghĩa vụ thực tế đang tồn tại. Tin nhắn đòi nợ nên xác định cụ thể khoản tiền, thời điểm phát sinh khoản vay, số tiền đã thanh toán nếu có, số tiền còn lại và thời hạn đề nghị thực hiện nghĩa vụ. Thay vì chỉ nhắn “Bao giờ trả tiền?”, có thể trao đổi rõ: “Khoản 100 triệu tôi chuyển cho anh ngày… theo thỏa thuận vay trước đây đã đến hạn, anh xác nhận giúp thời gian thanh toán”. Nếu người vay trả lời “Tôi biết, tôi còn nợ 100 triệu, cho tôi đến cuối tháng”, nội dung đó có giá trị chứng minh rõ ràng hơn nhiều so với một cuộc trò chuyện mơ hồ.
Điều 466 BLDS quy định bên vay tiền phải trả đủ tiền khi đến hạn. Nếu khoản vay không có lãi nhưng đến hạn không trả hoặc trả không đầy đủ, pháp luật còn quy định khả năng phát sinh lãi chậm trả theo điều kiện của điều luật; đối với khoản vay có lãi, hậu quả của việc chậm trả được xử lý theo quy định tương ứng. Vì vậy, chủ nợ hoàn toàn có quyền thông báo khoản vay đã đến hạn, yêu cầu thanh toán và ấn định một khoảng thời gian hợp lý để người vay thực hiện nghĩa vụ.
Tuy nhiên, khi nhắn tin nên tránh cách diễn đạt làm cho chính khoản nợ trở nên không rõ ràng. Ví dụ, người vay còn nợ 200 triệu nhưng chủ nợ lại nhắn “Cả gốc lẫn lãi mày phải đưa tao 500 triệu” trong khi không có căn cứ tính toán. Nếu tranh chấp phát sinh, chính nội dung trao đổi này có thể khiến hai bên phải tranh luận thêm về số tiền thực tế. Tốt nhất, tin nhắn đòi nợ cần ngắn gọn, đúng sự thật, có con số cụ thể và không pha trộn đe dọa hay xúc phạm.
NGƯỜI VAY NHẮN “TÔI CÒN NỢ, CHO TÔI KHẤT” CÓ PHẢI LÀ CHỨNG CỨ THỪA NHẬN NỢ KHÔNG?
Trong thực tế tranh chấp, đây là loại tin nhắn rất đáng chú ý. Một người có thể phủ nhận giấy vay hoặc cho rằng số tiền chuyển khoản trước đây là tiền góp vốn, tiền mua hàng, tiền được tặng cho chứ không phải tiền vay. Nhưng nếu sau đó chính người này nhắn “Tôi còn nợ anh 200 triệu”, “Cho tôi khất khoản vay này đến tháng sau”, “Tôi sẽ trả trước 50 triệu, còn 150 triệu trả sau”, những nội dung này có thể giúp làm rõ bản chất của giao dịch và nghĩa vụ mà người đó từng thừa nhận.
Tuy nhiên, không nên tách một câu khỏi toàn bộ bối cảnh rồi coi đó là chứng cứ tuyệt đối. Chẳng hạn câu “Tôi sẽ trả anh 100 triệu” có thể liên quan đến khoản vay, cũng có thể liên quan đến tiền mua bán, tiền đặt cọc, bồi thường hoặc một nghĩa vụ khác. Tòa án sẽ đánh giá tin nhắn cùng với các chứng cứ liên quan chứ không nhất thiết chỉ căn cứ một câu để kết luận. Nguyên tắc tố tụng yêu cầu đánh giá từng chứng cứ và sự liên quan giữa các chứng cứ một cách khách quan, toàn diện.
Do đó, khi bên vay thừa nhận khoản nợ qua tin nhắn, người cho vay nên bảo quản toàn bộ cuộc trò chuyện trước và sau nội dung thừa nhận, thay vì chỉ cắt đúng một câu có lợi cho mình. Nếu có thể xác định được tài khoản, số điện thoại, giao dịch ngân hàng và diễn biến thanh toán phù hợp với cuộc trò chuyện thì giá trị chứng minh sẽ vững chắc hơn.
Ngược lại, đối với người vay, cũng cần thận trọng khi nhắn tin. Không nên vì muốn trì hoãn một cuộc tranh cãi mà thừa nhận một khoản tiền mình thực tế không nợ hoặc xác nhận một con số chưa được đối chiếu. Một câu “Ừ, tôi sẽ trả đủ 500 triệu” được gửi đi trong khi số nợ thực tế đang tranh chấp có thể trở thành tài liệu bất lợi khi vụ việc được đưa ra Tòa án.
CHO VAY CÓ LÃI QUA TIN NHẮN: CHỈ NHẮN “CÓ LÃI” ĐÃ ĐỦ CHƯA?
Điều 463 BLDS quy định bên vay chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Vì vậy, khi cho vay có lãi nhưng toàn bộ thỏa thuận chỉ thực hiện qua tin nhắn, nội dung trao đổi về lãi suất đặc biệt quan trọng. Nếu hai bên chỉ nói chung chung “có tính lãi” nhưng không xác định được mức lãi, cách tính hoặc thời gian tính thì khi tranh chấp có thể phải áp dụng các quy định pháp luật để xác định nghĩa vụ thực tế.
Điều 468 BLDS quy định trong trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì mức lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác; nếu lãi suất theo thỏa thuận vượt quá giới hạn thì phần vượt quá không có hiệu lực. Vì vậy, khi cho vay bằng hình thức trao đổi điện tử, nên thể hiện rõ tiền gốc, mức lãi suất, thời hạn vay, thời điểm trả và phương thức thanh toán. Không nên chỉ ghi những cách tính mơ hồ như “lãi 3”, “5 nghìn một triệu một ngày” mà không làm rõ ý nghĩa, bởi sau này có thể phát sinh tranh luận về cách hiểu và thậm chí về tính hợp pháp của mức lãi.
Đặc biệt, chủ nợ không nên nghĩ rằng vì người vay đã nhắn “đồng ý mức lãi” thì bất kỳ mức lãi nào cũng được pháp luật bảo vệ. Sự thỏa thuận của hai bên không thể làm vô hiệu giới hạn mà pháp luật đặt ra. Khi khởi kiện đòi tiền, Tòa án sẽ xem xét nghĩa vụ gốc, lãi trong hạn, lãi chậm trả và các khoản khác theo thỏa thuận hợp pháp và quy định của pháp luật chứ không mặc nhiên chấp nhận toàn bộ số tiền chủ nợ tự tính.
NHẮN TIN ĐÒI NỢ NHIỀU LẦN CÓ VI PHẠM PHÁP LUẬT KHÔNG?
Việc một người đang có khoản nợ hợp pháp nhắn tin yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ không tự thân là hành vi trái pháp luật. Chủ nợ có quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình và yêu cầu bên vay trả đủ tiền khi đến hạn. Vì vậy, những tin nhắn như “Khoản vay đã đến hạn, đề nghị anh thanh toán trước ngày…”, “Anh xác nhận giúp số dư nợ còn lại…” hoặc “Nếu không thanh toán, tôi sẽ thực hiện quyền khởi kiện theo quy định pháp luật” về bản chất là phương thức yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
Ranh giới thay đổi khi việc đòi nợ chuyển thành đe dọa xâm phạm tính mạng, sức khỏe, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, uy tín, cưỡng ép hoặc thực hiện những hành vi trái pháp luật khác. Việc có quyền đòi một khoản tiền thật không tạo cho chủ nợ quyền sử dụng mọi biện pháp để lấy lại tiền. Tùy tính chất, mức độ và mục đích của hành vi, những tin nhắn đe dọa có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý khác; việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ đầy đủ dấu hiệu cấu thành của từng tội danh chứ không thể chỉ thấy một câu nói gay gắt là kết luận phạm tội.
Đặc biệt, không nên nhắn những nội dung kiểu “không trả thì tao xử cả nhà”, “tao sẽ cho người đến đánh”, “không trả thì đừng trách chuyện gì xảy ra”. Ngay cả khi khoản nợ là có thật, những tin nhắn này có thể trở thành chứng cứ bất lợi cho chính người đi đòi nợ. Cách an toàn hơn là thông báo khoản nợ, thời hạn cuối cùng và biện pháp pháp lý dự kiến như khởi kiện, yêu cầu hòa giải hoặc thực hiện quyền hợp pháp khác.
CHỤP MÀN HÌNH TIN NHẮN XONG CÓ NÊN XÓA CUỘC TRÒ CHUYỆN GỐC KHÔNG?
Một lỗi rất thường gặp là người cho vay chụp được vài tin nhắn người vay thừa nhận nợ, gửi cho luật sư xong liền xóa cuộc trò chuyện hoặc đổi điện thoại. Đến khi bên vay phủ nhận nội dung, người cho vay chỉ còn những ảnh JPEG rời rạc và không còn dữ liệu gốc để đối chiếu.
Bộ luật Tố tụng dân sự thừa nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ, nhưng giá trị của tài liệu phải được xem xét theo những yêu cầu của pháp luật tố tụng. Vì vậy, việc bảo toàn nguồn dữ liệu ban đầu rất quan trọng. Trong trường hợp chứng cứ có nguy cơ bị tiêu hủy hoặc sau này khó thu thập, pháp luật tố tụng cũng có cơ chế bảo vệ, bảo toàn chứng cứ.
Nếu chuẩn bị khởi kiện, nên giữ nguyên điện thoại nếu có thể, sao lưu cuộc trò chuyện, lưu ảnh chụp đầy đủ thông tin tài khoản và thời gian, xuất dữ liệu theo tính năng của ứng dụng nếu phù hợp, đồng thời lưu chứng từ ngân hàng. Với khoản tranh chấp lớn và bên kia có dấu hiệu sẽ phủ nhận dữ liệu, có thể trao đổi với luật sư về phương án lập vi bằng đối với nội dung điện tử hoặc áp dụng biện pháp thu thập, bảo toàn chứng cứ phù hợp. Cần lưu ý vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến theo phạm vi pháp luật cho phép; vi bằng không tự động biến mọi nội dung trên màn hình thành sự thật không thể tranh cãi và cũng không thay thế việc Tòa án đánh giá chứng cứ.
KHÔNG CÓ GIẤY VAY, CHỈ CÓ TIN NHẮN VÀ SAO KÊ CHUYỂN KHOẢN THÌ CÓ NÊN KHỞI KIỆN?
Có thể khởi kiện nếu có căn cứ cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, nhưng trước khi nộp đơn cần đánh giá sức mạnh của toàn bộ chứng cứ. Một vụ việc tương đối thuận lợi thường có chuỗi chứng cứ liên kết: người vay nhắn hỏi vay 300 triệu đồng → người cho vay đồng ý → ngân hàng thể hiện chuyển 300 triệu đồng → người vay xác nhận đã nhận → đến hạn người cho vay yêu cầu thanh toán → người vay xin khất và thừa nhận còn nợ. Trong trường hợp này, dù thiếu giấy vay có chữ ký, các chứng cứ có thể bổ trợ cho nhau để chứng minh quan hệ vay.
Ngược lại, nếu chỉ có một giao dịch chuyển 300 triệu với nội dung để trống và không có tin nhắn nào nói đến “vay”, “nợ”, “trả”, bên nhận tiền lại cho rằng đó là tiền góp vốn hoặc thanh toán một giao dịch khác thì tranh chấp sẽ phức tạp hơn. Lúc đó, luật sư phải tìm thêm chứng cứ về nguồn tiền, mục đích chuyển tiền, quan hệ trước đó của hai bên, các lần thanh toán lãi, người làm chứng và những trao đổi liên quan.
Vì vậy, “có sao kê” không đồng nghĩa chắc chắn thắng kiện; “chỉ có tin nhắn” cũng không đồng nghĩa chắc chắn thua kiện. Điều quyết định là hệ thống chứng cứ có đủ khả năng chứng minh quan hệ vay và nghĩa vụ chưa được thực hiện hay không.
LUẬT SƯ HỖ TRỢ GÌ KHI ĐÒI NỢ CHỈ CÓ TIN NHẮN?
Đối với tranh chấp vay tiền qua Zalo, Messenger, SMS hoặc chuyển khoản ngân hàng, công việc đầu tiên của luật sư không nên là lập tức soạn đơn khởi kiện. Trước hết cần dựng lại toàn bộ quá trình phát sinh khoản nợ: ai đề nghị vay, vay bao nhiêu, tiền được giao bằng cách nào, có lãi hay không, khi nào đến hạn, đã trả bao nhiêu và người vay đã từng thừa nhận nghĩa vụ ở đâu.
Từ đó, luật sư rà soát tin nhắn, dữ liệu điện tử, sao kê tài khoản, nội dung chuyển khoản, giấy tờ giao nhận và những chứng cứ khác để xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nếu tin nhắn chưa làm rõ khoản nợ, có thể hướng dẫn khách hàng trao đổi hợp pháp với bên vay để yêu cầu xác nhận công nợ hoặc gửi văn bản yêu cầu thanh toán. Việc trao đổi phải trung thực, không đe dọa và không sử dụng thủ đoạn để tạo chứng cứ giả.
Nếu người vay tiếp tục không thực hiện nghĩa vụ, luật sư có thể hỗ trợ soạn thông báo yêu cầu thanh toán, đơn khởi kiện, bản trình bày chứng cứ, danh mục tài liệu và phương án bảo toàn dữ liệu điện tử. Khi bị đơn phủ nhận tài khoản hoặc phủ nhận tin nhắn, luật sư tiếp tục đề nghị Tòa án xem xét, xác minh và đánh giá chứng cứ theo thủ tục tố tụng phù hợp.
TIN NHẮN CÓ THỂ LÀ “GIẤY VAY ĐIỆN TỬ”, NHƯNG PHẢI ĐƯỢC ĐẶT TRONG CẢ MỘT HỆ THỐNG CHỨNG CỨ
Cho vay và đòi nợ bằng tin nhắn ngày càng phổ biến. Pháp luật không bắt buộc mọi khoản vay dân sự thông thường đều phải được viết thành một tờ giấy vay truyền thống. Điều 119 BLDS còn ghi nhận giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản.
Vì vậy, không có giấy vay tiền không đồng nghĩa không thể đòi nợ. Nhưng người cho vay cần nhớ: một ảnh chụp màn hình riêng lẻ chưa chắc đã đủ. Hãy bảo quản toàn bộ tin nhắn, dữ liệu gốc, sao kê chuyển khoản, thông tin tài khoản, các lần người vay trả tiền và những nội dung thừa nhận nghĩa vụ.
Khi nhắn tin đòi nợ, hãy tập trung vào bốn vấn đề: khoản vay nào – còn bao nhiêu tiền – đã đến hạn chưa – yêu cầu thanh toán vào thời điểm nào. Không cần chửi bới, không cần đe dọa và càng không nên biến một tranh chấp dân sự mà mình đang có lợi thế chứng cứ thành một vụ việc pháp lý bất lợi cho chính mình.
Một tin nhắn đúng cách có thể giúp làm rõ khoản nợ. Một tin nhắn người vay xác nhận “tôi còn nợ” có thể trở thành tài liệu quan trọng. Nhưng một tin nhắn đe dọa quá giới hạn cũng có thể trở thành chứng cứ chống lại chính người đang đi đòi tiền. Vì vậy, trong tranh chấp vay tài sản, đừng chỉ nghĩ “nhắn thế nào để họ sợ mà trả tiền”. Hãy nghĩ: “NHẮN THẾ NÀO ĐỂ XÁC NHẬN ĐÚNG KHOẢN NỢ, BẢO TOÀN CHỨNG CỨ VÀ VẪN NẰM TRONG GIỚI HẠN PHÁP LUẬT?” Đó mới là cách đòi nợ an toàn và hiệu quả.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: Tầng 6, số 141 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 810 901 – 0969 545 660
Website Luật Công Tâm
Email: [email protected]
